tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lemonade Inc

LMND
Thêm vào danh sách theo dõi
47.280USD
-14.830-23.88%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.63BVốn hóa
LỗP/E TTM

LMND Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lemonade Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
98.73%-600.00K
50.00%20.70M
-72.39%4.50M
147.01%5.50M
-58.39%-47.20M
185.71%13.80M
358.73%16.30M
76.74%-11.70M
35.78%-29.80M
43.71%-16.10M
88.48%-6.30M
-25.12%-50.30M
-17.47%-46.40M
42.69%-28.60M
-43.19%-54.70M
-148.15%-40.20M
1.99%-39.50M
-141.06%-49.90M
-7.00%-38.20M
-1.89%-16.20M
-107.73%-40.30M
---20.70M
---35.70M
8.09%-15.90M
4.90%-19.40M
---17.30M
---20.40M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
42.63%-35.80M
27.67%-21.70M
44.61%-37.50M
23.25%-43.90M
-31.92%-62.40M
29.25%-30.00M
-10.08%-67.70M
14.88%-57.20M
28.12%-47.30M
33.44%-42.40M
32.71%-61.50M
1.03%-67.20M
12.03%-65.80M
9.39%-63.70M
-37.65%-91.40M
-22.12%-67.90M
-52.65%-74.80M
-107.37%-70.30M
-114.89%-66.40M
-164.76%-55.60M
-34.25%-49.00M
---33.90M
---30.90M
9.09%-21.00M
-68.98%-36.50M
---23.10M
---21.60M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-40.00%2.70M
-44.68%2.60M
-33.33%3.40M
-14.55%4.70M
-10.00%4.50M
-2.08%4.70M
-41.38%5.10M
7.84%5.50M
-1.96%5.00M
-11.11%4.80M
135.14%8.70M
218.75%5.10M
240.00%5.10M
350.00%5.40M
362.50%3.70M
100.00%1.60M
66.67%1.50M
100.00%1.20M
100.00%800.00K
100.00%800.00K
200.00%900.00K
--600.00K
--400.00K
300.00%400.00K
--300.00K
--100.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
53.33%4.60M
340.00%6.60M
66.67%1.50M
383.33%2.90M
57.89%3.00M
87.50%1.50M
12.50%900.00K
-57.14%600.00K
-24.00%1.90M
-74.19%800.00K
-80.49%800.00K
-62.16%1.40M
-44.44%2.50M
1133.33%3.10M
--4.10M
164.29%3.70M
400.00%4.50M
-137.50%-300.00K
-100.00%0.00
250.00%1.40M
-92.74%900.00K
--800.00K
--400.00K
102.38%400.00K
12500.00%12.40M
---16.80M
---100.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
357.69%6.70M
-27.59%14.70M
-67.27%20.00M
10.00%26.40M
39.53%-2.60M
217.19%20.30M
101.65%61.10M
645.45%24.00M
-19.44%-4.30M
-41.28%6.40M
127.82%30.30M
-151.76%-4.40M
-123.68%-3.60M
78.69%10.90M
-9.52%13.30M
-66.40%8.50M
1800.00%15.20M
-27.38%6.10M
277.11%14.70M
1231.58%25.30M
-63.64%800.00K
--8.40M
---8.30M
-91.40%1.90M
144.44%2.20M
--22.10M
--900.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
342.42%24.00M
4945.45%55.50M
314.25%78.20M
-32.12%-18.10M
-20.73%-9.90M
-15.38%1.10M
-17.74%-36.50M
-101.47%-13.70M
-274.47%-8.20M
-92.44%1.30M
-142.19%-31.00M
44.26%-6.80M
166.20%4.70M
2766.67%17.20M
57.19%-12.80M
23.27%-12.20M
45.80%-7.10M
111.76%600.00K
65.31%-29.90M
-16000.00%-15.90M
-1555.56%-13.10M
---5.10M
---86.20M
--100.00K
-40.00%900.00K
--0.00
--1.50M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
28.57%3.60M
-268.75%-11.80M
170.00%1.40M
-116.22%-600.00K
-87.67%2.80M
-182.05%-3.20M
-900.00%-2.00M
-17.78%3.70M
3142.86%22.70M
305.26%3.90M
95.83%-200.00K
15.38%4.50M
116.67%700.00K
91.95%-1.90M
64.44%-4.80M
3800.00%3.90M
-162.50%-4.20M
-3833.33%-23.60M
-70.89%-13.50M
105.26%100.00K
0.00%-1.60M
---600.00K
---7.90M
-157.58%-1.90M
-300.00%-1.60M
--3.30M
---400.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
337.50%3.80M
77.33%-1.70M
-279.08%-27.40M
0.97%20.80M
-127.12%-1.60M
-211.94%-7.50M
21.43%15.30M
579.07%20.60M
391.67%5.90M
171.28%6.70M
162.50%12.60M
-59.26%-4.30M
-91.84%1.20M
-146.31%-9.40M
-68.00%4.80M
-121.43%-2.70M
234.09%14.70M
4975.00%20.30M
-58.22%15.00M
800.00%12.60M
269.23%4.40M
--400.00K
--35.90M
-70.83%1.40M
-18.18%-2.60M
--4.80M
---2.20M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
98.73%-600.00K
50.00%20.70M
-72.39%4.50M
147.01%5.50M
-58.39%-47.20M
185.71%13.80M
358.73%16.30M
76.74%-11.70M
35.78%-29.80M
43.71%-16.10M
88.48%-6.30M
-25.12%-50.30M
-17.47%-46.40M
42.69%-28.60M
-43.19%-54.70M
-148.15%-40.20M
1.99%-39.50M
-141.06%-49.90M
-7.00%-38.20M
-1.89%-16.20M
-107.73%-40.30M
---20.70M
---35.70M
8.09%-15.90M
4.90%-19.40M
---17.30M
---20.40M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
52.17%3.50M
-3.13%3.10M
-13.64%1.90M
40.00%2.10M
-8.00%2.30M
33.33%3.20M
0.00%2.20M
-21.05%1.50M
-7.41%2.50M
-7.69%2.40M
-24.14%2.20M
5.56%1.90M
-3.57%2.70M
30.00%2.60M
7.41%2.90M
-33.33%1.80M
40.00%2.80M
53.85%2.00M
125.00%2.70M
125.00%2.70M
185.71%2.00M
--1.30M
--1.20M
50.00%1.20M
16.67%700.00K
--800.00K
--600.00K
Chi phí vốn
52.17%3.50M
-3.13%3.10M
-13.64%1.90M
40.00%2.10M
-8.00%2.30M
33.33%3.20M
0.00%2.20M
-21.05%1.50M
-7.41%2.50M
-7.69%2.40M
-24.14%2.20M
5.56%1.90M
-3.57%2.70M
30.00%2.60M
7.41%2.90M
-33.33%1.80M
40.00%2.80M
53.85%2.00M
125.00%2.70M
125.00%2.70M
185.71%2.00M
--1.30M
--1.20M
50.00%1.20M
16.67%700.00K
--800.00K
--600.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
52.17%3.50M
-3.13%3.10M
-13.64%1.90M
40.00%2.10M
-8.00%2.30M
33.33%3.20M
0.00%2.20M
-21.05%1.50M
-7.41%2.50M
-7.69%2.40M
-24.14%2.20M
5.56%1.90M
-3.57%2.70M
30.00%2.60M
7.41%2.90M
-33.33%1.80M
40.00%2.80M
53.85%2.00M
125.00%2.70M
125.00%2.70M
185.71%2.00M
--1.30M
--1.20M
50.00%1.20M
16.67%700.00K
--800.00K
--600.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--98.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
18.16%-31.10M
-377.19%-15.80M
-10.79%-57.50M
-49.68%31.60M
-213.77%-38.00M
-86.74%5.70M
-213.07%-51.90M
797.78%62.80M
85.56%33.40M
-52.28%43.00M
400.00%45.90M
-184.11%-9.00M
160.87%18.00M
1995.35%90.10M
97.92%-15.30M
116.56%10.70M
--6.90M
-71.52%4.30M
-5000.67%-735.10M
-32400.00%-64.60M
-100.00%0.00
--15.10M
--15.00M
116.67%200.00K
344.44%24.20M
---1.20M
---9.90M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
14.14%-34.60M
-856.00%-18.90M
-9.80%-59.40M
-51.88%29.50M
-230.42%-40.30M
-93.84%2.50M
-223.80%-54.10M
662.39%61.30M
101.96%30.90M
-53.60%40.60M
-45.78%43.70M
-222.47%-10.90M
273.17%15.30M
3704.35%87.50M
110.92%80.60M
113.22%8.90M
305.00%4.10M
-83.33%2.30M
-5446.38%-737.80M
-6630.00%-67.30M
-108.51%-2.00M
--13.80M
--13.80M
50.00%-1.00M
323.81%23.50M
---2.00M
---10.50M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
31.00%26.20M
10.00%38.50M
1.69%24.00M
54.49%24.10M
48.15%20.00M
386.11%35.00M
198.73%23.60M
7700.00%15.60M
13400.00%13.50M
2300.00%7.20M
243.48%7.90M
-50.00%200.00K
-83.33%100.00K
-50.00%300.00K
155.56%2.30M
-76.47%400.00K
-99.91%600.00K
-60.00%600.00K
-99.73%900.00K
21.43%1.70M
--646.40M
--1.50M
--338.20M
-99.20%1.40M
----
--174.70M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
16.22%21.50M
20.13%19.10M
-34.04%15.50M
38.46%21.60M
38.06%18.50M
120.83%15.90M
205.19%23.50M
--15.60M
--13.40M
--7.20M
--7.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--640.30M
--0.00
--338.00M
----
----
--300.00K
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--174.40M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
213.33%4.70M
1.57%19.40M
8400.00%8.50M
--2.50M
1400.00%1.50M
--19.10M
-50.00%100.00K
-100.00%0.00
0.00%100.00K
-100.00%0.00
-91.30%200.00K
-50.00%200.00K
-83.33%100.00K
-50.00%300.00K
155.56%2.30M
-76.47%400.00K
-90.16%600.00K
-60.00%600.00K
350.00%900.00K
1600.00%1.70M
--6.10M
--1.50M
--200.00K
--100.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--1.30M
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
31.00%26.20M
10.00%38.50M
1.69%24.00M
54.49%24.10M
48.15%20.00M
386.11%35.00M
198.73%23.60M
7700.00%15.60M
13400.00%13.50M
2300.00%7.20M
243.48%7.90M
-50.00%200.00K
-83.33%100.00K
-50.00%300.00K
155.56%2.30M
-76.47%400.00K
-99.91%600.00K
-60.00%600.00K
-99.73%900.00K
21.43%1.70M
--646.40M
--1.50M
--338.20M
-99.20%1.40M
----
--174.70M
----
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
2.88%396.80M
5.24%355.50M
10.38%386.00M
12.10%319.70M
42.06%385.70M
41.87%337.80M
80.44%349.70M
11.93%285.20M
-5.24%271.50M
5.82%238.10M
-2.91%193.80M
8.43%254.80M
5.88%286.50M
-29.60%225.00M
-81.73%199.60M
-79.99%235.00M
-52.64%270.60M
-44.48%319.60M
322.22%1.09B
328.41%1.17B
111.39%571.40M
--575.70M
--258.80M
283.50%274.20M
163.96%270.30M
--71.50M
--102.40M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
84.39%-10.30M
-13.78%41.30M
-156.30%-30.50M
2.79%66.30M
-581.75%-66.00M
43.41%47.90M
-126.86%-11.90M
205.74%64.50M
143.22%13.70M
-45.69%33.40M
74.41%44.30M
-72.32%-61.00M
10.96%-31.70M
225.51%61.50M
103.29%25.40M
56.83%-35.40M
-105.90%-35.60M
-1039.53%-49.00M
-343.96%-773.10M
-432.47%-82.00M
15369.23%603.30M
---4.30M
--316.90M
-109.91%-15.40M
112.62%3.90M
--155.40M
---30.90M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-186.67%-1.30M
129.41%1.00M
-82.61%400.00K
1128.57%7.20M
266.67%1.50M
-300.00%-3.40M
330.00%2.30M
---700.00K
-28.57%-900.00K
-26.09%1.70M
64.29%-1.00M
100.00%0.00
12.50%-700.00K
215.00%2.30M
-240.00%-2.80M
-2150.00%-4.50M
0.00%-800.00K
-281.82%-2.00M
233.33%2.00M
-300.00%-200.00K
-300.00%-800.00K
--1.10M
--600.00K
--100.00K
---200.00K
----
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
20.89%386.50M
2.88%396.80M
5.24%355.50M
10.38%386.00M
12.10%319.70M
42.06%385.70M
41.87%337.80M
80.44%349.70M
11.93%285.20M
-5.24%271.50M
5.82%238.10M
-2.91%193.80M
8.43%254.80M
5.88%286.50M
-29.60%225.00M
-81.73%199.60M
-79.99%235.00M
-52.64%270.60M
-44.48%319.60M
322.22%1.09B
328.41%1.17B
--571.40M
--575.70M
14.06%258.80M
283.50%274.20M
--226.90M
--71.50M
Dòng tiền tự do
91.72%-4.10M
66.04%17.60M
-81.56%2.60M
125.76%3.40M
-53.25%-49.50M
157.30%10.60M
265.88%14.10M
74.71%-13.20M
34.22%-32.30M
40.71%-18.50M
85.24%-8.50M
-24.29%-52.20M
-16.08%-49.10M
39.88%-31.20M
-40.83%-57.60M
-122.22%-42.00M
0.00%-42.30M
-135.91%-51.90M
-10.84%-40.90M
-10.53%-18.90M
-110.45%-42.30M
---22.00M
---36.90M
5.52%-17.10M
4.29%-20.10M
---18.10M
---21.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lemonade Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lemonade Inc đã tạo ra -16.50M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lemonade Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lemonade Inc đã tăng -44.74% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lemonade Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lemonade Inc đã chi 9.40M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lemonade Inc đã thay đổi như thế nào?

Lemonade Inc đã sử dụng 106.60M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LMND?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lemonade Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -25.90M, phản ánh sự thay đổi -24.52% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.