tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Caris Life Sciences Inc

CAI
Thêm vào danh sách theo dõi
17.820USD
-0.500-2.73%
Đóng cửa 06/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.04BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Caris Life Sciences Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2363.54%823.46M
--798.57M
--755.49M
--721.18M
--33.43M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2531.80%821.15M
--796.27M
--753.22M
--718.93M
--31.20M
-Đầu tư ngắn hạn
4.04%2.31M
--2.29M
--2.27M
--2.25M
--2.23M
Các khoản phải thu
12.90%90.52M
--112.14M
--26.70M
--50.89M
--80.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
12.90%90.52M
--112.14M
--26.70M
--50.89M
--80.17M
Hàng tồn kho
108.71%76.29M
--63.63M
--49.30M
--40.61M
--36.55M
Chi phí trả trước
64.57%19.62M
--19.59M
--18.66M
--16.57M
--11.92M
Tài sản ngắn hạn khác
-53.16%4.29M
--3.88M
--4.09M
--4.06M
--9.16M
Tổng tài sản ngắn hạn
492.28%1.01B
--997.80M
--854.25M
--833.32M
--171.23M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
34.09%82.67M
--63.17M
--64.00M
--61.31M
--61.65M
-Tài sản cố định
10.47%328.40M
--304.15M
--304.45M
--303.35M
--297.29M
-Khấu hao lũy kế
4.29%245.74M
--240.98M
--240.45M
--242.04M
--235.64M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%19.34M
--19.34M
--19.34M
--19.34M
--19.34M
Tài sản dài hạn khác
17.38%46.20M
--45.35M
--46.98M
--41.08M
--39.35M
Tổng tài sản dài hạn
23.15%148.21M
--127.86M
--130.33M
--121.74M
--120.35M
Tổng tài sản
298.65%1.16B
--1.13B
--984.57M
--955.06M
--291.58M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
---215.00K
--0.00
----
--0.00
Chi phí trích trước
-33.37%42.79M
--56.59M
--47.30M
--48.40M
--64.22M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-99.71%173.00K
--169.00K
--164.00K
--95.00K
--60.09M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--215.00K
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
225.80%24.97M
--24.49M
--2.79M
--5.34M
--7.66M
Nợ ngắn hạn khác
225.80%24.97M
--24.49M
--2.79M
--5.34M
--7.66M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.48%143.90M
--127.14M
--86.03M
--90.18M
--162.55M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
20.14%424.95M
--421.16M
--420.12M
--411.59M
--353.71M
-Nợ dài hạn
20.45%381.40M
--378.82M
--376.30M
--373.61M
--316.64M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
17.48%43.55M
--42.34M
--43.83M
--37.98M
--37.07M
Các khoản nợ phát sinh
-86.05%53.00K
--53.00K
--53.00K
--380.00K
--380.00K
Nợ dài hạn khác
-66.12%43.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--128.69M
Tổng nợ dài hạn
-11.97%425.00M
--421.21M
--420.18M
--411.97M
--482.78M
Tổng các khoản nợ
-11.84%568.90M
--548.36M
--506.21M
--502.15M
--645.34M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8312371.05%3.16B
--3.14B
--3.13B
--3.12B
--38.00K
Lợi nhuận giữ lại
1.32%-2.55B
---2.55B
---2.63B
---2.66B
---2.58B
Vốn dự trữ
--3.16B
--3.14B
--3.12B
--3.12B
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-0.12%16.90M
--16.90M
--16.92M
--16.92M
--16.92M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
264.49%893.00K
--936.00K
--748.00K
--669.00K
--245.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
267.77%593.49M
--577.31M
--478.36M
--452.90M
---353.75M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI