tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fulcrum Therapeutics Inc

FULC
Thêm vào danh sách theo dõi
3.725USD
-0.005-0.13%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
248.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

FULC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Fulcrum Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-22.89%-18.75M
-0.22%-16.80M
25.60%-14.19M
-123.46%-13.82M
39.66%-15.26M
27.62%-16.76M
16.74%-19.07M
383.37%58.90M
-4.84%-25.28M
-17.58%-23.16M
17.85%-22.91M
24.05%-20.79M
-9.09%-24.12M
9.89%-19.70M
-23.52%-27.88M
-53.56%-27.37M
-36.24%-22.11M
-10.25%-21.86M
-401.18%-22.57M
-26.20%-17.82M
-6.72%-16.23M
-341.07%-19.83M
65.40%-4.50M
-16.95%-14.12M
-53.62%-15.20M
29.80%-4.50M
-215.95%-13.02M
-123.30%-12.07M
-49.23%-9.90M
---6.40M
---4.12M
---5.41M
---6.63M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-7.00%-18.89M
-22.73%-20.33M
9.68%-19.59M
-131.22%-17.30M
34.29%-17.66M
33.07%-16.57M
9.66%-21.70M
332.98%55.41M
-8.44%-26.87M
5.28%-24.76M
-1.18%-24.02M
30.19%-23.78M
4.43%-24.78M
-11.29%-26.14M
-14.59%-23.74M
-73.40%-34.07M
-52.53%-25.93M
-32.53%-23.48M
-9.25%-20.72M
-25.27%-19.65M
7.87%-17.00M
-9.91%-17.72M
-14.63%-18.96M
-19.11%-15.69M
49.92%-18.45M
-82.00%-16.12M
-84.97%-16.54M
-67.84%-13.17M
-430.88%-36.84M
---8.86M
---8.94M
---7.85M
---6.94M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-4.25%338.00K
-5.96%347.00K
-6.23%346.00K
-8.51%344.00K
-26.30%353.00K
-27.36%369.00K
-30.51%369.00K
-33.69%376.00K
-15.37%479.00K
-14.04%508.00K
-13.09%531.00K
-16.12%567.00K
5.60%566.00K
-4.83%591.00K
-1.29%611.00K
0.60%676.00K
-11.11%536.00K
-15.28%621.00K
11.73%619.00K
21.52%672.00K
11.87%603.00K
41.23%733.00K
7.36%554.00K
7.59%553.00K
6.94%539.00K
1.96%519.00K
12.42%516.00K
153.20%514.00K
189.66%504.00K
--509.00K
--459.00K
--203.00K
--174.00K
Các mục phi tiền mặt khác
14.68%-767.00K
59.47%-383.00K
49.13%-586.00K
4.32%-1.08M
22.57%-899.00K
28.84%-945.00K
27.32%-1.15M
33.76%-1.13M
15.01%-1.16M
-120.97%-1.33M
-1515.18%-1.58M
-694.44%-1.71M
-486.97%-1.37M
-255.70%-601.00K
21.74%112.00K
138.02%288.00K
377.03%353.00K
1002.86%386.00K
641.18%92.00K
395.12%121.00K
264.44%74.00K
--35.00K
---17.00K
---41.00K
-100.18%-45.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--25.59M
----
----
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-1375.34%-3.29M
124.16%506.00K
657.32%2.29M
1497.92%1.34M
86.47%-223.00K
-103.10%-2.09M
73.92%-410.00K
-112.31%-96.00K
40.93%-1.65M
-132.43%-1.03M
80.88%-1.57M
-72.74%780.00K
-205.25%-2.79M
200.16%3.18M
-57.29%-8.22M
289.22%2.86M
53.77%-914.00K
30.26%-3.17M
-143.03%-5.23M
-31.25%-1.51M
-286.33%-1.98M
-146.27%-4.55M
563.66%12.14M
-212.20%-1.15M
3436.67%1.06M
729.96%9.84M
-52.57%1.83M
-120.80%-369.00K
110.17%30.00K
--1.19M
--3.86M
--1.77M
---295.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
141.96%979.00K
108.01%1.12M
3527.91%1.56M
-1840.79%-1.32M
-318.85%-2.33M
313.08%537.00K
-92.51%43.00K
-74.41%76.00K
-86.91%-557.00K
-95.41%130.00K
123.25%574.00K
158.12%297.00K
-138.40%-298.00K
41.82%2.83M
-27.33%-2.47M
-413.50%-511.00K
70.93%-125.00K
715.08%2.00M
---1.94M
--163.00K
---430.00K
---325.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-109.77%-179.00K
121.26%44.00K
101.82%44.00K
-162.20%-288.00K
128.14%1.83M
66.72%-207.00K
-250.29%-2.42M
-39.40%463.00K
253.83%803.00K
-181.20%-622.00K
27.99%-692.00K
1176.06%764.00K
-643.75%-522.00K
75.69%766.00K
58.98%-961.00K
-123.13%-71.00K
-93.45%96.00K
1.63%436.00K
-6.26%-2.34M
-38.60%307.00K
153.20%1.47M
68.24%429.00K
-16.91%-2.21M
188.65%500.00K
319.32%579.00K
2418.18%255.00K
-188700.00%-1.89M
-205.42%-564.00K
53.27%-264.00K
---11.00K
--1.00K
--535.00K
---565.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
---8.00K
-901.52%-529.00K
-99.84%3.00K
-100.00%-2.00K
-100.00%0.00
414.29%66.00K
38160.00%1.91M
-102.78%-1.00K
-68.92%23.00K
-250.00%-21.00K
-28.57%5.00K
102.79%36.00K
127.01%74.00K
73.91%-6.00K
-41.67%7.00K
-4128.13%-1.29M
-1926.67%-274.00K
-160.53%-23.00K
102.22%12.00K
966.67%32.00K
175.00%15.00K
--38.00K
-195.41%-540.00K
100.57%3.00K
68.25%-20.00K
-100.00%0.00
3244.44%566.00K
-5330.00%-523.00K
-325.00%-63.00K
--2.00K
---18.00K
--10.00K
--28.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-11.43%-195.00K
-10.80%-195.00K
-12.07%-195.00K
-11.25%-178.00K
7.89%-175.00K
66.35%-176.00K
52.72%-174.00K
59.70%-160.00K
47.37%-190.00K
15.65%-523.00K
34.05%-368.00K
69.18%-397.00K
78.55%-361.00K
58.64%-620.00K
85.72%-558.00K
66.47%-1.29M
61.41%-1.68M
16.54%-1.50M
-135.07%-3.91M
-188.36%-3.84M
-753.42%-4.36M
-118.12%-1.80M
13053.49%11.14M
-553.06%-1.33M
-640.58%-511.00K
736.62%9.91M
-102.69%-86.00K
-38.24%294.00K
-114.50%-69.00K
--1.19M
--3.20M
--476.00K
--476.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-22.89%-18.75M
-0.22%-16.80M
25.60%-14.19M
-123.46%-13.82M
39.66%-15.26M
27.62%-16.76M
16.74%-19.07M
383.37%58.90M
-4.84%-25.28M
-17.58%-23.16M
17.85%-22.91M
24.05%-20.79M
-9.09%-24.12M
9.89%-19.70M
-23.52%-27.88M
-53.56%-27.37M
-36.24%-22.11M
-10.25%-21.86M
-401.18%-22.57M
-26.20%-17.82M
-6.72%-16.23M
-341.07%-19.83M
65.40%-4.50M
-16.95%-14.12M
-53.62%-15.20M
29.80%-4.50M
-215.95%-13.02M
-123.30%-12.07M
-49.23%-9.90M
---6.40M
---4.12M
---5.41M
---6.63M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--8.00K
-31.17%159.00K
373.68%90.00K
--65.00K
-100.00%0.00
200.00%231.00K
-70.77%19.00K
-100.00%0.00
-83.63%28.00K
-33.62%77.00K
-77.03%65.00K
-85.20%195.00K
-30.49%171.00K
-77.65%116.00K
-22.89%283.00K
133.27%1.32M
-6.11%246.00K
9.96%519.00K
294.62%367.00K
169.05%565.00K
-53.79%262.00K
337.04%472.00K
-56.54%93.00K
-4.98%210.00K
82.90%567.00K
-96.88%108.00K
-76.89%214.00K
-94.19%221.00K
-60.41%310.00K
--3.47M
--926.00K
--3.81M
--783.00K
Chi phí vốn
--8.00K
-31.17%159.00K
373.68%90.00K
--65.00K
-100.00%0.00
200.00%231.00K
-70.77%19.00K
-100.00%0.00
-83.63%28.00K
-33.62%77.00K
-77.03%65.00K
-85.20%195.00K
-30.49%171.00K
-77.65%116.00K
-22.89%283.00K
133.27%1.32M
-6.11%246.00K
9.96%519.00K
294.62%367.00K
169.05%565.00K
-53.79%262.00K
337.04%472.00K
-56.54%93.00K
-4.98%210.00K
82.90%567.00K
-96.88%108.00K
-76.89%214.00K
-94.19%221.00K
-60.41%310.00K
--3.47M
--926.00K
--3.81M
--783.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--8.00K
-31.17%159.00K
373.68%90.00K
--65.00K
-100.00%0.00
200.00%231.00K
-70.77%19.00K
-100.00%0.00
-83.63%28.00K
-33.62%77.00K
-77.03%65.00K
-85.20%195.00K
-30.49%171.00K
-77.65%116.00K
-22.89%283.00K
133.27%1.32M
-6.11%246.00K
9.96%519.00K
294.62%367.00K
169.05%565.00K
-53.79%262.00K
337.04%472.00K
-56.54%93.00K
-4.98%210.00K
82.90%567.00K
-96.88%108.00K
-76.89%214.00K
-94.19%221.00K
-60.41%310.00K
--3.47M
--926.00K
--3.81M
--783.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---91.00K
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-16399.61%-128.20M
-135.73%-890.00K
328.06%18.70M
211.91%14.00M
-102.04%-777.00K
-86.48%2.49M
-77.11%4.37M
-162.32%-12.51M
140.69%38.16M
150.85%18.43M
1056.16%19.09M
-38.65%20.07M
-571.09%-93.77M
-322.69%-36.25M
98.12%-2.00M
226.85%32.71M
57.02%19.91M
39.30%-8.57M
-849.27%-106.27M
-161081.25%-25.79M
122.70%12.68M
---14.13M
--14.18M
---16.00K
---55.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-16400.64%-128.21M
-146.42%-1.05M
327.86%18.61M
211.39%13.93M
-102.04%-777.00K
-87.69%2.26M
-77.13%4.35M
-162.93%-12.51M
140.59%38.13M
150.48%18.35M
934.58%19.02M
-36.69%19.88M
-577.85%-93.94M
-299.85%-36.36M
97.86%-2.28M
219.13%31.39M
58.35%19.66M
37.70%-9.09M
-856.82%-106.64M
-11561.06%-26.35M
122.01%12.41M
-13416.67%-14.60M
6684.11%14.09M
-2.26%-226.00K
-13965.84%-56.40M
96.88%-108.00K
76.89%-214.00K
94.19%-221.00K
48.79%-401.00K
---3.47M
---926.00K
---3.81M
---783.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---312.00K
202673.49%168.30M
-89.92%64.00K
-20.16%301.00K
-100.00%0.00
-71.08%83.00K
--635.00K
165.49%377.00K
-98.60%1.65M
31.65%287.00K
-100.00%0.00
-94.95%142.00K
33719.83%117.69M
-75.53%218.00K
-41.30%80.95M
1244.98%2.81M
-99.27%348.00K
-85.76%891.00K
166248.19%137.90M
-99.68%209.00K
17237.23%47.50M
2325.98%6.25M
-100.13%-83.00K
12327.98%64.69M
682.98%274.00K
-212.22%-281.00K
-18.32%65.20M
-104.18%-529.00K
-100.37%-47.00K
---90.00K
--79.83M
--12.65M
--12.64M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
92.31%-1.00K
----
58.33%-5.00K
-8.33%-13.00K
-18.18%-13.00K
0.00%-13.00K
-20.00%-12.00K
-9.09%-12.00K
0.00%-11.00K
-30.00%-13.00K
-42.86%-10.00K
73.81%-11.00K
---11.00K
---10.00K
---7.00K
---42.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--21.00K
202673.49%168.30M
-89.92%64.00K
-20.16%301.00K
-100.00%0.00
-71.08%83.00K
--635.00K
165.49%377.00K
-98.60%1.65M
31.65%287.00K
-100.00%0.00
-94.95%142.00K
33719.83%117.69M
-75.56%218.00K
-41.30%80.95M
1116.88%2.81M
-99.27%348.00K
-85.77%892.00K
197102.86%137.90M
-99.64%231.00K
16514.34%47.52M
--6.27M
-325.81%-70.00K
29666.51%64.89M
14400.00%286.00K
100.00%0.00
3000.00%31.00K
--218.00K
-111.76%-2.00K
---6.00K
--1.00K
--0.00
--17.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--79.76M
--0.00
--12.66M
--12.66M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---333.00K
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00K
91.19%-17.00K
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
73.81%-193.00K
----
99.66%-270.00K
-18.35%65.18M
---737.00K
---34.00K
---79.83M
--79.83M
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---312.00K
202673.49%168.30M
-89.92%64.00K
-20.16%301.00K
-100.00%0.00
-71.08%83.00K
--635.00K
165.49%377.00K
-98.60%1.65M
31.65%287.00K
-100.00%0.00
-94.95%142.00K
33719.83%117.69M
-75.53%218.00K
-41.30%80.95M
1244.98%2.81M
-99.27%348.00K
-85.76%891.00K
166248.19%137.90M
-99.68%209.00K
17237.23%47.50M
2325.98%6.25M
-100.13%-83.00K
12327.98%64.69M
682.98%274.00K
-212.22%-281.00K
-18.32%65.20M
-104.18%-529.00K
-100.37%-47.00K
---90.00K
--79.83M
--12.65M
--12.64M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
234.50%198.73M
-34.61%48.28M
-50.19%43.79M
5.42%43.38M
122.90%59.41M
136.85%73.83M
150.78%87.92M
14.86%41.15M
-26.35%26.66M
-66.13%31.17M
-15.00%35.06M
4.13%35.83M
-0.86%36.19M
38.26%92.03M
-28.73%41.24M
-66.22%34.41M
-37.22%36.50M
-22.88%66.56M
-24.66%57.87M
284.71%101.84M
-40.55%58.14M
-15.95%86.31M
51.44%76.81M
-58.34%26.47M
32.37%97.81M
22.47%102.69M
459.27%50.72M
1028.27%63.54M
18054.55%73.89M
--83.85M
--9.07M
--5.63M
--407.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-818.50%-147.27M
1143.52%150.46M
131.84%4.49M
-99.11%414.00K
-210.62%-16.03M
-219.19%-14.42M
-262.51%-14.09M
6189.58%46.77M
4082.14%14.49M
91.91%-4.52M
-107.65%-3.89M
-111.23%-768.00K
82.66%-364.00K
-85.76%-55.84M
484.14%50.78M
115.56%6.84M
-104.80%-2.10M
-6.72%-30.06M
-8.51%8.69M
-187.34%-43.97M
161.25%43.69M
-476.76%-28.17M
-81.71%9.50M
492.54%50.34M
-589.55%-71.33M
50.96%-4.88M
-30.50%51.97M
-473.12%-12.82M
-297.99%-10.35M
---9.96M
--74.78M
--3.44M
--5.22M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
18.63%51.46M
234.50%198.73M
-34.61%48.28M
-50.19%43.79M
5.42%43.38M
122.90%59.41M
136.85%73.83M
150.78%87.92M
14.86%41.15M
-26.35%26.66M
-66.13%31.17M
-15.00%35.06M
4.13%35.83M
-0.86%36.19M
38.26%92.03M
-28.73%41.24M
-66.22%34.41M
-37.22%36.50M
-22.88%66.56M
-24.66%57.87M
284.71%101.84M
-40.55%58.14M
-15.95%86.31M
51.44%76.81M
-58.34%26.47M
32.37%97.81M
22.47%102.69M
459.27%50.72M
1028.27%63.54M
--73.89M
--83.85M
--9.07M
--5.63M
Dòng tiền tự do
-22.95%-18.76M
0.21%-16.96M
25.20%-14.28M
-123.57%-13.88M
39.72%-15.26M
26.87%-16.99M
16.89%-19.09M
380.74%58.90M
-4.22%-25.31M
-17.28%-23.23M
18.44%-22.97M
26.86%-20.98M
-8.66%-24.29M
11.46%-19.81M
-22.78%-28.16M
-56.01%-28.68M
-35.57%-22.35M
-10.24%-22.38M
-399.02%-22.94M
-28.30%-18.39M
-4.55%-16.49M
-340.97%-20.30M
65.26%-4.60M
-16.56%-14.33M
-54.51%-15.77M
53.36%-4.60M
-162.21%-13.23M
-33.45%-12.29M
-37.65%-10.21M
---9.87M
---5.05M
---9.21M
---7.42M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Fulcrum Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Fulcrum Therapeutics Inc đã tạo ra -60.06M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Fulcrum Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Fulcrum Therapeutics Inc đã tăng -2608.07% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Fulcrum Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Fulcrum Therapeutics Inc đã chi 314.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Fulcrum Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Fulcrum Therapeutics Inc đã sử dụng 168.67M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với FULC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Fulcrum Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -60.38M, phản ánh sự thay đổi -2319.03% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.