tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

KORE Group Holdings Inc

KORE
Thêm vào danh sách theo dõi
9.260USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-20 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
163.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của KORE

Theo dõi tình hình tài chính của KORE Group Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của KORE Group Holdings Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-1.43/-0.42
Doanh thu / Dự báo
65.82M/72.20M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
285.94M
-0.05%
EPS(YoY)
-3.19
57.91%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-85.76%-1.43
29.41%-0.93
35.98%-0.64
94.87%-0.86
17.15%-0.77
28.24%-1.31
81.87%-1.00
-1275.92%-16.80
23.35%-0.93
59.87%-1.83
---5.50
---1.22
---1.21
---4.56
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.76%65.82M
0.73%73.86M
-0.33%68.69M
4.98%71.25M
-5.05%72.14M
1.18%73.32M
0.42%68.92M
-2.40%67.87M
15.16%75.97M
16.11%72.47M
3.77%68.63M
-1.95%69.54M
-4.35%65.97M
-2.93%62.41M
-2.56%66.14M
--70.92M
--68.98M
--64.30M
--67.88M
----
Lợi nhuận ròng
-90.88%-28.46M
27.37%-18.48M
34.53%-12.71M
73.75%-16.88M
15.23%-14.91M
24.47%-25.45M
79.65%-19.41M
-229.76%-64.30M
4.88%-17.59M
51.56%-33.69M
-567.93%-95.36M
-80.71%-19.50M
-59.78%-18.49M
-480.69%-69.56M
-71.37%-14.28M
-24.46%-10.79M
-20615.71%-11.57M
-145.85%-11.98M
---8.33M
---8.67M
Biên lợi nhuận ròng
-109.21%-43.23%
27.90%-25.02%
15.70%-23.74%
75.00%-23.69%
10.73%-20.66%
25.35%-34.71%
79.73%-28.16%
-237.87%-94.74%
17.40%-23.15%
58.29%-46.49%
---138.94%
---28.04%
---28.03%
---111.46%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
12.89%39.45%
0.92%37.67%
1.43%35.30%
1.41%36.16%
-5.71%34.94%
24.84%37.32%
3.05%34.80%
6.38%35.66%
13.55%37.06%
-5.84%29.89%
--33.77%
--33.52%
--32.64%
--31.75%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
12.56%111.37%
11.20%107.42%
12.11%104.11%
17.94%101.77%
29.71%98.94%
28.79%96.59%
30.57%92.87%
38.69%86.29%
23.32%76.28%
23.12%75.00%
--71.12%
--62.22%
--61.85%
--60.91%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-8.76%65.82M
0.73%73.86M
-0.33%68.69M
4.98%71.25M
-5.05%72.14M
1.18%73.32M
0.42%68.92M
-2.40%67.87M
15.16%75.97M
16.11%72.47M
3.77%68.63M
-1.95%69.54M
-4.35%65.97M
-2.93%62.41M
-2.56%66.14M
--70.92M
--68.98M
--64.30M
--67.88M
----
Lợi nhuận hoạt động
-66.00%574.00K
142.85%3.51M
-244.23%-179.00K
130.02%2.30M
160.11%1.69M
-83.84%-8.19M
99.21%-52.00K
-34.49%-7.65M
48.57%-2.81M
-158.77%-4.46M
-22.16%-6.59M
-174.13%-5.69M
-1005.26%-5.46M
41.21%-1.72M
-95.72%-5.39M
37.64%-2.08M
81.94%-494.00K
-349.62%-2.93M
---2.75M
---3.33M
Lợi nhuận ròng
-90.88%-28.46M
27.37%-18.48M
34.53%-12.71M
73.75%-16.88M
15.23%-14.91M
24.47%-25.45M
79.65%-19.41M
-229.76%-64.30M
4.88%-17.59M
51.56%-33.69M
-567.93%-95.36M
-80.71%-19.50M
-59.78%-18.49M
-480.69%-69.56M
-71.37%-14.28M
-24.46%-10.79M
-20615.71%-11.57M
-145.85%-11.98M
---8.33M
---8.67M
Tài sản ngắn hạn
3.18%83.09M
7.46%85.92M
-1.58%82.15M
-10.19%79.22M
-18.65%80.53M
-21.59%79.96M
-9.49%83.47M
-0.70%88.21M
-1.47%99.00M
-1.19%101.99M
-13.37%92.23M
-19.90%88.84M
-8.62%100.48M
-35.95%103.22M
-29.97%106.46M
9036.64%110.91M
4555.64%109.96M
5954.50%161.15M
4388294.92%152.01M
--1.21M
Tổng nợ ngắn hạn
21.31%79.28M
8.95%72.00M
7.23%69.11M
10.23%71.62M
-9.60%65.35M
-11.29%66.09M
2.57%64.45M
20.37%64.97M
31.26%72.29M
52.53%74.50M
33.48%62.84M
13.01%53.98M
23.67%55.08M
1.36%48.84M
-18.34%47.08M
756.65%47.77M
1211.93%44.54M
4926.20%48.19M
19519.99%57.65M
--5.58M
Tổng tài sản
-11.01%396.11M
-9.94%410.55M
-10.66%423.38M
-15.08%432.94M
-22.80%445.13M
-22.34%455.83M
-19.15%473.92M
-24.06%509.79M
-14.77%576.62M
-14.77%586.98M
-22.61%586.18M
-12.76%671.27M
-13.42%676.53M
-9.34%688.68M
-0.39%757.47M
195.47%769.41M
198.77%781.40M
190.11%759.60M
255673.18%760.41M
--260.40M
Tổng các khoản nợ
4.93%587.62M
3.40%574.33M
3.26%569.10M
3.43%566.43M
1.04%560.03M
0.99%555.43M
7.01%551.15M
7.75%547.62M
8.29%554.28M
8.27%550.01M
1.79%515.07M
0.54%508.24M
1.09%511.83M
4.22%508.01M
6.21%506.01M
1622.34%505.52M
2220.11%506.32M
2109.65%487.46M
162046.19%476.44M
--29.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
-66.67%-191.50M
-64.44%-163.78M
-88.66%-145.71M
-252.91%-133.49M
-614.46%-114.90M
-369.39%-99.60M
-208.62%-77.24M
-123.20%-37.83M
-86.44%22.33M
-79.54%36.97M
-71.72%71.11M
-38.22%163.03M
-40.13%164.69M
-33.61%180.67M
-11.45%251.46M
14.21%263.88M
14.75%275.08M
13.50%272.14M
8197561.66%283.97M
--231.05M
Thu nhập hoạt động ròng
63.92%4.71M
267.92%10.45M
-9.61%1.06M
2.89%4.10M
50.95%2.87M
126.03%2.84M
-63.13%1.18M
754.52%3.99M
-0.42%1.90M
-161.62%-10.91M
-67.57%3.19M
-104.15%-609.00K
148.04%1.91M
21.58%-4.17M
220.05%9.84M
1307.42%14.67M
-526.33%-3.98M
-426.92%-5.32M
---8.19M
---1.22M
Đầu tư ròng
13.57%-1.97M
-103.83%-2.60M
35.37%-2.19M
38.64%-2.52M
51.40%-2.28M
72.42%-1.28M
36.59%-3.39M
24.18%-4.10M
3.18%-4.69M
-1.33%-4.63M
-12.11%-5.35M
-15.07%-5.41M
90.02%-4.84M
-25.74%-4.57M
51.21%-4.77M
---4.70M
---48.50M
98.60%-3.64M
---9.78M
----
Tài chính thuần
8.79%-467.00K
-16.16%-460.00K
67.64%-533.00K
-0.72%-563.00K
56.61%-512.00K
-101.75%-396.00K
-49.05%-1.65M
57.97%-559.00K
10.88%-1.18M
2169.86%22.66M
3.49%-1.10M
-47.12%-1.33M
14.58%-1.32M
-104.91%-1.09M
-101.40%-1.15M
-633.33%-904.00K
-456.27%-1.55M
-91.50%22.28M
--81.77M
--169.50K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 285.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 286.09M.

Tài sản ngắn hạn của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 85.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.46.

Tổng tài sản của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của KORE Group Holdings Inc là 410.55M, bao gồm 85.92M tài sản ngắn hạn và 324.62M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của KORE Group Holdings Inc là 574.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.40.

Tổng vốn chủ sở hữu của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của KORE Group Holdings Inc là -163.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.44.

Thu nhập hoạt động thuần của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của KORE Group Holdings Inc là 7.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.17.

Giá trị đầu tư ròng của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của KORE Group Holdings Inc là -9.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.73.

Giá trị huy động vốn ròng của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của KORE Group Holdings Inc là -2.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.91.

Thu nhập ròng của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -62.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.89.

Biên lợi nhuận ròng của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -22.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.87.

Biên lợi nhuận gộp của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 107.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của KORE Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của KORE Group Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.17.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.