Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Anebulo Pharmaceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
24.67%-1.27M
19.53%-1.65M
-6.98%-1.60M
22.49%-1.41M
38.02%-1.69M
27.95%-2.05M
31.64%-1.50M
30.49%-1.81M
-34.07%-2.73M
-42.52%-2.85M
-49.91%-2.19M
-117.68%-2.61M
-161.46%-2.03M
35.60%-2.00M
-19.62%-1.46M
---1.20M
---777.90K
---3.10M
---1.22M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1.93%-2.16M
-58.88%-2.14M
-1.37%-1.68M
9.36%-2.46M
11.29%-2.20M
45.91%-1.35M
40.90%-1.65M
28.99%-2.72M
5.02%-2.48M
-7.44%-2.50M
-49.11%-2.80M
-256.66%-3.83M
-68.14%-2.61M
92.02%-2.32M
-237.60%-1.88M
---1.07M
---1.55M
---29.11M
---555.83K
Các mục phi tiền mặt khác
-70.79%17.44K
-70.79%17.44K
310.72%245.18K
87.50%59.70K
--59.70K
--59.70K
--59.70K
--31.84K
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--392.73K
---291.08K
Thay đổi trong vốn lưu động
283.96%630.19K
114.37%135.03K
-672.47%-426.18K
-33.61%433.26K
135.93%164.13K
-62.82%-939.85K
-114.38%-55.17K
-34.21%652.56K
-224.80%-456.80K
-697.96%-577.23K
32.35%383.79K
550.78%991.91K
-50.63%366.01K
108.56%96.53K
170.03%289.97K
---220.04K
--741.32K
---1.13M
---414.06K
-Thay đổi các khoản phải thu
125.84%63.39K
---73.22K
--30.76K
--214.61K
---245.36K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
-Thay đổi chi phí trả trước
-10.10%90.67K
240.23%266.60K
-211.48%-161.77K
-115.00%-53.33K
196.45%100.85K
-22.70%-190.11K
-119.59%-51.94K
417.10%355.57K
-124.36%-104.56K
53.08%-154.95K
4.31%265.11K
-79.64%68.76K
14.40%429.29K
69.32%-330.22K
145.16%254.14K
--337.72K
--375.25K
---1.08M
---562.81K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
24.67%-1.27M
19.53%-1.65M
-6.98%-1.60M
22.49%-1.41M
38.02%-1.69M
27.95%-2.05M
31.64%-1.50M
30.49%-1.81M
-34.07%-2.73M
-42.52%-2.85M
-49.91%-2.19M
-117.68%-2.61M
-161.46%-2.03M
35.60%-2.00M
-19.62%-1.46M
---1.20M
---777.90K
---3.10M
---1.22M
Dòng tiền đầu tư
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
----
--0.00
---116.66K
24156.20%15.00M
----
100.00%0.00
--0.00
74.95%-62.35K
-100.00%0.00
---68.16K
--0.00
---248.93K
--6.70M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--19.78M
--2.05M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---201.29K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
--0.00
--15.00M
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--6.70M
----
----
----
----
--20.60M
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--2.25M
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.25M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
---116.66K
----
----
100.00%0.00
--0.00
74.95%-62.35K
----
---68.16K
--0.00
---248.93K
----
----
----
----
----
---3.07M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
----
--0.00
---116.66K
24156.20%15.00M
----
100.00%0.00
--0.00
74.95%-62.35K
-100.00%0.00
---68.16K
--0.00
---248.93K
--6.70M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--19.78M
--2.05M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
275.80%11.63M
158.01%13.28M
125.73%15.00M
-83.52%1.40M
-72.49%3.09M
-63.66%5.15M
-59.37%6.64M
-55.65%8.52M
-22.69%11.25M
-14.40%14.16M
-9.18%16.36M
0.03%19.21M
-27.21%14.55M
400.37%16.55M
626.17%18.01M
--19.21M
--19.99M
--3.31M
--2.48M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
24.67%-1.27M
19.53%-1.65M
-14.77%-1.72M
824.62%13.59M
38.02%-1.69M
29.63%-2.05M
31.64%-1.50M
34.37%-1.88M
-158.45%-2.73M
-45.92%-2.92M
-49.91%-2.19M
-138.44%-2.86M
699.72%4.67M
-111.99%-2.00M
-276.68%-1.46M
---1.20M
---777.90K
--16.68M
--827.08K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
637.41%10.35M
275.80%11.63M
158.01%13.28M
125.73%15.00M
-83.52%1.40M
-72.49%3.09M
-63.66%5.15M
-59.37%6.64M
-55.65%8.52M
-22.69%11.25M
-14.40%14.16M
-9.18%16.36M
0.03%19.21M
-27.21%14.55M
400.37%16.55M
--18.01M
--19.21M
--19.99M
--3.31M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.