tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gossamer Bio Inc

GOSS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.205USD
+0.005+2.66%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GOSS

Theo dõi tình hình tài chính của Gossamer Bio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gossamer Bio Inc

Mới phát hành
Th05 20, 2026
EPS / Dự báo
-0.20/-0.17
Doanh thu / Dự báo
16.95M/5.47M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
48.47M
-57.74%
EPS(YoY)
-0.75
-198.37%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-23.38%-0.20
-39.70%-0.20
-55.42%-0.21
-177.38%-0.17
13.03%-0.16
31.52%-0.15
34.39%-0.14
148.88%0.22
64.16%-0.19
63.97%-0.21
---0.21
---0.45
---0.52
---0.59
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
71.45%16.95M
47.13%13.80M
40.23%13.29M
-88.01%11.49M
--9.89M
--9.38M
--9.48M
--95.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-27.37%-46.66M
-43.02%-47.24M
-56.55%-48.22M
-177.74%-38.27M
12.62%-36.64M
31.40%-33.03M
23.01%-30.80M
215.85%49.23M
14.72%-41.93M
13.66%-48.15M
32.60%-40.01M
24.74%-42.50M
14.92%-49.16M
0.92%-55.76M
1.47%-59.36M
5.63%-56.47M
-0.25%-57.78M
12.88%-56.28M
-4.21%-60.25M
10.52%-59.83M
Biên lợi nhuận ròng
25.71%-275.22%
2.79%-342.33%
-11.63%-362.73%
-748.51%-333.13%
---370.49%
---352.16%
---324.93%
--51.37%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
118.78%154.20%
83.96%115.24%
68.86%94.94%
55.76%82.19%
-11.44%70.48%
-6.51%62.65%
-7.56%56.23%
-55.23%52.77%
-19.26%79.58%
-16.75%67.01%
--60.82%
--117.85%
--98.57%
--80.50%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
71.45%16.95M
47.13%13.80M
40.23%13.29M
-88.01%11.49M
--9.89M
--9.38M
--9.48M
--95.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-21.89%-44.87M
-27.44%-46.04M
-22.76%-41.64M
-174.42%-38.77M
12.27%-36.81M
7.43%-36.13M
16.23%-33.92M
212.54%52.09M
12.45%-41.96M
28.18%-39.03M
27.70%-40.49M
14.06%-46.28M
11.77%-47.93M
-5.22%-54.34M
-0.64%-56.01M
3.10%-53.86M
-2.16%-54.32M
5.73%-51.65M
-4.42%-55.65M
-10.41%-55.58M
Lợi nhuận ròng
-27.37%-46.66M
-43.02%-47.24M
-56.55%-48.22M
-177.74%-38.27M
12.62%-36.64M
31.40%-33.03M
23.01%-30.80M
215.85%49.23M
14.72%-41.93M
13.66%-48.15M
32.60%-40.01M
24.74%-42.50M
14.92%-49.16M
0.92%-55.76M
1.47%-59.36M
5.63%-56.47M
-0.25%-57.78M
12.88%-56.28M
-4.21%-60.25M
10.52%-59.83M
Tài sản ngắn hạn
-54.79%124.54M
-45.90%167.64M
-40.75%203.99M
-36.40%235.90M
7.92%275.48M
1.10%309.89M
0.81%344.27M
113.93%370.90M
21.32%255.27M
17.05%306.52M
9.44%341.49M
-25.49%173.38M
-25.06%210.41M
-21.07%261.88M
-16.57%312.03M
-44.20%232.68M
-39.73%280.77M
-36.48%331.78M
-33.95%373.99M
-31.46%416.99M
Tổng nợ ngắn hạn
17.18%56.51M
40.94%63.44M
21.60%62.12M
18.61%53.59M
34.63%48.22M
-12.77%45.01M
20.72%51.09M
12.57%45.19M
-11.71%35.82M
4.81%51.60M
-19.62%42.32M
-9.61%40.14M
17.37%40.57M
23.51%49.23M
46.66%52.65M
48.12%44.41M
17.40%34.57M
3.13%39.86M
10.09%35.90M
8.85%29.98M
Tổng tài sản
-54.06%128.90M
-45.37%172.25M
-40.49%208.82M
-35.49%240.93M
8.19%280.59M
1.08%315.29M
0.85%350.88M
105.48%373.45M
17.94%259.36M
14.49%311.92M
7.54%347.93M
-26.07%181.75M
-25.37%219.91M
-20.72%272.45M
-16.41%323.54M
-43.16%245.84M
-38.92%294.68M
-36.29%343.66M
-33.75%387.04M
-30.81%432.51M
Tổng các khoản nợ
1.24%290.38M
3.22%295.01M
-1.88%291.15M
-1.67%287.03M
23.30%286.84M
14.71%285.80M
21.96%296.74M
19.37%291.92M
-6.33%232.64M
-4.31%249.15M
-8.94%243.31M
-6.77%244.55M
-6.11%248.36M
17.18%260.37M
23.00%267.19M
23.84%262.31M
25.73%264.52M
1.57%222.19M
2.43%217.23M
3.45%211.82M
Tổng vốn chủ sở hữu
-2483.73%-161.48M
-516.25%-122.76M
-252.09%-82.33M
-156.55%-46.11M
-123.39%-6.25M
-53.02%29.49M
-48.25%54.14M
229.82%81.53M
193.91%26.72M
419.74%62.77M
85.65%104.62M
-281.51%-62.80M
-194.35%-28.46M
-90.06%12.08M
-66.82%56.35M
-107.46%-16.46M
-88.92%30.16M
-62.12%121.46M
-54.36%169.81M
-47.49%220.69M
Thu nhập hoạt động ròng
2.52%-38.72M
-36.17%-48.31M
-12.91%-36.17M
-140.45%-47.06M
24.05%-39.72M
-6.15%-35.48M
7.13%-32.03M
404.17%116.35M
1.30%-52.30M
29.97%-33.42M
6.77%-34.49M
21.65%-38.25M
0.92%-52.99M
-17.83%-47.73M
11.99%-37.00M
-2.89%-48.82M
9.19%-53.48M
-10.27%-40.51M
6.44%-42.03M
-11.91%-47.45M
Đầu tư ròng
88.59%41.61M
37.47%73.16M
163.59%17.01M
174.65%44.13M
-64.23%22.06M
470.43%53.22M
77.38%-26.75M
-556.96%-59.11M
607.10%61.67M
-269.73%-14.37M
-423.33%-118.26M
176.47%12.94M
3.59%8.72M
-18.95%8.46M
74.82%-22.60M
109.34%4.68M
-29.65%8.42M
-82.91%10.44M
-549.73%-89.76M
-147.13%-50.08M
Tài chính thuần
1.59%512.00K
--3.96M
566.19%1.87M
101.02%94.00K
119.73%504.00K
100.00%0.00
-99.86%281.00K
-217.29%-9.21M
-0.75%-2.56M
-1.04%-2.90M
66.49%198.50M
-13928.57%-2.90M
-451.73%-2.54M
-874.39%-2.87M
6132.15%119.22M
-92.25%21.00K
-6.85%721.00K
49.00%371.00K
114.70%1.91M
-99.91%271.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, tổng doanh thu đạt 48.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.70M.

Tài sản ngắn hạn của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, tài sản ngắn hạn là 167.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.90.

Tổng tài sản của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gossamer Bio Inc là 172.25M, bao gồm 167.64M tài sản ngắn hạn và 4.61M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, tổng nghĩa vụ của Gossamer Bio Inc là 295.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.22.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gossamer Bio Inc là -122.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -516.25.

Thu nhập hoạt động thuần của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gossamer Bio Inc là -163.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.46.

Giá trị đầu tư ròng của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, giá trị đầu tư ròng của Gossamer Bio Inc là 156.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 438.74.

Giá trị huy động vốn ròng của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gossamer Bio Inc là 6.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -198.37.

Thu nhập ròng của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, lợi nhuận ròng là -170.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -201.39.

Biên lợi nhuận ròng của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, biên lợi nhuận ròng là -351.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -613.21.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 115.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -69.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -287.73.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gossamer Bio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -163.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.46.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.