tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Fulcrum Therapeutics Inc

FULC
Thêm vào danh sách theo dõi
3.725USD
-0.005-0.13%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
248.01MVốn hóa
LỗP/E TTM

FULC Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Fulcrum Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
47.09%333.32M
46.17%352.31M
-22.00%200.65M
-21.79%214.11M
6.23%226.60M
2.03%241.02M
0.06%257.23M
-1.58%273.78M
-28.38%213.31M
16.41%236.22M
15.92%257.09M
64.62%278.16M
52.65%297.84M
-6.99%202.92M
-7.72%221.79M
34.59%168.97M
35.63%195.11M
93.21%218.16M
89.21%240.34M
-4.70%125.55M
77.15%143.86M
16.75%112.91M
25.03%127.03M
165.45%131.74M
30.03%81.21M
--96.71M
--101.60M
--49.63M
--62.45M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
19.16%50.26M
239.33%197.53M
-35.18%47.08M
-50.88%42.59M
5.58%42.18M
127.72%58.21M
141.46%72.63M
155.26%86.70M
15.01%39.95M
-27.17%25.56M
-66.92%30.08M
-15.41%33.97M
4.27%34.73M
-0.89%35.10M
38.89%90.94M
-29.28%40.15M
-66.93%33.31M
-37.93%35.41M
-23.17%65.47M
-25.01%56.78M
296.96%100.75M
-41.01%57.05M
-16.12%85.22M
52.57%75.72M
-59.36%25.38M
--96.71M
--101.60M
--49.63M
--62.45M
-Đầu tư ngắn hạn
53.48%283.06M
-15.34%154.77M
-16.81%153.57M
-8.31%171.52M
6.38%184.43M
-13.22%182.81M
-18.68%184.60M
-23.39%187.08M
-34.11%173.37M
25.52%210.66M
73.49%227.01M
89.57%244.20M
62.61%263.11M
-8.17%167.82M
-25.17%130.85M
87.32%128.82M
275.31%161.80M
227.15%182.75M
318.31%174.87M
22.76%68.77M
-22.78%43.11M
--55.86M
--41.80M
--56.02M
--55.83M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-30.11%1.78M
-67.98%1.07M
-82.14%934.00K
-62.25%1.33M
134.41%2.54M
48.60%3.34M
211.49%5.23M
70.72%3.53M
-14.24%1.08M
108.05%2.25M
35.73%1.68M
38.74%2.07M
4.64%1.26M
-73.70%1.08M
-20.60%1.24M
81.29%1.49M
90.54%1.21M
51.83%4.11M
134.99%1.56M
-14.27%823.00K
26.29%634.00K
2338.74%2.71M
316.98%663.00K
900.00%960.00K
2.66%502.00K
--111.00K
--159.00K
--96.00K
--489.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.04%69.00K
--979.00K
290.32%2.10M
530.34%3.66M
255.64%2.33M
-100.00%0.00
134.50%537.00K
-27.77%580.00K
-40.36%656.00K
-87.66%99.00K
-93.70%229.00K
-31.25%803.00K
67.43%1.10M
50.75%802.00K
43.70%3.64M
97.30%1.17M
-12.98%657.00K
63.69%532.00K
--2.53M
--592.00K
--755.00K
--325.00K
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
13.70%1.78M
-14.13%1.07M
-40.66%934.00K
5.33%1.26M
44.10%1.56M
-27.22%1.25M
43.22%1.57M
-15.06%1.20M
-6.95%1.08M
100.94%1.71M
153.23%1.10M
260.71%1.41M
186.95%1.17M
80.13%852.00K
11.28%434.00K
136.14%392.00K
298.04%406.00K
168.75%473.00K
449.30%390.00K
-19.02%166.00K
-42.37%102.00K
58.56%176.00K
-55.35%71.00K
113.54%205.00K
-63.80%177.00K
--111.00K
--159.00K
--96.00K
--489.00K
Chi phí trả trước
4.84%3.58M
-26.19%4.10M
-14.75%4.28M
32.08%3.93M
-4.00%3.41M
49.10%5.56M
35.08%5.03M
9.62%2.97M
-4.62%3.55M
6.03%3.73M
-20.87%3.72M
-28.27%2.71M
0.78%3.73M
-5.61%3.52M
10.72%4.70M
77.81%3.78M
65.12%3.70M
-2.33%3.73M
-2.44%4.25M
13.26%2.13M
-3.62%2.24M
28.24%3.81M
37.68%4.35M
31.24%1.88M
215.20%2.32M
--2.98M
--3.16M
--1.43M
--737.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-81.78%47.00K
-100.00%0.00
-47.22%38.00K
-94.71%11.00K
-11.34%258.00K
-73.94%74.00K
-76.39%72.00K
-1.42%208.00K
-8.49%291.00K
--284.00K
--305.00K
--211.00K
--318.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
45.63%338.67M
43.04%357.48M
-23.04%205.86M
-21.73%219.37M
6.70%232.56M
3.19%249.92M
1.90%267.49M
-0.94%280.29M
-28.03%217.95M
16.71%242.20M
15.27%262.49M
62.38%282.95M
51.37%302.83M
-8.18%207.52M
-7.50%227.73M
35.59%174.25M
36.11%200.06M
89.10%226.00M
86.35%246.19M
-4.65%128.51M
74.31%146.99M
19.41%119.51M
25.56%132.11M
162.40%134.78M
31.76%84.32M
--100.08M
--105.22M
--51.37M
--64.00M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-28.46%6.35M
-26.28%7.07M
-23.99%7.79M
-23.38%8.25M
-22.41%8.88M
-22.66%9.58M
-23.03%10.24M
-24.71%10.77M
-24.53%11.45M
-22.40%12.39M
-21.20%13.31M
-19.62%14.30M
-17.01%15.17M
116.73%15.97M
117.94%16.89M
129.67%17.79M
133.29%18.28M
-12.25%7.37M
-7.70%7.75M
-13.08%7.75M
-16.32%7.83M
-8.78%8.40M
-12.40%8.39M
-10.94%8.91M
-8.44%9.36M
--9.21M
--9.58M
--10.01M
--10.22M
-Tài sản cố định
-8.14%21.58M
-4.74%22.71M
-4.33%23.09M
-4.46%23.20M
-4.59%23.49M
-5.21%23.84M
-5.87%24.13M
-6.93%24.28M
-6.72%24.62M
-5.55%25.15M
-4.91%25.63M
-4.24%26.09M
-2.48%26.39M
70.31%26.63M
73.06%26.96M
82.19%27.25M
85.96%27.07M
7.73%15.64M
12.53%15.58M
8.34%14.96M
6.22%14.55M
10.36%14.52M
6.41%13.84M
6.87%13.80M
8.56%13.70M
--13.15M
--13.01M
--12.92M
--12.62M
-Khấu hao lũy kế
4.21%15.22M
9.75%15.65M
10.17%15.30M
10.62%14.95M
10.90%14.61M
11.73%14.26M
12.66%13.89M
14.62%13.52M
17.33%13.17M
19.68%12.76M
22.40%12.33M
24.67%11.79M
27.72%11.23M
28.94%10.66M
28.64%10.07M
31.19%9.46M
30.80%8.79M
35.16%8.27M
43.68%7.83M
47.31%7.21M
54.83%6.72M
55.00%6.12M
59.00%5.45M
68.10%4.89M
81.03%4.34M
--3.95M
--3.43M
--2.91M
--2.40M
Tài sản dài hạn khác
44.26%1.75M
43.60%1.74M
-5.25%1.21M
-62.03%1.22M
-62.03%1.21M
-60.97%1.21M
-58.57%1.28M
3.82%3.21M
2.11%3.19M
-2.94%3.10M
-3.39%3.08M
-3.47%3.09M
63.68%3.12M
95.65%3.20M
98.01%3.19M
97.04%3.20M
15.29%1.91M
-2.16%1.63M
-5.68%1.61M
38.96%1.62M
41.33%1.66M
45.09%1.67M
48.39%1.71M
-69.10%1.17M
-14.34%1.17M
--1.15M
--1.15M
--3.78M
--1.37M
Tổng tài sản dài hạn
-19.74%8.10M
-18.44%8.80M
-21.91%8.99M
-32.25%9.46M
-31.04%10.09M
-30.33%10.79M
-29.72%11.52M
-19.64%13.97M
-19.98%14.64M
-19.15%15.49M
-18.37%16.39M
-17.16%17.39M
-9.38%18.29M
112.91%19.17M
114.51%20.08M
124.02%20.99M
112.71%20.18M
-10.58%9.00M
-7.35%9.36M
-7.05%9.37M
-9.91%9.49M
-2.79%10.07M
-5.88%10.10M
-26.89%10.08M
-9.14%10.53M
--10.36M
--10.73M
--13.79M
--11.59M
Tổng tài sản
42.91%346.77M
40.49%366.28M
-22.99%214.86M
-22.23%228.84M
4.33%242.65M
1.17%260.72M
0.05%279.01M
-2.02%294.26M
-27.57%232.59M
13.68%257.69M
12.54%278.88M
53.83%300.33M
45.80%321.12M
-3.54%226.69M
-3.03%247.81M
41.60%195.23M
40.76%220.25M
81.36%235.00M
79.69%255.55M
-4.82%137.88M
64.96%156.48M
17.33%129.58M
22.65%142.22M
122.35%144.86M
25.49%94.86M
--110.44M
--115.96M
--65.15M
--75.59M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-30.16%308.00K
-44.28%258.00K
-41.00%236.00K
-43.46%173.00K
14.55%441.00K
16.92%463.00K
50.94%400.00K
2085.71%306.00K
4177.78%385.00K
277.14%396.00K
960.00%265.00K
27.27%14.00K
-93.28%9.00K
41.89%105.00K
-56.14%25.00K
-73.81%11.00K
378.57%134.00K
94.74%74.00K
-10.94%57.00K
-46.15%42.00K
-52.54%28.00K
-22.45%38.00K
4.92%64.00K
34.48%78.00K
15.69%59.00K
--49.00K
--61.00K
--58.00K
--51.00K
Chi phí trích trước
18.71%4.64M
21.62%8.79M
-21.96%6.19M
-29.12%4.77M
-11.47%3.91M
-13.19%7.23M
5.06%7.93M
-14.43%6.73M
-38.78%4.42M
-11.81%8.33M
-5.76%7.55M
-36.91%7.86M
6.10%7.22M
3.16%9.45M
-21.42%8.01M
63.91%12.46M
30.76%6.80M
26.97%9.16M
17.91%10.20M
42.93%7.60M
1.86%5.20M
33.63%7.21M
149.04%8.65M
97.92%5.32M
219.11%5.11M
--5.40M
--3.47M
--2.69M
--1.60M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.16%4.00K
-66.00%17.00K
-38.78%30.00K
-10.42%43.00K
8.51%51.00K
--50.00K
--49.00K
--48.00K
--47.00K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.16%4.00K
-66.00%17.00K
-38.78%30.00K
-10.42%43.00K
8.51%51.00K
--50.00K
--49.00K
--48.00K
--47.00K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-75.95%334.00K
-71.21%513.00K
-74.76%737.00K
-81.97%934.00K
-78.95%1.39M
-82.81%1.78M
-76.82%2.92M
-66.32%5.18M
-53.12%6.60M
110.20%10.37M
150.66%12.60M
244.98%15.38M
2901.71%14.08M
951.81%4.93M
971.64%5.03M
--4.46M
--469.00K
--469.00K
--469.00K
Nợ ngắn hạn khác
-30.16%308.00K
-44.28%258.00K
-41.00%236.00K
-43.46%173.00K
14.55%441.00K
16.92%463.00K
-33.22%400.00K
-41.94%306.00K
-48.39%385.00K
-61.89%396.00K
-57.64%599.00K
-70.61%527.00K
-75.57%746.00K
-80.22%1.04M
-78.76%1.41M
-82.78%1.79M
-75.81%3.05M
-65.92%5.25M
-52.93%6.66M
107.76%10.41M
148.30%12.63M
242.07%15.42M
2568.30%14.14M
850.85%5.01M
877.88%5.08M
--4.51M
--530.00K
--527.00K
--520.00K
Tổng nợ ngắn hạn
21.78%9.86M
18.15%13.05M
-19.83%11.63M
-29.25%8.98M
-24.26%8.10M
-19.24%11.04M
3.08%14.51M
-14.22%12.70M
-25.77%10.69M
-18.24%13.68M
-4.25%14.07M
-33.08%14.80M
-21.22%14.41M
-12.89%16.73M
-28.64%14.70M
-1.73%22.12M
-19.19%18.29M
-28.16%19.20M
-22.14%20.60M
61.44%22.51M
59.58%22.63M
120.14%26.73M
208.15%26.45M
119.82%13.94M
202.39%14.18M
--12.14M
--8.59M
--6.34M
--4.69M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-41.94%3.41M
-37.31%4.04M
-33.49%4.66M
-30.28%5.28M
-27.62%5.87M
-25.33%6.44M
-23.34%7.01M
-21.58%7.57M
-20.05%8.11M
-20.26%8.63M
-20.44%9.14M
-20.62%9.65M
-20.80%10.14M
--10.82M
--11.49M
--12.16M
--12.80M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-41.94%3.41M
-37.31%4.04M
-33.49%4.66M
-30.28%5.28M
-27.62%5.87M
-25.33%6.44M
-23.34%7.01M
-21.58%7.57M
-20.05%8.11M
-20.26%8.63M
-20.44%9.14M
-20.62%9.65M
-20.80%10.14M
--10.82M
--11.49M
--12.16M
--12.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-57.12%2.58M
-70.45%2.70M
-60.62%2.82M
-47.42%4.43M
-36.82%6.02M
151.07%9.13M
90.44%7.15M
117.45%8.42M
--9.53M
--3.64M
--3.76M
--3.87M
Nợ dài hạn khác
0.00%197.00K
0.00%197.00K
0.00%197.00K
0.00%197.00K
0.00%197.00K
0.00%197.00K
0.00%197.00K
-55.93%197.00K
-38.44%197.00K
0.00%197.00K
0.00%197.00K
126.90%447.00K
--320.00K
-95.38%197.00K
-95.46%197.00K
-95.60%197.00K
-100.00%0.00
-44.44%4.26M
-59.71%4.34M
-49.03%4.48M
-39.35%6.09M
-31.18%7.67M
105.51%10.78M
64.17%8.79M
84.31%10.04M
--11.15M
--5.24M
--5.35M
--5.45M
Tổng nợ dài hạn
-40.57%3.60M
-36.20%4.24M
-32.57%4.86M
-29.51%5.47M
-26.97%6.06M
-24.77%6.64M
-22.84%7.21M
-23.10%7.77M
-20.61%8.30M
-19.89%8.83M
-20.10%9.34M
-18.26%10.10M
-18.30%10.46M
158.52%11.02M
169.34%11.69M
175.89%12.36M
110.15%12.80M
-44.44%4.26M
-59.71%4.34M
-49.03%4.48M
-39.35%6.09M
-31.18%7.67M
105.51%10.78M
64.17%8.79M
84.31%10.04M
--11.15M
--5.24M
--5.35M
--5.45M
Tổng các khoản nợ
-4.91%13.47M
-2.26%17.28M
-24.06%16.49M
-29.35%14.46M
-25.44%14.16M
-21.41%17.68M
-7.26%21.72M
-17.82%20.47M
-23.60%19.00M
-18.89%22.50M
-11.27%23.42M
-27.77%24.90M
-20.02%24.86M
18.25%27.74M
5.83%26.39M
27.75%34.48M
8.24%31.09M
-31.79%23.46M
-33.02%24.94M
18.73%26.99M
18.56%28.72M
47.71%34.40M
169.24%37.23M
94.35%22.73M
138.93%24.23M
--23.29M
--13.83M
--11.70M
--10.14M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
23.71%946.99M
23.72%943.10M
1.62%772.07M
1.77%768.64M
1.99%765.47M
2.32%762.30M
2.49%759.74M
2.41%755.29M
2.25%750.57M
21.72%745.00M
21.81%741.26M
40.67%737.53M
41.53%734.02M
18.99%612.08M
19.40%608.54M
42.02%524.29M
41.56%518.64M
62.37%514.40M
65.02%509.68M
20.25%369.17M
52.70%366.38M
33.14%316.80M
30.42%308.85M
4655.82%306.99M
4444.26%239.94M
--237.95M
--236.81M
--6.46M
--5.28M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--165.14M
--165.14M
Lợi nhuận giữ lại
-14.17%-613.17M
-14.42%-594.28M
-14.14%-573.94M
-15.22%-554.35M
-0.10%-537.05M
-1.91%-519.40M
-3.69%-502.83M
-4.39%-481.13M
-22.75%-536.54M
-23.61%-509.67M
-25.56%-484.92M
-27.16%-460.90M
-33.11%-437.12M
-36.32%-412.34M
-38.43%-386.20M
-40.35%-362.46M
-37.62%-328.39M
-36.48%-302.47M
-36.82%-278.98M
-39.65%-258.27M
-40.98%-238.62M
-46.96%-221.62M
-51.40%-203.90M
-56.55%-184.94M
-61.24%-169.25M
---150.80M
---134.68M
---118.14M
---104.97M
Vốn dự trữ
23.71%946.92M
23.72%943.04M
1.62%772.01M
1.77%768.59M
1.99%765.41M
2.32%762.25M
2.49%759.69M
2.41%755.23M
2.25%750.51M
21.72%744.94M
21.81%741.20M
40.67%737.47M
41.53%733.96M
18.99%612.02M
19.40%608.49M
42.02%524.25M
41.56%518.60M
62.37%514.36M
65.02%509.64M
20.25%369.13M
52.70%366.34M
33.14%316.77M
30.43%308.83M
4656.87%306.96M
4454.18%239.91M
--237.93M
--236.78M
--6.45M
--5.27M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-832.86%-513.00K
33.85%174.00K
-36.41%241.00K
122.40%82.00K
116.13%70.00K
195.59%130.00K
142.78%379.00K
69.50%-366.00K
33.33%-434.00K
82.94%-136.00K
3.80%-886.00K
-12.36%-1.20M
40.28%-651.00K
-100.76%-797.00K
-958.62%-921.00K
-11766.67%-1.07M
-27150.00%-1.09M
-19750.00%-397.00K
-380.65%-87.00K
-111.11%-9.00K
92.45%-4.00K
---2.00K
--31.00K
--81.00K
---53.00K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
45.87%333.30M
43.60%349.00M
-22.90%198.37M
-21.70%214.38M
6.97%228.49M
3.33%243.03M
0.72%257.29M
-0.59%273.79M
-27.90%213.59M
18.22%235.19M
15.38%255.46M
71.33%275.43M
56.62%296.26M
-5.95%198.94M
-3.99%221.41M
44.97%160.75M
48.07%189.16M
122.25%211.54M
119.66%230.61M
-9.20%110.89M
80.88%127.75M
9.21%95.18M
2.80%104.98M
128.47%122.13M
7.92%70.63M
--87.15M
--102.13M
--53.45M
--65.45M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu FULC?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Fulcrum Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Fulcrum Therapeutics Inc có 50.26M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Fulcrum Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Fulcrum Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 17.28M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 13.05M nợ ngắn hạ và 4.24M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Fulcrum Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Fulcrum Therapeutics Inc là 366.28M, bao gồm 357.48M tài sản ngắn hạn và 8.80M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Fulcrum Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Fulcrum Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 349.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.