tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Air Industries Group

AIRI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.020USD
0.0000.00%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Air Industries Group

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
47.92M
-13.04%
EPS(YoY)
-0.31
24.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025-11-20

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, tổng doanh thu đạt 47.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.04.

Tài sản ngắn hạn của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, tài sản ngắn hạn là 46.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.39.

Tổng tài sản của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, tổng tài sản của Air Industries Group là 58.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.35.

Tổng nghĩa vụ của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, tổng nghĩa vụ của Air Industries Group là 39.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.50.

Tổng vốn chủ sở hữu của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, tổng vốn chủ sở hữu của Air Industries Group là 19.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.45.

Giá trị đầu tư ròng của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, giá trị đầu tư ròng của Air Industries Group là -3.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, giá trị huy động vốn ròng của Air Industries Group là 8.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.41.

Biên lợi nhuận ròng của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, biên lợi nhuận ròng là -2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.86.

Biên lợi nhuận gộp của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, biên lợi nhuận gộp là 17.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.41.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, tỷ lệ nợ trên tài sản là 51.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -7.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Air Industries Group là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Air Industries Group, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -338.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -173.64.