tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Abbott Laboratories

ABT
102.870USD
+0.490+0.48%
Đóng cửa 04/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
161.85BVốn hóa
27.45P/E TTM

Abbott Laboratories

102.870
+0.490+0.48%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Abbott Laboratories

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Abbott Laboratories tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 26 trên tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 132.86.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn cho thấy các yếu tố nền tảng và kỹ thuật vững mạnh.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Abbott Laboratories

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
26 / 208
Xếp hạng tổng thể
107 / 4532
Ngành
Thiết bị và vật tư y tế

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Tiêu cực

Điểm nóng của Abbott Laboratories

Điểm mạnhRủi ro
Abbott Laboratories is a global healthcare company. The Company’s principal business is the discovery, development, manufacture, and sale of a broad and diversified line of healthcare products. Its segments include Established Pharmaceutical Products, Diagnostic Products, Nutritional Products, and Medical Devices. Established Pharmaceutical Products segment is engaged in the international sales of a broad line of branded generic pharmaceutical products. Diagnostic Products segment is involved in the worldwide sales of diagnostic systems and tests for blood banks, hospitals, commercial laboratories and alternate-care testing sites. Nutritional Products segment is engaged in the worldwide sales of a broad line of adult and pediatric nutritional products. Medical Devices segment is involved in the worldwide sales of rhythm management, electrophysiology, heart failure, vascular, structural heart, neuromodulation and diabetes care products. It serves people in more than 160 countries.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 44.33B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 29.13%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 29.13%.
Định giá hợp lý
PE gần nhất của công ty là 27.32, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 1.42B, giảm 0.42% so với quý trước.
Nắm giữ bởi HACAX
Nhà đầu tư ngôi sao HACAX nắm giữ 215.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 31 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
132.857
Giá mục tiêu
+30.40%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Điểm tài chính hiện tại của Abbott Laboratories là 8.64, xếp hạng 22 trong tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 11.46B, phản ánh mức tăng 4.42% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 80.76% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.64
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.76

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

8.67

Hiệu quả hoạt động

8.81

Tiềm năng tăng trưởng

8.44

Lợi nhuận cổ đông

8.50

Định giá công ty của Abbott Laboratories

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Điểm số định giá hiện tại của Abbott Laboratories là 6.40, xếp hạng 161 trong tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 27.32, thấp hơn 41.65% so với mức đỉnh gần đây là 38.70 và cao hơn 47.20% so với mức đáy gần đây là 14.42.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.40
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 26/208
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Abbott Laboratories là 8.00, xếp hạng 61 trên tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Mức giá mục tiêu trung bình là 145.00, với mức cao là 162.00 và mức thấp là 122.34.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.00
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 31 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
132.857
Giá mục tiêu
+29.40%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

115
Tổng
6
Trung bình
9
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Abbott Laboratories
ABT
31
Medtronic PLC
MDT
34
Stryker Corp
SYK
32
Dexcom Inc
DXCM
31
Zimmer Biomet Holdings Inc
ZBH
30
Insulet Corp
PODD
28
1
2
3
...
23

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Điểm số động lượng giá hiện tại của Abbott Laboratories là 6.66, xếp hạng 123 trên tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 109.79 và mức hỗ trợ tại 97.92, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.75
Thay đổi giá
-0.09

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.558
Bán
RSI(14)
33.782
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
25.113
Trung lập
ATR(14)
2.304
Biến động cao
CCI(14)
-85.063
Trung lập
Williams %R
81.839
Quá bán
TRIX(12,20)
-0.366
Bán
StochRSI(14)
100.000
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
102.758
Mua
MA10
103.756
Bán
MA20
106.654
Bán
MA50
109.486
Bán
MA100
117.642
Bán
MA200
124.290
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Abbott Laboratories là 7.00, xếp hạng 79 trên tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 81.98%, tương ứng mức tăng 0.20% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 174.73M cổ phần, chiếm 10.06% tổng số cổ phần, với mức tăng 3.48% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
174.89M
+1.47%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
89.23M
+0.80%
State Street Investment Management (US)
78.23M
-0.16%
Capital International Investors
61.61M
+2.46%
Capital Research Global Investors
38.77M
-7.18%
Geode Capital Management, L.L.C.
38.54M
+0.65%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
22.25M
+6.03%
Wellington Management Company, LLP
23.25M
-7.20%
T. Rowe Price Investment Management, Inc.
17.77M
+112.38%
JP Morgan Asset Management
19.25M
-27.05%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-04-01

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Thiết bị và vật tư y tế. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Abbott Laboratories là 9.59, xếp hạng 5 trên tổng số 208 trong ngành Thiết bị và vật tư y tế. Giá trị beta của công ty là 0.78. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.59
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
0.79
VaR
+2.04%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+26.22%
Biến động 240 ngày
+26.27%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+3.03%
120 ngày
+3.34%
5 năm
+7.82%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-10.04%
120 ngày
-10.04%
5 năm
-10.04%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-2.70
120 ngày
-2.16
5 năm
+0.11

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+26.22%
3 năm
+27.34%
5 năm
+36.24%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
-0.80
3 năm
-0.07
5 năm
-0.04
Độ lệch
240 ngày
-2.03
3 năm
-0.91
5 năm
-0.42

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+26.27%
5 năm
+23.23%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.47%
5 năm
+2.20%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
-250.67%
240 ngày
-250.67%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+19.77%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+26.70%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.37%
120 ngày
+0.39%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-11.65%
60 ngày
+5.00%
120 ngày
+11.70%

Đối tác

Thiết bị và vật tư y tế
Abbott Laboratories
Abbott Laboratories
ABT
7.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Thermo Fisher Scientific Inc
Thermo Fisher Scientific Inc
TMO
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
LivaNova PLC
LivaNova PLC
LIVN
8.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
West Pharmaceutical Services Inc
West Pharmaceutical Services Inc
WST
8.26 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Globus Medical Inc
Globus Medical Inc
GMED
8.23 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Lantheus Holdings Inc
Lantheus Holdings Inc
LNTH
8.20 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI