tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hippo Holdings Inc

HIPO
Thêm vào danh sách theo dõi
31.450USD
-0.450-1.41%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
829.95MVốn hóa
7.04P/E TTM

HIPO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Hippo Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
22.93%244.50M
95.46%275.40M
10.48%218.30M
29.55%247.70M
13.08%198.90M
-36.93%140.90M
39.06%197.60M
-16.29%191.20M
-12.14%175.90M
18.26%223.40M
-26.94%142.10M
-34.08%228.40M
-27.86%200.20M
-43.91%188.90M
-74.92%194.50M
-55.50%346.50M
-23.78%277.50M
-17.85%336.80M
--775.60M
--778.70M
--364.10M
--410.00M
Tiền mặt bị hạn chế
0.74%27.10M
-25.19%29.40M
-9.66%31.80M
-38.29%24.50M
-39.28%26.90M
-1.50%39.30M
-33.58%35.20M
-3.17%39.70M
15.97%44.30M
25.47%39.90M
6.00%53.00M
-11.64%41.00M
-18.72%38.20M
-29.02%31.80M
16.01%50.00M
5.22%46.40M
1.95%47.00M
-22.89%44.80M
--43.10M
--44.10M
--46.10M
--58.10M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--25.60M
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
-11.97%55.90M
-12.75%56.80M
-22.57%57.30M
-17.89%61.50M
-15.45%63.50M
-14.00%65.10M
4.96%74.00M
9.02%74.90M
12.09%75.10M
15.22%75.70M
8.80%70.50M
-41.13%68.70M
-41.28%67.00M
-41.13%65.70M
-40.28%64.80M
14.98%116.70M
13.08%114.10M
--111.60M
--108.50M
--101.50M
--100.90M
Tổng tài sản
35.89%2.32B
33.85%2.06B
23.46%1.91B
21.24%1.87B
12.97%1.71B
2.95%1.54B
1.23%1.54B
-6.17%1.55B
-10.14%1.51B
-6.76%1.50B
-2.82%1.52B
1.04%1.65B
3.15%1.68B
-4.17%1.60B
-4.49%1.57B
-1.70%1.63B
45.25%1.63B
54.22%1.67B
--1.64B
--1.66B
--1.12B
--1.09B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.00%47.90M
--47.90M
--47.90M
--47.90M
--47.90M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--299.00M
--285.40M
-Nợ dài hạn
0.00%47.90M
--47.90M
--47.90M
--47.90M
--47.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--299.00M
--285.40M
Dự phòng tổn thất chưa thanh toán
36.81%548.90M
19.82%494.50M
19.46%432.20M
9.06%395.90M
11.82%401.20M
18.46%412.70M
8.10%361.80M
-2.24%363.00M
-5.10%358.80M
10.64%348.40M
10.83%334.70M
12.86%371.30M
36.84%378.10M
9.15%314.90M
13.70%302.00M
37.25%329.00M
41.55%276.30M
71.83%288.50M
--265.60M
--239.70M
--195.20M
--167.90M
Phí bảo hiểm chưa được hưởng
46.38%741.00M
37.96%615.30M
26.60%579.70M
19.12%564.40M
11.82%506.20M
9.50%446.00M
9.23%457.90M
7.24%473.80M
7.00%452.70M
11.38%407.30M
22.82%419.20M
39.59%441.80M
49.56%423.10M
45.06%365.70M
34.85%341.30M
29.55%316.50M
30.67%282.90M
44.06%252.10M
--253.10M
--244.30M
--216.50M
--175.00M
Tổng các khoản nợ
35.04%1.85B
32.81%1.61B
24.72%1.47B
19.48%1.45B
15.92%1.37B
6.41%1.21B
3.35%1.18B
-1.65%1.22B
-4.06%1.18B
7.52%1.14B
16.88%1.14B
24.69%1.24B
40.52%1.23B
22.63%1.06B
24.89%975.40M
31.35%991.00M
-29.57%878.00M
-23.45%865.80M
--781.00M
--754.50M
--1.25B
--1.13B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.84%1.67B
0.81%1.66B
0.72%1.65B
-0.11%1.64B
1.03%1.65B
1.31%1.65B
1.52%1.64B
2.43%1.65B
2.89%1.64B
3.18%1.62B
3.67%1.62B
4.24%1.61B
4.47%1.59B
4.67%1.57B
4.68%1.56B
4.88%1.54B
2212.39%1.52B
2328.25%1.50B
--1.49B
--1.47B
--65.86M
--61.96M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--344.80M
--344.80M
Lợi nhuận giữ lại
9.18%-1.20B
8.51%-1.21B
4.53%-1.22B
7.28%-1.22B
-0.82%-1.32B
-4.13%-1.32B
-3.28%-1.27B
-10.67%-1.32B
-15.08%-1.31B
-23.18%-1.27B
-28.44%-1.23B
-32.74%-1.19B
-48.14%-1.14B
-48.23%-1.03B
-53.04%-961.10M
-58.29%-898.00M
-43.33%-768.80M
-53.93%-695.60M
---628.00M
---567.30M
---536.40M
---451.90M
Vốn dự trữ
0.84%1.67B
0.81%1.66B
0.72%1.65B
-0.11%1.64B
1.03%1.65B
1.31%1.65B
1.52%1.64B
2.43%1.65B
2.89%1.64B
3.18%1.62B
3.67%1.62B
4.24%1.61B
4.47%1.59B
4.67%1.57B
4.68%1.56B
4.88%1.54B
2214.29%1.52B
2330.37%1.50B
--1.49B
--1.47B
--65.80M
--61.90M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-2100.00%-2.00M
0.00%-600.00K
166.67%1.80M
180.00%1.40M
102.78%100.00K
82.35%-600.00K
6.90%-2.70M
107.04%500.00K
43.75%-3.60M
35.85%-3.40M
58.57%-2.90M
8.97%-7.10M
-30.61%-6.40M
-60.61%-5.30M
-900.00%-7.00M
-1850.00%-7.80M
-1533.33%-4.90M
-560.00%-3.30M
---700.00K
---400.00K
---300.00K
---500.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-60.00%1.60M
-19.44%2.90M
-54.41%3.10M
-13.95%3.70M
185.71%4.00M
-23.40%3.60M
88.89%6.80M
7.50%4.30M
-39.13%1.40M
46.88%4.70M
71.43%3.60M
73.91%4.00M
76.92%2.30M
540.00%3.20M
--2.10M
--2.30M
--1.30M
--500.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
39.36%465.60M
37.76%448.70M
19.41%436.10M
27.69%421.50M
2.30%334.10M
-8.20%325.70M
-5.07%365.20M
-19.74%330.10M
-26.94%326.60M
-34.66%354.80M
-35.18%384.70M
-35.63%411.30M
-40.51%447.00M
-32.86%543.00M
-31.12%593.50M
-29.29%639.00M
702.08%751.40M
1889.16%808.70M
--861.70M
--903.70M
---124.80M
---45.20M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HIPO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Hippo Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Hippo Holdings Inc có 244.50M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Hippo Holdings Inc là bao nhiêu?

Hippo Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 436.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.