tradingkey.logo

Alpha Metallurgical Resources Inc

AMR
206.320USD
+4.560+2.26%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.67BVốn hóa
LỗP/E TTM

Alpha Metallurgical Resources Inc

206.320
+4.560+2.26%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Alpha Metallurgical Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Alpha Metallurgical Resources Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 40 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 197.67.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Alpha Metallurgical Resources Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
40 / 119
Xếp hạng tổng thể
176 / 4521
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Alpha Metallurgical Resources Inc

Điểm mạnhRủi ro
Alpha Metallurgical Resources, Inc. is a mining company with operations across Virginia and West Virginia. The Company supplies metallurgical products to the steel industry. Its portfolio of mining operations consists of over 14 underground mines, six surface mines and eight coal preparation plants. It extracts, processes and markets metallurgical coal from deep and surface mines for sale to steel and coke producers, industrial customers, and electric utilities. It conducts mining operations only in the United States with mines in Central Appalachia. The Company operates in one segment: Met, which consists of six active mining complexes whose primary product is metallurgical coal that is extracted, processed, and marketed to domestic and international steel and coke producers. The Met segment operations consist of metallurgical coal mines, including Deep Mine 41, Road Fork 52, Black Eagle, and Lynn Branch.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 1.67, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 11.32M, tăng 0.02% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 109.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
197.667
Giá mục tiêu
-4.19%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm tài chính hiện tại của Alpha Metallurgical Resources Inc là 6.21, xếp hạng 81 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.21
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.10

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

2.39

Hiệu quả hoạt động

6.87

Tiềm năng tăng trưởng

3.60

Lợi nhuận cổ đông

9.07

Định giá công ty của Alpha Metallurgical Resources Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số định giá hiện tại của Alpha Metallurgical Resources Inc là 8.42, xếp hạng 21 trong tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là -57.76, thấp hơn -209.54% so với mức đỉnh gần đây là 63.27 và cao hơn -21.00% so với mức đáy gần đây là -69.89.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.42
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 40/119
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Alpha Metallurgical Resources Inc là 7.00, xếp hạng 78 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Mức giá mục tiêu trung bình là 185.00, với mức cao là 204.00 và mức thấp là 165.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 4 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
197.667
Giá mục tiêu
-4.19%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

25
Tổng
7
Trung bình
7
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Alpha Metallurgical Resources Inc
AMR
4
Vale SA
VALE
25
Nucor Corp
NUE
18
Cleveland-Cliffs Inc
CLF
15
Steel Dynamics Inc
STLD
14
Commercial Metals Co
CMC
13
1
2
3
4
5

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm số động lượng giá hiện tại của Alpha Metallurgical Resources Inc là 6.80, xếp hạng 104 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 240.27 và mức hỗ trợ tại 185.93, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.65
Thay đổi giá
0.15

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(4)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-8.601
Trung lập
RSI(14)
44.845
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
20.696
Trung lập
ATR(14)
11.242
Biến động thấp
CCI(14)
-72.972
Trung lập
Williams %R
84.970
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.067
Bán
StochRSI(14)
69.244
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
206.038
Mua
MA10
211.200
Bán
MA20
225.747
Bán
MA50
205.107
Mua
MA100
184.408
Mua
MA200
154.992
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Alpha Metallurgical Resources Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 103.73%, tương ứng mức tăng 0.42% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 1.16M cổ phần, chiếm 9.07% tổng số cổ phần, với mức tăng 1.17% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
1.68M
+4.37%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
1.17M
-0.00%
State Street Investment Management (US)
880.47K
+1.68%
Courtis (Kenneth Stuart)
734.54K
+17.24%
Percy Rockdale, L.L.C.
787.10K
--
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
661.12K
+13.40%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
682.88K
-2.83%
Continental General Insurance Co
605.45K
--
Pabrai Investment Funds
460.33K
+11.02%
Tontine Asset Management, LLC
296.40K
+30.89%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-02-06

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Alpha Metallurgical Resources Inc là 5.80, xếp hạng 42 trên tổng số 119 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.76. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Alpha Metallurgical Resources Inc đang dẫn đầu ngành Kim loại & Khai thác, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.80
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.75
VaR
+5.76%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+36.49%
Biến động 240 ngày
+63.38%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+11.60%
120 ngày
+11.60%
5 năm
+17.09%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-7.47%
120 ngày
-8.17%
5 năm
-17.33%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.77
120 ngày
+1.25
5 năm
+1.26

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+36.49%
3 năm
+77.51%
5 năm
+77.51%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.87
3 năm
+0.17
5 năm
+3.66
Độ lệch
240 ngày
+0.59
3 năm
+0.27
5 năm
+0.23

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+63.38%
5 năm
+62.38%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+4.02%
5 năm
+4.11%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+231.67%
240 ngày
+231.67%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+42.54%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+36.05%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+3.06%
120 ngày
+2.77%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+60.99%
60 ngày
+49.69%
120 ngày
+35.22%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Alpha Metallurgical Resources Inc
Alpha Metallurgical Resources Inc
AMR
7.16 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Commercial Metals Co
Commercial Metals Co
CMC
8.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.27 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Constellium SE
Constellium SE
CSTM
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Anglogold Ashanti PLC
Anglogold Ashanti PLC
AU
8.24 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.10 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI