Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Chain Bridge Bancorp Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Chain Bridge Bancorp Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tổng doanh thu
11.29%14.41M
19.62%13.00M
-20.54%11.76M
--11.00M
--12.95M
--10.87M
--14.80M
Chi phí hoạt động
5.67%6.24M
1.48%6.29M
8.83%5.87M
--5.22M
--5.91M
--6.20M
--5.39M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
20.00%144.00K
-4.92%116.00K
-4.13%116.00K
--118.00K
--120.00K
--122.00K
--121.00K
Chi phí hoạt động khác
24.18%914.00K
1.84%830.00K
54.89%776.00K
--655.00K
--736.00K
--815.00K
--501.00K
Lợi nhuận hoạt động
16.00%8.16M
43.72%6.71M
-37.37%5.89M
--5.78M
--7.04M
--4.67M
--9.41M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập trước thuế
26.45%8.90M
43.72%6.71M
-37.37%5.89M
--5.78M
--7.04M
--4.67M
--9.41M
Thuế thu nhập
27.69%1.83M
47.08%1.36M
-38.03%1.19M
--1.19M
--1.43M
--926.00K
--1.93M
Doanh thu sau thuế
26.13%7.07M
42.89%5.34M
-37.20%4.70M
--4.58M
--5.61M
--3.74M
--7.49M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.13%7.07M
42.89%5.34M
-37.20%4.70M
--4.58M
--5.61M
--3.74M
--7.49M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
--5.17M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
26.13%7.07M
42.89%5.34M
-37.20%4.70M
--4.58M
--5.61M
--3.74M
--7.49M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
26.13%7.07M
42.89%5.34M
-37.20%4.70M
--4.58M
--5.61M
--3.74M
--7.49M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
26.13%1.08
42.89%0.81
-38.57%0.72
--0.70
--0.85
--0.57
--1.17
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
26.13%1.08
42.89%0.81
-38.57%0.72
--0.70
--0.85
--0.57
--1.17
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.