tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amaze Holdings Inc

AMZE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.168USD
-0.039-18.58%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.57MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Amaze Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
89.54%865.86K
362.06%2.87M
416.37%371.94K
103.52%294.60K
676.73%456.81K
163.24%622.15K
-90.52%72.03K
-69.64%144.76K
-97.74%58.81K
-88.64%236.34K
-77.75%759.95K
-90.88%476.73K
-76.65%2.60M
-87.05%2.08M
1390.43%3.42M
--5.23M
--11.15M
--16.06M
--229.15K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
86.04%849.86K
1746.94%2.87M
316.41%299.94K
65.52%239.60K
676.73%456.81K
-34.14%155.65K
-90.52%72.03K
-69.64%144.76K
-97.74%58.81K
-88.64%236.34K
-77.75%759.95K
-90.88%476.73K
-76.65%2.60M
-87.05%2.08M
1390.43%3.42M
--5.23M
--11.15M
--16.06M
--229.15K
-Đầu tư ngắn hạn
-96.60%16.00K
----
--72.00K
--55.00K
--470.50K
--466.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
1293.70%768.62K
-94.36%199.70K
719.45%371.05K
386.18%182.38K
12.59%55.15K
1959.17%3.54M
-89.49%45.28K
-71.87%37.51K
-80.64%48.98K
-84.38%172.10K
-18.69%430.91K
-92.52%133.34K
-79.54%252.98K
24.72%1.10M
-38.21%529.94K
--1.78M
--1.24M
--883.55K
--857.59K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
-94.33%199.00K
361.68%209.05K
-93.65%2.38K
-85.84%6.94K
1937.74%3.51M
-89.49%45.28K
-71.87%37.51K
-78.73%48.98K
-33.63%172.10K
1.78%430.91K
-90.49%133.34K
-62.55%230.24K
-28.21%259.32K
505.47%423.39K
--1.40M
--614.75K
--361.24K
--69.93K
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-78.05%106.55K
--379.41K
--379.41K
--376.00K
--485.44K
-Các khoản phải thu khác
-90.41%4.62K
-98.11%698.00
----
----
--48.21K
--36.89K
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-90.63%22.73K
475.91%842.64K
-100.00%0.00
--0.00
--242.54K
--146.31K
--302.22K
Hàng tồn kho
-16.07%166.71K
-78.07%46.59K
-25.18%174.19K
81.90%184.54K
15.26%198.63K
-37.11%212.49K
-68.64%232.83K
-93.22%101.45K
-95.03%172.33K
-90.86%337.87K
-83.83%742.39K
-66.68%1.50M
59.38%3.47M
302.93%3.70M
1656.21%4.59M
--4.49M
--2.18M
--917.34K
--261.46K
Chi phí trả trước
20692.09%1.46M
11731.92%1.16M
222.35%263.00K
1610.52%392.00K
-78.03%7.00K
-77.11%9.83K
-85.78%81.59K
-98.08%22.92K
-96.93%31.86K
-95.53%42.94K
-8.70%573.94K
50.40%1.19M
-17.08%1.04M
144.77%961.21K
82.87%628.61K
--792.80K
--1.25M
--392.71K
--343.74K
Tài sản ngắn hạn khác
-68.74%166.94K
341.55%105.97K
114.94%107.55K
418.26%259.33K
632.75%534.09K
-76.00%24.00K
-49.96%50.04K
--50.04K
--72.89K
46.44%100.00K
--100.00K
--0.00
----
--68.29K
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
22.48%2.10M
-0.50%4.39M
167.29%1.29M
268.08%1.31M
345.38%1.71M
396.18%4.41M
-81.52%481.76K
-89.19%356.68K
-94.77%384.88K
-88.75%889.26K
-71.55%2.61M
-73.17%3.30M
-53.45%7.36M
-56.69%7.91M
441.72%9.17M
--12.29M
--15.81M
--18.26M
--1.69M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1590.63%147.02K
--3.67K
--5.35K
--7.02K
--8.70K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
1564.33%154.02K
--12.67K
--9.25K
--9.25K
--9.25K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
1154.48%7.00K
--5.00K
--3.91K
--2.23K
--558.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-70.50%28.92M
--29.82M
--97.17M
--97.61M
--98.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--3.87K
--3.99K
--4.11K
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-37.50%521.67K
-34.29%599.92K
-31.58%678.17K
-29.27%756.42K
--834.67K
--912.92K
--991.17K
--1.07M
Tài sản dài hạn khác
99.57%-2.00K
----
--3.91K
--2.23K
---462.50K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-37.50%521.67K
-34.29%599.92K
-31.58%678.17K
-52.22%756.42K
--834.67K
--912.92K
--991.17K
--1.58M
Tổng tài sản dài hạn
-70.36%29.06M
--29.82M
19334.14%97.17M
19423.37%97.62M
19509.13%98.05M
-100.00%0.00
--500.00K
-4.15%500.00K
-16.66%500.00K
-26.27%500.00K
-100.00%0.00
-37.50%521.67K
-34.56%599.92K
-31.85%678.17K
-45.97%857.51K
--834.67K
--916.79K
--995.16K
--1.59M
Tổng tài sản
-68.76%31.16M
675.41%34.21M
9928.74%98.46M
11448.09%98.93M
11173.83%99.76M
217.60%4.41M
-62.34%981.76K
-77.57%856.68K
-88.89%884.88K
-83.82%1.39M
-73.99%2.61M
-70.90%3.82M
-52.41%7.96M
-55.40%8.59M
205.67%10.02M
--13.13M
--16.73M
--19.25M
--3.28M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
--14.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
---46.00K
---32.00K
--172.16K
--517.02K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
10.45%8.38M
830.99%8.43M
449.11%7.88M
470.35%7.55M
556.05%7.59M
-19.12%905.94K
47.22%1.44M
68.39%1.32M
49.02%1.16M
-0.29%1.12M
-22.97%974.90K
-52.61%786.22K
-39.04%776.37K
-3.07%1.12M
215.22%1.27M
--1.66M
--1.27M
--1.16M
--401.50K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
22.75%6.39M
1548.86%7.12M
3986.45%8.27M
--5.89M
34577.31%5.20M
--432.11K
--202.47K
----
--15.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-95.65%111.55K
--309.66K
--189.78K
--587.34K
--2.56M
-Nợ ngắn hạn
-56.98%1.99M
--2.37M
9242.72%2.57M
--5.49M
30668.67%4.62M
----
--27.50K
----
--15.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-95.65%111.55K
--309.66K
--189.78K
--587.34K
--2.56M
Nợ phải trả hoãn lại
-81.14%806.15K
39891.45%767.44K
105294.93%2.83M
126599.30%4.14M
70943.22%4.27M
-43.67%1.92K
32.46%2.69K
153.53%3.27K
550.38%6.02K
-65.93%3.41K
-88.94%2.03K
-90.24%1.29K
-98.39%925.00
-27.27%10.00K
-76.89%18.33K
--13.20K
--57.31K
--13.75K
--79.33K
Nợ ngắn hạn khác
-82.21%760.15K
39891.45%767.44K
105294.93%2.83M
142420.01%4.66M
70943.22%4.27M
-43.67%1.92K
32.46%2.69K
153.53%3.27K
550.38%6.02K
-65.93%3.41K
-88.94%2.03K
-90.24%1.29K
-98.39%925.00
-27.27%10.00K
-76.89%18.33K
--13.20K
--57.31K
--13.75K
--79.33K
Tổng nợ ngắn hạn
-2.31%24.27M
733.30%24.44M
706.25%27.28M
835.34%28.30M
767.24%24.84M
32.21%2.93M
120.90%3.38M
107.11%3.03M
84.27%2.86M
-25.36%2.22M
-18.58%1.53M
-40.43%1.46M
-26.55%1.55M
36.56%2.97M
-49.20%1.88M
--2.45M
--2.12M
--2.18M
--3.70M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--82.24K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--82.24K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-1.98%24.35M
733.30%24.44M
706.25%27.28M
835.34%28.30M
767.24%24.84M
32.21%2.93M
120.90%3.38M
107.11%3.03M
84.27%2.86M
-25.36%2.22M
-18.58%1.53M
-40.43%1.46M
-26.55%1.55M
36.56%2.97M
-49.20%1.88M
--2.45M
--2.12M
--2.18M
--3.70M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-8.74%96.93M
207.66%94.26M
324.11%112.76M
304.58%107.03M
312.67%106.22M
19.46%30.64M
4.38%26.59M
7.49%26.46M
6.19%25.74M
19.66%25.65M
26.33%25.47M
22.22%24.61M
24.18%24.24M
21.14%21.43M
114.66%20.16M
--20.14M
--19.52M
--17.69M
--9.39M
Cổ phiếu ưu đãi
----
-44.44%5.00
--19.00
--55.00
--83.12M
--9.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-187.88%-90.12M
-189.76%-84.49M
-43.44%-41.58M
-27.18%-36.41M
-12.93%-31.30M
-10.13%-29.16M
-18.82%-28.99M
-28.63%-28.62M
-55.46%-27.72M
-67.36%-26.48M
-102.94%-24.40M
-135.17%-22.25M
-263.62%-17.83M
-2462.54%-15.82M
-22.46%-12.02M
---9.46M
---4.90M
---617.35K
---9.82M
Vốn dự trữ
-8.77%96.89M
207.73%94.23M
324.34%112.76M
304.80%107.03M
312.86%106.20M
19.47%30.62M
4.38%26.57M
7.50%26.44M
6.20%25.72M
19.66%25.63M
26.33%25.46M
22.22%24.60M
24.18%24.22M
21.15%21.42M
--20.15M
--20.12M
--19.51M
--17.68M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-90.91%6.81M
560.58%9.77M
3063.90%71.18M
3355.79%70.63M
3883.83%74.92M
278.28%1.48M
-323.29%-2.40M
-191.95%-2.17M
-130.90%-1.98M
-114.78%-829.52K
-86.79%1.08M
-77.90%2.36M
-56.16%6.41M
-67.13%5.61M
2019.57%8.14M
--10.67M
--14.61M
--17.08M
---424.16K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI