Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-arai
/
Arrive AI Inc
ARAI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.411
USD
-0.018
-4.15%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.402
USD
+0.402
Sau giờ giao dịch 07/01, 20:00 (ET)
15.52M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Arrive AI Inc
0.411
-0.018
-4.15%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Arrive AI Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Arrive AI Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
--
14.93K
--
15.07K
--
7.45K
--
90.72K
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Doanh thu
--
14.93K
--
15.07K
--
7.45K
--
90.72K
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Chi phí hoạt động
134.64%
4.68M
64.09%
2.18M
100.21%
1.66M
212.37%
4.63M
117.73%
1.99M
-57.38%
1.33M
62.60%
827.99K
78.92%
1.48M
-11.27%
915.79K
--
3.12M
--
509.22K
--
828.38K
--
1.03M
Chi phí R&D
291.26%
357.07K
123.40%
35.92K
2165.16%
179.85K
-35.15%
293.47K
3.24%
91.26K
-239.17%
-153.49K
239.71%
7.94K
6463.28%
452.54K
-14.17%
88.40K
--
110.29K
--
-5.68K
--
6.89K
--
102.99K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
660.57%
56.21K
389.43%
35.84K
90.22%
13.93K
34.84%
9.73K
1.87%
7.39K
63.53%
7.32K
139.63%
7.32K
146.21%
7.21K
147.70%
7.25K
--
4.48K
--
3.06K
--
2.93K
--
2.93K
Chi phí hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
-1916.93%
-34.67K
--
--
--
--
--
--
--
-1.72K
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-133.89%
-4.66M
-62.96%
-2.17M
-99.31%
-1.65M
-206.25%
-4.54M
-117.73%
-1.99M
57.38%
-1.33M
-62.60%
-827.99K
-78.92%
-1.48M
11.27%
-915.79K
--
-3.12M
--
-509.22K
--
-828.38K
--
-1.03M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
--
--
88.51K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
190815.58%
612.84K
69601.12%
249.53K
149005.66%
580.02K
45382.90%
194.21K
-30.37%
321.00
-87.81%
358.00
-26.33%
389.00
-23.75%
427.00
-22.13%
461.00
--
2.94K
--
528.00
--
560.00
--
592.00
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--
446.32K
--
86.61K
--
46.49K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
627.66K
--
1.59M
--
-76.12K
--
--
--
--
100.00%
0.00
--
--
--
--
--
--
--
-1.82M
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-13596.60%
-2.17M
-49395.61%
-3.27M
405.03%
23.39K
84.19%
43.15K
3286.90%
16.06K
-124.23%
-6.61K
129.13%
4.63K
348.55%
23.43K
--
-504.00
--
27.26K
--
-15.90K
--
-9.43K
--
0.00
Thu nhập trước thuế
-222.03%
-6.37M
-193.04%
-3.92M
-171.51%
-2.24M
-221.43%
-4.69M
-115.78%
-1.98M
72.82%
-1.34M
-56.71%
-823.75K
-74.04%
-1.46M
11.23%
-916.75K
--
-4.92M
--
-525.64K
--
-838.37K
--
-1.03M
Thuế thu nhập
--
--
--
5.47M
--
--
--
--
--
0.00
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Doanh thu sau thuế
-222.03%
-6.37M
-193.04%
-3.92M
-171.51%
-2.24M
-221.43%
-4.69M
-115.78%
-1.98M
72.82%
-1.34M
-56.71%
-823.75K
-74.04%
-1.46M
11.23%
-916.75K
--
-4.92M
--
-525.64K
--
-838.37K
--
-1.03M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-222.03%
-6.37M
-193.04%
-3.92M
-171.51%
-2.24M
-221.43%
-4.69M
-115.78%
-1.98M
72.82%
-1.34M
-56.71%
-823.75K
-74.04%
-1.46M
11.23%
-916.75K
--
-4.92M
--
-525.64K
--
-838.37K
--
-1.03M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--
--
--
5.47M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-222.03%
-6.37M
-193.04%
-3.92M
-171.51%
-2.24M
-221.43%
-4.69M
-115.78%
-1.98M
72.82%
-1.34M
-56.71%
-823.75K
-74.04%
-1.46M
11.23%
-916.75K
--
-4.92M
--
-525.64K
--
-838.37K
--
-1.03M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-222.03%
-6.37M
-193.04%
-3.92M
-171.51%
-2.24M
-221.43%
-4.69M
-115.78%
-1.98M
72.82%
-1.34M
-56.71%
-823.75K
-74.04%
-1.46M
11.23%
-916.75K
--
-4.92M
--
-525.64K
--
-838.37K
--
-1.03M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-159.28%
-0.18
-149.24%
-0.11
-137.82%
-0.07
-196.77%
-0.15
-115.79%
-0.07
72.82%
-0.05
-56.73%
-0.03
-74.02%
-0.05
11.22%
-0.03
--
-0.17
--
-0.02
--
-0.03
--
-0.04
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-159.28%
-0.18
-149.24%
-0.11
-137.82%
-0.07
-196.77%
-0.15
-115.79%
-0.07
72.82%
-0.05
-56.73%
-0.03
-74.02%
-0.05
11.22%
-0.03
--
-0.17
--
-0.02
--
-0.03
--
-0.04
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.