tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IDEAYA Biosciences Inc

IDYA
Thêm vào danh sách theo dõi
35.500USD
-0.900-2.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.38BVốn hóa
LỗP/E TTM

IDYA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của IDEAYA Biosciences Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-24.57%-75.17M
25.61%-90.50M
388.85%142.21M
-89.99%-62.47M
-37.73%-60.34M
-412.27%-121.66M
-63.17%-49.23M
1.73%-32.88M
-57.36%-43.81M
-1.62%-23.75M
-24.86%-30.17M
-67.37%-33.46M
-41.71%-27.84M
-40.30%-23.37M
-93.82%-24.17M
-54.62%-19.99M
-43.16%-19.65M
-43.64%-16.66M
-113.82%-12.47M
4.97%-12.93M
-43.78%-13.72M
-33.20%-11.60M
955.07%90.21M
-32.46%-13.61M
2.45%-9.54M
-16.44%-8.71M
-21.39%-10.55M
-73.34%-10.27M
-77.07%-9.79M
---7.48M
---8.69M
---5.93M
---5.53M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-36.52%-98.54M
36.10%-83.27M
330.11%119.24M
-46.84%-77.49M
-82.40%-72.18M
-283.78%-130.31M
-88.85%-51.82M
-88.97%-52.77M
-67.39%-39.57M
-40.30%-33.95M
-1799.07%-27.44M
-26.61%-27.93M
-68.70%-23.64M
-32.88%-24.20M
113.94%1.61M
-101.48%-22.06M
-55.34%-14.01M
-254.66%-18.21M
-135.12%-11.58M
11.65%-10.95M
25.09%-9.02M
52.37%-5.13M
55.09%-4.93M
-16.28%-12.39M
-25.85%-12.04M
-25.92%-10.78M
15.96%-10.97M
-52.34%-10.66M
-66.79%-9.57M
---8.56M
---13.05M
---7.00M
---5.74M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
14.67%688.00K
26.05%721.00K
14.56%661.00K
15.43%718.00K
-2.60%600.00K
-9.06%572.00K
-9.84%577.00K
0.48%622.00K
4.76%616.00K
12.72%629.00K
12.48%640.00K
21.37%619.00K
26.72%588.00K
24.55%558.00K
26.16%569.00K
14.86%510.00K
21.47%464.00K
24.10%448.00K
29.97%451.00K
31.75%444.00K
13.69%382.00K
9.39%361.00K
7.10%347.00K
13.09%337.00K
14.68%336.00K
25.48%330.00K
45.29%324.00K
43.96%298.00K
51.81%293.00K
--263.00K
--223.00K
--207.00K
--193.00K
Các mục phi tiền mặt khác
76.70%-756.00K
78.37%-1.05M
67.27%-1.61M
64.69%-2.18M
44.51%-3.25M
-39.18%-4.84M
-54.97%-4.93M
-183.45%-6.17M
-393.50%-5.85M
-356.23%-3.48M
-1277.78%-3.18M
-352.03%-2.17M
-439.54%-1.19M
-262.69%-763.00K
-42.06%270.00K
93.93%863.00K
-23.13%349.00K
12.20%469.00K
261.24%466.00K
1611.54%445.00K
8980.00%454.00K
2000.00%418.00K
311.48%129.00K
116.88%26.00K
102.12%5.00K
50.00%-22.00K
-101.65%-61.00K
32.75%-154.00K
-78.79%-236.00K
---44.00K
--3.71M
---229.00K
---132.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
109.73%8.90M
-642.50%-18.69M
614.05%11.71M
-70.65%4.61M
179.76%4.24M
-58.30%3.44M
58.56%-2.28M
280.26%15.70M
26.75%-5.32M
526.04%8.26M
81.45%-5.50M
-270.12%-8.71M
19.75%-7.26M
-35.97%-1.94M
-640.63%-29.63M
52.27%-2.35M
-21.39%-9.05M
82.76%-1.43M
-104.27%-4.00M
-105.33%-4.93M
-633.02%-7.46M
-888.47%-8.27M
25215.01%93.68M
-695.03%-2.40M
312.61%1.40M
89.35%1.05M
-355.48%-373.00K
-132.83%-302.00K
-2035.29%-658.00K
--554.00K
--146.00K
--920.00K
--34.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
-99.75%17.00K
99.71%-19.00K
-95.45%14.00K
101.17%3.00K
106.45%6.69M
-106.99%-6.54M
-24.69%308.00K
-163.30%-257.00K
3909.41%3.24M
-1129.64%-3.16M
-74.39%409.00K
138.85%406.00K
95.47%-85.00K
--307.00K
--1.60M
---1.04M
---1.88M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
253.55%3.02M
-220.39%-5.56M
120.56%192.00K
-34.77%-500.00K
37.12%-1.97M
-139.78%-1.74M
-178.69%-934.00K
90.44%-371.00K
-328.19%-3.13M
55.50%-724.00K
369.16%1.19M
-760.53%-3.88M
243.25%1.37M
-889.81%-1.63M
-133.31%-441.00K
76.49%-451.00K
101.01%400.00K
148.02%206.00K
72.62%1.32M
1.39%-1.92M
-81.86%199.00K
-497.22%-429.00K
333.84%767.00K
-22.17%-1.94M
826.49%1.10M
180.60%108.00K
-237.82%-328.00K
-708.12%-1.59M
-0.67%-151.00K
---134.00K
--238.00K
---197.00K
---150.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-206.17%-344.00K
8.18%344.00K
8.04%336.00K
135.72%329.00K
39.06%324.00K
38.86%318.00K
39.46%311.00K
-446.24%-921.00K
-33.05%233.00K
-10.55%229.00K
--223.00K
--266.00K
--348.00K
--256.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---587.00K
---8.14M
--2.17M
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
62.41%-1.44M
94.76%-1.38M
38.21%-3.44M
30.55%-7.50M
-96.21%-3.83M
-230.44%-26.29M
25.15%-5.56M
-74.07%-10.80M
73.13%-1.95M
-108.74%-7.96M
---7.43M
---6.20M
---7.26M
--91.03M
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---37.00K
---19.00K
---20.00K
---21.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-24.57%-75.17M
25.61%-90.50M
388.85%142.21M
-89.99%-62.47M
-37.73%-60.34M
-412.27%-121.66M
-63.17%-49.23M
1.73%-32.88M
-57.36%-43.81M
-1.62%-23.75M
-24.86%-30.17M
-67.37%-33.46M
-41.71%-27.84M
-40.30%-23.37M
-93.82%-24.17M
-54.62%-19.99M
-43.16%-19.65M
-43.64%-16.66M
-113.82%-12.47M
4.97%-12.93M
-43.78%-13.72M
-33.20%-11.60M
955.07%90.21M
-32.46%-13.61M
2.45%-9.54M
-16.44%-8.71M
-21.39%-10.55M
-73.34%-10.27M
-77.07%-9.79M
---7.48M
---8.69M
---5.93M
---5.53M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-27.29%967.00K
-69.78%333.00K
-90.81%42.00K
-31.86%663.00K
0.38%1.33M
31.50%1.10M
-24.21%457.00K
10.07%973.00K
2981.40%1.32M
--838.00K
-45.23%603.00K
-54.46%884.00K
-89.28%43.00K
-100.00%0.00
140.39%1.10M
235.81%1.94M
-60.02%401.00K
237.99%605.00K
86.94%458.00K
737.68%578.00K
--1.00M
-17.13%179.00K
198.78%245.00K
-84.63%69.00K
----
-29.87%216.00K
-91.81%82.00K
146.70%449.00K
179.26%606.00K
--308.00K
--1.00M
--182.00K
--217.00K
Chi phí vốn
-27.29%967.00K
-69.78%333.00K
-90.81%42.00K
-31.86%663.00K
0.38%1.33M
31.50%1.10M
-24.21%457.00K
10.07%973.00K
2981.40%1.32M
--838.00K
-45.23%603.00K
-54.46%884.00K
-89.28%43.00K
-100.00%0.00
140.39%1.10M
235.81%1.94M
-60.02%401.00K
237.99%605.00K
86.94%458.00K
737.68%578.00K
--1.00M
-17.13%179.00K
198.78%245.00K
-84.63%69.00K
----
-29.87%216.00K
-91.81%82.00K
146.70%449.00K
179.26%606.00K
--308.00K
--1.00M
--182.00K
--217.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-27.29%967.00K
-69.78%333.00K
-90.81%42.00K
-31.86%663.00K
0.38%1.33M
31.50%1.10M
-24.21%457.00K
10.07%973.00K
2981.40%1.32M
--838.00K
-45.23%603.00K
-54.46%884.00K
-89.28%43.00K
-100.00%0.00
140.39%1.10M
235.81%1.94M
-60.02%401.00K
237.99%605.00K
86.94%458.00K
737.68%578.00K
--1.00M
-17.13%179.00K
198.78%245.00K
-84.63%69.00K
----
-29.87%216.00K
-91.81%82.00K
146.70%449.00K
179.26%606.00K
--308.00K
--1.00M
--182.00K
--217.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
47.78%119.92M
50.41%-97.19M
313.54%41.81M
-33.01%46.58M
123.01%81.15M
-76.42%-196.01M
-137.69%-19.58M
157.70%69.53M
-1596.55%-352.65M
-981.21%-111.11M
395.47%51.95M
-889.78%-120.50M
235.74%23.56M
-5452.08%-10.28M
68.52%-17.58M
131.26%15.26M
-146.37%-17.36M
104.39%192.00K
69.54%-55.85M
-257.14%-48.80M
243.28%37.44M
-206.63%-4.38M
-377.95%-183.34M
161.86%31.06M
-58.08%10.91M
-40.40%4.10M
-712.57%-38.36M
182.69%11.86M
143.16%26.01M
--6.88M
--6.26M
---14.34M
---60.27M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
49.03%118.95M
50.52%-97.53M
308.46%41.77M
-33.02%45.92M
122.55%79.82M
-76.08%-197.11M
-139.02%-20.04M
156.48%68.56M
-1604.91%-353.97M
-989.36%-111.94M
374.83%51.35M
-1011.54%-121.38M
232.43%23.52M
-2388.14%-10.28M
66.82%-18.68M
126.97%13.32M
-148.75%-17.76M
90.93%-413.00K
69.33%-56.31M
-259.36%-49.38M
234.08%36.44M
-217.16%-4.55M
-377.57%-183.58M
171.56%30.99M
-57.08%10.91M
-40.89%3.89M
-830.68%-38.44M
178.57%11.41M
142.00%25.41M
--6.58M
--5.26M
---14.52M
---60.49M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-95.48%1.18M
-22.63%2.13M
-99.89%301.00K
-96.92%1.21M
-92.51%26.14M
-98.05%2.75M
929.33%286.50M
-79.49%39.18M
11831.34%349.11M
43385.80%140.89M
-70.91%27.83M
38813.03%191.06M
348.09%2.93M
-52.91%324.00K
10.28%95.70M
-96.93%491.00K
-98.45%653.00K
-90.10%688.00K
220.59%86.78M
-83.12%15.99M
123441.18%42.00M
18186.84%6.95M
9907.25%27.07M
83.26%94.70M
104.12%34.00K
149.35%38.00K
-773.17%-276.00K
861333.33%51.67M
-100.78%-826.00K
---77.00K
--41.00K
---6.00K
--105.42M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.04%-9.00K
88.64%-46.00K
-100.03%-83.00K
-100.07%-25.00K
-92.72%25.01M
-100.32%-405.00K
957.25%274.66M
-76.39%36.32M
13323.83%343.65M
24937.82%127.42M
-72.79%25.98M
233139.39%153.81M
28544.44%2.56M
-2130.43%-513.00K
11.06%95.47M
-100.43%-66.00K
-100.02%-9.00K
-100.35%-23.00K
1166.28%85.97M
-83.58%15.42M
--41.89M
--6.58M
1575.87%6.79M
84.86%93.88M
----
--0.00
---460.00K
--50.78M
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---6.00K
--105.36M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
4.94%1.19M
-31.10%2.18M
-84.27%384.00K
-57.02%1.23M
-79.23%1.13M
-50.86%3.16M
31.59%2.44M
34.68%2.86M
1392.08%5.46M
667.74%6.43M
1161.90%1.85M
281.51%2.13M
-44.71%366.00K
17.72%837.00K
-81.81%147.00K
-2.28%557.00K
491.07%662.00K
93.73%711.00K
177.66%808.00K
-30.83%570.00K
229.41%112.00K
865.79%367.00K
58.15%291.00K
1148.48%824.00K
3300.00%34.00K
733.33%38.00K
348.78%184.00K
--66.00K
-98.21%1.00K
---6.00K
--41.00K
--0.00
--56.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--9.40M
----
----
--7.05M
--0.00
--35.13M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
---46.00K
---83.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--75.00K
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--19.99M
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--827.00K
---827.00K
---71.00K
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-95.48%1.18M
-22.63%2.13M
-99.89%301.00K
-96.92%1.21M
-92.51%26.14M
-98.05%2.75M
929.33%286.50M
-79.49%39.18M
11831.34%349.11M
43385.80%140.89M
-70.91%27.83M
38813.03%191.06M
348.09%2.93M
-52.91%324.00K
10.28%95.70M
-96.93%491.00K
-98.45%653.00K
-90.10%688.00K
220.59%86.78M
-83.12%15.99M
123441.18%42.00M
18186.84%6.95M
9907.25%27.07M
83.26%94.70M
104.12%34.00K
149.35%38.00K
-773.17%-276.00K
861333.33%51.67M
-100.78%-826.00K
---77.00K
--41.00K
---6.00K
--105.42M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
33.64%113.84M
-25.29%299.73M
-37.24%115.45M
19.89%130.80M
-46.01%85.18M
162.95%401.19M
77.63%183.96M
62.01%109.10M
129.53%157.78M
49.49%152.57M
110.45%103.56M
21.56%67.34M
-25.41%68.74M
-5.96%102.06M
-45.64%49.21M
-59.52%55.40M
27.74%92.15M
33.43%108.53M
-38.68%90.53M
284.78%136.86M
111.11%72.14M
108.82%81.34M
67.36%147.65M
0.45%35.57M
65.80%34.17M
80.43%38.95M
253.19%88.22M
-22.07%35.41M
241.69%20.61M
--21.59M
--24.98M
--45.43M
--6.03M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1.44%44.96M
41.18%-185.89M
-15.17%184.28M
-120.51%-15.35M
193.72%45.62M
-6173.63%-316.01M
343.27%217.23M
106.66%74.86M
-3389.10%-48.67M
115.61%5.20M
-7.27%49.01M
685.64%36.22M
96.20%-1.40M
-103.41%-33.32M
193.58%52.85M
86.65%-6.18M
-156.80%-36.76M
-78.05%-16.38M
127.15%18.00M
-141.33%-46.33M
4539.07%64.72M
-92.45%-9.20M
-34.58%-66.31M
112.22%112.08M
-90.57%1.40M
-388.85%-4.78M
-1353.73%-49.27M
358.18%52.81M
-62.45%14.80M
---978.00K
---3.39M
---20.46M
--39.40M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
21.41%158.80M
33.64%113.84M
-25.29%299.73M
-37.24%115.45M
19.89%130.80M
-46.01%85.18M
162.95%401.19M
77.63%183.96M
62.01%109.10M
129.53%157.78M
49.49%152.57M
110.45%103.56M
21.56%67.34M
-25.41%68.74M
-5.96%102.06M
-45.64%49.21M
-59.52%55.40M
27.74%92.15M
33.43%108.53M
-38.68%90.53M
284.78%136.86M
111.11%72.14M
108.82%81.34M
67.36%147.65M
0.45%35.57M
65.80%34.17M
80.43%38.95M
253.19%88.22M
-22.07%35.41M
--20.61M
--21.59M
--24.98M
--45.43M
Dòng tiền tự do
-23.45%-76.14M
26.01%-90.83M
386.11%142.17M
-86.49%-63.14M
-36.63%-61.67M
-399.30%-122.76M
-61.45%-49.69M
1.42%-33.85M
-61.87%-45.14M
-5.20%-24.59M
-21.81%-30.78M
-56.59%-34.34M
-39.09%-27.89M
-35.38%-23.37M
-95.47%-25.27M
-62.37%-21.93M
-36.13%-20.05M
-46.60%-17.26M
-114.37%-12.93M
1.22%-13.51M
-54.29%-14.73M
-31.98%-11.78M
946.17%89.97M
-27.55%-13.68M
8.14%-9.54M
-14.61%-8.92M
-9.70%-10.63M
-75.52%-10.72M
-80.93%-10.39M
---7.79M
---9.69M
---6.11M
---5.74M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

IDEAYA Biosciences Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

IDEAYA Biosciences Inc đã tạo ra -71.10M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của IDEAYA Biosciences Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của IDEAYA Biosciences Inc đã tăng 71.28% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

IDEAYA Biosciences Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

IDEAYA Biosciences Inc đã chi 2.37M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của IDEAYA Biosciences Inc đã thay đổi như thế nào?

IDEAYA Biosciences Inc đã sử dụng 29.78M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IDYA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của IDEAYA Biosciences Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -73.47M, phản ánh sự thay đổi 70.78% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.