tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dave Inc

DAVE
Thêm vào danh sách theo dõi
335.010USD
-10.040-2.91%
Đóng cửa 08-20 16:00ET
4.27BVốn hóa
19.98P/E TTM

DAVE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Dave Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
0.21%68.38M
81.28%82.03M
123.65%93.29M
124.80%83.25M
143.30%68.24M
146.66%45.25M
166.83%41.71M
140.95%37.03M
189.71%28.05M
364.74%18.34M
496.88%15.63M
207.36%15.37M
168.58%9.68M
44.62%-6.93M
-118.27%-3.94M
32.53%-14.32M
-303.20%-14.12M
-577.74%-12.51M
546.71%21.56M
---21.22M
---3.50M
--2.62M
---4.83M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-26.03%6.69M
101.08%57.94M
292.37%65.94M
19657.94%92.07M
42.18%9.04M
-15.86%28.81M
9288.83%16.81M
103.87%466.00K
128.11%6.36M
344.16%34.24M
100.83%179.00K
74.63%-12.05M
16.58%-22.62M
57.23%-14.03M
-41.47%-21.49M
-502.15%-47.50M
-3038.31%-27.11M
-929.83%-32.80M
56.11%-15.19M
---7.89M
---864.00K
--3.95M
---34.61M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
26.67%2.05M
5.66%1.62M
-10.63%2.09M
2.28%1.88M
-8.27%1.62M
-11.36%1.54M
39.32%2.34M
27.62%1.84M
44.52%1.77M
44.50%1.73M
6.12%1.68M
-42.86%1.44M
-34.62%1.22M
3.63%1.20M
63.98%1.58M
216.04%2.52M
--1.87M
-58.82%1.16M
93.59%966.00K
--798.00K
----
--2.81M
--499.00K
Thuế hoãn lại
---299.00K
--22.00K
---3.91M
---30.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
22.37%65.70M
42.12%15.09M
27.98%24.11M
13.29%15.85M
282.93%53.69M
1.56%10.62M
31.28%18.84M
-11.40%13.99M
-11.17%14.02M
-14.47%10.45M
-29.99%14.35M
-6.12%15.79M
201.00%15.78M
-43.04%12.22M
130.97%20.50M
608.89%16.82M
-4496.18%-15.63M
287.83%21.46M
-21.00%8.87M
--2.37M
---340.00K
---11.42M
--11.23M
Thay đổi trong vốn lưu động
-410.99%-22.46M
105.26%170.00K
71.44%-1.83M
-147.32%-3.49M
-143.76%-4.39M
-215.61%-3.23M
18.91%-6.41M
177.29%7.38M
-122.85%-1.80M
92.60%-1.02M
33.41%-7.90M
-47.37%2.66M
157.31%7.89M
-153.83%-13.86M
-146.55%-11.86M
125.80%5.05M
192.35%3.07M
-196.59%-5.46M
45.40%25.48M
---19.59M
---3.32M
--5.65M
--17.53M
-Thay đổi các khoản phải thu
-82.14%-8.35M
47.68%-1.74M
-61.14%-4.04M
-52.61%-4.71M
-3921.93%-4.58M
-632.16%-3.32M
-62.08%-2.51M
3.96%-3.08M
-124.78%-114.00K
-310.19%-454.00K
-3.82%-1.55M
-75.89%-3.21M
124.11%460.00K
113.35%216.00K
-105.84%-1.49M
93.21%-1.82M
67.86%-1.91M
-132.44%-1.62M
277.77%25.54M
---26.87M
---5.94M
--4.99M
---14.37M
-Thay đổi chi phí trả trước
-438.79%-9.78M
-6885.42%-6.51M
467.95%7.86M
-1767.67%-8.09M
-36200.00%-1.81M
101.77%96.00K
-163.36%-2.14M
-114.61%-433.00K
-100.29%-5.00K
-34.04%-5.43M
302.10%3.37M
68.22%2.96M
212.34%1.71M
15.98%-4.05M
-546.26%-1.67M
15.54%1.76M
-1308.73%-1.52M
-1758.08%-4.83M
-98.04%374.00K
--1.52M
--126.00K
--291.00K
--19.08M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
25.00%-3.00K
0.00%-4.00K
0.00%35.00K
0.00%-4.00K
0.00%-4.00K
0.00%-4.00K
108.68%35.00K
---4.00K
---4.00K
-102.92%-4.00K
-194.16%-403.00K
--0.00
--0.00
--137.00K
---137.00K
----
----
----
----
----
----
----
--1.86M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
275.00%960.00K
-66.49%63.00K
974.50%2.70M
586.78%2.21M
-69.19%256.00K
-92.61%188.00K
50.30%251.00K
-91.56%-454.00K
323.99%831.00K
--2.54M
1291.67%167.00K
-495.00%-237.00K
-2218.75%-371.00K
100.00%0.00
125.53%12.00K
106.90%60.00K
97.29%-16.00K
78.30%-319.00K
-101.98%-47.00K
--29.00K
---591.00K
---1.47M
--2.37M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
0.21%68.38M
81.28%82.03M
123.65%93.29M
124.80%83.25M
143.30%68.24M
146.66%45.25M
166.83%41.71M
140.95%37.03M
189.71%28.05M
364.74%18.34M
496.88%15.63M
207.36%15.37M
168.58%9.68M
44.62%-6.93M
-118.27%-3.94M
32.53%-14.32M
-303.20%-14.12M
-577.74%-12.51M
546.71%21.56M
---21.22M
---3.50M
--2.62M
---4.83M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
44.40%2.68M
10.95%1.56M
-4.65%1.74M
-2.97%1.77M
-19.57%1.86M
-12.28%1.41M
-10.26%1.83M
-3.40%1.82M
-5.79%2.31M
-27.42%1.60M
-13.69%2.04M
-14.67%1.88M
8.59%2.45M
-11.10%2.21M
0.55%2.36M
19.93%2.21M
322.90%2.26M
-24.74%2.49M
87.16%2.35M
--1.84M
---1.01M
--3.30M
--1.25M
Chi phí vốn
44.40%2.68M
10.95%1.56M
-4.65%1.74M
-2.97%1.77M
-19.57%1.86M
-12.28%1.41M
-10.26%1.83M
-3.40%1.82M
-5.79%2.31M
-27.42%1.60M
-13.69%2.04M
-14.67%1.88M
8.59%2.45M
-11.10%2.21M
0.55%2.36M
19.93%2.21M
12444.44%2.26M
-24.74%2.49M
87.16%2.35M
--1.84M
--18.00K
--3.30M
--1.25M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
44.40%2.68M
10.95%1.56M
-4.65%1.74M
-2.97%1.77M
-19.57%1.86M
-12.28%1.41M
-10.26%1.83M
-3.40%1.82M
-5.79%2.31M
-27.42%1.60M
-13.69%2.04M
-14.67%1.88M
8.59%2.45M
-11.10%2.21M
0.55%2.36M
19.93%2.21M
322.90%2.26M
-24.74%2.49M
87.16%2.35M
--1.84M
---1.01M
--3.30M
--1.25M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-53.91%-354.00K
-240.65%-1.89M
320.97%1.18M
-20.50%-535.00K
-104.71%-230.00K
-100.80%-556.00K
-104.00%-534.00K
-118.44%-444.00K
-67.99%4.88M
164.86%69.30M
-23.21%13.36M
-94.69%2.41M
-66.47%15.24M
109.69%26.16M
214.82%17.40M
4531300.00%45.31M
4545700.00%45.46M
-7003.02%-270.12M
177.23%5.53M
---1.00K
---1.00K
--3.91M
--1.99M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
158.91%30.45M
74.38%-6.68M
-105.56%-50.27M
-40.11%-67.77M
-39.40%-51.70M
-1566.28%-26.09M
14.79%-24.45M
-127.70%-48.37M
-49.08%-37.09M
-113.21%-1.57M
21.79%-28.70M
19.66%-21.24M
5.13%-24.88M
147.47%11.85M
8.64%-36.69M
-273.99%-26.44M
-72.56%-26.22M
---24.97M
---40.16M
--15.20M
---15.20M
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
150.97%27.42M
63.86%-10.14M
-89.55%-50.83M
-38.39%-70.07M
-55.83%-53.79M
-142.43%-28.06M
-54.36%-26.82M
-144.39%-50.63M
-185.51%-34.52M
84.68%66.13M
19.76%-17.37M
-224.33%-20.72M
-171.22%-12.09M
112.03%35.81M
41.46%-21.65M
24.79%16.66M
219.68%16.98M
-48881.64%-297.57M
-5097.57%-36.98M
--13.35M
---14.18M
--610.00K
--740.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-4767.94%-19.51M
4.13%-19.08M
-9214.17%-11.83M
-40375.81%-24.97M
192.07%418.00K
71.75%-19.91M
-805.56%-127.00K
313.33%62.00K
-45500.00%-454.00K
-587200.00%-70.48M
-99.82%18.00K
-99.85%15.00K
102.00%1.00K
-100.00%-12.00K
-61.76%10.01M
-51.70%10.09M
-102.06%-50.00K
1837.98%301.72M
544.26%26.17M
--20.88M
--2.42M
--15.57M
--4.06M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---384.00K
--193.08M
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-60.00%10.00M
-54.55%10.00M
-100.00%0.00
759.43%129.69M
539.39%25.00M
--22.00M
--4.00M
--15.09M
--3.91M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-4668.18%-19.09M
-2733.78%-186.66M
-3271.31%-11.83M
-40375.81%-24.97M
36.16%418.00K
90.65%-6.59M
2094.12%373.00K
313.33%62.00K
30600.00%307.00K
-7047700.00%-70.48M
142.86%17.00K
-82.56%15.00K
-90.91%1.00K
-100.00%1.00K
-97.90%7.00K
-81.51%86.00K
-96.46%11.00K
32450.92%194.98M
119.74%334.00K
--465.00K
--311.00K
--599.00K
--152.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---33.00K
-91.46%-25.50M
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---13.32M
-50100.00%-500.00K
--0.00
---761.00K
100.00%0.00
--1.00K
--0.00
100.00%0.00
99.94%-13.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
96.77%-61.00K
-19020.00%-22.94M
--836.00K
---1.58M
---1.89M
---120.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-4767.94%-19.51M
4.13%-19.08M
-9214.17%-11.83M
-40375.81%-24.97M
192.07%418.00K
71.75%-19.91M
-805.56%-127.00K
313.33%62.00K
-45500.00%-454.00K
-587200.00%-70.48M
-99.82%18.00K
-99.85%15.00K
102.00%1.00K
-100.00%-12.00K
-61.76%10.01M
-51.70%10.09M
-102.06%-50.00K
1837.98%301.72M
544.26%26.17M
--20.88M
--2.42M
--15.57M
--4.06M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
177.77%135.17M
60.31%82.36M
41.32%51.73M
26.69%63.53M
-14.74%48.66M
19.27%51.38M
-18.29%36.60M
0.02%50.15M
8.62%57.07M
81.94%43.08M
14.11%44.80M
86.89%50.13M
118.78%52.54M
-26.86%23.68M
81.54%39.26M
211.71%26.83M
0.62%24.02M
538.63%32.37M
324.62%21.63M
--8.61M
--23.87M
--5.07M
--5.09M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
413.12%76.29M
2044.18%52.80M
107.38%30.63M
12.87%-11.80M
314.69%14.87M
-119.41%-2.72M
958.34%14.77M
-153.81%-13.54M
-187.58%-6.92M
-51.52%13.99M
88.96%-1.72M
-142.91%-5.33M
-185.69%-2.41M
445.44%28.86M
-245.01%-15.58M
-4.50%12.43M
118.41%2.81M
-144.45%-8.36M
44875.00%10.75M
--13.02M
---15.26M
--18.80M
---24.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
232.85%211.45M
177.77%135.17M
60.31%82.36M
41.32%51.73M
26.69%63.53M
-14.74%48.66M
19.27%51.38M
-18.29%36.60M
0.02%50.15M
8.62%57.07M
81.94%43.08M
14.11%44.80M
86.89%50.13M
118.78%52.54M
-26.86%23.68M
81.54%39.26M
211.71%26.83M
0.62%24.02M
538.63%32.37M
--21.63M
--8.61M
--23.87M
--5.07M
Dòng tiền tự do
-1.03%65.70M
83.54%80.47M
129.53%91.55M
131.40%81.48M
157.91%66.38M
161.89%43.84M
193.37%39.89M
161.12%35.21M
256.02%25.74M
283.17%16.74M
315.84%13.60M
181.61%13.48M
144.15%7.23M
39.07%-9.14M
-132.79%-6.30M
28.34%-16.52M
-365.30%-16.37M
-2092.69%-15.00M
415.97%19.21M
---23.06M
---3.52M
---684.00K
---6.08M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Dave Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Dave Inc đã tạo ra 290.02M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Dave Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Dave Inc đã tăng 131.76% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dave Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Dave Inc đã chi 6.77M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Dave Inc đã thay đổi như thế nào?

Dave Inc đã sử dụng -56.29M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DAVE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Dave Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 283.25M, phản ánh sự thay đổi 140.91% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.