tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lucid Group Inc

LCID
Thêm vào danh sách theo dõi
6.230USD
+0.010+0.16%
Đóng cửa 08-17 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.46BVốn hóa
LỗP/E TTM

LCID Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Lucid Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-47.21%-1.22B
-176.63%-1.19B
-71.89%-916.41M
-63.50%-756.65M
-63.76%-830.24M
17.06%-428.61M
-12.35%-533.15M
9.89%-462.80M
27.61%-506.99M
35.51%-516.75M
26.83%-474.55M
9.81%-513.58M
-36.36%-700.36M
-61.99%-801.26M
-107.37%-648.51M
-95.29%-569.47M
-118.49%-513.63M
-126.15%-494.65M
-62.21%-312.73M
-72.37%-291.60M
-86.08%-235.08M
-167.04%-218.73M
---192.79M
---169.16M
---126.33M
---81.91M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-91.84%-1.03B
-180.84%-1.03B
-104.93%-814.02M
1.42%-978.43M
16.16%-539.43M
46.22%-366.17M
39.24%-397.22M
-57.31%-992.48M
15.81%-643.39M
12.66%-680.86M
-38.32%-653.77M
-19.01%-630.89M
-246.71%-764.23M
-858.99%-779.53M
54.80%-472.65M
-1.09%-530.10M
15.78%-220.43M
89.13%-81.29M
-235.93%-1.05B
-225.24%-524.40M
-123.15%-261.73M
-477.20%-747.95M
---311.27M
---161.24M
---117.28M
---129.58M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
10.02%122.22M
18.84%116.41M
34.41%122.11M
72.86%120.09M
67.85%111.09M
42.30%97.96M
34.59%90.84M
14.20%69.47M
19.54%66.18M
38.12%68.84M
22.19%67.50M
20.10%60.83M
30.43%55.36M
30.32%49.84M
52.24%55.24M
240.34%50.65M
522.50%42.45M
677.43%38.24M
660.71%36.29M
590.63%14.88M
280.95%6.82M
227.50%4.92M
--4.77M
--2.15M
--1.79M
--1.50M
Các mục phi tiền mặt khác
320.46%332.09M
75.67%249.03M
91.05%305.66M
37.44%210.79M
-42.47%78.98M
43.56%141.76M
15.39%159.99M
-8.12%153.36M
-43.54%137.29M
-62.72%98.74M
443.15%138.65M
206.32%166.92M
201.43%243.16M
163.97%264.89M
-106.49%-40.41M
123.78%54.49M
-2508.62%-239.73M
-3220.15%-414.11M
7039.32%622.32M
42621.05%24.35M
17361.40%9.95M
23184.21%13.27M
---8.97M
--57.00K
--57.00K
--57.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-38.69%-584.97M
-854.98%-586.63M
-94.92%-343.31M
-755.85%-259.61M
-1284.06%-421.78M
29.47%-61.43M
-107.74%-176.13M
83.02%-30.33M
90.04%-30.47M
77.68%-87.10M
67.63%-84.79M
21.57%-178.68M
-60.80%-306.02M
-84.05%-390.29M
-243.73%-261.96M
-425.11%-227.81M
-606.04%-190.31M
-489.36%-212.05M
-753.37%-76.21M
-280.03%-43.38M
-78.40%-26.95M
-191.11%-35.98M
--11.66M
---11.42M
---15.11M
--39.49M
-Thay đổi các khoản phải thu
-165.70%-93.10M
105.84%44.84M
-166.84%-39.17M
-540.48%-13.26M
-236.96%-35.04M
128.97%21.78M
48.91%-14.68M
207.54%3.01M
242.24%25.58M
-542.10%-75.20M
-69.14%-28.73M
-150.22%-2.80M
-2572.66%-17.99M
645.68%17.01M
-488.40%-16.99M
-610.96%-1.12M
-525.95%-673.00K
703.44%2.28M
-1028.30%-2.89M
170.42%219.00K
15900.00%158.00K
-353.69%-378.00K
--311.00K
---311.00K
---1.00K
--149.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
29.09%-269.16M
-179.17%-576.40M
-269.05%-416.47M
-223.63%-446.56M
-508.21%-379.57M
-883.10%-206.47M
-37.49%-112.85M
-7.82%-137.98M
33.47%-62.41M
94.07%-21.00M
76.57%-82.08M
57.65%-127.97M
68.82%-93.81M
-16.87%-354.15M
-204.66%-350.30M
-817.68%-302.20M
-1272.78%-300.83M
-5653.22%-303.02M
-7744.88%-114.98M
-20481.87%-32.93M
-1279.11%-21.91M
-4520.18%-5.27M
--1.50M
---160.00K
---1.59M
---114.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
8.30%-18.57M
-62.99%-12.10M
-647.96%-9.93M
-658.31%-4.37M
-146.19%-20.25M
32.77%-7.42M
170.26%1.81M
106.50%782.00K
62.52%-8.23M
-21.58%-11.04M
84.58%-2.58M
35.20%-12.03M
-56.09%-21.95M
-144.25%-9.08M
-1203.27%-16.72M
-48.14%-18.56M
-88.75%-14.06M
642.65%20.52M
28.16%-1.28M
-305.83%-12.53M
-2222.79%-7.45M
-221.30%-3.78M
---1.79M
--6.09M
--351.00K
--3.12M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
181.78%45.16M
-20724.35%-127.44M
86.08%-22.48M
-2413.95%-76.96M
-22.02%-55.21M
-34.51%-612.00K
-854.34%-161.49M
137.62%3.33M
47.46%-45.25M
91.15%-455.00K
-16.89%-16.92M
29.78%-8.84M
-8341.72%-86.13M
91.54%-5.14M
-28.65%-14.48M
-244.90%-12.59M
137.23%1.04M
-1665.90%-60.80M
-169.05%-11.25M
235.67%8.69M
-168.68%-2.81M
8.26%-3.44M
--16.30M
---6.40M
--4.09M
---3.75M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1396.43%-122.03M
-27.41%95.59M
-57.28%70.61M
60.50%95.72M
-42.52%9.41M
723.72%131.67M
658.87%165.27M
1088.24%59.64M
147.36%16.38M
38.39%15.98M
1747.43%21.78M
-95.61%5.02M
-160.27%-34.58M
-91.11%11.55M
-103.50%-1.32M
1014.08%114.40M
3305.22%57.38M
1701.89%129.96M
22.88%37.75M
-159.65%-12.52M
113.71%1.69M
-133.74%-8.11M
--30.72M
--20.98M
---12.29M
--24.05M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-47.21%-1.22B
-176.63%-1.19B
-71.89%-916.41M
-63.50%-756.65M
-63.76%-830.24M
17.06%-428.61M
-12.35%-533.15M
9.89%-462.80M
27.61%-506.99M
35.51%-516.75M
26.83%-474.55M
9.81%-513.58M
-36.36%-700.36M
-61.99%-801.26M
-107.37%-648.51M
-95.29%-569.47M
-118.49%-513.63M
-126.15%-494.65M
-62.21%-312.73M
-72.37%-291.60M
-86.08%-235.08M
-167.04%-218.73M
---192.79M
---169.16M
---126.33M
---81.91M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
38.96%253.83M
57.01%253.17M
11.59%325.44M
24.50%198.82M
-22.04%182.66M
-18.65%161.24M
6.97%291.63M
-17.05%159.69M
15.02%234.31M
-18.02%198.20M
-5.95%272.64M
-33.63%192.52M
-34.25%203.72M
30.63%241.77M
137.80%289.89M
212.64%290.06M
177.28%309.82M
95.28%185.08M
17.53%121.90M
-11.44%92.78M
-25.00%111.73M
-7.17%94.78M
--103.72M
--104.77M
--148.99M
--102.11M
Chi phí vốn
38.96%253.83M
57.01%253.17M
11.59%325.44M
24.50%198.82M
-22.04%182.66M
-18.65%161.24M
6.97%291.63M
-17.05%159.69M
15.02%234.31M
-18.02%198.20M
-5.95%272.64M
-33.63%192.52M
-34.25%203.72M
30.63%241.77M
137.79%289.89M
212.64%290.06M
177.23%309.82M
95.28%185.08M
17.53%121.91M
-11.44%92.78M
-24.99%111.75M
-7.17%94.78M
--103.72M
--104.77M
--148.99M
--102.11M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
38.96%253.83M
57.01%253.17M
11.59%325.44M
24.50%198.82M
-22.04%182.66M
-18.65%161.24M
6.97%291.63M
-17.05%159.69M
15.02%234.31M
-18.02%198.20M
-5.95%272.64M
-33.63%192.52M
-34.25%203.72M
30.63%241.77M
137.80%289.89M
212.64%290.06M
177.28%309.82M
95.28%185.08M
17.53%121.90M
-11.44%92.78M
-25.00%111.73M
-7.17%94.78M
--103.72M
--104.77M
--148.99M
--102.11M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-103.25%-28.51M
45.54%1.13B
118.61%240.64M
1.93%451.97M
1238.88%876.67M
50.32%775.26M
-256.27%-1.29B
147.18%443.41M
66.27%-76.98M
143.44%515.74M
902.49%827.29M
20.49%-939.92M
83.92%-228.23M
--211.86M
-20514.06%-103.09M
---1.18B
---1.42B
----
--505.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--86.00K
--1.97M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
30085.76%97.50M
-100.00%0.00
---6.02M
--1.20M
--323.00K
--97.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-140.68%-282.34M
42.53%875.19M
94.65%-84.71M
-10.08%255.12M
322.94%694.00M
93.36%614.02M
-342.95%-1.58B
125.05%283.72M
28.92%-311.29M
1205.82%317.55M
266.09%652.15M
17.63%-1.13B
74.67%-437.97M
84.48%-28.72M
-223.44%-392.66M
-1381.89%-1.37B
-1447.45%-1.73B
-95.28%-185.08M
-17.04%-121.40M
11.44%-92.78M
25.00%-111.73M
7.17%-94.78M
---103.72M
---104.77M
---148.99M
---102.11M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1858.09%1.55B
-43.76%35.28M
-79.81%369.62M
-47.71%376.05M
3240.88%78.94M
-93.71%62.73M
6448.75%1.83B
1949.66%719.14M
-99.92%2.36M
17457.74%997.20M
-98.15%27.96M
98.87%35.09M
73546.51%3.01B
96.93%-5.75M
-20.36%1.51B
-99.62%17.64M
-95.95%4.09M
-136.65%-187.30M
377.32%1.90B
839.33%4.62B
-49.55%101.01M
155.55%511.10M
--397.97M
--492.34M
--200.23M
--200.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
236.37%698.75M
-47.38%34.78M
379.58%380.36M
454.06%78.93M
4162.06%207.73M
6214.89%66.10M
315.24%79.31M
-159.93%-22.29M
-295.64%-5.11M
24.25%-1.08M
456.88%19.10M
551.70%37.20M
-15.18%2.61M
89.92%-1.43M
-100.27%-5.35M
-65.11%5.71M
-54.93%3.08M
-4648.32%-14.15M
1047571.58%1.99B
19578.57%16.36M
11498.33%6.84M
-893.33%-298.00K
---190.00K
---84.00K
---60.00K
---30.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--292.50M
----
-100.00%0.00
--300.00M
----
----
--1.74B
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--3.00B
----
7385.75%1.51B
----
----
----
---20.72M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
--550.00M
----
----
----
----
----
--0.00
--749.75M
--0.00
--1.00B
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-53.54%92.92M
153.54%507.08M
--397.76M
--489.86M
--200.00M
--200.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
100.01%17.00K
570.22%2.77M
-73.00%442.00K
-33.05%626.00K
-15034.99%-117.39M
-72.92%413.00K
-45.83%1.64M
-57.77%935.00K
-73.14%786.00K
-30.08%1.52M
-0.92%3.02M
17.20%2.21M
-21.66%2.93M
-76.07%2.18M
44.89%3.05M
148.23%1.89M
293.16%3.73M
111.17%9.11M
427.57%2.10M
-70.31%761.00K
227.59%950.00K
12978.79%4.32M
--399.00K
--2.56M
--290.00K
--33.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--173.27M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
139.89%4.55M
40.01%-2.27M
-286.35%-11.18M
62.11%-3.50M
-270.38%-11.40M
-16.72%-3.78M
2.79%6.00M
-113.73%-9.25M
-40.31%6.69M
50.12%-3.24M
0.88%5.84M
-143.07%-4.33M
511.38%11.21M
96.43%-6.50M
108.04%5.79M
-99.77%10.05M
-1014.43%-2.73M
---182.26M
---72.00M
--4.43B
--298.00K
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1858.09%1.55B
-43.76%35.28M
-79.81%369.62M
-47.71%376.05M
3240.88%78.94M
-93.71%62.73M
6448.75%1.83B
1949.66%719.14M
-99.92%2.36M
17457.74%997.20M
-98.15%27.96M
98.87%35.09M
73546.51%3.01B
96.93%-5.75M
-20.36%1.51B
-99.62%17.64M
-95.95%4.09M
-136.65%-187.30M
377.32%1.90B
839.33%4.62B
-49.55%101.01M
155.55%511.10M
--397.97M
--492.34M
--200.23M
--200.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-58.73%765.72M
-35.23%1.04B
-11.68%1.67B
32.82%1.80B
-14.49%1.86B
17.17%1.61B
62.41%1.89B
-51.25%1.35B
140.63%2.17B
-21.06%1.37B
-7.88%1.17B
-13.02%2.78B
-83.40%901.60M
-72.41%1.74B
-73.81%1.27B
439.07%3.19B
548.08%5.43B
883.42%6.30B
796.65%4.83B
84.75%592.21M
111.81%838.01M
68.69%640.42M
--538.96M
--320.55M
--395.64M
--379.65M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
171.99%41.25M
-210.90%-275.19M
-120.34%-631.50M
-123.23%-125.48M
92.98%-57.29M
-68.91%248.14M
-239.43%-286.61M
133.53%540.07M
-143.51%-815.91M
195.49%798.00M
-56.41%205.56M
16.39%-1.61B
183.77%1.88B
3.61%-835.73M
-67.82%471.63M
-145.44%-1.93B
-810.71%-2.24B
-538.80%-867.03M
1344.38%1.47B
1841.50%4.24B
-227.35%-245.81M
1135.73%197.59M
--101.46M
--218.41M
---75.09M
--15.99M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-55.12%806.97M
-58.73%765.72M
-35.23%1.04B
-11.68%1.67B
32.82%1.80B
-14.49%1.86B
17.17%1.61B
62.41%1.89B
-51.25%1.35B
140.63%2.17B
-21.06%1.37B
-7.88%1.17B
-13.02%2.78B
-83.40%901.60M
-72.41%1.74B
-73.81%1.27B
439.07%3.19B
548.08%5.43B
883.42%6.30B
796.65%4.83B
84.75%592.21M
111.81%838.01M
--640.42M
--538.96M
--320.55M
--395.64M
Dòng tiền tự do
-45.73%-1.48B
-143.93%-1.44B
-50.57%-1.24B
-53.49%-955.47M
-36.64%-1.01B
17.50%-589.85M
-10.38%-824.78M
11.84%-622.49M
18.00%-741.30M
31.46%-714.94M
20.38%-747.19M
17.85%-706.10M
-9.79%-904.07M
-53.45%-1.04B
-115.90%-938.40M
-123.62%-859.53M
-137.42%-823.45M
-116.82%-679.73M
-46.58%-434.64M
-40.32%-384.38M
-25.97%-346.83M
-70.37%-313.50M
---296.51M
---273.94M
---275.32M
---184.01M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Lucid Group Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Lucid Group Inc đã tạo ra -2.93B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Lucid Group Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Lucid Group Inc đã tăng -45.17% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Lucid Group Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Lucid Group Inc đã chi 868.16M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Lucid Group Inc đã thay đổi như thế nào?

Lucid Group Inc đã sử dụng 887.34M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với LCID?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Lucid Group Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -3.80B, phản ánh sự thay đổi -30.88% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.