tradingkey.logo

Andersons Inc

ANDE
66.860USD
+1.090+1.66%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.26BVốn hóa
31.05P/E TTM

Andersons Inc

66.860
+1.090+1.66%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Andersons Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Andersons Inc tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 1 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua mạnh, với mục tiêu giá cao nhất là 66.67.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty đã có hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi nền tảng cơ bản và tín hiệu kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Andersons Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
1 / 96
Xếp hạng tổng thể
12 / 4521
Ngành
Thực phẩm & Thuốc lá

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tích cực

Điểm nóng của Andersons Inc

Điểm mạnhRủi ro
The Andersons, Inc., is a diversified company. The Company's segments include Agribusiness and Renewables. The Agribusiness segment includes commodity merchandising, the operation of terminal grain elevator facilities, and the manufacturing and distribution plant nutrient products. The Company's fertilizer categories include PureGrade, MicroSolutions, soil amendments, organic nutrients, and nitrogen, phosphorus and potash (NPK). Its farmer services include farm centers, originations & farmer risk management - United States, and originations & farmer risk management - Canada. Its merchandising include carbon; corn, beans, wheat, meal; ethanol; export; high-protein feed ingredient; propane and fuel products; fats, oils, and greases; wheat middlings, cottonseed, DDGS, and pet food ingredients. The Renewables segment produces, purchases and sells ethanol and co-products. The segment also operates a merchandising portfolio of ethanol, ethanol co-products and renewable diesel feedstocks.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 22.85%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 22.85%.
Định giá quá cao
PE gần nhất của công ty là 31.05, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 29.42M, tăng 0.25% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 483.31K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 3 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
66.667
Giá mục tiêu
-0.29%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Andersons Inc là 7.92, xếp hạng 27 trong tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 2.68B, phản ánh mức tăng 2.16% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 26.41% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.92
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.30

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

7.66

Tiềm năng tăng trưởng

6.59

Lợi nhuận cổ đông

9.06

Định giá công ty của Andersons Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Andersons Inc là 8.81, xếp hạng 7 trong tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 31.05, thấp hơn 7.25% so với mức đỉnh gần đây là 33.30 và cao hơn 72.26% so với mức đáy gần đây là 8.61.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.81
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 1/96
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Andersons Inc là 9.00, xếp hạng 2 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Mức giá mục tiêu trung bình là 55.00, với mức cao là 55.00 và mức thấp là 50.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 3 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
66.667
Giá mục tiêu
-0.29%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

16
Tổng
1
Trung bình
2
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Andersons Inc
ANDE
3
Cal-Maine Foods Inc
CALM
5
Dole PLC
DOLE
5
Village Farms International Inc
VFF
4
Mission Produce Inc
AVO
3
Limoneira Co
LMNR
3
1
2
3

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Andersons Inc là 9.59, xếp hạng 5 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 71.49 và mức hỗ trợ tại 58.20, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.55
Thay đổi giá
0.04

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.923
Mua
RSI(14)
77.698
Mua
STOCH(KDJ)(9,3,3)
89.011
Quá mua
ATR(14)
2.074
Biến động thấp
CCI(14)
153.275
Mua
Williams %R
5.111
Quá mua
TRIX(12,20)
0.742
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
65.142
Mua
MA10
63.198
Mua
MA20
60.691
Mua
MA50
55.961
Mua
MA100
50.433
Mua
MA200
43.817
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Andersons Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 96.39%, tương ứng mức tăng 1.05% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 4.03M cổ phần, chiếm 11.92% tổng số cổ phần, với mức giảm 0.56% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
4.65M
+2.24%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
4.06M
-0.33%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
2.33M
-0.69%
State Street Investment Management (US)
1.42M
+3.13%
Geode Capital Management, L.L.C.
819.55K
+2.46%
Charles Schwab Investment Management, Inc.
631.15K
-10.01%
D. E. Shaw & Co., L.P.
584.97K
+39.16%
Walnut Level Capital, LLC
574.74K
+202.23%
Krueger (William E)
517.74K
+1.88%
Columbia Threadneedle Investments (US)
506.22K
+2.16%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thực phẩm & Thuốc lá. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Andersons Inc là 8.14, xếp hạng 28 trên tổng số 96 trong ngành Thực phẩm & Thuốc lá. Giá trị beta của công ty là 0.75. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Andersons Inc đang dẫn đầu ngành Thực phẩm & Thuốc lá, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.14
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.76
VaR
+3.54%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+29.79%
Biến động 240 ngày
+37.85%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.98%
120 ngày
+9.20%
5 năm
+17.27%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-3.19%
120 ngày
-4.42%
5 năm
-26.83%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+4.19
120 ngày
+3.76
5 năm
+0.69

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+29.79%
3 năm
+47.84%
5 năm
+49.10%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+1.64
3 năm
+0.47
5 năm
+0.54
Độ lệch
240 ngày
+0.13
3 năm
+0.42
5 năm
-0.70

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+37.85%
5 năm
+39.60%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.07%
5 năm
+2.08%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+749.56%
240 ngày
+749.56%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+24.91%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+20.90%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.90%
120 ngày
+0.98%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+32.86%
60 ngày
+28.99%
120 ngày
+39.64%

Đối tác

Thực phẩm & Thuốc lá
Andersons Inc
Andersons Inc
ANDE
8.83 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Post Holdings Inc
Post Holdings Inc
POST
8.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Darling Ingredients Inc
Darling Ingredients Inc
DAR
8.52 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
International Flavors & Fragrances Inc
International Flavors & Fragrances Inc
IFF
8.43 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Bunge Global SA
Bunge Global SA
BG
8.33 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Tyson Foods Inc
Tyson Foods Inc
TSN
8.31 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI