Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Antalpha Platform Holding Co tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Antalpha Platform Holding Co.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
Tổng doanh thu
149.78%33.39M
61.69%21.06M
48.99%17.01M
40.95%13.60M
132.82%13.37M
--13.02M
--11.42M
--9.65M
--5.74M
Chi phí doanh thu
125.07%14.92M
59.52%10.41M
47.86%8.69M
17.59%6.57M
92.30%6.63M
--6.53M
--5.88M
--5.58M
--3.45M
Chi phí hoạt động
105.08%25.80M
63.92%19.37M
69.62%17.48M
29.71%12.42M
73.00%12.58M
--11.82M
--10.30M
--9.57M
--7.27M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-79.14%166.99K
--317.12K
--274.68K
--242.15K
59.37%800.69K
----
----
----
--502.42K
Chi phí hoạt động khác
-56.99%238.04K
-50.41%176.40K
83.29%434.40K
89.41%448.91K
191.72%553.43K
--355.69K
--237.00K
--237.00K
--189.71K
Lợi nhuận hoạt động
863.21%7.59M
39.88%1.69M
-141.80%-465.69K
1535.71%1.18M
151.53%788.27K
--1.21M
--1.11M
--72.00K
---1.53M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--273.38K
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--628.71K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
471.63%66.60K
----
----
----
95.85%-17.92K
--123.35K
----
----
---431.54K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
173183.43%11.05M
----
----
----
1954.07%6.38K
---6.14K
--1.00K
---2.00K
---344.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-338.34%-2.04M
1902.35%5.94M
496.42%1.40M
144.39%706.29K
1328.37%853.95K
--296.75K
--235.00K
--289.00K
--59.78K
Thu nhập trước thuế
900.86%16.32M
370.77%7.63M
-30.67%935.90K
424.79%1.88M
185.74%1.63M
--1.62M
--1.35M
--359.00K
---1.90M
Thuế thu nhập
3066.86%1.03M
91.31%611.92K
30.02%261.35K
428.58%428.15K
90.32%-34.88K
--319.86K
--201.00K
--81.00K
---360.44K
Doanh thu sau thuế
817.75%15.29M
439.48%7.02M
-41.29%674.55K
423.69%1.46M
208.05%1.67M
--1.30M
--1.15M
--278.00K
---1.54M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
817.75%15.29M
439.48%7.02M
-41.29%674.55K
423.69%1.46M
208.05%1.67M
--1.30M
--1.15M
--278.00K
---1.54M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
--5.94M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
460.86%9.34M
439.48%7.02M
-41.29%674.55K
423.69%1.46M
208.05%1.67M
--1.30M
--1.15M
--278.00K
---1.54M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
460.86%9.34M
439.48%7.02M
-41.29%674.55K
423.69%1.46M
208.05%1.67M
--1.30M
--1.15M
--278.00K
---1.54M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
446.80%0.39
426.30%0.30
-37.17%0.03
423.86%0.06
208.05%0.07
--0.06
--0.05
--0.01
---0.07
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
388.83%0.35
370.12%0.26
-43.99%0.03
423.86%0.06
208.05%0.07
--0.06
--0.05
--0.01
---0.07
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.