Ngày công bố lợi nhuận của British American Tobacco plc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
33.73B
2.07%
EPS(YoY)
4.68
164.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026-07-06
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tổng doanh thu đạt 33.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.07.
Tài sản ngắn hạn của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tài sản ngắn hạn là 17.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.44.
Tổng tài sản của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tổng tài sản của British American Tobacco plc là 147.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.01.
Tổng nghĩa vụ của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tổng nghĩa vụ của British American Tobacco plc là 82.38B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.44.
Tổng vốn chủ sở hữu của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tổng vốn chủ sở hữu của British American Tobacco plc là 64.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.70.
Giá trị đầu tư ròng của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, giá trị đầu tư ròng của British American Tobacco plc là 1.56B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.83.
Giá trị huy động vốn ròng của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, giá trị huy động vốn ròng của British American Tobacco plc là -9.27B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.90.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 164.10.
Biên lợi nhuận ròng của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, biên lợi nhuận ròng là 30.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 146.56.
Biên lợi nhuận gộp của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, biên lợi nhuận gộp là 74.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.44.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 31.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.15.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.75.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 154.94.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của British American Tobacco plc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của British American Tobacco plc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.50.