tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Able View Global Inc

ABLV
Thêm vào danh sách theo dõi
1.130USD
+0.020+1.80%
Đóng cửa 07/07, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
55.81MVốn hóa
68.07P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Able View Global Inc

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
105.20M
-18.40%
EPS(YoY)
0.02
109.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, tổng doanh thu đạt 105.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.40.

Tài sản ngắn hạn của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, tài sản ngắn hạn là 32.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.27.

Tổng tài sản của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, tổng tài sản của Able View Global Inc là 34.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.46.

Tổng nghĩa vụ của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, tổng nghĩa vụ của Able View Global Inc là 26.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Able View Global Inc là 7.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.60.

Giá trị đầu tư ròng của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, giá trị đầu tư ròng của Able View Global Inc là -739.73K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1302.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, giá trị huy động vốn ròng của Able View Global Inc là 1.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.70.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 109.52.

Biên lợi nhuận ròng của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, biên lợi nhuận ròng là -2.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.29.

Biên lợi nhuận gộp của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -37.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Able View Global Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Able View Global Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -486.61K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.49.