tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IDEAYA Biosciences Inc

IDYA
Thêm vào danh sách theo dõi
35.500USD
-0.900-2.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.38BVốn hóa
LỗP/E TTM

IDYA Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của IDEAYA Biosciences Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-3.08%671.20M
-5.46%639.39M
-14.47%786.89M
-4.55%669.74M
-0.90%692.51M
28.79%676.32M
96.27%920.03M
42.12%701.66M
105.84%698.77M
43.93%525.11M
21.36%468.75M
83.80%493.72M
34.39%339.47M
47.84%364.83M
46.00%386.24M
-2.03%268.62M
-16.45%252.60M
-12.98%246.77M
-5.07%264.55M
60.89%274.18M
244.08%302.32M
186.58%283.58M
154.84%278.68M
41.82%170.41M
11.19%87.86M
--98.96M
--109.36M
--120.16M
--79.02M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
21.17%157.52M
33.71%112.83M
-25.32%298.93M
-37.37%114.64M
19.98%130.00M
-46.26%84.38M
163.60%400.28M
77.99%183.05M
61.14%108.34M
128.78%157.02M
48.94%151.85M
109.43%102.84M
21.61%67.24M
-25.44%68.63M
-5.97%101.95M
-45.70%49.11M
-59.57%55.29M
27.78%92.05M
33.47%108.43M
-38.71%90.43M
285.63%136.75M
111.46%72.04M
109.12%81.24M
67.44%147.54M
0.45%35.46M
--34.07M
--38.85M
--88.11M
--35.30M
-Đầu tư ngắn hạn
-8.68%513.68M
-11.04%526.56M
-6.11%487.97M
7.03%555.09M
-4.73%562.51M
60.81%591.94M
64.01%519.75M
32.68%518.61M
116.88%590.43M
24.27%368.10M
11.47%316.90M
78.06%390.87M
37.97%272.23M
91.44%296.20M
82.09%284.29M
19.46%219.51M
19.17%197.31M
-26.86%154.72M
-20.93%156.12M
703.41%183.75M
215.97%165.57M
226.02%211.55M
180.03%197.44M
-28.64%22.87M
19.86%52.40M
--64.89M
--70.51M
--32.05M
--43.72M
Các khoản phải thu
--6.56M
199000.00%5.97M
----
----
----
-83.33%3.00K
-99.70%20.00K
-99.38%1.00K
-96.79%15.00K
-91.47%18.00K
94.35%6.70M
-44.44%160.00K
-32.86%468.00K
-80.87%211.00K
238.80%3.45M
-78.26%288.00K
-76.15%697.00K
-41.24%1.10M
--1.02M
--1.32M
--2.92M
--1.88M
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
-83.33%3.00K
-99.70%20.00K
-99.38%1.00K
-96.79%15.00K
-91.47%18.00K
94.35%6.70M
-44.44%160.00K
-32.86%468.00K
-80.87%211.00K
238.80%3.45M
-78.26%288.00K
-76.15%697.00K
-41.24%1.10M
--1.02M
--1.32M
--2.92M
--1.88M
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--6.56M
--5.97M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
19.41%18.35M
59.55%21.37M
29.56%15.76M
37.71%15.86M
45.41%15.36M
78.55%13.39M
80.81%12.16M
45.60%11.52M
162.84%10.57M
38.53%7.50M
79.70%6.73M
141.15%7.91M
46.02%4.02M
73.36%5.41M
10.31%3.74M
-23.48%3.28M
-5.56%2.75M
-0.64%3.12M
27.88%3.39M
21.27%4.29M
82.07%2.92M
16.49%3.14M
-5.38%2.65M
43.22%3.54M
86.81%1.60M
--2.70M
--2.81M
--2.47M
--857.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-1.66%696.11M
-3.33%666.73M
-13.90%802.65M
-3.87%685.60M
-0.21%707.87M
29.49%689.71M
93.33%932.21M
42.13%713.18M
106.23%709.35M
43.78%532.63M
22.56%482.18M
84.35%501.79M
34.33%343.96M
47.59%370.45M
46.28%393.44M
-2.72%272.19M
-16.91%256.05M
-13.03%251.00M
-4.40%268.96M
60.84%279.79M
244.45%308.16M
183.91%288.61M
150.83%281.34M
41.85%173.95M
12.00%89.46M
--101.65M
--112.16M
--122.63M
--79.88M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-6.16%31.25M
12.78%31.29M
19.14%31.72M
288.42%32.73M
283.23%33.30M
229.86%27.74M
253.10%26.62M
-1.58%8.43M
-1.57%8.69M
-6.48%8.41M
-20.87%7.54M
-17.41%8.56M
0.00%8.83M
3.83%8.99M
6.55%9.53M
9.58%10.37M
-8.44%8.83M
-8.60%8.66M
-6.96%8.94M
6.51%9.46M
5.20%9.64M
-2.30%9.48M
-4.34%9.61M
-16.16%8.88M
-15.72%9.16M
--9.70M
--10.05M
--10.60M
--10.87M
-Tài sản cố định
1.30%46.19M
15.43%45.54M
20.22%45.41M
138.05%45.74M
141.84%45.60M
118.92%39.45M
128.58%37.77M
13.62%19.21M
11.47%18.86M
8.91%18.02M
-0.02%16.52M
0.58%16.91M
13.65%16.91M
16.05%16.55M
17.25%16.53M
18.68%16.81M
6.93%14.88M
6.64%14.26M
7.24%14.10M
17.38%14.17M
15.85%13.92M
9.46%13.37M
7.44%13.14M
-3.19%12.07M
-3.48%12.01M
--12.21M
--12.23M
--12.47M
--12.45M
-Khấu hao lũy kế
21.50%14.95M
21.73%14.26M
22.79%13.69M
20.58%13.01M
20.99%12.30M
21.85%11.71M
24.10%11.15M
29.20%10.79M
25.71%10.17M
27.25%9.61M
28.34%8.98M
29.52%8.35M
33.56%8.09M
34.95%7.55M
35.82%7.00M
36.97%6.45M
41.60%6.05M
43.73%5.60M
45.88%5.15M
47.71%4.71M
50.09%4.28M
54.77%3.89M
61.55%3.53M
70.19%3.19M
81.12%2.85M
--2.52M
--2.19M
--1.87M
--1.57M
Tài sản dài hạn khác
59.13%1.28M
26.09%1.01M
-11.64%805.00K
-18.36%805.00K
-5.18%805.00K
2.94%805.00K
10.16%911.00K
18.80%986.00K
285.91%849.00K
281.46%782.00K
228.17%827.00K
196.43%830.00K
-39.23%220.00K
-48.36%205.00K
-21.98%252.00K
-68.78%280.00K
66.82%362.00K
111.17%397.00K
15.77%323.00K
579.55%897.00K
77.87%217.00K
54.10%188.00K
125.00%279.00K
0.76%132.00K
-93.66%122.00K
--122.00K
--124.00K
--131.00K
--1.92M
Tổng tài sản dài hạn
-14.90%334.24M
1.89%442.60M
24.32%382.48M
36.54%355.67M
55.75%392.77M
272.27%434.38M
506.11%307.66M
910.84%260.48M
1113.07%252.17M
566.19%116.68M
190.56%50.76M
-60.85%25.77M
-79.78%20.79M
-86.56%17.52M
-86.61%17.47M
35.39%65.82M
473.15%102.82M
1248.83%130.35M
550.88%130.48M
360.34%48.61M
45.53%17.94M
-14.83%9.66M
97.12%20.05M
-1.55%10.56M
-3.68%12.33M
--11.35M
--10.17M
--10.73M
--12.80M
Tổng tài sản
-6.39%1.03B
-1.31%1.11B
-4.41%1.19B
6.94%1.04B
14.47%1.10B
73.12%1.12B
132.65%1.24B
84.56%973.66M
163.62%961.53M
67.36%649.32M
29.70%532.94M
56.08%527.56M
1.64%364.75M
1.74%387.97M
2.87%410.91M
2.93%338.01M
10.05%358.87M
27.85%381.35M
32.54%399.44M
77.99%328.40M
220.36%326.10M
163.95%298.27M
146.37%301.38M
38.36%184.51M
9.84%101.79M
--113.00M
--122.33M
--133.36M
--92.67M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-93.33%3.00K
-89.47%6.00K
-71.43%18.00K
-61.84%29.00K
-49.44%45.00K
-46.23%57.00K
--63.00K
--76.00K
--89.00K
--106.00K
Chi phí trích trước
32.94%43.74M
34.73%40.89M
61.11%45.26M
55.67%37.75M
87.84%32.91M
61.83%30.35M
73.54%28.09M
65.08%24.25M
1.42%17.52M
10.34%18.76M
-4.71%16.19M
-9.49%14.69M
36.79%17.27M
37.98%17.00M
42.85%16.99M
63.77%16.23M
62.82%12.63M
44.67%12.32M
86.10%11.89M
89.74%9.91M
42.86%7.76M
69.54%8.52M
60.07%6.39M
28.11%5.22M
96.85%5.43M
--5.02M
--3.99M
--4.08M
--2.76M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
--490.00K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-85.98%1.44M
-92.14%2.82M
-84.05%6.25M
-70.50%8.57M
-55.23%10.27M
61.98%35.85M
53.77%39.22M
5.17%29.04M
-48.86%22.93M
--22.13M
--25.51M
--27.61M
--44.85M
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
--490.00K
----
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-85.98%1.44M
-92.14%2.82M
-84.05%6.25M
-70.50%8.57M
-55.23%10.27M
61.96%35.85M
53.74%39.22M
5.10%29.04M
-48.89%22.93M
49088.89%22.14M
44661.40%25.51M
43758.73%27.63M
58947.37%44.88M
-49.44%45.00K
-46.23%57.00K
--63.00K
--76.00K
--89.00K
--106.00K
Tổng nợ ngắn hạn
27.50%64.83M
27.66%58.81M
58.66%64.51M
35.83%55.34M
103.71%50.85M
70.00%46.07M
63.34%40.66M
60.80%40.74M
-16.30%24.96M
-14.56%27.10M
-23.94%24.89M
-56.38%25.34M
-47.64%29.82M
-29.76%31.72M
-15.30%32.73M
62.39%58.09M
57.65%56.96M
16.87%45.16M
-28.68%38.64M
381.70%35.77M
391.82%36.13M
456.77%38.64M
810.93%54.17M
14.72%7.43M
27.56%7.35M
--6.94M
--5.95M
--6.47M
--5.76M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
10.09%28.25M
46.11%27.57M
43.21%26.92M
1980.68%26.28M
1942.99%25.66M
1577.60%18.87M
--18.80M
106.71%1.26M
12.54%1.26M
-30.17%1.13M
-100.00%0.00
-76.24%611.00K
-63.18%1.12M
-53.73%1.61M
-46.56%2.10M
-40.96%2.57M
-36.50%3.03M
-32.82%3.48M
-29.73%3.92M
-13.05%4.36M
-10.30%4.77M
-7.89%5.18M
-5.77%5.58M
-19.41%5.01M
-18.11%5.32M
--5.63M
--5.93M
--6.22M
--6.50M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
10.09%28.25M
46.11%27.57M
43.21%26.92M
1980.68%26.28M
1942.99%25.66M
1577.60%18.87M
--18.80M
106.71%1.26M
12.54%1.26M
-30.17%1.13M
-100.00%0.00
-76.24%611.00K
-63.18%1.12M
-53.73%1.61M
-46.56%2.10M
-40.96%2.57M
-36.50%3.03M
-32.82%3.48M
-29.73%3.92M
-13.05%4.36M
-10.30%4.77M
-7.89%5.18M
-5.77%5.58M
-19.41%5.01M
-18.11%5.32M
--5.63M
--5.93M
--6.22M
--6.50M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
--1.68M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-83.38%5.18M
-81.36%7.31M
-83.28%8.03M
-80.39%10.21M
-44.46%31.19M
-15.02%39.25M
--48.01M
--52.06M
--56.16M
--46.19M
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
--1.68M
----
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-83.38%5.18M
-81.37%7.31M
-83.29%8.03M
-80.39%10.21M
-44.47%31.19M
-15.03%39.25M
299987.50%48.01M
247847.62%52.07M
165111.76%56.17M
88742.31%46.20M
-73.33%16.00K
-76.40%21.00K
--34.00K
--52.00K
--60.00K
--89.00K
Tổng nợ dài hạn
10.09%28.25M
46.11%27.57M
52.12%28.59M
1980.68%26.28M
1942.99%25.66M
1577.60%18.87M
--18.80M
106.71%1.26M
12.54%1.26M
-83.45%1.13M
-100.00%0.00
-94.23%611.00K
-91.57%1.12M
-80.40%6.80M
-78.20%9.41M
-79.77%10.60M
-76.70%13.24M
-43.49%34.67M
-16.62%43.18M
941.98%52.37M
964.06%56.84M
983.82%61.35M
766.21%51.78M
-19.93%5.03M
-18.90%5.34M
--5.66M
--5.98M
--6.28M
--6.59M
Tổng các khoản nợ
21.66%93.08M
33.02%86.39M
56.59%93.10M
94.30%81.62M
191.83%76.51M
130.09%64.94M
138.84%59.45M
61.88%42.01M
-15.26%26.22M
-26.71%28.23M
-40.93%24.89M
-62.22%25.95M
-55.93%30.94M
-51.76%38.51M
-48.50%42.14M
-22.07%68.69M
-24.49%70.20M
-20.16%79.83M
-22.78%81.81M
607.85%88.14M
632.75%92.97M
693.55%100.00M
788.51%105.95M
-2.34%12.45M
2.77%12.69M
--12.60M
--11.93M
--12.75M
--12.35M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.22%1.77B
4.52%1.76B
4.44%1.74B
25.98%1.73B
29.71%1.72B
73.52%1.68B
102.76%1.67B
73.95%1.37B
122.83%1.32B
64.85%968.89M
40.97%823.21M
62.58%789.76M
23.23%594.26M
22.71%587.73M
22.63%583.97M
25.45%485.77M
30.64%482.23M
47.26%478.97M
50.11%476.21M
34.02%387.22M
90.63%369.13M
68.68%325.25M
65.20%317.25M
51.02%288.93M
9509.78%193.64M
--192.83M
--192.04M
--191.31M
--2.02M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
--40.73M
Lợi nhuận giữ lại
-20.15%-835.08M
-18.25%-736.54M
-32.64%-653.27M
-75.29%-772.51M
-79.16%-695.02M
-78.79%-622.84M
-56.65%-492.53M
-53.57%-440.71M
-49.76%-387.94M
-47.99%-348.36M
-48.87%-314.41M
-34.84%-286.97M
-35.79%-259.04M
-33.19%-235.40M
-33.22%-211.20M
-44.82%-212.82M
-40.26%-190.76M
-39.19%-176.75M
-30.11%-158.54M
-25.68%-146.95M
-30.11%-136.01M
-37.30%-126.99M
-49.13%-121.85M
-65.29%-116.92M
-73.98%-104.53M
---92.49M
---81.71M
---70.74M
---60.09M
Vốn dự trữ
3.22%1.77B
4.52%1.76B
4.44%1.74B
25.98%1.73B
29.71%1.72B
73.52%1.68B
102.76%1.67B
73.95%1.37B
122.83%1.32B
64.85%968.88M
40.97%823.20M
62.58%789.75M
23.23%594.25M
22.71%587.72M
22.63%583.97M
25.45%485.76M
30.64%482.23M
47.26%478.97M
50.11%476.21M
34.02%387.21M
90.63%369.13M
68.68%325.25M
65.20%317.24M
51.02%288.92M
9509.68%193.63M
--192.82M
--192.04M
--191.31M
--2.02M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-131.17%-494.00K
179.19%2.27M
-46.51%2.05M
207.42%1.52M
271.72%1.58M
44.48%812.00K
611.47%3.84M
-20.10%-1.42M
34.31%-923.00K
119.58%562.00K
81.26%-750.00K
67.51%-1.18M
49.89%-1.41M
-303.23%-2.87M
-7904.00%-4.00M
-90625.00%-3.63M
---2.80M
-10271.43%-712.00K
-242.86%-50.00K
-107.02%-4.00K
--0.00
-89.23%7.00K
-55.13%35.00K
54.05%57.00K
----
--65.00K
--78.00K
--37.00K
--8.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.48%937.27M
-3.42%1.02B
-7.49%1.09B
3.00%959.65M
9.50%1.02B
70.53%1.06B
132.34%1.18B
85.73%931.66M
180.19%935.31M
77.73%621.09M
37.77%508.05M
86.25%501.61M
15.64%333.81M
15.90%349.45M
16.10%368.77M
12.10%269.32M
23.82%288.67M
52.07%301.51M
62.53%317.63M
39.64%240.26M
161.64%233.13M
97.48%198.27M
77.01%195.43M
42.66%172.06M
10.92%89.10M
--100.40M
--110.41M
--120.61M
--80.33M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu IDYA?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

IDEAYA Biosciences Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, IDEAYA Biosciences Inc có 157.52M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

IDEAYA Biosciences Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 86.39M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 58.81M nợ ngắn hạ và 27.57M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IDEAYA Biosciences Inc là 1.11B, bao gồm 666.73M tài sản ngắn hạn và 442.60M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của IDEAYA Biosciences Inc là bao nhiêu?

IDEAYA Biosciences Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.02B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.