tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gossamer Bio Inc

GOSS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.205USD
+0.005+2.66%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

GOSS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Gossamer Bio Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q1
FY2017Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
2.52%-38.72M
-36.17%-48.31M
-12.91%-36.17M
-140.45%-47.06M
24.05%-39.72M
-6.15%-35.48M
7.13%-32.03M
404.17%116.35M
1.30%-52.30M
29.97%-33.42M
6.77%-34.49M
21.65%-38.25M
0.92%-52.99M
-17.83%-47.73M
11.99%-37.00M
-2.89%-48.82M
9.19%-53.48M
-10.27%-40.51M
6.44%-42.03M
-11.91%-47.45M
-12.62%-58.90M
16.77%-36.74M
-24.43%-44.93M
-15.18%-42.40M
-88.29%-52.30M
-76.40%-44.14M
-132.74%-36.11M
---36.81M
-649.03%-27.77M
-337.39%-25.02M
---15.52M
---3.71M
---5.72M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-27.37%-46.66M
-43.02%-47.24M
-56.55%-48.22M
-177.74%-38.27M
12.62%-36.64M
31.40%-33.03M
23.01%-30.80M
215.85%49.23M
14.72%-41.93M
13.66%-48.15M
32.60%-40.01M
24.74%-42.50M
14.92%-49.16M
0.92%-55.76M
1.47%-59.36M
5.63%-56.47M
-0.25%-57.78M
12.88%-56.28M
-4.21%-60.25M
10.52%-59.83M
-6.60%-57.64M
-18.11%-64.60M
-19.20%-57.81M
-50.28%-66.87M
-65.82%-54.07M
-41.00%-54.70M
1.83%-48.50M
---44.50M
-25.25%-32.61M
-501.46%-38.79M
---49.40M
---26.04M
---6.45M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-98.54%5.00K
-94.44%6.00K
-97.22%6.00K
-97.60%6.00K
32.05%342.00K
-63.01%108.00K
-44.19%216.00K
-46.00%250.00K
-44.30%259.00K
-36.52%292.00K
-15.87%387.00K
0.65%463.00K
2.88%465.00K
2.68%460.00K
2.22%460.00K
7.98%460.00K
8.65%452.00K
22.74%448.00K
23.29%450.00K
21.71%426.00K
26.44%416.00K
25.00%365.00K
45.42%365.00K
70.73%350.00K
94.67%329.00K
117.91%292.00K
100.80%251.00K
--205.00K
2716.67%169.00K
--134.00K
--125.00K
--6.00K
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
92.66%-178.00K
71.70%-611.00K
349.92%6.35M
22.69%-1.49M
-19.68%-2.43M
-129.02%-2.16M
-38.30%-2.54M
-315.95%-1.93M
-314.52%-2.03M
3895.92%7.44M
-427.63%-1.84M
-147.69%-464.00K
-145.19%-489.00K
-107.13%-196.00K
-78.82%561.00K
-62.78%973.00K
-57.72%1.08M
-64.66%2.75M
1.30%2.65M
-84.06%2.61M
-24.63%2.56M
105.14%7.78M
451.95%2.62M
4150.12%16.40M
239.50%3.40M
--3.79M
-108.99%-743.00K
---405.00K
-95.21%1.00M
--0.00
--8.26M
--20.90M
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
153.18%1.81M
39.40%-3.36M
174.77%3.03M
-115.50%-9.89M
76.88%-3.41M
-678.23%-5.55M
-5361.04%-4.05M
1714.65%63.80M
-23.53%-14.73M
126.09%960.00K
-99.31%77.00K
-4.30%-3.95M
-45.19%-11.93M
-173.85%-3.68M
50.81%11.22M
-394.10%-3.79M
36.50%-8.21M
-29.24%4.98M
657.84%7.44M
233.06%1.29M
-27.47%-12.94M
2045.03%7.04M
-86.27%982.00K
-135.21%-968.00K
-1853.02%-10.15M
-112.76%-362.00K
-2.43%7.15M
--2.75M
-29.39%579.00K
309.52%2.84M
--7.33M
--820.00K
--693.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
338.96%2.98M
-338.72%-2.98M
43.76%-1.66M
72.55%-996.00K
---1.25M
--1.25M
---2.96M
---3.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
360.91%2.42M
-745.44%-3.96M
-58.93%879.00K
-132.50%-4.44M
-18.57%-926.00K
-75.52%614.00K
258.28%2.14M
29.04%-1.91M
66.84%-781.00K
73.32%2.51M
-147.08%-1.35M
-87.80%-2.69M
9.04%-2.35M
2.62%1.45M
10.72%2.87M
-196.76%-1.43M
9.32%-2.59M
-17.01%1.41M
192.91%2.59M
19.81%1.48M
-59.94%-2.85M
207.12%1.70M
-294.43%-2.79M
260.44%1.24M
48.59%-1.79M
-14.51%-1.59M
224.76%1.44M
---771.00K
-3593.62%-3.47M
-965.38%-1.39M
---1.15M
---94.00K
---130.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
137.04%10.00K
---1.00K
89.29%-24.00K
-113.18%-73.00K
-640.00%-27.00K
-100.00%0.00
-285.12%-224.00K
2151.85%554.00K
107.94%5.00K
160.78%31.00K
-80.64%121.00K
88.51%-27.00K
-203.28%-63.00K
-250.00%-51.00K
1520.45%625.00K
-298.31%-235.00K
281.25%61.00K
120.48%34.00K
81.20%-44.00K
-942.86%-59.00K
-98.27%16.00K
3.49%-166.00K
-1070.00%-234.00K
-99.08%7.00K
-56.86%925.00K
-171.97%-172.00K
94.97%-20.00K
--762.00K
604.47%2.14M
--239.00K
---398.00K
---425.00K
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-547.29%-8.95M
82.17%-1.46M
-51.18%-3.91M
-99.35%431.00K
---1.38M
---8.19M
---2.59M
--66.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
2.52%-38.72M
-36.17%-48.31M
-12.91%-36.17M
-140.45%-47.06M
24.05%-39.72M
-6.15%-35.48M
7.13%-32.03M
404.17%116.35M
1.30%-52.30M
29.97%-33.42M
6.77%-34.49M
21.65%-38.25M
0.92%-52.99M
-17.83%-47.73M
11.99%-37.00M
-2.89%-48.82M
9.19%-53.48M
-10.27%-40.51M
6.44%-42.03M
-11.91%-47.45M
-12.62%-58.90M
16.77%-36.74M
-24.43%-44.93M
-15.18%-42.40M
-88.29%-52.30M
-76.40%-44.14M
-132.74%-36.11M
---36.81M
-649.03%-27.77M
-337.39%-25.02M
---15.52M
---3.71M
---5.72M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--53.00K
--26.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
22.89%102.00K
-94.07%31.00K
-13.04%120.00K
-80.42%157.00K
-66.80%83.00K
74.92%523.00K
-68.71%138.00K
56.34%802.00K
-52.65%250.00K
-57.95%299.00K
-68.04%441.00K
47.84%513.00K
63.98%528.00K
-58.57%711.00K
--1.38M
-32.09%347.00K
--322.00K
--1.72M
--511.00K
--0.00
Chi phí vốn
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--53.00K
--26.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
22.89%102.00K
-94.07%31.00K
-13.04%120.00K
-80.42%157.00K
-66.80%83.00K
74.92%523.00K
-68.71%138.00K
56.34%802.00K
-52.65%250.00K
-57.95%299.00K
-68.04%441.00K
47.84%513.00K
63.98%528.00K
-58.57%711.00K
--1.38M
-32.09%347.00K
--322.00K
--1.72M
--511.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--53.00K
--26.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
22.89%102.00K
-94.07%31.00K
-13.04%120.00K
-80.42%157.00K
-66.80%83.00K
74.92%523.00K
-68.71%138.00K
56.34%802.00K
-52.65%250.00K
-57.95%299.00K
-68.04%441.00K
47.84%513.00K
63.98%528.00K
-58.57%711.00K
--1.38M
-32.09%347.00K
--322.00K
--1.72M
--511.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
300.00%30.00K
0.00%-15.00K
25.00%-15.00K
0.00%-15.00K
0.00%-15.00K
0.00%-15.00K
33.33%-20.00K
99.72%-15.00K
94.55%-15.00K
99.90%-15.00K
98.93%-30.00K
-231.25%-5.30M
---275.00K
-1400.00%-15.00M
-180.50%-2.81M
---1.60M
100.00%0.00
---1.00M
-108.95%-1.00M
--0.00
---8.26M
--11.18M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
88.36%41.61M
37.47%73.16M
163.59%17.01M
174.74%44.18M
-64.19%22.09M
470.43%53.22M
77.38%-26.75M
-556.43%-59.11M
605.88%61.67M
-267.42%-14.37M
-424.53%-118.29M
169.03%12.95M
1.63%8.74M
-18.59%8.58M
74.72%-22.55M
109.64%4.81M
-32.84%8.60M
-84.18%10.54M
-534.54%-89.22M
-141.03%-49.92M
-59.18%12.80M
35.85%66.65M
10.04%20.53M
1157.77%121.69M
115.93%31.36M
686.92%49.06M
119.61%18.66M
---11.50M
---196.79M
---8.36M
---95.14M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
88.59%41.61M
37.47%73.16M
163.59%17.01M
174.65%44.13M
-64.23%22.06M
470.43%53.22M
77.38%-26.75M
-556.96%-59.11M
607.10%61.67M
-269.73%-14.37M
-423.33%-118.26M
176.47%12.94M
3.59%8.72M
-18.95%8.46M
74.82%-22.60M
109.34%4.68M
-29.65%8.42M
-82.91%10.44M
-549.73%-89.76M
-147.13%-50.08M
-57.32%11.97M
30.19%61.10M
11.20%19.96M
865.23%106.25M
114.15%28.04M
640.64%46.93M
117.08%17.95M
---13.88M
-1957.87%-198.14M
---8.68M
---105.12M
--10.66M
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1.59%512.00K
--3.96M
566.19%1.87M
101.02%94.00K
119.73%504.00K
100.00%0.00
-99.86%281.00K
-217.29%-9.21M
-0.75%-2.56M
-1.04%-2.90M
66.49%198.50M
-13928.57%-2.90M
-451.73%-2.54M
-874.39%-2.87M
6132.15%119.22M
-92.25%21.00K
-6.85%721.00K
49.00%371.00K
114.70%1.91M
-99.91%271.00K
35.55%774.00K
-83.60%249.00K
141.46%891.00K
996.51%310.83M
-99.80%571.00K
170.80%1.52M
-99.84%369.00K
--28.35M
305.18%291.34M
-135.76%-2.14M
--229.55M
--71.90M
--6.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-233.26%-9.68M
0.00%-2.90M
0.00%-2.90M
0.00%-2.90M
---2.90M
---2.90M
---2.90M
---2.90M
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
585.98%193.60M
----
--0.00
--0.00
--28.22M
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---40.00K
--6.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
67.87%201.32M
----
----
--18.00K
--119.93M
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--16.00K
308042.11%117.09M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--38.00K
--291.27M
----
----
--0.00
---4.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--229.55M
--71.94M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
1.59%512.00K
--1.24M
232.38%934.00K
-79.74%94.00K
44.83%504.00K
--0.00
264.94%281.00K
--464.00K
-5.18%348.00K
-100.00%0.00
-96.49%77.00K
-100.00%0.00
-49.10%367.00K
-96.77%12.00K
14.79%2.20M
-92.25%21.00K
-6.85%721.00K
49.00%371.00K
118.63%1.91M
94.96%271.00K
35.55%774.00K
-83.60%249.00K
137.13%875.00K
59.77%139.00K
704.23%571.00K
--1.52M
--369.00K
--87.00K
--71.00K
----
----
--0.00
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--2.72M
--938.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---2.14M
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1.59%512.00K
--3.96M
566.19%1.87M
101.02%94.00K
119.73%504.00K
100.00%0.00
-99.86%281.00K
-217.29%-9.21M
-0.75%-2.56M
-1.04%-2.90M
66.49%198.50M
-13928.57%-2.90M
-451.73%-2.54M
-874.39%-2.87M
6132.15%119.22M
-92.25%21.00K
-6.85%721.00K
49.00%371.00K
114.70%1.91M
-99.91%271.00K
35.55%774.00K
-83.60%249.00K
141.46%891.00K
996.51%310.83M
-99.80%571.00K
170.80%1.52M
-99.84%369.00K
--28.35M
305.18%291.34M
-135.76%-2.14M
--229.55M
--71.90M
--6.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-18.11%37.73M
-68.62%8.93M
-69.72%26.31M
-25.32%29.02M
43.49%46.07M
-65.54%28.46M
134.78%86.88M
-40.43%38.86M
-71.32%32.11M
-46.17%82.61M
-60.77%37.00M
-53.05%65.24M
-38.97%111.97M
-28.13%153.48M
-72.50%94.32M
-68.43%138.97M
-62.30%183.47M
-53.78%213.54M
-29.43%343.02M
295.34%440.22M
260.22%486.62M
253.43%461.96M
227.31%486.06M
-34.82%111.35M
28.14%135.09M
-7.47%130.71M
359.10%148.50M
--170.85M
33366.35%105.42M
353067.50%141.27M
--32.35M
--315.00K
--40.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
119.33%3.30M
63.54%28.80M
70.25%-17.38M
-105.65%-2.71M
-352.49%-17.05M
134.87%17.61M
-228.08%-58.41M
270.03%48.01M
114.45%6.75M
-21.68%-50.50M
-22.91%45.60M
36.76%-28.24M
-5.02%-46.73M
-38.02%-41.50M
145.69%59.16M
54.06%-44.66M
4.10%-44.50M
-221.92%-30.07M
-437.13%-129.48M
-125.94%-97.20M
-95.47%-46.40M
462.98%24.66M
-35.49%-24.11M
1776.78%374.71M
-136.28%-23.74M
112.22%4.38M
-116.33%-17.79M
---22.35M
-17.03%65.43M
-13135.64%-35.85M
--108.92M
--78.86M
--275.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-196.19%-101.00K
101.60%2.00K
-202.15%-95.00K
1712.50%129.00K
269.35%105.00K
-164.77%-125.00K
168.38%93.00K
57.89%-8.00K
-186.11%-62.00K
-69.61%193.00K
70.75%-136.00K
96.44%-19.00K
146.75%72.00K
268.88%635.00K
-215.38%-465.00K
-1166.00%-533.00K
36.36%-154.00K
-837.25%-376.00K
1650.00%403.00K
47.06%50.00K
-384.00%-242.00K
-27.14%51.00K
---26.00K
--34.00K
---50.00K
--70.00K
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
41.37%41.03M
-18.11%37.73M
-68.62%8.93M
-69.72%26.31M
-25.32%29.02M
43.49%46.07M
-65.54%28.46M
134.78%86.88M
-40.43%38.86M
-71.32%32.11M
-46.17%82.61M
-60.77%37.00M
-53.05%65.24M
-38.97%111.97M
-28.13%153.48M
-72.50%94.32M
-68.43%138.97M
-62.30%183.47M
-53.78%213.54M
-29.43%343.02M
295.34%440.22M
260.22%486.62M
253.43%461.96M
227.31%486.06M
-34.82%111.35M
28.14%135.09M
-7.47%130.71M
--148.50M
115.78%170.85M
33366.35%105.42M
--141.27M
--79.18M
--315.00K
Dòng tiền tự do
2.59%-38.72M
-36.17%-48.31M
-12.91%-36.17M
-140.49%-47.11M
24.00%-39.75M
-6.15%-35.48M
7.13%-32.03M
404.17%116.35M
1.30%-52.30M
30.12%-33.42M
6.84%-34.49M
21.84%-38.25M
1.21%-52.99M
-17.84%-47.83M
12.99%-37.03M
-2.85%-48.94M
10.15%-53.64M
-9.75%-40.59M
5.91%-42.56M
-11.08%-47.59M
-13.05%-59.70M
17.20%-36.99M
-22.83%-45.23M
-12.18%-42.84M
-87.79%-52.81M
-76.24%-44.67M
-113.69%-36.82M
---38.19M
-566.53%-28.12M
-343.02%-25.34M
---17.23M
---4.22M
---5.72M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Gossamer Bio Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Gossamer Bio Inc đã tạo ra -171.27M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Gossamer Bio Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Gossamer Bio Inc đã tăng -4838.47% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Gossamer Bio Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Gossamer Bio Inc đã chi 79.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Gossamer Bio Inc đã thay đổi như thế nào?

Gossamer Bio Inc đã sử dụng 6.42M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GOSS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Gossamer Bio Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -171.34M, phản ánh sự thay đổi -4840.74% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.