tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lyell Immunopharma Inc

LYEL
Thêm vào danh sách theo dõi
10.120USD
-0.410-3.89%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
236.10MVốn hóa
LỗP/E TTM

LYEL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lyell Immunopharma Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
1.56%-33.92M
29.65%-38.51M
31.73%-32.25M
18.45%-28.58M
9.54%-34.46M
-30.28%-54.74M
-16.26%-47.24M
7.02%-35.04M
2.72%-38.09M
9.08%-42.02M
-0.91%-40.63M
-1.57%-37.69M
11.67%-39.16M
3.43%-46.21M
-21.38%-40.27M
-45.55%-37.10M
-30.59%-44.33M
-42.43%-47.85M
-24.09%-33.17M
-17.87%-25.49M
61.82%-33.95M
-42.41%-33.60M
---26.73M
---21.63M
---88.92M
---23.59M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.85%-44.76M
53.73%-24.15M
26.68%-140.72M
12.87%-38.85M
6.82%-42.68M
13.96%-52.20M
-262.62%-191.94M
12.33%-44.58M
28.30%-45.81M
9.40%-60.67M
-530.34%-52.93M
27.62%-50.85M
-75.89%-63.89M
1.74%-66.96M
89.97%-8.40M
-43.74%-70.25M
41.97%-36.32M
-23.80%-68.14M
-115.42%-83.71M
-36.83%-48.88M
37.81%-62.59M
-88.25%-55.04M
---38.86M
---35.72M
---100.66M
---29.24M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-51.46%2.22M
-32.23%2.33M
-95.74%2.40M
-45.17%2.57M
-6.59%4.58M
-31.51%3.44M
1013.76%56.32M
-8.31%4.68M
-3.18%4.90M
-0.06%5.02M
0.32%5.06M
10.45%5.10M
21.36%5.06M
20.06%5.03M
10.43%5.04M
12.96%4.62M
38.57%4.17M
113.84%4.19M
214.39%4.56M
270.56%4.09M
212.89%3.01M
152.32%1.96M
--1.45M
--1.10M
--962.00K
--776.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-2.89%-2.03M
47.33%-1.99M
-19.01%64.23M
61.99%-1.64M
50.02%-2.95M
-140.86%-3.77M
2443.74%79.31M
22.08%-4.30M
-512.73%-5.90M
50.09%9.23M
62.25%-3.38M
-184.11%-5.52M
-57.65%1.43M
271.28%6.15M
-143.94%-8.96M
9897.01%6.56M
-68.85%3.38M
-131.24%-3.59M
3955.86%20.40M
-102.36%-67.00K
89.54%10.84M
226.05%11.49M
--503.00K
--2.84M
--5.72M
--3.52M
Thay đổi trong vốn lưu động
829.34%6.39M
88.65%-1.08M
1876.47%672.00K
-113.11%-136.00K
8.18%-876.00K
-195.15%-9.55M
-98.03%34.00K
-57.25%1.04M
-126.62%-954.00K
24.91%-3.24M
103.97%1.72M
38.71%2.43M
109.44%3.58M
-80.45%-4.31M
-1299.36%-43.39M
-69.52%1.75M
-6622.48%-37.98M
49.99%-2.39M
71.39%3.62M
1446.90%5.74M
75.13%-565.00K
-774.91%-4.78M
--2.11M
--371.00K
---2.27M
---546.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
15.70%3.23M
-95.50%90.00K
-165.81%-2.39M
126.01%420.00K
432.46%2.80M
236.13%2.00M
15.50%3.64M
-143.22%-1.61M
-180.17%-841.00K
245.83%595.00K
342.90%3.15M
2.50%-664.00K
158.37%1.05M
-2.77%-408.00K
-636.36%-1.30M
63.56%-681.00K
108.83%406.00K
-16.08%-397.00K
77.78%-176.00K
-310.71%-1.87M
-2966.67%-4.60M
74.34%-342.00K
---792.00K
--887.00K
---150.00K
---1.33M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
109.01%10.00K
108.93%10.00K
-593.59%-2.16M
-376.98%-349.00K
0.89%-111.00K
0.88%-112.00K
-178.57%-312.00K
212.50%126.00K
0.88%-112.00K
-0.89%-113.00K
99.77%-112.00K
0.00%-112.00K
99.68%-113.00K
83.31%-112.00K
-1388.12%-48.47M
-107.56%-112.00K
-1268.51%-35.85M
72.47%-671.00K
-40.87%-3.26M
238.28%1.48M
15.97%-2.62M
-94.18%-2.44M
---2.31M
---1.07M
---3.12M
---1.25M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
1.56%-33.92M
29.65%-38.51M
31.73%-32.25M
18.45%-28.58M
9.54%-34.46M
-30.28%-54.74M
-16.26%-47.24M
7.02%-35.04M
2.72%-38.09M
9.08%-42.02M
-0.91%-40.63M
-1.57%-37.69M
11.67%-39.16M
3.43%-46.21M
-21.38%-40.27M
-45.55%-37.10M
-30.59%-44.33M
-42.43%-47.85M
-24.09%-33.17M
-17.87%-25.49M
61.82%-33.95M
-42.41%-33.60M
---26.73M
---21.63M
---88.92M
---23.59M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
49.40%251.00K
-63.82%89.00K
32.13%41.48M
-440.68%-201.00K
-49.24%168.00K
720.00%246.00K
125460.00%31.39M
-69.74%59.00K
-64.52%331.00K
-98.04%30.00K
-99.45%25.00K
-93.01%195.00K
-86.99%933.00K
-84.25%1.53M
-55.55%4.58M
-76.02%2.79M
-70.62%7.17M
-49.28%9.73M
-58.57%10.31M
-7.93%11.64M
244.83%24.41M
178.88%19.19M
--24.88M
--12.64M
--7.08M
--6.88M
Chi phí vốn
52.38%256.00K
-63.82%89.00K
32.20%41.50M
5.08%62.00K
-49.24%168.00K
720.00%246.00K
125460.00%31.39M
-69.74%59.00K
-64.52%331.00K
-98.04%30.00K
-99.45%25.00K
-93.01%195.00K
-86.99%933.00K
-84.25%1.53M
-55.55%4.58M
-76.02%2.79M
-70.67%7.17M
-49.28%9.73M
-58.57%10.31M
-7.93%11.64M
245.39%24.45M
178.88%19.19M
--24.88M
--12.64M
--7.08M
--6.88M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
49.40%251.00K
-63.82%89.00K
32.13%41.48M
-440.68%-201.00K
-49.24%168.00K
720.00%246.00K
125460.00%31.39M
-69.74%59.00K
-64.52%331.00K
-98.04%30.00K
-99.45%25.00K
-93.01%195.00K
-86.99%933.00K
-84.25%1.53M
-55.55%4.58M
-76.02%2.79M
-70.62%7.17M
-49.28%9.73M
-58.57%10.31M
-7.93%11.64M
244.83%24.41M
178.88%19.19M
--24.88M
--12.64M
--7.08M
--6.88M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
23.82%15.87M
-74.94%17.47M
-88.09%10.11M
59.23%3.15M
-71.73%12.81M
216.53%69.71M
184.33%84.89M
-98.02%1.98M
-70.53%45.34M
-34.62%22.02M
-296.50%-100.67M
283.94%99.87M
377.94%153.84M
305.55%33.69M
180.56%51.23M
59.26%-54.29M
313.64%32.19M
-110.51%-16.39M
-211.05%-63.59M
-72.40%-133.28M
83.76%-15.07M
242.74%155.87M
--57.27M
---77.30M
---92.80M
---109.20M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--5.00K
--0.00
---41.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
23.48%15.62M
-74.98%17.38M
-158.62%-31.36M
74.61%3.35M
-71.90%12.65M
215.84%69.47M
153.14%53.51M
-98.08%1.92M
-70.57%45.01M
-31.60%21.99M
-315.85%-100.69M
274.60%99.67M
511.18%152.91M
223.09%32.15M
163.12%46.65M
60.61%-57.09M
163.38%25.02M
-119.11%-26.12M
-328.18%-73.90M
-61.11%-144.91M
60.48%-39.47M
217.74%136.68M
--32.39M
---89.94M
---99.88M
---116.08M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
185.25%522.00K
5172100.00%51.72M
-49.20%222.00K
--50.00M
-78.77%183.00K
-96.30%1.00K
-42.42%437.00K
100.00%0.00
-27.93%862.00K
139.13%27.00K
-12.05%759.00K
-103.00%-143.00K
-51.32%1.20M
-102.70%-69.00K
-88.34%863.00K
996.42%4.76M
-99.38%2.46M
189.03%2.56M
2089.05%7.40M
-1617.14%-531.00K
19674700.00%393.49M
-99.81%884.00K
--338.00K
--35.00K
---2.00K
--476.42M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
183.70%522.00K
--51.70M
-58.68%181.00K
--50.00M
-77.28%184.00K
----
-40.08%438.00K
--0.00
-30.35%810.00K
----
15.66%731.00K
--0.00
31.12%1.16M
----
--632.00K
100.00%0.00
-99.77%887.00K
----
--0.00
---1.06M
--392.86M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---11.81M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--488.23M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--0.00
--26.00K
4300.00%42.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.66%-1.00K
-100.00%0.00
-37.35%52.00K
--103.00K
-53.54%151.00K
-98.60%72.00K
-94.71%83.00K
-100.00%0.00
-95.61%325.00K
869.19%5.13M
149.21%1.57M
189.03%2.56M
2089.05%7.40M
1411.43%529.00K
--630.00K
--884.00K
--338.00K
--35.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
52300.00%522.00K
-100.00%0.00
---1.00K
--0.00
---1.00K
101.32%1.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-10.14%-76.00K
-30.85%-123.00K
41.42%-215.00K
---50.00K
---69.00K
---94.00K
---367.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
185.25%522.00K
5172100.00%51.72M
-49.20%222.00K
--50.00M
-78.77%183.00K
-96.30%1.00K
-42.42%437.00K
100.00%0.00
-27.93%862.00K
139.13%27.00K
-12.05%759.00K
-103.00%-143.00K
-51.32%1.20M
-102.70%-69.00K
-88.34%863.00K
996.42%4.76M
-99.38%2.46M
189.03%2.56M
2089.05%7.40M
-1617.14%-531.00K
19674700.00%393.49M
-99.81%884.00K
--338.00K
--35.00K
---2.00K
--476.42M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-24.31%92.36M
-42.43%61.77M
24.43%125.16M
-24.92%100.39M
-3.11%122.02M
-26.48%107.29M
-64.89%100.59M
-40.48%133.71M
14.79%125.94M
17.84%145.93M
145.73%286.50M
9.05%224.65M
-50.78%109.71M
-57.92%123.83M
-70.41%116.59M
-63.53%206.02M
-8.97%222.88M
108.91%294.29M
192.09%393.97M
129.25%564.91M
-43.74%244.84M
43.06%140.87M
--134.88M
--246.42M
--435.22M
--98.47M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
17.77%-17.78M
107.69%30.59M
-1046.18%-63.39M
174.79%24.77M
-378.17%-21.63M
173.66%14.73M
104.77%6.70M
-153.56%-33.12M
-93.24%7.78M
-41.54%-20.00M
-2040.45%-140.57M
169.15%61.84M
781.89%114.95M
80.22%-14.13M
107.27%7.24M
47.68%-89.43M
-105.27%-16.86M
-168.70%-71.42M
-1763.21%-99.68M
-53.25%-170.94M
269.53%320.07M
-69.13%103.96M
--5.99M
---111.54M
---188.80M
--336.75M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-25.72%74.57M
-24.31%92.36M
-42.43%61.77M
24.43%125.16M
-24.92%100.39M
-3.11%122.02M
-26.48%107.29M
-64.89%100.59M
-40.48%133.71M
14.79%125.94M
17.84%145.93M
145.73%286.50M
9.05%224.65M
-50.78%109.71M
-57.92%123.83M
-70.41%116.59M
-63.53%206.02M
-8.97%222.88M
108.91%294.29M
192.09%393.97M
129.25%564.91M
-43.74%244.84M
--140.87M
--134.88M
--246.42M
--435.22M
Dòng tiền tự do
1.29%-34.18M
29.80%-38.60M
6.21%-73.75M
18.41%-28.64M
9.89%-34.63M
-30.77%-54.98M
-93.39%-78.63M
7.34%-35.10M
4.16%-38.42M
11.94%-42.05M
9.34%-40.66M
5.05%-37.88M
22.15%-40.09M
17.09%-47.74M
-3.15%-44.85M
-7.44%-39.89M
11.80%-51.50M
-9.09%-57.59M
15.76%-43.48M
-8.35%-37.13M
39.17%-58.39M
-73.23%-52.79M
---51.61M
---34.27M
---96.00M
---30.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lyell Immunopharma Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lyell Immunopharma Inc đã tạo ra -150.02M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lyell Immunopharma Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lyell Immunopharma Inc đã tăng 7.62% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lyell Immunopharma Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lyell Immunopharma Inc đã chi 41.98M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lyell Immunopharma Inc đã thay đổi như thế nào?

Lyell Immunopharma Inc đã sử dụng 50.41M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LYEL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lyell Immunopharma Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -192.00M, phản ánh sự thay đổi 1.14% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.