tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aimei Health Technology Co Ltd

AFJK
Thêm vào danh sách theo dõi
27.000USD
+0.190+0.72%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
85.49MVốn hóa
80.67P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Aimei Health Technology Co Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
152.09%18.52K
-89.62%2.93K
-97.12%2.98K
-98.64%2.14K
-98.22%7.34K
--28.21K
--103.56K
--157.50K
--413.75K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
152.09%18.52K
-89.62%2.93K
-97.12%2.98K
-98.64%2.14K
-98.22%7.34K
--28.21K
--103.56K
--157.50K
--413.75K
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
--302.00
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
--302.00
Chi phí trả trước
-71.79%191.00
----
8.00%21.97K
-9.27%42.50K
-98.98%677.00
--2.18K
--20.34K
--46.84K
--66.67K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
133.20%18.71K
-90.36%2.93K
-79.86%24.95K
-78.16%44.64K
-98.33%8.02K
--30.38K
--123.90K
--204.34K
--480.72K
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
-71.84%12.28M
-83.60%12.10M
-37.46%45.44M
-37.93%44.51M
-38.42%43.59M
--73.78M
--72.66M
--71.72M
--70.80M
Tổng tài sản dài hạn
-71.84%12.28M
-83.60%12.10M
-37.46%45.44M
-37.93%44.51M
-38.42%43.59M
--73.78M
--72.66M
--71.72M
--70.80M
Tổng tài sản
-71.80%12.29M
-83.60%12.10M
-37.53%45.47M
-38.05%44.56M
-38.83%43.60M
--73.81M
--72.78M
--71.92M
--71.28M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
109.29%989.80K
210.44%899.60K
831.04%826.42K
1250.25%699.47K
--472.93K
--289.78K
--88.76K
--51.80K
----
Chi phí trích trước
-4.78%435.56K
49.57%448.00K
106.02%292.61K
420.26%309.10K
482.91%457.42K
--299.51K
--142.03K
--59.41K
--78.47K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
177.04%2.09M
788.92%2.02M
--1.66M
--1.21M
--755.40K
--227.70K
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
177.04%2.09M
788.92%2.02M
--1.66M
--1.21M
--755.40K
--227.70K
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
109.29%989.80K
210.44%899.60K
831.04%826.42K
1250.25%699.47K
--472.93K
--289.78K
--88.76K
--51.80K
----
Tổng nợ ngắn hạn
108.70%3.52M
312.69%3.37M
1102.15%2.77M
1890.71%2.21M
2048.21%1.69M
--816.99K
--230.79K
--111.22K
--78.47K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
0.00%690.00K
0.00%690.00K
0.00%690.00K
0.00%690.00K
0.00%690.00K
--690.00K
--690.00K
--690.00K
--690.00K
Tổng nợ dài hạn
0.00%690.00K
0.00%690.00K
0.00%690.00K
0.00%690.00K
0.00%690.00K
--690.00K
--690.00K
--690.00K
--690.00K
Tổng các khoản nợ
77.13%4.21M
169.52%4.06M
276.25%3.46M
262.45%2.90M
209.15%2.38M
--1.51M
--920.79K
--801.22K
--768.47K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-71.84%12.28M
-83.60%12.10M
-37.46%45.44M
-37.93%44.51M
-38.42%43.60M
--73.78M
--72.66M
--71.72M
--70.80M
Lợi nhuận giữ lại
-76.93%-4.19M
-174.84%-4.06M
-331.52%-3.44M
-378.92%-2.86M
-722.29%-2.37M
---1.48M
---797.10K
---597.08K
---287.97K
Tổng vốn chủ sở hữu
-80.38%8.09M
-88.88%8.04M
-41.55%42.00M
-41.43%41.65M
-41.53%41.23M
--72.31M
--71.86M
--71.12M
--70.51M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.