tradingkey.logo
tradingkey.logo

Ascent Industries Co

ACNT
13.145USD
+0.305+2.38%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
83.30MVốn hóa
146.20P/E TTM

Ascent Industries Co

13.145
+0.305+2.38%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Ascent Industries Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Ascent Industries Co tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng tốt.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 79 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Ascent Industries Co

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
79 / 117
Xếp hạng tổng thể
319 / 4542
Ngành
Kim loại & Khai thác

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Ascent Industries Co

Điểm mạnhRủi ro
Ascent Industries Co. is an industrials company focused on the production and distribution of specialty chemicals and industrial tubular products. Its segments include Specialty Chemicals and Tubular Products. The Specialty Chemicals segment produces critical ingredients and process aids for the oil & gas, household, industrial and institutional (HII), personal care, coatings, adhesives, sealants and elastomers (CASE), pulp and paper, textile, automotive, agricultural, water treatment, construction and other industries. The Specialty Chemicals segment includes plants involved in the production of specialty chemicals. The Tubular Products segment includes the operating results of the Company’s plants involved in the production of stainless-steel tube. The Tubular Products segment serves markets through tube and customers in the appliance, architectural, automotive and commercial transportation, brewery, furniture, food processing, HVAC, marine, medical, oil and gas and other industries.
Đang trên đà tăng trưởng
Công ty đang trong giai đoạn phát triển, với tổng doanh thu năm gần nhất là 74.94M USD.
Chuyển sang Có lãi
Hiệu suất của công ty đã trở lại có lãi, với thu nhập ròng hàng năm gần nhất là USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 1.39, ở mức cao trong 3 năm.
Tổ chức mua vào
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 5.58M, tăng 8.22% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 9.25K cổ phiếu này.
Hoạt động Thị trường Thấp
Công ty được ít nhà đầu tư quan tâm, với tỷ lệ quay vòng trung bình trong 20 ngày là 0.38.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 0 nhà phân tích
--
Xếp hạng hiện tại
0.000
Giá mục tiêu
0.00%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Ascent Industries Co là 6.35, xếp hạng 70 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 18.76M, phản ánh mức giảm 53.88% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 1.17% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.35
Thay đổi giá
0

Tài chính

9.63

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

5.78

Hiệu quả hoạt động

6.19

Tiềm năng tăng trưởng

3.20

Lợi nhuận cổ đông

6.92

Định giá công ty của Ascent Industries Co

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Ascent Industries Co là 8.15, xếp hạng 33 trong tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 143.25, thấp hơn 32.62% so với mức đỉnh gần đây là 189.98 và cao hơn 156.86% so với mức đáy gần đây là -81.46.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.15
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 79/117
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Không có điểm số dự báo lợi nhuận cho Ascent Industries Co. Mức trung bình của ngành Kim loại & Khai thác là 7.54.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
0.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Không có dữ liệu

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Ascent Industries Co là 6.94, xếp hạng 73 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 16.47 và mức hỗ trợ tại 10.69, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.93
Thay đổi giá
0.01

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(3)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.202
Trung lập
RSI(14)
33.976
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
69.456
Mua
ATR(14)
0.478
Biến động cao
CCI(14)
48.572
Trung lập
Williams %R
37.302
Mua
TRIX(12,20)
-1.163
Bán
StochRSI(14)
98.979
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(4)
Trung lập(0)
Mua(2)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
12.814
Mua
MA10
12.647
Mua
MA20
13.336
Bán
MA50
15.481
Bán
MA100
15.196
Bán
MA200
13.851
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Ascent Industries Co là 7.00, xếp hạng 13 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 70.94%, tương ứng mức tăng 0.09% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 434.82K cổ phần, chiếm 4.59% tổng số cổ phần, với mức tăng 17.10% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
UPG Enterprises LLC
784.00K
--
Mink Brook Asset Management LLC
797.02K
-0.37%
Hutter (Christopher Gerald)
603.61K
+0.40%
Pinnacle Family Advisors, LLC
500.00K
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
452.54K
+0.89%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
452.18K
-0.85%
Jumana Capital
385.33K
-26.16%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
438.17K
+0.42%
Radoff Family Foundation
350.00K
-65.00%
Bard Associates Inc.
326.95K
+90.02%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Kim loại & Khai thác. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Ascent Industries Co là 5.99, xếp hạng 35 trên tổng số 117 trong ngành Kim loại & Khai thác. Giá trị beta của công ty là 0.55. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.99
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.58
VaR
+3.41%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+31.83%
Biến động 240 ngày
+39.35%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.01%
120 ngày
+6.77%
5 năm
+17.55%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-20.60%
120 ngày
-20.60%
5 năm
-28.88%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.73
120 ngày
+0.33
5 năm
+0.31

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+31.83%
3 năm
+31.83%
5 năm
+61.50%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.11
3 năm
+0.39
5 năm
+0.06
Độ lệch
240 ngày
-3.38
3 năm
+0.16
5 năm
-0.55

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+39.35%
5 năm
+53.71%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.16%
5 năm
+3.76%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+31.73%
240 ngày
+31.73%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+31.77%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+42.33%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.74%
120 ngày
+0.74%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+38.38%
60 ngày
+113.72%
120 ngày
+114.94%

Đối tác

Kim loại & Khai thác
Ascent Industries Co
Ascent Industries Co
ACNT
5.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Newmont Corporation
Newmont Corporation
NEM
8.19 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AZZ Inc
AZZ Inc
AZZ
8.05 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal Inc
HCC
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Alcoa Corp
Alcoa Corp
AA
7.85 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Agnico Eagle Mines Ltd
Agnico Eagle Mines Ltd
AEM
7.84 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI