tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CBL International Ltd

BANL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.379USD
+0.012+3.39%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.41MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của CBL International Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
538.49M
-9.12%
EPS(YoY)
-0.11
20.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tổng doanh thu đạt 538.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.12.

Tài sản ngắn hạn của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tài sản ngắn hạn là 75.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.93.

Tổng tài sản của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tổng tài sản của CBL International Ltd là 75.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.27.

Tổng nghĩa vụ của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tổng nghĩa vụ của CBL International Ltd là 55.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của CBL International Ltd là 19.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.64.

Giá trị đầu tư ròng của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, giá trị đầu tư ròng của CBL International Ltd là -2.64K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.17.

Giá trị huy động vốn ròng của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, giá trị huy động vốn ròng của CBL International Ltd là 483.03K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.49.

Biên lợi nhuận ròng của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, biên lợi nhuận ròng là -0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.03.

Biên lợi nhuận gộp của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, biên lợi nhuận gộp là 0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.63.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CBL International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CBL International Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.88.