tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ascent Industries Co

ACNT
Thêm vào danh sách theo dõi
15.260USD
+0.150+0.99%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
137.92MVốn hóa
142.30P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Ascent Industries Co

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
74.94M
-7.21%
EPS(YoY)
0.09
106.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, tổng doanh thu đạt 74.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.21.

Tài sản ngắn hạn của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, tài sản ngắn hạn là 83.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.06.

Tổng tài sản của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, tổng tài sản của Ascent Industries Co là 111.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.98.

Tổng nghĩa vụ của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, tổng nghĩa vụ của Ascent Industries Co là 24.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.55.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, tổng vốn chủ sở hữu của Ascent Industries Co là 86.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.01.

Giá trị đầu tư ròng của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, giá trị đầu tư ròng của Ascent Industries Co là -1.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.39.

Giá trị huy động vốn ròng của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, giá trị huy động vốn ròng của Ascent Industries Co là -8.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -573.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.68.

Biên lợi nhuận ròng của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, biên lợi nhuận ròng là -7.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.15.

Biên lợi nhuận gộp của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, biên lợi nhuận gộp là 22.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -4.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ascent Industries Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ascent Industries Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.89.