tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IDEAYA Biosciences Inc

IDYA
Thêm vào danh sách theo dõi
35.500USD
-0.900-2.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.38BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IDYA

Theo dõi tình hình tài chính của IDEAYA Biosciences Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của IDEAYA Biosciences Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
-1.11/-0.99
Doanh thu / Dự báo
6.56M/5.27M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
218.71M
3024.43%
EPS(YoY)
-1.28
61.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.99%-1.11
36.96%-0.94
324.03%1.35
-29.40%-0.88
-55.05%-0.82
-186.93%-1.49
-31.47%-0.60
-36.35%-0.68
-7.80%-0.53
-3.53%-0.52
---0.46
---0.50
---0.49
---0.50
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--6.56M
55.37%10.88M
--207.83M
----
--0.00
78.48%7.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-2.49%3.92M
-72.94%8.04M
-39.43%3.54M
-30.63%7.88M
35.79%4.02M
230.87%29.70M
-33.18%5.85M
56.74%11.36M
-71.98%2.96M
0.10%8.98M
--8.76M
Lợi nhuận ròng
-36.52%-98.54M
36.10%-83.27M
330.11%119.24M
-46.84%-77.49M
-82.40%-72.18M
-283.78%-130.31M
-88.85%-51.82M
-88.97%-52.77M
-67.39%-39.57M
-40.30%-33.95M
-1799.07%-27.44M
-26.61%-27.93M
-68.70%-23.64M
-32.88%-24.20M
113.94%1.61M
-101.48%-22.06M
-55.34%-14.01M
-254.66%-18.21M
-135.12%-11.58M
11.65%-10.95M
Biên lợi nhuận ròng
---1502.12%
58.87%-765.66%
--57.37%
----
----
-115.03%-1861.60%
----
----
----
-43.88%-865.76%
---341.38%
---787.98%
---300.00%
---601.72%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
----
----
0.00%100.00%
----
----
----
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--6.56M
55.37%10.88M
--207.83M
----
--0.00
78.48%7.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-2.49%3.92M
-72.94%8.04M
-39.43%3.54M
-30.63%7.88M
35.79%4.02M
230.87%29.70M
-33.18%5.85M
56.74%11.36M
-71.98%2.96M
0.10%8.98M
--8.76M
Lợi nhuận hoạt động
-28.62%-108.54M
34.39%-94.57M
262.13%108.45M
-36.78%-88.81M
-65.41%-84.39M
-243.87%-144.14M
-99.53%-66.89M
-98.50%-64.93M
-94.14%-51.02M
-58.52%-41.92M
-5179.70%-33.53M
-45.38%-32.71M
-84.80%-26.28M
-43.95%-26.44M
105.63%660.00K
-103.59%-22.50M
-55.67%-14.22M
-247.90%-18.37M
-134.45%-11.71M
12.22%-11.05M
Lợi nhuận ròng
-36.52%-98.54M
36.10%-83.27M
330.11%119.24M
-46.84%-77.49M
-82.40%-72.18M
-283.78%-130.31M
-88.85%-51.82M
-88.97%-52.77M
-67.39%-39.57M
-40.30%-33.95M
-1799.07%-27.44M
-26.61%-27.93M
-68.70%-23.64M
-32.88%-24.20M
113.94%1.61M
-101.48%-22.06M
-55.34%-14.01M
-254.66%-18.21M
-135.12%-11.58M
11.65%-10.95M
Tài sản ngắn hạn
-1.66%696.11M
-3.33%666.73M
-13.90%802.65M
-3.87%685.60M
-0.21%707.87M
29.49%689.71M
93.33%932.21M
42.13%713.18M
106.23%709.35M
43.78%532.63M
22.56%482.18M
84.35%501.79M
34.33%343.96M
47.59%370.45M
46.28%393.44M
-2.72%272.19M
-16.91%256.05M
-13.03%251.00M
-4.40%268.96M
60.84%279.79M
Tổng nợ ngắn hạn
27.50%64.83M
27.66%58.81M
58.66%64.51M
35.83%55.34M
103.71%50.85M
70.00%46.07M
63.34%40.66M
60.80%40.74M
-16.30%24.96M
-14.56%27.10M
-23.94%24.89M
-56.38%25.34M
-47.64%29.82M
-29.76%31.72M
-15.30%32.73M
62.39%58.09M
57.65%56.96M
16.87%45.16M
-28.68%38.64M
381.70%35.77M
Tổng tài sản
-6.39%1.03B
-1.31%1.11B
-4.41%1.19B
6.94%1.04B
14.47%1.10B
73.12%1.12B
132.65%1.24B
84.56%973.66M
163.62%961.53M
67.36%649.32M
29.70%532.94M
56.08%527.56M
1.64%364.75M
1.74%387.97M
2.87%410.91M
2.93%338.01M
10.05%358.87M
27.85%381.35M
32.54%399.44M
77.99%328.40M
Tổng các khoản nợ
21.66%93.08M
33.02%86.39M
56.59%93.10M
94.30%81.62M
191.83%76.51M
130.09%64.94M
138.84%59.45M
61.88%42.01M
-15.26%26.22M
-26.71%28.23M
-40.93%24.89M
-62.22%25.95M
-55.93%30.94M
-51.76%38.51M
-48.50%42.14M
-22.07%68.69M
-24.49%70.20M
-20.16%79.83M
-22.78%81.81M
607.85%88.14M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.48%937.27M
-3.42%1.02B
-7.49%1.09B
3.00%959.65M
9.50%1.02B
70.53%1.06B
132.34%1.18B
85.73%931.66M
180.19%935.31M
77.73%621.09M
37.77%508.05M
86.25%501.61M
15.64%333.81M
15.90%349.45M
16.10%368.77M
12.10%269.32M
23.82%288.67M
52.07%301.51M
62.53%317.63M
39.64%240.26M
Thu nhập hoạt động ròng
-24.57%-75.17M
25.61%-90.50M
388.85%142.21M
-89.99%-62.47M
-37.73%-60.34M
-412.27%-121.66M
-63.17%-49.23M
1.73%-32.88M
-57.36%-43.81M
-1.62%-23.75M
-24.86%-30.17M
-67.37%-33.46M
-41.71%-27.84M
-40.30%-23.37M
-93.82%-24.17M
-54.62%-19.99M
-43.16%-19.65M
-43.64%-16.66M
-113.82%-12.47M
4.97%-12.93M
Đầu tư ròng
49.03%118.95M
50.52%-97.53M
308.46%41.77M
-33.02%45.92M
122.55%79.82M
-76.08%-197.11M
-139.02%-20.04M
156.48%68.56M
-1604.91%-353.97M
-989.36%-111.94M
374.83%51.35M
-1011.54%-121.38M
232.43%23.52M
-2388.14%-10.28M
66.82%-18.68M
126.97%13.32M
-148.75%-17.76M
90.93%-413.00K
69.33%-56.31M
-259.36%-49.38M
Tài chính thuần
-95.48%1.18M
-22.63%2.13M
-99.89%301.00K
-96.92%1.21M
-92.51%26.14M
-98.05%2.75M
929.33%286.50M
-79.49%39.18M
11831.34%349.11M
43385.80%140.89M
-70.91%27.83M
38813.03%191.06M
348.09%2.93M
-52.91%324.00K
10.28%95.70M
-96.93%491.00K
-98.45%653.00K
-90.10%688.00K
220.59%86.78M
-83.12%15.99M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, tổng doanh thu đạt 218.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.00M.

Tài sản ngắn hạn của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, tài sản ngắn hạn là 666.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.33.

Tổng tài sản của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IDEAYA Biosciences Inc là 1.11B, bao gồm 666.73M tài sản ngắn hạn và 442.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, tổng nghĩa vụ của IDEAYA Biosciences Inc là 86.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.02.

Tổng vốn chủ sở hữu của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, tổng vốn chủ sở hữu của IDEAYA Biosciences Inc là 1.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.42.

Thu nhập hoạt động thuần của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IDEAYA Biosciences Inc là -159.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.28.

Giá trị đầu tư ròng của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, giá trị đầu tư ròng của IDEAYA Biosciences Inc là 69.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.92.

Giá trị huy động vốn ròng của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, giá trị huy động vốn ròng của IDEAYA Biosciences Inc là 29.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.60.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.76.

Thu nhập ròng của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, lợi nhuận ròng là -113.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.58.

Biên lợi nhuận ròng của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, biên lợi nhuận ròng là -51.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IDEAYA Biosciences Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -159.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.28.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.