tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chain Bridge Bancorp Inc

CBNA
Thêm vào danh sách theo dõi
36.800USD
+0.240+0.65%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
241.47MVốn hóa
11.13P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Chain Bridge Bancorp Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-48.57%165.38M
219.73%215.09M
-38.46%85.41M
---283.13M
--321.57M
---179.65M
--138.77M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.13%7.07M
42.89%5.34M
-37.20%4.70M
--4.58M
--5.61M
--3.74M
--7.49M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
20.00%144.00K
-4.92%116.00K
-4.13%116.00K
--118.00K
--120.00K
--122.00K
--121.00K
Thuế hoãn lại
--2.00K
103.82%6.00K
----
----
----
---157.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
47.02%-623.00K
-222.40%-590.00K
-27.48%-849.00K
---959.00K
---1.18M
---183.00K
---666.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-49.80%159.17M
214.60%210.24M
-38.18%81.54M
---286.56M
--317.09M
---183.46M
--131.90M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-101.11%-3.45M
-24.82%315.00K
-40.91%-1.57M
--607.00K
---1.72M
--419.00K
---1.12M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
4280.00%876.00K
217.47%1.18M
-75.89%455.00K
---699.00K
--20.00K
--372.00K
--1.89M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-48.57%165.38M
219.73%215.09M
-38.46%85.41M
---283.13M
--321.57M
---179.65M
--138.77M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-55.48%752.00K
1234.38%1.28M
1050.00%322.00K
--820.00K
--1.69M
--96.00K
--28.00K
Chi phí vốn
-55.48%752.00K
1234.38%1.28M
1050.00%322.00K
--820.00K
--1.69M
--96.00K
--28.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-55.48%752.00K
1234.38%1.28M
1050.00%322.00K
--820.00K
--1.69M
--96.00K
--28.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-24.86%-140.70M
48.54%-32.19M
-946.59%-70.39M
--17.81M
---112.68M
---62.55M
--8.31M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-88.83%1.26M
170.35%9.32M
-20.37%3.73M
--14.19M
--11.29M
---13.26M
--4.68M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-35.99%-140.19M
68.19%-24.15M
-616.48%-66.99M
--31.18M
---103.09M
---75.90M
--12.97M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--26.53M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---10.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--36.53M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--26.53M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
42.82%586.63M
-38.15%395.68M
-22.70%377.26M
--629.22M
--410.74M
--639.77M
--488.02M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-88.47%25.20M
183.37%190.95M
-87.86%18.42M
---251.95M
--218.48M
---229.03M
--151.74M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-2.76%611.83M
42.82%586.63M
-38.15%395.68M
--377.26M
--629.22M
--410.74M
--639.77M
Dòng tiền tự do
-48.53%164.63M
218.95%213.81M
-38.68%85.08M
---283.95M
--319.88M
---179.75M
--138.74M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI