tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Lucid Group Inc

LCID
Thêm vào danh sách theo dõi
6.230USD
+0.010+0.16%
Đóng cửa 08-17 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.46BVốn hóa
LỗP/E TTM

LCID Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Lucid Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-73.06%761.31M
-80.60%700.36M
-59.59%1.63B
-32.69%2.34B
-12.14%2.83B
-9.60%3.61B
4.44%4.03B
-21.50%3.47B
-38.73%3.22B
34.11%3.99B
-1.36%3.86B
32.33%4.42B
22.24%5.25B
-44.76%2.98B
-37.52%3.91B
-30.33%3.34B
668.94%4.29B
565.26%5.39B
--6.26B
--4.80B
--558.44M
--810.48M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-59.20%732.60M
-62.24%700.36M
-37.90%997.83M
-13.65%1.64B
32.66%1.80B
-14.50%1.85B
17.29%1.61B
62.63%1.89B
-51.23%1.35B
141.04%2.17B
-21.08%1.37B
-7.89%1.16B
-12.10%2.78B
-83.31%900.04M
-72.28%1.74B
-73.65%1.26B
465.91%3.16B
565.68%5.39B
--6.26B
--4.80B
--557.94M
--809.98M
-Đầu tư ngắn hạn
-97.21%28.71M
-100.00%0.00
-73.97%631.09M
-55.53%701.91M
-44.70%1.03B
-3.77%1.76B
-2.64%2.42B
-51.56%1.58B
-24.70%1.86B
-12.20%1.82B
14.36%2.49B
56.79%3.26B
117.66%2.47B
--2.08B
--2.18B
411394.06%2.08B
224975.84%1.14B
----
--0.00
--505.00K
--505.00K
--505.00K
Các khoản phải thu
59.60%236.15M
59.80%144.34M
69.84%190.26M
57.81%155.04M
45.97%147.97M
-28.84%90.33M
116.17%112.03M
320.38%98.24M
392.81%101.37M
4814.05%126.93M
165.18%51.82M
778.90%23.37M
1489.64%20.57M
197.92%2.58M
520.78%19.54M
-90.40%2.66M
-95.36%1.29M
36.11%867.00K
--3.15M
--27.70M
--27.91M
--637.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
78.06%223.05M
45.30%131.24M
58.15%177.16M
40.10%137.64M
23.57%125.27M
-28.84%90.33M
116.17%112.03M
320.38%98.24M
392.81%101.37M
4814.05%126.93M
165.18%51.82M
778.90%23.37M
1489.64%20.57M
197.92%2.58M
520.78%19.54M
918.77%2.66M
169.58%1.29M
36.11%867.00K
--3.15M
--261.00K
--480.00K
--637.00K
-Các khoản phải thu khác
-42.29%13.10M
--13.10M
--13.10M
--17.40M
--22.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--27.43M
--27.43M
----
Hàng tồn kho
93.29%1.38B
211.59%1.47B
172.09%1.11B
93.56%981.06M
39.89%713.27M
-16.66%471.41M
-41.43%407.77M
-36.56%506.84M
-40.00%509.89M
-44.41%565.65M
-16.56%696.24M
16.58%798.97M
53.65%849.78M
204.75%1.02B
555.72%834.40M
1020.63%685.32M
1859.48%553.04M
5191.70%333.91M
--127.25M
--61.16M
--28.22M
--6.31M
Chi phí trả trước
14.40%72.46M
24.08%63.88M
12.57%59.61M
-6.55%58.13M
-11.59%63.34M
-28.63%51.48M
-24.01%52.95M
-18.54%62.21M
-2.47%71.64M
15.66%72.14M
9.65%69.68M
33.37%76.37M
50.02%73.45M
47.35%62.37M
-9.66%63.55M
-28.74%57.26M
18.62%48.96M
65.18%42.33M
--70.35M
--80.35M
--41.28M
--25.62M
Tài sản ngắn hạn khác
63.42%327.97M
90.44%379.24M
15.22%311.33M
149.40%268.85M
96.44%200.69M
165.90%199.13M
239.17%270.22M
53.59%107.80M
60.06%102.16M
27.15%74.89M
-2.29%79.67M
1.71%70.19M
-7.64%63.83M
-38.32%58.90M
88.19%81.54M
241.40%69.01M
159.92%69.11M
273.72%95.49M
--43.33M
--20.21M
--26.59M
--25.55M
Tổng tài sản ngắn hạn
-29.73%2.78B
-37.68%2.76B
-32.30%3.30B
-10.52%3.80B
-1.26%3.95B
-8.50%4.42B
2.45%4.87B
-21.23%4.25B
-36.05%4.00B
17.33%4.83B
-3.15%4.76B
29.71%5.39B
25.98%6.26B
-29.75%4.12B
-24.51%4.91B
-16.65%4.16B
627.75%4.97B
575.16%5.86B
--6.51B
--4.99B
--682.44M
--868.60M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
17.55%4.47B
20.66%4.29B
21.46%4.22B
15.61%3.98B
16.03%3.80B
11.41%3.55B
14.58%3.47B
18.93%3.44B
21.50%3.28B
25.76%3.19B
27.31%3.03B
33.63%2.89B
48.79%2.70B
69.73%2.54B
77.21%2.38B
95.20%2.17B
78.78%1.81B
66.03%1.49B
--1.34B
--1.11B
--1.01B
--899.92M
-Tài sản cố định
23.06%5.91B
26.67%5.62B
27.68%5.44B
22.90%5.09B
22.71%4.80B
18.15%4.44B
20.62%4.26B
24.36%4.14B
27.14%3.91B
31.33%3.76B
33.10%3.53B
39.75%3.33B
55.35%3.08B
76.73%2.86B
85.65%2.66B
105.58%2.38B
88.71%1.98B
74.40%1.62B
--1.43B
--1.16B
--1.05B
--927.95M
-Khấu hao lũy kế
44.09%1.43B
50.80%1.33B
55.13%1.22B
58.79%1.11B
57.32%995.03M
56.14%884.72M
57.15%787.95M
60.39%699.82M
67.46%632.49M
74.94%566.61M
83.60%501.40M
100.69%436.31M
126.84%377.69M
160.92%323.89M
217.50%273.09M
337.14%217.41M
377.74%166.50M
342.83%124.13M
--86.01M
--49.73M
--34.85M
--28.03M
Tài sản dài hạn khác
42.52%436.23M
44.55%425.70M
42.31%354.98M
79.14%355.20M
50.01%306.10M
58.89%294.50M
-4.85%249.44M
13.11%198.28M
18.92%204.05M
13.51%185.35M
374.07%262.16M
240.43%175.30M
140.88%171.59M
277.65%163.29M
80.67%55.30M
20.59%51.49M
81.39%71.23M
38.30%43.24M
--30.61M
--42.70M
--39.27M
--31.27M
Tổng tài sản dài hạn
0.09%4.92B
-1.42%4.73B
6.56%5.09B
18.40%5.02B
16.49%4.92B
18.01%4.79B
27.12%4.77B
19.51%4.24B
33.68%4.22B
29.35%4.06B
26.57%3.76B
29.96%3.55B
46.01%3.16B
104.31%3.14B
115.84%2.97B
137.02%2.73B
105.27%2.16B
65.10%1.54B
--1.37B
--1.15B
--1.05B
--931.18M
Tổng tài sản
-13.19%7.70B
-18.82%7.48B
-13.07%8.39B
3.93%8.82B
7.85%8.87B
3.61%9.22B
13.34%9.65B
-5.06%8.49B
-12.66%8.22B
22.53%8.90B
8.04%8.51B
29.81%8.94B
32.06%9.42B
-1.90%7.26B
-0.03%7.88B
12.19%6.89B
310.65%7.13B
311.26%7.40B
--7.88B
--6.14B
--1.74B
--1.80B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
66.69%940.27M
64.37%833.00M
-0.57%763.87M
9.00%771.67M
-0.19%564.08M
-19.36%506.77M
30.45%768.24M
-9.85%707.96M
-10.84%565.16M
-16.07%628.46M
-4.04%588.91M
18.44%785.30M
40.66%633.86M
89.36%748.76M
110.26%613.70M
250.82%663.02M
223.67%450.63M
81.27%395.41M
--291.88M
--188.99M
--139.22M
--218.14M
Chi phí trích trước
-26.78%322.19M
28.70%565.37M
466.23%534.65M
119.71%462.61M
94.25%440.04M
123.64%439.30M
-53.16%94.42M
242.13%210.55M
228.30%226.53M
131.46%196.44M
218.38%201.61M
25.58%61.54M
24.21%69.00M
195.12%84.87M
95.66%63.32M
69.29%49.01M
129.67%55.55M
44.92%28.76M
--32.36M
--28.95M
--24.19M
--19.84M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
194.96%712.19M
255.85%712.48M
467.52%755.97M
637.26%394.95M
220.49%241.45M
150.05%200.22M
64.99%133.21M
-12.88%53.57M
220.35%75.34M
303.71%80.07M
300.05%80.73M
141.18%61.49M
229.97%23.52M
123.26%19.83M
3.68%20.18M
-8.75%25.50M
-33.86%7.13M
253.94%8.88M
--19.46M
--27.94M
--10.78M
--2.51M
-Nợ ngắn hạn
----
----
431.37%671.75M
571.65%313.32M
241.90%233.31M
166.50%193.28M
74.29%126.42M
-11.19%46.65M
392.20%68.24M
655.85%72.52M
655.95%72.53M
234.22%52.53M
461.30%13.86M
118.12%9.60M
-37.21%9.60M
-36.31%15.72M
-69.89%2.47M
--4.40M
--15.28M
--24.67M
--8.20M
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-38.03%5.04M
-27.55%5.03M
1140.75%84.22M
1079.50%81.63M
14.68%8.14M
-8.04%6.94M
-17.24%6.79M
-22.79%6.92M
-26.46%7.10M
-26.28%7.55M
-22.52%8.20M
-8.34%8.96M
107.28%9.65M
128.29%10.24M
153.07%10.59M
199.27%9.78M
81.07%4.66M
78.69%4.49M
--4.18M
--3.27M
--2.57M
--2.51M
Nợ phải trả hoãn lại
23.08%29.45M
33.07%28.74M
--29.95M
--27.11M
--23.93M
--21.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
64.91%969.72M
63.09%861.75M
3.33%793.82M
12.83%798.78M
4.04%588.01M
-15.93%528.37M
30.45%768.24M
-9.85%707.96M
-10.84%565.16M
-16.07%628.46M
-4.04%588.91M
18.44%785.30M
40.66%633.86M
89.36%748.76M
110.26%613.70M
250.82%663.02M
223.67%450.63M
81.27%395.41M
--291.88M
--188.99M
--139.22M
--218.14M
Tổng nợ ngắn hạn
58.95%2.44B
102.35%2.69B
126.22%2.64B
83.67%2.10B
51.74%1.53B
28.43%1.33B
15.56%1.17B
10.43%1.15B
14.15%1.01B
2.14%1.04B
7.56%1.01B
25.78%1.04B
35.39%885.59M
98.26%1.01B
136.70%937.56M
206.27%825.12M
227.41%654.10M
97.60%511.94M
--396.10M
--269.41M
--199.78M
--259.07M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
22.09%2.77B
1.86%2.28B
1.79%2.27B
0.90%2.26B
1.73%2.27B
0.14%2.24B
-0.41%2.23B
-0.07%2.24B
-0.49%2.23B
0.21%2.24B
0.24%2.24B
0.57%2.24B
1.50%2.24B
2.53%2.23B
2.93%2.24B
1216.00%2.23B
1348.95%2.21B
1529.46%2.18B
--2.17B
--169.43M
--152.64M
--133.64M
-Nợ dài hạn
24.90%2.55B
2.22%2.05B
2.22%2.05B
1.97%2.04B
1.97%2.04B
0.26%2.00B
0.26%2.00B
0.26%2.00B
0.26%2.00B
0.26%2.00B
0.26%2.00B
0.26%2.00B
0.26%1.99B
0.25%1.99B
0.25%1.99B
--1.99B
--1.99B
--1.99B
--1.99B
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-2.40%228.04M
-1.18%234.13M
-1.91%225.43M
-8.04%220.72M
-0.31%233.64M
-0.91%236.92M
-5.85%229.84M
-2.76%240.01M
-6.46%234.36M
-0.21%239.08M
0.11%244.12M
3.20%246.82M
12.63%250.55M
26.42%239.59M
31.58%243.84M
41.16%239.17M
45.74%222.46M
41.81%189.52M
--185.32M
--169.43M
--152.64M
--133.64M
Nợ phải trả hoãn lại
0.61%114.80M
1.23%114.80M
1.86%114.80M
2.50%114.80M
3.82%114.10M
--113.40M
--112.70M
--112.00M
--109.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
-33.54%163.66M
-97.53%8.82M
-97.47%16.20M
-69.68%282.63M
-37.52%246.25M
-28.04%357.73M
--639.42M
--932.02M
--394.10M
--497.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
0.92%371.40M
-2.33%356.14M
-1.43%357.31M
0.01%351.37M
34.84%368.01M
16.34%364.66M
8.57%362.48M
97.55%351.34M
11.15%272.94M
3.59%313.44M
21.43%333.88M
-65.95%177.85M
-55.18%245.56M
-65.49%302.57M
-80.33%274.96M
-38.59%522.33M
4409.12%547.90M
-25.43%876.83M
--1.40B
--850.50M
--12.15M
--1.18B
Tổng nợ dài hạn
11.41%3.41B
-9.46%2.75B
-16.92%2.75B
-16.73%3.00B
0.58%3.06B
-2.74%3.04B
24.78%3.31B
44.12%3.60B
18.51%3.05B
19.49%3.12B
2.34%2.65B
-11.80%2.50B
-7.06%2.57B
-14.58%2.61B
-27.52%2.59B
176.34%2.83B
1538.45%2.76B
132.95%3.06B
--3.58B
--1.02B
--168.75M
--1.31B
Tổng các khoản nợ
27.27%5.85B
24.61%5.45B
20.35%5.39B
7.52%5.10B
13.33%4.60B
5.03%4.37B
22.24%4.48B
34.23%4.75B
17.39%4.06B
14.64%4.16B
3.73%3.66B
-3.32%3.54B
1.06%3.46B
1.59%3.63B
-11.15%3.53B
182.57%3.66B
827.75%3.42B
127.13%3.57B
--3.97B
--1.29B
--368.53M
--1.57B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.49%16.64B
-1.05%16.30B
-2.80%16.34B
9.19%16.60B
7.76%16.23B
8.87%16.48B
11.56%16.81B
1.50%15.21B
1.07%15.06B
28.15%15.13B
28.20%15.07B
47.42%14.98B
47.58%14.90B
18.13%11.81B
17.57%11.75B
3.02%10.16B
37844.76%10.10B
161173.48%10.00B
--10.00B
--9.87B
--26.62M
--6.20M
Cổ phiếu ưu đãi
55.87%2.91B
43.53%2.39B
--2.28B
--1.92B
--1.86B
--1.66B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-27.90%-17.67B
-25.31%-16.64B
-20.89%-15.61B
-18.23%-14.80B
-19.92%-13.82B
-22.05%-13.28B
-26.61%-12.91B
-31.12%-12.52B
-29.27%-11.52B
-33.49%-10.88B
-38.38%-10.20B
-38.38%-9.54B
-39.99%-8.91B
-32.58%-8.15B
-21.50%-7.37B
-37.40%-6.90B
-41.63%-6.37B
-45.18%-6.15B
---6.07B
---5.02B
---4.50B
---4.23B
Vốn dự trữ
2.49%16.64B
-1.05%16.30B
-2.80%16.34B
9.19%16.60B
7.75%16.23B
8.87%16.48B
11.56%16.81B
1.50%15.21B
1.07%15.06B
28.15%15.13B
28.20%15.07B
47.42%14.98B
47.58%14.90B
18.13%11.81B
17.57%11.75B
3.02%10.16B
37845.55%10.10B
161196.81%10.00B
--10.00B
--9.87B
--26.61M
--6.20M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
0.00%20.72M
--20.72M
--20.72M
--20.72M
--20.72M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-95.79%615.00K
-34.34%3.51M
657.03%11.69M
1.54%13.11M
451.43%14.62M
322.92%5.35M
-143.28%-2.10M
224.62%12.91M
58.20%-4.16M
68.16%-2.40M
141.91%4.85M
21.88%-10.36M
-1339.94%-9.95M
---7.54M
---11.57M
---13.27M
---691.00K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-56.74%1.85B
-57.96%2.04B
-41.99%3.00B
-0.61%3.72B
2.52%4.27B
2.36%4.85B
6.62%5.17B
-30.75%3.74B
-30.08%4.17B
30.42%4.74B
11.54%4.85B
67.30%5.41B
60.63%5.96B
-5.16%3.63B
11.26%4.35B
-33.31%3.23B
171.30%3.71B
1587.38%3.83B
--3.91B
--4.85B
--1.37B
--226.95M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu LCID?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Lucid Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Lucid Group Inc có 732.60M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Lucid Group Inc là bao nhiêu?

Lucid Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 5.39B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.64B nợ ngắn hạ và 2.75B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Lucid Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Lucid Group Inc là 8.39B, bao gồm 3.30B tài sản ngắn hạn và 5.09B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Lucid Group Inc là bao nhiêu?

Lucid Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.00B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.