Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Nổi bật
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-bark
/
Bark Inc
BARK
0.902
USD
+0.011
+1.22%
Đóng cửa 08/29, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
137.63M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Bark Inc
0.902
+0.011
+1.22%
Tổng quan
Công ty
Tài chính
Phân tích
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Công ty
Tài chính
Phân tích
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tổng doanh thu
-5.00%
115.41M
1.10%
126.45M
2.50%
126.11M
-3.63%
116.21M
-3.60%
121.48M
-6.89%
125.08M
-14.45%
123.04M
-8.05%
120.59M
-2.18%
126.02M
-4.60%
134.33M
19.68%
143.81M
11.52%
131.15M
14.81%
128.83M
33.88%
140.81M
39.06%
120.16M
57.21%
117.61M
79.04%
112.21M
77.71%
105.17M
--
86.41M
--
74.81M
--
62.67M
--
59.18M
Doanh thu
-5.00%
115.41M
1.10%
126.45M
2.50%
126.11M
-3.63%
116.21M
-3.60%
121.48M
-6.89%
125.08M
-14.45%
123.04M
-8.05%
120.59M
-2.18%
126.02M
-4.60%
134.33M
19.68%
143.81M
11.52%
131.15M
14.81%
128.83M
33.88%
140.81M
39.06%
120.16M
57.21%
117.61M
79.04%
112.21M
77.71%
105.17M
--
86.41M
--
74.81M
--
62.67M
--
59.18M
Chi phí doanh thu
-7.06%
42.06M
-1.34%
47.19M
5.50%
50.00M
-9.69%
42.95M
-16.58%
45.25M
-11.66%
47.83M
-25.33%
47.39M
-14.06%
47.55M
-16.29%
54.25M
-13.23%
54.14M
26.25%
63.47M
15.73%
55.34M
46.48%
64.81M
36.63%
62.40M
44.23%
50.28M
71.45%
47.81M
85.40%
44.24M
74.59%
45.67M
--
34.86M
--
27.89M
--
23.86M
--
26.16M
Chi phí hoạt động
-4.62%
122.03M
-0.25%
138.69M
-1.74%
131.81M
-5.79%
126.80M
-7.84%
127.94M
-10.92%
139.04M
-12.31%
134.13M
-11.03%
134.59M
-15.19%
138.82M
-7.02%
156.08M
12.81%
152.96M
12.51%
151.29M
40.95%
163.67M
34.84%
167.87M
55.67%
135.59M
88.06%
134.46M
77.57%
116.12M
67.69%
124.49M
--
87.10M
--
71.50M
--
65.39M
--
74.24M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-23.33%
2.84M
-8.59%
2.70M
-8.88%
2.80M
0.38%
2.88M
26.86%
3.70M
18.75%
2.96M
307.02%
3.07M
-12.08%
2.87M
97.36%
2.92M
121.82%
2.49M
-21.11%
755.00K
286.49%
3.26M
108.90%
1.48M
60.43%
1.12M
81.59%
957.00K
65.82%
844.00K
41.60%
708.00K
86.67%
700.00K
--
527.00K
--
509.00K
--
500.00K
--
375.00K
Lợi nhuận hoạt động
-2.57%
-6.62M
12.34%
-12.24M
48.68%
-5.70M
24.36%
-10.59M
49.60%
-6.45M
35.77%
-13.97M
-21.35%
-11.10M
30.46%
-14.00M
63.27%
-12.80M
19.61%
-21.75M
40.70%
-9.15M
-19.46%
-20.14M
-791.20%
-34.85M
-40.07%
-27.05M
-2158.27%
-15.42M
-609.46%
-16.86M
-43.64%
-3.91M
-28.30%
-19.32M
--
-683.00K
--
3.31M
--
-2.72M
--
-15.05M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-45.60%
915.00K
-31.37%
1.18M
-32.21%
1.35M
--
1.48M
--
1.68M
--
1.72M
--
2.00M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
1.56%
714.00K
-24.94%
677.00K
-49.71%
687.00K
--
711.00K
86.47%
703.00K
-28.75%
902.00K
1.94%
1.37M
--
--
-71.50%
377.00K
-1.40%
1.27M
3.40%
1.34M
-11.02%
1.39M
-47.95%
1.32M
-74.12%
1.28M
-32.00%
1.30M
3.10%
1.56M
60.18%
2.54M
249.37%
4.96M
--
1.91M
--
1.51M
--
1.59M
--
1.42M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-192.94%
-4.81M
-305.19%
-4.16M
27.77%
-3.81M
-527.91%
-4.42M
-19.85%
-1.64M
665.64%
2.02M
-437.27%
-5.28M
-82.48%
1.03M
47.89%
-1.37M
-102.74%
-358.00K
-104.54%
-982.00K
150.36%
5.89M
-341.85%
-2.63M
1725.00%
13.06M
1661.43%
21.65M
-34497.06%
-11.70M
-1425.64%
-595.00K
-2536.36%
-804.00K
--
1.23M
--
34.00K
--
-39.00K
--
33.00K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
133.23%
5.16M
330.29%
4.39M
-33.84%
3.58M
662.43%
4.20M
543.02%
2.21M
-51.50%
1.02M
552.35%
5.41M
140.61%
551.00K
-83.52%
344.00K
3.44%
2.10M
-45.71%
829.00K
-95.69%
229.00K
20980.00%
2.09M
1782.41%
2.03M
8583.33%
1.53M
2739.57%
5.31M
-104.48%
-10.00K
-26.53%
108.00K
--
-18.00K
--
187.00K
--
223.00K
--
147.00K
Thu nhập trước thuế
-23.77%
-6.07M
-13.86%
-11.51M
49.09%
-5.26M
13.92%
-10.04M
65.48%
-4.90M
52.48%
-10.11M
2.84%
-10.34M
24.31%
-11.66M
61.31%
-14.20M
-60.64%
-21.27M
-264.82%
-10.64M
37.88%
-15.41M
-420.19%
-36.71M
46.98%
-13.24M
568.43%
6.46M
-1330.36%
-24.80M
-71.08%
-7.06M
-53.25%
-24.97M
--
-1.38M
--
2.02M
--
-4.13M
--
-16.30M
Thuế thu nhập
--
0.00
--
0.00
--
--
--
--
--
--
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
--
--
--
--
0.00
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Doanh thu sau thuế
-23.77%
-6.07M
-13.86%
-11.51M
49.09%
-5.26M
13.92%
-10.04M
65.48%
-4.90M
52.48%
-10.11M
2.84%
-10.34M
24.31%
-11.66M
61.31%
-14.20M
-60.64%
-21.27M
-264.82%
-10.64M
37.88%
-15.41M
-420.19%
-36.71M
46.98%
-13.24M
568.43%
6.46M
-1330.36%
-24.80M
-71.08%
-7.06M
-53.25%
-24.97M
--
-1.38M
--
2.02M
--
-4.13M
--
-16.30M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-23.77%
-6.07M
-13.86%
-11.51M
49.09%
-5.26M
13.92%
-10.04M
65.48%
-4.90M
52.48%
-10.11M
2.84%
-10.34M
24.31%
-11.66M
61.31%
-14.20M
-60.64%
-21.27M
-264.82%
-10.64M
37.88%
-15.41M
-420.19%
-36.71M
46.98%
-13.24M
568.43%
6.46M
-1330.36%
-24.80M
-71.08%
-7.06M
-53.25%
-24.97M
--
-1.38M
--
2.02M
--
-4.13M
--
-16.30M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-23.77%
-6.07M
-13.86%
-11.51M
49.09%
-5.26M
13.92%
-10.04M
65.48%
-4.90M
52.48%
-10.11M
2.84%
-10.34M
24.31%
-11.66M
61.31%
-14.20M
-60.64%
-21.27M
-264.82%
-10.64M
37.88%
-15.41M
-420.19%
-36.71M
46.98%
-13.24M
568.43%
6.46M
-1330.36%
-24.80M
-71.08%
-7.06M
-53.25%
-24.97M
--
-1.38M
--
2.02M
--
-4.13M
--
-16.30M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-23.77%
-6.07M
-13.86%
-11.51M
49.09%
-5.26M
13.92%
-10.04M
65.48%
-4.90M
52.48%
-10.11M
2.84%
-10.34M
24.31%
-11.66M
61.31%
-14.20M
-60.64%
-21.27M
-264.82%
-10.64M
37.88%
-15.41M
-420.19%
-36.71M
46.98%
-13.24M
568.43%
6.46M
-1330.36%
-24.80M
-71.08%
-7.06M
-53.25%
-24.97M
--
-1.38M
--
2.02M
--
-4.13M
--
-16.30M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-29.43%
-0.04
-13.82%
-0.07
48.54%
-0.03
12.89%
-0.06
65.87%
-0.03
51.90%
-0.06
3.12%
-0.06
25.24%
-0.07
62.05%
-0.08
-55.99%
-0.12
-257.99%
-0.06
61.50%
-0.09
-453.74%
-0.21
43.13%
-0.08
612.21%
0.04
-2194.21%
-0.23
-71.06%
-0.04
-53.25%
-0.13
--
-0.01
--
0.01
--
-0.02
--
-0.09
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-29.43%
-0.04
-13.82%
-0.07
48.54%
-0.03
12.89%
-0.06
65.87%
-0.03
51.90%
-0.06
3.12%
-0.06
25.24%
-0.07
62.05%
-0.08
-55.99%
-0.12
-265.31%
-0.06
61.50%
-0.09
-453.74%
-0.21
43.13%
-0.08
589.53%
0.04
-2194.21%
-0.23
-71.06%
-0.04
-53.25%
-0.13
--
-0.01
--
0.01
--
-0.02
--
-0.09
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký