tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gossamer Bio Inc

GOSS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.205USD
+0.005+2.66%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
48.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

GOSS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Gossamer Bio Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-61.53%99.22M
-53.51%136.93M
-44.89%180.22M
-39.94%212.92M
5.54%257.93M
-0.64%294.52M
-0.56%327.03M
118.65%354.49M
21.07%244.39M
15.94%296.43M
8.05%328.89M
-27.02%162.13M
-25.69%201.86M
-21.38%255.68M
-16.84%304.38M
-45.27%222.16M
-40.08%271.62M
-36.56%325.22M
-34.10%366.02M
-32.39%405.92M
30.95%453.30M
27.57%512.63M
24.39%555.38M
29.39%600.36M
-28.07%346.17M
75.73%401.83M
74.10%446.47M
789.71%464.00M
--481.22M
--228.66M
--256.44M
--52.15M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
41.37%41.03M
-18.11%37.73M
-68.62%8.93M
-69.72%26.31M
-25.32%29.02M
43.49%46.07M
-65.54%28.46M
134.78%86.88M
-40.43%38.86M
-71.32%32.11M
-46.17%82.61M
-60.77%37.00M
-53.03%65.24M
-38.95%111.97M
-28.11%153.48M
-72.46%94.32M
-68.41%138.91M
-62.27%183.40M
-53.79%213.47M
-29.55%342.45M
294.83%439.66M
259.80%486.06M
253.43%461.96M
227.31%486.06M
-34.82%111.35M
28.39%135.09M
-7.34%130.71M
361.95%148.50M
--170.85M
--105.22M
--141.07M
--32.15M
-Đầu tư ngắn hạn
-74.58%58.19M
-60.07%99.20M
-42.63%171.29M
-30.27%186.61M
11.38%228.91M
-6.00%248.44M
21.23%298.57M
113.88%267.61M
50.45%205.53M
83.93%264.32M
63.20%246.28M
-2.13%125.12M
2.94%136.61M
1.33%143.71M
-1.08%150.91M
101.44%127.84M
873.13%132.72M
433.68%141.81M
63.29%152.55M
-44.48%63.47M
-94.19%13.64M
-90.04%26.57M
-70.41%93.42M
-63.77%114.30M
-24.35%234.81M
116.09%266.74M
173.68%315.76M
1477.08%315.50M
--310.37M
--123.44M
--115.38M
--20.00M
Các khoản phải thu
40.54%9.25M
129.06%12.23M
40.30%9.24M
108.85%7.58M
--6.58M
--5.34M
--6.59M
--3.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
40.54%9.25M
129.06%12.23M
40.30%9.24M
108.85%7.58M
--6.58M
--5.34M
--6.59M
--3.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
46.64%16.07M
84.26%18.48M
36.41%14.52M
20.45%15.40M
0.76%10.96M
-0.61%10.03M
-15.52%10.65M
13.65%12.79M
27.09%10.88M
62.75%10.09M
64.75%12.60M
6.93%11.25M
-5.83%8.56M
-4.56%6.20M
-3.28%7.65M
0.18%10.52M
-24.18%9.09M
-28.82%6.50M
-26.97%7.91M
30.69%10.50M
29.25%11.98M
21.92%9.13M
83.46%10.83M
-68.60%8.04M
-44.03%9.27M
141.94%7.49M
245.55%5.90M
4494.43%25.59M
--16.57M
--3.10M
--1.71M
--557.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.67%64.00K
-88.67%64.00K
--64.00K
--566.00K
--565.00K
--565.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--200.00K
--200.00K
--200.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-54.79%124.54M
-45.90%167.64M
-40.75%203.99M
-36.40%235.90M
7.92%275.48M
1.10%309.89M
0.81%344.27M
113.93%370.90M
21.32%255.27M
17.05%306.52M
9.44%341.49M
-25.49%173.38M
-25.06%210.41M
-21.07%261.88M
-16.57%312.03M
-44.20%232.68M
-39.73%280.77M
-36.48%331.78M
-33.95%373.99M
-31.46%416.99M
31.06%465.85M
27.61%522.32M
25.16%566.21M
24.27%608.40M
-28.60%355.44M
76.47%409.32M
75.10%452.37M
825.35%489.59M
--497.79M
--231.95M
--258.35M
--52.91M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-17.46%3.96M
-18.04%4.20M
-30.09%4.42M
86.81%4.64M
38.13%4.80M
7.16%5.12M
9.37%6.33M
-67.29%2.49M
-60.25%3.48M
-51.68%4.78M
-46.81%5.79M
-36.18%7.60M
-32.10%8.75M
-8.40%9.89M
-8.84%10.88M
-17.61%11.91M
-17.46%12.89M
-32.87%10.80M
-30.27%11.93M
-9.94%14.45M
1.34%15.61M
2.26%16.08M
6.99%17.11M
-1.06%16.05M
-3.90%15.41M
392.58%15.73M
431.86%15.99M
1047.17%16.22M
--16.03M
--3.19M
--3.01M
--1.41M
-Tài sản cố định
----
-16.97%4.40M
----
----
----
-48.06%5.30M
-7.32%10.05M
-44.26%8.16M
-41.92%8.90M
-36.19%10.21M
-34.37%10.85M
-14.39%14.64M
-13.00%15.33M
6.14%16.00M
4.42%16.53M
-4.57%17.10M
-5.54%17.62M
-19.40%15.08M
-18.28%15.83M
-0.13%17.92M
10.04%18.65M
10.42%18.71M
14.51%19.37M
6.22%17.94M
2.73%16.95M
385.44%16.94M
433.60%16.91M
1063.36%16.89M
--16.50M
--3.49M
--3.17M
--1.45M
-Khấu hao lũy kế
----
13.11%207.00K
----
----
----
-96.63%183.00K
-26.40%3.73M
-19.39%5.67M
-17.52%5.42M
-11.13%5.43M
-10.44%5.06M
35.60%7.04M
39.00%6.58M
42.80%6.11M
45.05%5.65M
49.81%5.19M
55.68%4.73M
63.17%4.28M
72.54%3.90M
83.04%3.46M
96.95%3.04M
116.06%2.62M
144.90%2.26M
182.12%1.89M
231.12%1.54M
308.75%1.21M
465.64%922.00K
1665.79%671.00K
--466.00K
--297.00K
--163.00K
--38.00K
Tài sản dài hạn khác
28.39%398.00K
44.17%408.00K
43.82%407.00K
549.15%383.00K
-49.43%310.00K
-54.21%283.00K
-56.39%283.00K
-92.34%59.00K
-17.50%613.00K
-9.12%618.00K
3.18%649.00K
-38.60%770.00K
-27.09%743.00K
-37.04%680.00K
-43.54%629.00K
17.20%1.25M
0.89%1.02M
5.16%1.08M
29.38%1.11M
70.65%1.07M
59.31%1.01M
-34.12%1.03M
-37.92%861.00K
-54.13%627.00K
-70.22%634.00K
-63.52%1.56M
68.53%1.39M
221.65%1.37M
--2.13M
--4.27M
--823.00K
--425.00K
Tổng tài sản dài hạn
-14.69%4.36M
-14.79%4.61M
-26.92%4.83M
97.52%5.03M
25.01%5.11M
0.13%5.40M
2.74%6.61M
-69.59%2.54M
-56.91%4.09M
-48.94%5.40M
-44.07%6.43M
-36.41%8.37M
-31.73%9.49M
-11.00%10.57M
-11.80%11.51M
-15.21%13.16M
-16.35%13.90M
-30.59%11.88M
-27.41%13.05M
-6.91%15.52M
3.63%16.62M
-1.02%17.11M
3.41%17.97M
-5.19%16.68M
-11.68%16.04M
131.54%17.29M
353.79%17.38M
856.39%17.59M
--18.16M
--7.47M
--3.83M
--1.84M
Tổng tài sản
-54.06%128.90M
-45.37%172.25M
-40.49%208.82M
-35.49%240.93M
8.19%280.59M
1.08%315.29M
0.85%350.88M
105.48%373.45M
17.94%259.36M
14.49%311.92M
7.54%347.93M
-26.07%181.75M
-25.37%219.91M
-20.72%272.45M
-16.41%323.54M
-43.16%245.84M
-38.92%294.68M
-36.29%343.66M
-33.75%387.04M
-30.81%432.51M
29.88%482.47M
26.45%539.43M
24.36%584.18M
23.25%625.08M
-28.00%371.48M
78.18%426.60M
79.17%469.75M
826.40%507.17M
--515.95M
--239.42M
--262.18M
--54.75M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
0.00%3.33M
0.00%833.00K
0.00%3.33M
0.00%833.00K
-3.03%3.33M
-13.95%833.00K
-4.64%3.33M
-18.41%833.00K
-3.16%3.44M
-9.11%968.00K
-1.52%3.50M
-3.50%1.02M
-0.48%3.55M
122.47%1.06M
-0.25%3.55M
0.00%1.06M
-0.78%3.57M
-533.27%-4.74M
-7.92%3.56M
-21.22%1.06M
--3.59M
--1.09M
--3.86M
--1.34M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí trích trước
43.23%32.65M
49.75%35.71M
52.32%32.77M
32.10%26.52M
30.34%22.79M
-21.01%23.85M
-5.37%21.52M
-9.40%20.08M
-10.86%17.49M
-5.98%30.19M
-33.54%22.74M
-11.34%22.16M
-29.05%19.62M
-1.64%32.11M
21.65%34.21M
1.50%25.00M
31.39%27.65M
23.59%32.65M
15.59%28.12M
8.32%24.63M
-9.84%21.04M
-21.41%26.41M
-14.10%24.33M
2.17%22.73M
26.62%23.34M
127.81%33.61M
166.12%28.32M
431.20%22.25M
--18.43M
--14.76M
--10.64M
--4.19M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-17.43%9.59M
0.00%11.61M
0.00%11.61M
0.00%11.61M
--11.61M
100.02%11.61M
--11.61M
--11.61M
--0.00
--5.81M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-51.04%8.74M
17.23%19.99M
17.94%23.97M
37.97%23.47M
--17.85M
--17.05M
--20.33M
--17.01M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-43.01%12.07M
16.42%20.82M
15.41%27.31M
36.19%24.30M
516.44%21.19M
1747.42%17.88M
576.97%23.66M
1647.89%17.85M
-3.16%3.44M
-9.11%968.00K
-1.52%3.50M
-3.50%1.02M
-0.48%3.55M
122.47%1.06M
-0.25%3.55M
0.00%1.06M
-0.78%3.57M
-533.27%-4.74M
-7.92%3.56M
-21.22%1.06M
--3.59M
--1.09M
--3.86M
--1.34M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
17.18%56.51M
40.94%63.44M
21.60%62.12M
18.61%53.59M
34.63%48.22M
-12.77%45.01M
20.72%51.09M
12.57%45.19M
-11.71%35.82M
4.81%51.60M
-19.62%42.32M
-9.61%40.14M
17.37%40.57M
23.51%49.23M
46.66%52.65M
48.12%44.41M
17.40%34.57M
3.13%39.86M
10.09%35.90M
8.85%29.98M
3.81%29.44M
4.68%38.65M
-1.69%32.61M
0.12%27.54M
12.76%28.36M
80.97%36.92M
122.03%33.17M
340.53%27.51M
--25.15M
--20.40M
--14.94M
--6.25M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.02%201.98M
0.02%201.97M
0.04%201.96M
2.48%201.94M
2.60%201.93M
2.21%201.92M
0.44%201.88M
-3.60%197.05M
-5.28%196.82M
-6.44%197.55M
-6.32%200.99M
-6.19%204.41M
-9.64%207.79M
15.80%211.14M
18.31%214.54M
19.83%217.90M
27.09%229.95M
1.24%182.34M
1.04%181.33M
2.61%181.84M
393.66%180.94M
384.19%180.10M
375.90%179.47M
363.66%177.21M
247.85%36.65M
--37.20M
--37.71M
--38.22M
--10.54M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
0.51%198.76M
0.50%198.51M
0.49%198.26M
0.49%198.01M
0.48%197.76M
0.06%197.52M
-1.36%197.28M
-2.73%197.05M
-4.06%196.82M
-4.96%197.41M
-4.91%200.00M
-4.86%202.58M
-8.52%205.15M
15.96%207.70M
18.58%210.33M
21.21%212.93M
28.88%224.25M
3.90%179.12M
3.83%177.37M
3.73%175.67M
509.47%173.99M
505.73%172.39M
502.13%170.82M
498.82%169.35M
--28.55M
--28.46M
--28.37M
--28.28M
----
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-22.95%3.21M
-21.33%3.46M
-19.44%3.70M
--3.93M
--4.17M
2954.17%4.40M
363.00%4.59M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.82%144.00K
-76.45%992.00K
-63.23%1.83M
-53.65%2.65M
7.09%3.45M
6.26%4.21M
-19.45%4.97M
-17.90%5.71M
-58.28%3.22M
-54.16%3.96M
-21.52%6.17M
-14.25%6.95M
-11.72%7.71M
-7.44%8.65M
-20.95%7.86M
-23.08%8.11M
--8.74M
--9.34M
--9.94M
--10.54M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-13.04%31.90M
-23.83%29.61M
-38.15%27.08M
-36.61%31.50M
--36.68M
--38.87M
--43.78M
--49.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--718.00K
--653.00K
--465.00K
Nợ dài hạn khác
-13.04%31.90M
-23.83%29.61M
-38.15%27.08M
-36.61%31.50M
--36.68M
--38.87M
--43.78M
--49.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-1.99%233.88M
-3.83%231.57M
-6.77%229.04M
-5.39%233.44M
21.24%238.62M
21.89%240.79M
22.22%245.66M
20.71%246.73M
-5.28%196.82M
-6.44%197.55M
-6.32%200.99M
-6.19%204.41M
-9.64%207.79M
15.80%211.14M
18.31%214.54M
19.83%217.90M
27.09%229.95M
1.24%182.34M
1.04%181.33M
2.61%181.84M
393.66%180.94M
384.19%180.10M
375.90%179.47M
363.66%177.21M
247.85%36.65M
5080.50%37.20M
5675.19%37.71M
8119.14%38.22M
--10.54M
--718.00K
--653.00K
--465.00K
Tổng các khoản nợ
1.24%290.38M
3.22%295.01M
-1.88%291.15M
-1.67%287.03M
23.30%286.84M
14.71%285.80M
21.96%296.74M
19.37%291.92M
-6.33%232.64M
-4.31%249.15M
-8.94%243.31M
-6.77%244.55M
-6.11%248.36M
17.18%260.37M
23.00%267.19M
23.84%262.31M
25.73%264.52M
1.57%222.19M
2.43%217.23M
3.45%211.82M
223.59%210.38M
195.13%218.75M
199.20%212.08M
211.50%204.75M
82.17%65.02M
250.93%74.12M
354.60%70.88M
879.58%65.73M
--35.69M
--21.12M
--15.59M
--6.71M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.18%1.33B
1.89%1.32B
1.75%1.31B
1.22%1.30B
1.44%1.30B
1.70%1.30B
1.79%1.29B
21.22%1.29B
21.64%1.28B
22.04%1.28B
22.81%1.27B
17.80%1.06B
18.21%1.05B
12.00%1.04B
11.73%1.03B
-1.56%901.15M
-1.76%891.13M
3.94%932.95M
4.55%924.92M
4.64%915.42M
30.48%907.10M
30.77%897.62M
30.48%884.68M
30.20%874.87M
4.28%695.21M
1927.46%686.40M
2840.74%678.02M
13651.94%671.92M
--666.65M
--33.85M
--23.06M
--4.89M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--309.17M
--309.17M
----
Lợi nhuận giữ lại
-13.82%-1.49B
-13.43%-1.44B
-12.64%-1.39B
-11.52%-1.34B
-4.09%-1.31B
-4.66%-1.27B
-6.16%-1.24B
-7.19%-1.20B
-15.96%-1.25B
-17.42%-1.21B
-19.20%-1.16B
-22.55%-1.12B
-25.65%-1.08B
-27.19%-1.03B
-29.29%-976.46M
-31.96%-917.10M
-35.50%-860.63M
-40.52%-811.53M
-47.24%-755.25M
-52.71%-695.00M
-63.60%-635.17M
-72.83%-577.53M
-83.53%-512.93M
-97.04%-455.11M
-108.20%-388.24M
-117.19%-334.17M
-142.87%-279.47M
-251.73%-230.97M
---186.47M
---153.86M
---115.07M
---65.67M
Vốn dự trữ
2.18%1.33B
1.89%1.32B
1.75%1.31B
1.22%1.30B
1.44%1.30B
1.70%1.30B
1.79%1.29B
21.21%1.29B
21.64%1.28B
22.04%1.28B
22.81%1.27B
17.80%1.06B
18.21%1.05B
12.00%1.04B
11.73%1.03B
-1.56%901.14M
-1.76%891.12M
3.94%932.94M
4.55%924.91M
4.64%915.41M
30.48%907.09M
30.77%897.61M
30.48%884.68M
30.20%874.86M
4.28%695.21M
1927.56%686.39M
2840.96%678.01M
13654.62%671.91M
--666.65M
--33.85M
--23.05M
--4.88M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-388.35%-4.02M
-533.05%-5.15M
-128.91%-5.11M
-882.24%-5.09M
-31.21%-824.00K
439.71%1.19M
-261.00%-2.23M
-7.69%-518.00K
-44.04%-628.00K
39.02%-350.00K
-5.64%-618.00K
6.42%-481.00K
-28.24%-436.00K
-1375.56%-574.00K
-527.01%-585.00K
-287.59%-514.00K
-315.19%-340.00K
-92.49%45.00K
-59.94%137.00K
-51.68%274.00K
131.29%158.00K
132.17%599.00K
4.27%342.00K
14.31%567.00K
-739.24%-505.00K
522.95%258.00K
39.57%328.00K
16433.33%496.00K
--79.00K
---61.00K
--235.00K
--3.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-2483.73%-161.48M
-516.25%-122.76M
-252.09%-82.33M
-156.55%-46.11M
-123.39%-6.25M
-53.02%29.49M
-48.25%54.14M
229.82%81.53M
193.91%26.72M
419.74%62.77M
85.65%104.62M
-281.51%-62.80M
-194.35%-28.46M
-90.06%12.08M
-66.82%56.35M
-107.46%-16.46M
-88.92%30.16M
-62.12%121.46M
-54.36%169.81M
-47.49%220.69M
-11.22%272.08M
-9.02%320.68M
-6.71%372.10M
-4.78%420.32M
-36.19%306.46M
61.47%352.49M
61.76%398.87M
818.97%441.44M
--480.26M
--218.30M
--246.59M
--48.04M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GOSS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Gossamer Bio Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Gossamer Bio Inc có 41.03M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Gossamer Bio Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 295.01M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 63.44M nợ ngắn hạ và 231.57M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gossamer Bio Inc là 172.25M, bao gồm 167.64M tài sản ngắn hạn và 4.61M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Gossamer Bio Inc là bao nhiêu?

Gossamer Bio Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -122.76M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.