tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AIRO Group Holdings Inc

AIRO
Thêm vào danh sách theo dõi
7.600USD
-0.050-0.65%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
238.91MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của AIRO Group Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--54.23M
258.51%74.36M
--83.49M
--40.34M
--20.74M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--54.23M
258.51%74.36M
--83.49M
--40.34M
--20.74M
Các khoản phải thu
--8.61M
28.76%13.39M
--1.64M
--24.45M
--10.40M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--8.10M
38.21%12.38M
--1.26M
--23.66M
--8.96M
-Các khoản phải thu khác
--74.00K
-50.31%393.00K
--384.16K
--790.97K
--790.97K
Hàng tồn kho
--22.51M
31.92%11.64M
--16.19M
--10.61M
--8.82M
Chi phí trả trước
--8.05M
381.74%6.28M
--5.09M
--3.57M
--1.30M
Tài sản ngắn hạn khác
--1.22M
-39.40%802.00K
--192.92K
--193.78K
--1.32M
Tổng tài sản ngắn hạn
--94.61M
149.98%106.48M
--106.60M
--79.16M
--42.59M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--12.95M
70.66%12.26M
--10.09M
--7.76M
--7.19M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--651.35M
0.63%655.14M
--657.63M
--660.68M
--651.01M
Tài sản dài hạn khác
--210.00K
24.32%259.00K
--249.44K
--245.59K
--208.33K
Tổng tài sản dài hạn
--664.51M
1.41%667.66M
--667.98M
--668.69M
--658.41M
Tổng tài sản
--759.12M
10.43%774.14M
--774.58M
--747.85M
--701.00M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--7.81M
708.39%8.89M
--1.08M
--10.82M
--1.10M
Chi phí trích trước
--8.47M
-56.33%7.62M
--11.65M
--18.80M
--17.46M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--745.00K
-93.10%2.35M
--10.08M
--13.68M
--34.09M
-Nợ ngắn hạn
--5.00K
-80.96%1.16M
--5.62M
--5.60M
--6.10M
Nợ phải trả hoãn lại
--3.56M
-56.51%4.50M
--2.80M
--3.94M
--10.34M
Nợ ngắn hạn khác
--11.36M
17.04%13.39M
--3.87M
--14.76M
--11.44M
Tổng nợ ngắn hạn
--32.13M
-68.05%30.86M
--32.07M
--66.52M
--96.61M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--2.72M
256.87%2.98M
--2.38M
--947.51K
--834.48K
-Nợ dài hạn
--500.00K
-27.35%500.00K
--674.75K
--847.77K
--688.27K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--2.22M
1594.78%2.48M
--1.70M
--99.75K
--146.21K
Nợ phải trả hoãn lại
--16.00K
-21.24%8.00K
--9.62K
--7.94K
--10.16K
Nợ dài hạn khác
--816.00K
-99.89%58.00K
--59.62K
--57.94K
--54.06M
Tổng nợ dài hạn
--4.59M
-92.67%4.08M
--2.96M
--1.77M
--55.66M
Tổng các khoản nợ
--36.72M
-77.05%34.95M
--35.03M
--68.29M
--152.27M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--964.52M
25.94%963.02M
--962.40M
--873.38M
--764.69M
Lợi nhuận giữ lại
---226.01M
-1.99%-210.56M
---210.52M
---202.56M
---206.45M
Vốn dự trữ
--964.52M
25.94%963.02M
--962.40M
--873.38M
--764.69M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--21.22M
--21.22M
--20.01M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--5.10M
183.57%7.95M
--7.68M
--8.74M
---9.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
--722.40M
34.71%739.19M
--739.55M
--679.56M
--548.73M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.