tradingkey.logo

Alzamend Neuro Inc

ALZN
1.820USD
-0.100-5.21%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.92MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Alzamend Neuro Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Alzamend Neuro Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2020Q4
Chi phí hoạt động
-26.51%998.11K
180.57%2.70M
33.98%1.14M
-61.00%1.04M
-53.20%1.36M
-72.70%962.40K
-74.28%850.06K
-50.96%2.66M
-6.59%2.90M
16.15%3.53M
-14.66%3.31M
112.14%5.42M
-13.32%3.11M
31.62%3.04M
--3.87M
129.15%2.56M
--3.58M
--2.31M
--1.12M
--1.26M
Chi phí R&D
-43.33%176.28K
742.75%1.74M
145.41%450.16K
-76.58%447.11K
-84.42%311.09K
-91.27%206.57K
-88.87%183.43K
-33.93%1.91M
30.25%2.00M
71.96%2.37M
-0.79%1.65M
230.66%2.89M
-12.40%1.53M
50.15%1.38M
--1.66M
272.94%873.65K
--1.75M
--916.41K
--234.26K
--242.78K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
118.25%27.68K
118.25%27.68K
0.00%12.69K
0.00%12.69K
0.00%12.69K
0.00%12.69K
138.31%12.69K
138.31%12.69K
138.31%12.69K
78.74%12.69K
49.99%5.32K
--5.32K
--5.32K
--7.10K
--3.55K
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
26.51%-998.11K
-180.57%-2.70M
-33.98%-1.14M
61.00%-1.04M
53.20%-1.36M
72.70%-962.40K
74.28%-850.06K
50.96%-2.66M
6.59%-2.90M
-16.15%-3.53M
14.66%-3.31M
-112.14%-5.42M
13.32%-3.11M
-31.62%-3.04M
---3.87M
-129.15%-2.56M
---3.58M
---2.31M
---1.12M
---1.26M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.49K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-24.21%2.65K
-79.32%2.48K
-65.26%509.00
-18.85%2.02K
-18.93%3.50K
554.28%12.01K
182.27%1.47K
20.66%2.49K
20.15%4.31K
19.78%1.83K
-13.79%519.00
-87.35%2.06K
-77.57%3.59K
-88.76%1.53K
--602.00
-75.17%16.30K
--15.99K
--13.63K
--65.64K
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--4.00K
----
----
----
--62.42K
----
Thu nhập trước thuế
26.50%-1.00M
-177.37%-2.70M
-33.81%-1.14M
60.96%-1.04M
53.15%-1.36M
72.38%-974.41K
74.24%-851.53K
50.93%-2.66M
6.56%-2.91M
-16.16%-3.53M
14.57%-3.31M
-110.88%-5.43M
13.61%-3.11M
-30.92%-3.04M
---3.87M
-129.95%-2.57M
---3.60M
---2.32M
---1.12M
---1.26M
Doanh thu sau thuế
26.50%-1.00M
-177.37%-2.70M
-33.81%-1.14M
60.96%-1.04M
53.15%-1.36M
72.38%-974.41K
74.24%-851.53K
50.93%-2.66M
6.56%-2.91M
-16.16%-3.53M
14.57%-3.31M
-110.88%-5.43M
13.61%-3.11M
-30.92%-3.04M
---3.87M
-129.95%-2.57M
---3.60M
---2.32M
---1.12M
---1.26M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.50%-1.00M
-177.37%-2.70M
-33.81%-1.14M
60.96%-1.04M
53.15%-1.36M
72.38%-974.41K
74.24%-851.53K
50.93%-2.66M
6.56%-2.91M
-16.16%-3.53M
14.57%-3.31M
-110.88%-5.43M
13.61%-3.11M
-30.92%-3.04M
---3.87M
-129.95%-2.57M
---3.60M
---2.32M
---1.12M
---1.26M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
29.29%-1.00M
-177.37%-2.70M
-103.13%-1.73M
60.96%-1.04M
51.30%-1.42M
72.38%-974.41K
74.24%-851.53K
50.93%-2.66M
6.56%-2.91M
-16.16%-3.53M
14.57%-3.31M
-110.88%-5.43M
13.61%-3.11M
-30.92%-3.04M
---3.87M
-129.95%-2.57M
---3.60M
---2.32M
---1.12M
---1.26M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
-100.00%0.00
----
--117.02K
----
--53.65K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
29.29%-1.00M
-177.37%-2.70M
-103.13%-1.73M
60.96%-1.04M
51.30%-1.42M
72.38%-974.41K
74.24%-851.53K
50.93%-2.66M
6.56%-2.91M
-16.16%-3.53M
14.57%-3.31M
-110.88%-5.43M
13.61%-3.11M
-30.92%-3.04M
---3.87M
-129.95%-2.57M
---3.60M
---2.32M
---1.12M
---1.26M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
26.13%-0.30
-2.44%-1.28
-96.53%-2.43
95.01%-0.19
90.95%-0.40
76.70%-1.25
75.85%-1.24
54.40%-3.77
7.47%-4.43
-15.02%-5.38
22.38%-5.12
-101.98%-8.28
17.19%-4.79
-13.60%-4.67
---6.60
-107.44%-4.10
---5.78
---4.11
---1.98
---2.22
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
26.13%-0.30
-2.44%-1.28
-96.53%-2.43
95.01%-0.19
90.95%-0.40
76.70%-1.25
75.85%-1.24
54.40%-3.77
7.47%-4.43
-15.02%-5.38
22.38%-5.12
-101.98%-8.28
17.19%-4.79
-13.60%-4.67
---6.60
-107.44%-4.10
---5.78
---4.11
---1.98
---2.22
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI