tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KORE Group Holdings Inc

KORE
Thêm vào danh sách theo dõi
9.260USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-20 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
163.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

KORE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của KORE Group Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
44.50%30.68M
34.91%28.32M
3.30%20.00M
-2.59%22.61M
-16.78%21.23M
-28.11%20.99M
-2.06%19.36M
1.28%23.21M
-16.62%25.51M
-22.16%29.20M
-53.95%19.77M
-43.33%22.92M
-4.12%30.60M
-56.37%37.51M
-40.95%42.92M
5760.46%40.44M
1738.75%31.91M
4340.86%85.98M
--72.69M
--690.07K
--1.74M
--1.94M
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
44.50%30.68M
34.91%28.32M
3.30%20.00M
-2.59%22.61M
-16.78%21.23M
-28.11%20.99M
-2.06%19.36M
1.28%23.21M
-16.62%25.51M
-22.16%29.20M
-53.95%19.77M
-43.33%22.92M
-4.12%30.60M
-56.37%37.51M
-40.95%42.92M
5760.46%40.44M
1738.75%31.91M
4340.86%85.98M
--72.69M
--690.07K
--1.74M
--1.94M
----
Các khoản phải thu
-8.45%43.17M
9.48%49.96M
5.18%49.47M
-7.79%44.43M
-16.32%47.15M
-16.31%45.63M
-3.22%47.03M
1.57%48.18M
16.22%56.34M
16.58%54.53M
15.86%48.60M
-7.86%47.43M
-16.86%48.48M
-10.49%46.77M
-25.98%41.95M
--51.48M
--58.31M
--52.26M
--56.67M
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-8.13%41.71M
6.87%47.00M
0.80%46.18M
-7.47%43.18M
-17.08%45.40M
-16.09%43.98M
-4.99%45.81M
-0.77%46.67M
13.93%54.75M
17.68%52.41M
16.93%48.22M
-7.36%47.03M
-15.80%48.05M
-13.19%44.54M
-21.66%41.24M
--50.77M
--57.07M
--51.30M
--52.64M
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
-21.94%587.00K
-6.76%952.00K
9.67%885.00K
41.88%874.00K
--752.00K
--1.02M
--807.00K
-64.50%616.00K
----
----
----
--1.73M
----
----
----
--0.00
--4.04M
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-38.93%3.71M
-52.35%3.17M
-2.54%7.36M
-27.05%5.72M
-20.22%6.07M
-19.01%6.65M
-23.89%7.55M
6.43%7.84M
-13.32%7.61M
-18.27%8.21M
19.98%9.93M
-25.55%7.37M
-27.30%8.77M
-35.03%10.05M
-31.90%8.27M
--9.90M
--12.07M
--15.47M
--12.15M
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-1.88%4.74M
-22.29%4.28M
-43.30%4.75M
-38.28%4.48M
-36.55%4.83M
-25.73%5.50M
-34.05%8.38M
-30.56%7.26M
-39.73%7.61M
-11.37%7.41M
-4.53%12.71M
15.11%10.46M
64.80%12.63M
12.27%8.36M
26.77%13.32M
1635.22%9.09M
1123.52%7.66M
926.36%7.45M
303133.26%10.50M
--523.79K
--626.14K
--725.67K
--3.46K
Tài sản ngắn hạn khác
-35.93%806.00K
-82.77%204.00K
-50.22%569.00K
15.42%1.98M
-34.78%1.26M
-55.07%1.18M
-6.46%1.14M
160.70%1.72M
--1.93M
403.82%2.63M
--1.22M
--659.00K
----
--523.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
3.18%83.09M
7.46%85.92M
-1.58%82.15M
-10.19%79.22M
-18.65%80.53M
-21.59%79.96M
-9.49%83.47M
-0.70%88.21M
-1.47%99.00M
-1.19%101.99M
-13.37%92.23M
-19.90%88.84M
-8.62%100.48M
-35.95%103.22M
-29.97%106.46M
9036.64%110.91M
4555.64%109.96M
5954.50%161.15M
4388294.92%152.01M
--1.21M
--2.36M
--2.66M
--3.46K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-54.22%7.42M
-52.72%8.26M
-22.76%14.20M
-23.92%14.85M
-19.40%16.20M
-14.07%17.46M
-16.53%18.39M
-14.75%19.51M
-7.12%20.10M
-7.28%20.32M
-2.41%22.03M
15.58%22.89M
1.98%21.64M
79.07%21.92M
78.71%22.57M
--19.80M
--21.22M
--12.24M
--12.63M
----
----
----
----
-Tài sản cố định
----
--34.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
--26.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-12.44%301.10M
-11.88%311.85M
-12.29%322.41M
-16.21%332.96M
-24.11%343.90M
-23.49%353.90M
-21.90%367.58M
-28.82%397.38M
-18.07%453.17M
-17.72%462.56M
-24.92%470.63M
-12.49%558.26M
-14.83%553.12M
-3.97%562.21M
5.39%626.86M
--637.96M
--649.46M
--585.44M
--594.82M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-0.07%4.50M
0.20%4.51M
3.15%4.62M
26.08%5.91M
3.45%4.50M
113.20%4.50M
245.56%4.47M
264.02%4.69M
237.03%4.35M
58.51%2.11M
-17.88%1.29M
72.98%1.29M
67.44%1.29M
72.22%1.33M
67.94%1.58M
--744.00K
--771.00K
--774.00K
219.57%939.00K
----
----
----
--293.83K
Tổng tài sản dài hạn
-14.15%313.02M
-13.64%324.62M
-12.60%341.23M
-16.10%353.71M
-23.66%364.60M
-22.50%375.87M
-20.96%390.44M
-27.62%421.58M
-17.09%477.62M
-17.16%485.00M
-24.13%493.95M
-11.55%582.43M
-14.21%576.05M
-2.17%585.46M
7.01%651.01M
154.07%658.50M
159.07%671.45M
130.91%598.45M
206953.67%608.39M
--259.19M
--259.18M
--259.17M
--293.83K
Tổng tài sản
-11.01%396.11M
-9.94%410.55M
-10.66%423.38M
-15.08%432.94M
-22.80%445.13M
-22.34%455.83M
-19.15%473.92M
-24.06%509.79M
-14.77%576.62M
-14.77%586.98M
-22.61%586.18M
-12.76%671.27M
-13.42%676.53M
-9.34%688.68M
-0.39%757.47M
195.47%769.41M
198.77%781.40M
190.11%759.60M
255673.18%760.41M
--260.40M
--261.54M
--261.83M
--297.30K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-9.43%2.04M
-9.09%3.85M
-16.79%2.27M
-10.84%3.96M
-62.55%2.26M
67.43%4.24M
--2.73M
--4.44M
--6.03M
--2.53M
----
----
----
----
----
----
---228.00K
----
----
--0.00
----
----
----
Chi phí trích trước
29.43%31.21M
30.62%34.21M
57.49%31.30M
41.49%28.59M
6.21%24.11M
15.39%26.19M
-19.01%19.88M
23.41%20.21M
43.24%22.70M
44.79%22.70M
73.18%24.54M
7.55%16.38M
38.74%15.85M
-26.43%15.68M
-46.25%14.17M
227.65%15.22M
331.63%11.42M
2843.11%21.31M
15037.79%26.36M
--4.65M
--2.65M
--724.10K
--174.15K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%1.85M
-1.23%1.85M
0.00%1.85M
0.00%1.85M
-4.49%1.85M
-25.59%1.87M
-56.65%1.85M
-61.59%1.85M
-63.93%1.94M
-53.90%2.52M
-21.53%4.27M
46.50%4.82M
56.38%5.37M
55.25%5.46M
47.76%5.44M
325.92%3.29M
469.99%3.43M
2000.89%3.52M
2975.55%3.68M
--771.97K
--602.47K
--167.41K
--119.69K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--771.97K
--602.47K
--167.41K
--119.69K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-78.30%23.00K
----
----
--87.00K
-7.83%106.00K
----
----
----
-39.79%115.00K
-77.27%120.00K
--123.00K
--228.00K
--191.00K
--528.00K
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
2.95%8.68M
6.84%9.09M
12.86%8.80M
1.03%8.62M
6.20%8.43M
-5.92%8.51M
-1.73%7.79M
-1.89%8.53M
2.70%7.94M
15.70%9.04M
13.11%7.93M
12.95%8.70M
10.14%7.73M
13.47%7.82M
3.16%7.01M
--7.70M
--7.02M
--6.89M
--6.80M
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
0.34%10.73M
1.55%12.94M
5.16%11.07M
-3.03%12.58M
-23.48%10.69M
10.12%12.74M
32.73%10.53M
49.15%12.97M
80.69%13.97M
48.06%11.57M
13.11%7.93M
12.95%8.70M
13.84%7.73M
13.47%7.82M
3.16%7.01M
--7.70M
--6.79M
--6.89M
--6.80M
--0.00
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
21.31%79.28M
8.95%72.00M
7.23%69.11M
10.23%71.62M
-9.60%65.35M
-11.29%66.09M
2.57%64.45M
20.37%64.97M
31.26%72.29M
52.53%74.50M
33.48%62.84M
13.01%53.98M
23.67%55.08M
1.36%48.84M
-18.34%47.08M
756.65%47.77M
1211.93%44.54M
4926.20%48.19M
19519.99%57.65M
--5.58M
--3.39M
--958.74K
--293.83K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-2.43%296.28M
-2.44%296.52M
-1.06%301.26M
-1.08%301.60M
-0.57%303.67M
-0.53%303.94M
-27.91%304.48M
-27.82%304.88M
-27.64%305.42M
-27.80%305.56M
-0.43%422.37M
0.42%422.42M
0.14%422.05M
6.03%423.19M
12.11%424.18M
--420.64M
--421.46M
--399.12M
--378.36M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-0.14%295.11M
-0.14%295.24M
-0.15%295.32M
-0.15%295.42M
-0.15%295.53M
-0.15%295.66M
-28.32%295.76M
-28.34%295.86M
-28.35%295.98M
-28.46%296.11M
-0.49%412.63M
-0.23%412.85M
-0.23%413.09M
3.71%413.91M
9.60%414.68M
--413.79M
--414.03M
--399.12M
--378.36M
--0.00
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-85.64%1.17M
-84.55%1.28M
-31.98%5.93M
-31.52%6.18M
-13.70%8.14M
-12.37%8.28M
-10.47%8.72M
-5.71%9.02M
5.27%9.43M
1.84%9.45M
2.53%9.74M
39.62%9.57M
20.61%8.96M
--9.28M
--9.50M
--6.85M
--7.43M
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
84.46%54.34M
101.31%47.91M
128.31%41.54M
177.06%35.37M
289.32%29.46M
--23.80M
--18.19M
--12.77M
--7.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-42.42%19.00K
-78.43%33.00K
-88.42%30.00K
----
-87.91%33.00K
-98.96%153.00K
-97.23%259.00K
-97.62%286.00K
--273.00K
--14.70M
--9.36M
--12.03M
----
Nợ dài hạn khác
-13.94%12.99M
-10.88%13.10M
-16.62%12.70M
-16.33%12.50M
2.83%15.10M
1.04%14.70M
-2.78%15.23M
20.56%14.94M
28.72%14.68M
36.53%14.55M
236.87%15.67M
197.31%12.39M
214.68%11.40M
269.45%10.65M
-11.83%4.65M
-54.06%4.17M
-60.05%3.62M
-68.21%2.88M
--5.28M
--9.07M
--9.07M
--9.07M
----
Tổng nợ dài hạn
2.76%508.34M
2.65%502.32M
2.73%499.98M
2.52%494.81M
2.63%494.68M
2.91%489.34M
7.62%486.70M
6.25%482.65M
5.52%481.99M
3.56%475.51M
-1.46%452.23M
-0.76%454.26M
-1.09%456.76M
4.53%459.17M
9.59%458.94M
1825.36%457.76M
2405.84%461.78M
1981.68%439.27M
--418.79M
--23.78M
--18.43M
--21.10M
----
Tổng các khoản nợ
4.93%587.62M
3.40%574.33M
3.26%569.10M
3.43%566.43M
1.04%560.03M
0.99%555.43M
7.01%551.15M
7.75%547.62M
8.29%554.28M
8.27%550.01M
1.79%515.07M
0.54%508.24M
1.09%511.83M
4.22%508.01M
6.21%506.01M
1622.34%505.52M
2220.11%506.32M
2109.65%487.46M
162046.19%476.44M
--29.35M
--21.82M
--22.06M
--293.83K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.26%470.51M
0.41%470.62M
0.55%470.05M
0.45%469.54M
1.18%469.27M
1.66%468.72M
1.84%467.49M
2.65%467.45M
5.96%463.79M
5.92%461.08M
6.04%459.06M
5.93%455.39M
2.41%437.69M
5.23%435.30M
4.74%432.90M
75.70%429.89M
74.68%427.39M
69.07%413.65M
1653192.00%413.32M
--244.67M
--244.67M
--244.67M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-13.28%-652.79M
-11.22%-624.33M
-13.05%-605.85M
-19.30%-593.14M
-33.13%-576.26M
-35.18%-561.36M
-40.44%-535.91M
-73.70%-497.17M
-62.29%-432.87M
-67.29%-415.28M
-120.63%-381.59M
-78.97%-286.23M
-79.27%-266.73M
-79.65%-248.24M
-37.05%-172.95M
-1074.28%-159.93M
-2905.89%-148.79M
-2723.44%-138.18M
-585895.54%-126.20M
---13.62M
---4.95M
---4.89M
---21.54K
Vốn dự trữ
0.26%470.50M
0.41%470.61M
0.55%470.04M
0.45%469.53M
1.18%469.26M
1.66%468.71M
1.84%467.48M
2.65%467.44M
5.96%463.78M
5.92%461.07M
6.04%459.05M
5.93%455.38M
2.41%437.68M
5.23%435.29M
4.74%432.90M
2208.91%429.88M
4195.74%427.38M
4081.19%413.65M
1702119.84%413.32M
--18.62M
--9.95M
--9.89M
--24.28K
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%3.19M
0.00%3.19M
0.00%3.19M
15.65%3.19M
15.65%3.19M
15.65%3.19M
--3.19M
--2.75M
--2.75M
--2.75M
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-27.95%-6.04M
-82.19%-6.88M
-19.46%-6.73M
-25.24%-6.70M
19.01%-4.72M
37.76%-3.78M
11.47%-5.63M
12.70%-5.35M
6.90%-5.83M
5.01%-6.07M
25.07%-6.36M
-0.95%-6.13M
-78.15%-6.26M
-91.83%-6.39M
-169.04%-8.49M
---6.07M
---3.52M
---3.33M
---3.16M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-66.67%-191.50M
-64.44%-163.78M
-88.66%-145.71M
-252.91%-133.49M
-614.46%-114.90M
-369.39%-99.60M
-208.62%-77.24M
-123.20%-37.83M
-86.44%22.33M
-79.54%36.97M
-71.72%71.11M
-38.22%163.03M
-40.13%164.69M
-33.61%180.67M
-11.45%251.46M
14.21%263.88M
14.75%275.08M
13.50%272.14M
8197561.66%283.97M
--231.05M
--239.72M
--239.77M
--3.46K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu KORE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

KORE Group Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, KORE Group Holdings Inc có 30.68M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

KORE Group Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 574.33M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 72.00M nợ ngắn hạ và 502.32M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của KORE Group Holdings Inc là 410.55M, bao gồm 85.92M tài sản ngắn hạn và 324.62M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

KORE Group Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -163.78M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.