tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lyell Immunopharma Inc

LYEL
Thêm vào danh sách theo dõi
12.750USD
-0.090-0.70%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
297.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của LYEL

Theo dõi tình hình tài chính của Lyell Immunopharma Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Lyell Immunopharma Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-1.10/-2.37
Doanh thu / Dự báo
2.00K/4.40K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
36.00K
-40.98%
EPS(YoY)
-16.06
38.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
68.79%-1.10
49.98%-6.86
38.87%-2.13
19.56%-2.89
25.87%-3.54
-227.46%-13.71
14.04%-3.48
29.76%-3.59
11.06%-4.77
-546.80%-4.19
---4.05
---5.11
---5.37
---0.65
---0.71
----
----
----
----
----
Doanh thu
-71.43%2.00K
-45.45%6.00K
-55.88%15.00K
-38.46%8.00K
133.33%7.00K
-15.38%11.00K
36.00%34.00K
-51.85%13.00K
-95.38%3.00K
-99.97%13.00K
733.33%25.00K
-99.92%27.00K
-88.25%65.00K
1614.60%48.39M
-99.89%3.00K
1260.01%35.74M
-77.38%553.00K
22.06%2.82M
157.48%2.75M
-15.72%2.63M
Lợi nhuận ròng
53.73%-24.15M
26.68%-140.72M
12.87%-38.85M
6.82%-42.68M
13.96%-52.20M
-262.62%-191.94M
12.33%-44.58M
28.30%-45.81M
9.40%-60.67M
-530.34%-52.93M
27.62%-50.85M
-75.89%-63.89M
1.74%-66.96M
89.97%-8.40M
-43.74%-70.25M
41.97%-36.32M
-23.80%-68.14M
-115.42%-83.71M
-36.83%-48.88M
37.81%-62.59M
Biên lợi nhuận ròng
-61.96%-1207650.00%
-34.42%-2345383.33%
-97.50%-258973.33%
-51.41%-533550.00%
63.13%-745642.86%
-328.55%-1744863.64%
35.54%-131126.47%
-48.91%-352376.92%
-1863.07%-2022233.33%
-2346041.46%-407153.85%
---203412.00%
---236629.63%
---103013.85%
---17.35%
---481.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-71.43%2.00K
-45.45%6.00K
-55.88%15.00K
-38.46%8.00K
133.33%7.00K
-15.38%11.00K
36.00%34.00K
-51.85%13.00K
-95.38%3.00K
-99.97%13.00K
733.33%25.00K
-99.92%27.00K
-88.25%65.00K
1614.60%48.39M
-99.89%3.00K
1260.01%35.74M
-77.38%553.00K
22.06%2.82M
157.48%2.75M
-15.72%2.63M
Lợi nhuận hoạt động
23.01%-44.26M
2.93%-61.31M
28.00%-37.25M
15.67%-44.75M
-5.28%-57.49M
-1.40%-63.16M
12.36%-51.74M
19.48%-53.06M
15.03%-54.61M
-181.96%-62.29M
7.75%-59.04M
-95.71%-65.91M
11.27%-64.26M
53.53%-22.09M
-30.18%-64.00M
46.30%-33.67M
-30.81%-72.43M
-20.28%-47.54M
-33.43%-49.16M
38.86%-62.71M
Lợi nhuận ròng
53.73%-24.15M
26.68%-140.72M
12.87%-38.85M
6.82%-42.68M
13.96%-52.20M
-262.62%-191.94M
12.33%-44.58M
28.30%-45.81M
9.40%-60.67M
-530.34%-52.93M
27.62%-50.85M
-75.89%-63.89M
1.74%-66.96M
89.97%-8.40M
-43.74%-70.25M
41.97%-36.32M
-23.80%-68.14M
-115.42%-83.71M
-36.83%-48.88M
37.81%-62.59M
Tài sản ngắn hạn
-13.54%267.30M
-31.26%260.94M
-27.07%328.20M
-43.54%282.21M
-42.12%309.18M
-31.57%379.59M
-23.31%450.05M
-17.58%499.82M
-14.45%534.16M
-14.83%554.69M
-11.05%586.85M
-9.05%606.41M
-0.21%624.40M
3.99%651.29M
4.53%659.75M
-20.13%666.78M
2.62%625.71M
--626.29M
--631.15M
--834.84M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.51%36.95M
-8.14%49.41M
-4.88%31.88M
19.51%36.90M
27.61%41.28M
55.82%53.79M
-4.43%33.51M
-10.21%30.88M
5.05%32.35M
-6.78%34.52M
-31.54%35.06M
-31.62%34.39M
-24.99%30.80M
-20.78%37.03M
-13.60%51.22M
-21.00%50.29M
-27.74%41.05M
--46.74M
--59.28M
--63.66M
Tổng tài sản
-18.42%350.63M
-30.72%340.05M
-34.12%407.96M
-41.08%385.45M
-38.09%429.80M
-34.55%490.86M
-22.11%619.22M
-21.69%654.14M
-21.15%694.22M
-20.00%750.03M
-18.65%794.99M
-18.24%835.35M
-17.88%880.45M
-16.84%937.56M
-18.45%977.27M
-16.93%1.02B
22.22%1.07B
--1.13B
--1.20B
--1.23B
Tổng các khoản nợ
-17.49%76.96M
-14.98%91.85M
-10.93%78.84M
-1.27%86.53M
2.43%93.28M
13.63%108.03M
-9.13%88.52M
-11.02%87.64M
-5.76%91.06M
-8.85%95.08M
-38.05%97.42M
-35.89%98.50M
-49.37%96.62M
-47.22%104.31M
-25.78%157.24M
-26.11%153.63M
-4.70%190.85M
--197.62M
--211.86M
--207.91M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.68%273.67M
-35.17%248.20M
-37.98%329.12M
-47.23%298.92M
-44.21%336.52M
-41.55%382.82M
-23.92%530.70M
-23.12%566.50M
-23.05%603.16M
-21.40%654.95M
-14.93%697.57M
-15.11%736.86M
-11.06%783.83M
-10.38%833.25M
-16.87%820.03M
-15.06%868.04M
30.19%881.25M
--929.79M
--986.47M
--1.02B
Thu nhập hoạt động ròng
29.65%-38.51M
31.73%-32.25M
18.45%-28.58M
9.54%-34.46M
-30.28%-54.74M
-16.26%-47.24M
7.02%-35.04M
2.72%-38.09M
9.08%-42.02M
-0.91%-40.63M
-1.57%-37.69M
11.67%-39.16M
3.43%-46.21M
-21.38%-40.27M
-45.55%-37.10M
-30.59%-44.33M
-42.43%-47.85M
-24.09%-33.17M
-17.87%-25.49M
61.82%-33.95M
Đầu tư ròng
-74.98%17.38M
-158.62%-31.36M
74.61%3.35M
-71.90%12.65M
215.84%69.47M
153.14%53.51M
-98.08%1.92M
-70.57%45.01M
-31.60%21.99M
-315.85%-100.69M
274.60%99.67M
511.18%152.91M
223.09%32.15M
163.12%46.65M
60.61%-57.09M
163.38%25.02M
-119.11%-26.12M
-328.18%-73.90M
-61.11%-144.91M
60.48%-39.47M
Tài chính thuần
5172100.00%51.72M
-49.20%222.00K
--50.00M
-78.77%183.00K
-96.30%1.00K
-42.42%437.00K
100.00%0.00
-27.93%862.00K
139.13%27.00K
-12.05%759.00K
-103.00%-143.00K
-51.32%1.20M
-102.70%-69.00K
-88.34%863.00K
996.42%4.76M
-99.38%2.46M
189.03%2.56M
2089.05%7.40M
-1617.14%-531.00K
19674700.00%393.49M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, tổng doanh thu đạt 36.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.00K.

Tài sản ngắn hạn của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, tài sản ngắn hạn là 260.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.26.

Tổng tài sản của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lyell Immunopharma Inc là 340.05M, bao gồm 260.94M tài sản ngắn hạn và 79.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, tổng nghĩa vụ của Lyell Immunopharma Inc là 91.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Lyell Immunopharma Inc là 248.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.17.

Thu nhập hoạt động thuần của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Lyell Immunopharma Inc là -201.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.95.

Giá trị đầu tư ròng của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, giá trị đầu tư ròng của Lyell Immunopharma Inc là 54.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.81.

Giá trị huy động vốn ròng của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, giá trị huy động vốn ròng của Lyell Immunopharma Inc là 50.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3701.36.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -16.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.80.

Thu nhập ròng của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, lợi nhuận ròng là -274.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.98.

Biên lợi nhuận ròng của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, biên lợi nhuận ròng là -762355.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.58.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -86.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -66.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Lyell Immunopharma Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Lyell Immunopharma Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -201.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.