tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KORE Group Holdings Inc

KORE
Thêm vào danh sách theo dõi
9.260USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-20 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
163.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

KORE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của KORE Group Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
63.92%4.71M
267.92%10.45M
-9.61%1.06M
2.89%4.10M
50.95%2.87M
126.03%2.84M
-63.13%1.18M
754.52%3.99M
-0.42%1.90M
-161.62%-10.91M
-67.57%3.19M
-104.15%-609.00K
148.04%1.91M
21.58%-4.17M
220.05%9.84M
1307.42%14.67M
-526.33%-3.98M
-426.92%-5.32M
---8.19M
---1.22M
---635.45K
---1.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
----
----
----
----
----
----
----
----
4.88%-17.59M
----
----
----
-59.78%-18.49M
-493.76%-71.13M
-247.45%-13.03M
-28.51%-11.14M
-20615.71%-11.57M
-145.85%-11.98M
---3.75M
---8.67M
---55.86K
---4.87M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
-3.67%13.61M
----
----
----
7.21%14.13M
476.67%71.89M
-63.87%13.71M
--13.77M
--13.18M
--12.47M
--37.95M
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
30.14%-1.39M
----
----
----
39.50%-1.99M
-217.44%-5.31M
60.85%-3.21M
---3.81M
---3.30M
---1.67M
---8.20M
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
----
--9.33M
----
----
----
----
----
----
282.16%2.44M
----
----
----
-47.88%639.00K
-124.04%-400.00K
63.16%2.48M
--1.76M
--1.23M
253.09%1.66M
--1.52M
----
----
--471.27K
Thay đổi trong vốn lưu động
----
----
----
----
----
--2.84M
----
----
-12.16%4.45M
----
----
----
191.49%5.07M
66.46%-1.95M
121.57%6.98M
453.26%11.70M
-363.56%-5.54M
-1417.15%-5.81M
---32.34M
--2.11M
--2.10M
---383.02K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
15.68%-2.72M
----
----
----
-22.47%-3.23M
-341.52%-2.19M
168.28%8.73M
--5.00M
---2.63M
--908.00K
---12.79M
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
-54.38%594.00K
----
----
----
-73.93%1.30M
51.67%-1.65M
123.70%1.53M
--1.95M
--4.99M
---3.41M
---6.46M
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
----
----
----
----
----
-43.09%527.00K
----
----
----
-41.80%926.00K
-101.73%-58.00K
77.83%-1.17M
-1638.87%-1.57M
1498.58%1.59M
548.87%3.35M
---5.26M
--102.35K
--99.53K
---747.21K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
-20.63%4.44M
----
----
----
165.67%5.59M
127.31%1.64M
54.27%-1.08M
--5.75M
---8.51M
---6.00M
---2.37M
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
63.92%4.71M
267.92%10.45M
-9.61%1.06M
2.89%4.10M
50.95%2.87M
126.03%2.84M
-63.13%1.18M
754.52%3.99M
-0.42%1.90M
-161.62%-10.91M
-67.57%3.19M
-104.15%-609.00K
148.04%1.91M
21.58%-4.17M
220.05%9.84M
1307.42%14.67M
-526.33%-3.98M
-426.92%-5.32M
---8.19M
---1.22M
---635.45K
---1.01M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-13.57%1.97M
103.83%2.60M
-35.37%2.19M
-38.64%2.52M
-51.40%2.28M
-72.42%1.28M
-36.59%3.39M
-24.18%4.10M
-3.18%4.69M
1.33%4.63M
12.11%5.35M
43.24%5.41M
41.28%4.84M
25.74%4.57M
-51.21%4.77M
--3.77M
--3.42M
--3.64M
--9.78M
----
----
----
Chi phí vốn
-13.57%1.97M
103.83%2.60M
-35.37%2.19M
-32.54%2.77M
-51.40%2.28M
-72.42%1.28M
-36.59%3.39M
-24.18%4.10M
-3.18%4.69M
1.33%4.63M
12.11%5.35M
43.24%5.41M
41.28%4.84M
25.74%4.57M
-51.21%4.77M
--3.77M
--3.42M
--3.64M
--9.78M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
23.81%156.00K
24.10%1.07M
-9.36%184.00K
19.56%1.03M
-85.63%126.00K
-15.64%863.00K
-75.18%203.00K
-44.86%864.00K
-14.44%877.00K
182.60%1.02M
-39.68%818.00K
64.26%1.57M
61.42%1.02M
-64.37%362.00K
-57.03%1.36M
--954.00K
--635.00K
--1.02M
--3.16M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-15.76%1.81M
269.64%1.53M
-37.02%2.01M
-54.19%1.48M
-43.51%2.15M
-88.51%415.00K
-29.63%3.19M
-15.73%3.23M
-0.16%3.81M
-14.25%3.61M
32.66%4.53M
36.13%3.84M
36.70%3.81M
60.66%4.21M
-48.43%3.42M
--2.82M
--2.79M
--2.62M
--6.63M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---924.00K
---45.08M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---259.17M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
13.57%-1.97M
-103.83%-2.60M
35.37%-2.19M
38.64%-2.52M
51.40%-2.28M
72.42%-1.28M
36.59%-3.39M
24.18%-4.10M
3.18%-4.69M
-1.33%-4.63M
-12.11%-5.35M
-15.07%-5.41M
90.02%-4.84M
-25.74%-4.57M
51.21%-4.77M
---4.70M
---48.50M
98.60%-3.64M
---9.78M
----
----
---259.17M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
8.79%-467.00K
-16.16%-460.00K
67.64%-533.00K
-0.72%-563.00K
56.61%-512.00K
-101.75%-396.00K
-49.05%-1.65M
57.97%-559.00K
10.88%-1.18M
2169.86%22.66M
3.49%-1.10M
-47.12%-1.33M
14.58%-1.32M
-104.91%-1.09M
-101.40%-1.15M
-633.33%-904.00K
-456.27%-1.55M
-91.50%22.28M
--81.77M
--169.50K
--435.06K
--262.11M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
2.73%-463.00K
0.22%-462.00K
3.74%-463.00K
4.44%-473.00K
59.66%-476.00K
99.61%-463.00K
64.00%-481.00K
62.78%-495.00K
10.88%-1.18M
-9025.28%-120.18M
-16.48%-1.34M
-47.29%-1.33M
-36.21%-1.32M
-105.33%-1.32M
-100.37%-1.15M
-632.74%-903.00K
-323.42%-972.00K
62127.15%24.72M
--313.14M
--169.50K
--435.06K
--39.72K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
---431.00K
----
----
---2.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--259.17M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--152.86M
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---229.91M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
88.89%-4.00K
-97.01%2.00K
90.48%-70.00K
-40.63%-90.00K
---36.00K
100.92%67.00K
-418.18%-735.00K
---64.00K
----
-3369.37%-7.26M
11450.00%231.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
109.12%222.00K
100.14%2.00K
---1.00K
---578.00K
-183.80%-2.44M
---1.45M
----
----
--2.91M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
8.79%-467.00K
-16.16%-460.00K
67.64%-533.00K
-0.72%-563.00K
56.61%-512.00K
-101.75%-396.00K
-49.05%-1.65M
57.97%-559.00K
10.88%-1.18M
2169.86%22.66M
3.49%-1.10M
-47.12%-1.33M
14.58%-1.32M
-104.91%-1.09M
-101.40%-1.15M
-633.33%-904.00K
-456.27%-1.55M
-91.50%22.28M
--81.77M
--169.50K
--435.06K
--262.11M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
37.04%27.00M
3.63%19.60M
-5.76%21.26M
-14.46%19.95M
-28.20%19.70M
-5.75%18.91M
-4.00%22.56M
-24.67%23.32M
-21.62%27.44M
-53.65%20.06M
-42.41%23.50M
-4.11%30.96M
-59.46%35.01M
-40.75%43.28M
331.92%40.80M
1760.07%32.28M
4359.82%86.34M
--73.06M
--9.45M
--1.74M
--1.94M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
781.12%2.19M
834.60%7.40M
54.44%-1.66M
271.56%1.31M
106.05%249.00K
-89.26%792.00K
-6.26%-3.65M
89.77%-763.00K
-1.63%-4.12M
189.10%7.37M
-238.56%-3.44M
-187.56%-7.46M
92.51%-4.05M
-162.29%-8.28M
-96.10%2.48M
914.87%8.52M
-26877.57%-54.06M
586.30%13.29M
--63.61M
---1.05M
---200.38K
--1.94M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-150.00%-82.00K
104.81%18.00K
-100.00%0.00
414.29%286.00K
206.49%164.00K
-246.67%-374.00K
226.63%214.00K
20.87%-91.00K
-176.24%-154.00K
-83.69%255.00K
88.26%-169.00K
79.05%-115.00K
876.92%202.00K
4213.16%1.56M
-665.43%-1.44M
---549.00K
---26.00K
---38.00K
---188.00K
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
46.33%29.19M
37.04%27.00M
3.63%19.60M
-5.76%21.26M
-14.46%19.95M
-28.20%19.70M
-5.75%18.91M
-4.00%22.56M
-24.67%23.32M
-21.62%27.44M
-53.65%20.06M
-42.41%23.50M
-4.10%30.96M
-59.46%35.01M
-40.75%43.28M
5813.07%40.80M
1760.07%32.28M
4359.82%86.34M
--73.06M
--690.07K
--1.74M
--1.94M
Dòng tiền tự do
359.46%2.74M
402.18%7.84M
49.03%-1.13M
1282.30%1.34M
121.47%597.00K
110.05%1.56M
-2.59%-2.22M
98.12%-113.00K
4.99%-2.78M
-77.79%-15.55M
-142.68%-2.16M
-155.20%-6.01M
60.47%-2.93M
2.37%-8.74M
128.17%5.06M
--10.90M
---7.41M
-787.21%-8.96M
---17.98M
----
----
---1.01M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

KORE Group Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

KORE Group Holdings Inc đã tạo ra 18.49M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của KORE Group Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của KORE Group Holdings Inc đã tăng 86.62% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

KORE Group Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

KORE Group Holdings Inc đã chi 9.84M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của KORE Group Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

KORE Group Holdings Inc đã sử dụng -2.07M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với KORE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của KORE Group Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 8.65M, phản ánh sự thay đổi 343.65% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.