tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dave Inc

DAVE
Thêm vào danh sách theo dõi
335.010USD
-10.040-2.91%
Đóng cửa 08-20 16:00ET
4.27BVốn hóa
19.98P/E TTM

DAVE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Dave Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
145.59%252.59M
99.75%175.93M
34.36%121.31M
22.07%91.73M
16.61%102.85M
-11.86%88.08M
-42.10%90.29M
-55.75%75.15M
-50.36%88.20M
-48.76%99.92M
-18.77%155.94M
-24.14%169.83M
-30.81%177.68M
-35.39%195.01M
377.10%191.96M
538.53%223.88M
--256.81M
--301.83M
--40.23M
--35.06M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
239.80%209.61M
183.66%133.33M
61.96%80.52M
42.30%49.89M
26.93%61.69M
-15.35%47.00M
19.06%49.72M
-19.60%35.06M
-1.51%48.60M
7.29%55.52M
82.44%41.76M
13.10%43.61M
87.07%49.35M
119.59%51.75M
-28.49%22.89M
80.96%38.56M
--26.38M
--23.57M
--32.01M
--21.31M
-Đầu tư ngắn hạn
4.40%42.98M
3.72%42.60M
0.54%40.79M
4.37%41.85M
3.95%41.17M
-7.49%41.08M
-64.47%40.57M
-68.24%40.09M
-69.14%39.60M
-69.01%44.40M
-32.47%114.18M
-31.89%126.22M
-44.31%128.33M
-48.52%143.25M
1955.36%169.07M
1247.31%185.32M
--230.43M
--278.26M
--8.23M
--13.76M
Các khoản phải thu
13.60%256.36M
48.87%289.81M
69.06%297.31M
72.44%285.45M
76.63%225.66M
85.54%194.67M
55.63%175.86M
69.02%165.53M
42.79%127.76M
29.56%104.92M
7.60%112.99M
10.92%97.94M
16.50%89.47M
28.20%80.98M
108.39%105.01M
85.62%88.30M
--76.80M
--63.17M
--50.39M
--47.57M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
2.91%232.22M
43.39%279.14M
69.06%297.31M
62.08%268.29M
76.63%225.66M
85.54%194.67M
55.84%175.86M
70.43%165.53M
44.11%127.76M
30.89%104.92M
8.32%112.85M
10.86%97.12M
16.52%88.65M
29.68%80.16M
112.56%104.18M
95.26%87.61M
--76.09M
--61.81M
--49.01M
--44.87M
-Khoản vay phải thu
----
----
--297.31M
--536.59M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--13.61M
--10.67M
--297.31M
--17.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-59.35%7.26M
-51.03%7.85M
12.10%18.08M
-61.79%5.34M
31.76%17.85M
18.85%16.04M
102.73%16.13M
31.88%13.99M
-2.85%13.55M
-13.81%13.49M
-31.37%7.96M
4.82%10.61M
16.47%13.95M
56.50%15.65M
160.88%11.59M
190.89%10.12M
--11.98M
--10.00M
--4.44M
--3.48M
Tài sản ngắn hạn khác
--2.89M
--6.03M
--40.79M
--3.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--5.13M
--3.47M
Tổng tài sản ngắn hạn
49.87%519.10M
60.53%479.63M
54.71%436.70M
51.56%385.97M
50.92%346.37M
36.84%298.78M
1.95%282.27M
-8.51%254.67M
-18.35%229.51M
-25.14%218.34M
-10.27%276.89M
-13.63%278.37M
-18.66%281.10M
-22.23%291.65M
207.94%308.57M
259.79%322.30M
--345.59M
--375.01M
--100.20M
--89.58M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-14.15%813.00K
-19.75%845.00K
-44.76%669.00K
-42.81%795.00K
-39.18%947.00K
-38.17%1.05M
-35.96%1.21M
-23.08%1.39M
-21.68%1.56M
-11.35%1.70M
7.38%1.89M
5.67%1.81M
-25.15%1.99M
-38.27%1.92M
-48.01%1.76M
-55.06%1.71M
--2.66M
--3.11M
--3.39M
--3.81M
-Tài sản cố định
----
----
-1.21%2.85M
----
----
----
-9.29%2.88M
----
----
----
27.74%3.18M
----
----
----
--2.49M
--2.33M
--3.22M
--3.58M
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
30.34%2.18M
----
----
----
29.94%1.67M
----
----
----
77.13%1.29M
----
----
----
--726.00K
--623.00K
--562.00K
--465.00K
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
1.89%14.20M
0.29%13.69M
0.21%13.67M
-0.59%13.94M
0.31%13.94M
2.48%13.65M
3.30%13.64M
10.15%14.02M
14.88%13.89M
20.79%13.32M
29.94%13.21M
34.94%12.72M
24.59%12.10M
21.33%11.03M
29.48%10.16M
44.99%9.43M
--9.71M
--9.09M
--7.85M
--6.50M
Tài sản dài hạn khác
1488.00%36.67M
1579.68%36.37M
1552.27%36.38M
1403.33%32.55M
4.95%2.31M
-3.09%2.17M
7.94%2.20M
40.04%2.17M
165.38%2.20M
163.75%2.23M
104.00%2.04M
95.94%1.55M
51.00%829.00K
50.18%847.00K
102.43%1.00M
70.04%789.00K
--549.00K
--564.00K
--494.00K
--464.00K
Tổng tài sản dài hạn
200.58%51.68M
201.72%50.90M
197.40%50.72M
169.05%47.28M
-2.59%17.19M
-2.25%16.87M
-0.48%17.05M
9.29%17.57M
18.37%17.65M
25.09%17.26M
32.60%17.14M
34.78%16.08M
15.48%14.91M
8.08%13.80M
-72.49%12.92M
-73.06%11.93M
--12.91M
--12.77M
--46.98M
--44.28M
Tổng tài sản
57.00%570.78M
68.07%530.53M
62.84%487.42M
59.14%433.25M
47.09%363.56M
33.98%315.65M
1.80%299.33M
-7.54%272.24M
-16.50%247.16M
-22.87%235.60M
-8.54%294.02M
-11.90%294.45M
-17.43%296.01M
-21.23%305.44M
118.43%321.49M
149.69%334.23M
--358.50M
--387.77M
--147.19M
--133.86M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
224.03%14.14M
102.98%9.05M
88.45%8.38M
-12.58%5.77M
-38.73%4.37M
-21.27%4.46M
-11.45%4.45M
39.13%6.60M
48.54%7.12M
16.90%5.67M
-5.39%5.02M
5.90%4.74M
92.38%4.80M
-41.83%4.85M
145.15%5.31M
421.19%4.48M
--2.49M
--8.33M
--2.17M
--859.00K
Chi phí trích trước
52.57%26.60M
19.01%20.89M
-6.71%20.54M
34.36%27.79M
79.78%17.43M
55.23%17.55M
48.81%22.02M
-0.56%20.68M
-53.06%9.70M
-32.07%11.31M
-23.79%14.80M
-12.69%20.80M
63.92%20.66M
9.63%16.65M
23.21%19.42M
95.61%23.82M
--12.60M
--15.19M
--15.76M
--12.18M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--75.00M
--75.00M
--75.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
30.00%20.00M
--20.00M
--20.00M
--35.75M
--15.38M
-Nợ ngắn hạn
--75.00M
--75.00M
--75.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
30.00%20.00M
--20.00M
--20.00M
--35.05M
--15.38M
Nợ phải trả hoãn lại
----
--604.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
224.03%14.14M
116.52%9.66M
88.45%8.38M
-12.58%5.77M
-38.73%4.37M
-21.27%4.46M
-11.45%4.45M
39.13%6.60M
48.54%7.12M
16.90%5.67M
-5.39%5.02M
5.90%4.74M
92.38%4.80M
-41.83%4.85M
145.15%5.31M
421.19%4.48M
--2.49M
--8.33M
--2.17M
--859.00K
Tổng nợ ngắn hạn
237.65%122.93M
257.56%124.34M
225.14%114.00M
18.64%44.39M
37.59%36.41M
18.91%34.77M
36.94%35.06M
7.27%37.42M
-17.26%26.46M
11.13%29.25M
-29.69%25.60M
-44.83%34.88M
-44.30%31.98M
-55.23%26.32M
-46.94%36.42M
40.82%63.23M
--57.42M
--58.79M
--68.63M
--44.90M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
157.06%193.24M
156.56%192.91M
-99.81%141.00K
-0.18%75.16M
-0.27%75.17M
-0.36%75.19M
-58.45%75.20M
-58.17%75.30M
-57.96%75.38M
-57.74%75.46M
1.75%180.99M
22.32%180.02M
31.38%179.29M
31.59%178.58M
394.51%177.88M
357.33%147.16M
--136.47M
--135.70M
--35.97M
--32.18M
-Nợ dài hạn
157.51%193.13M
157.04%192.78M
-100.00%0.00
0.00%75.00M
0.00%75.00M
0.00%75.00M
-58.44%75.00M
-58.25%75.00M
-58.07%75.00M
-57.89%75.00M
1.76%180.45M
22.59%179.65M
31.73%178.86M
31.97%178.09M
406.64%177.32M
377.45%146.55M
--135.78M
--134.95M
--35.00M
--30.70M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-38.73%106.00K
-34.39%124.00K
-30.88%141.00K
-46.44%158.00K
-54.47%173.00K
-58.91%189.00K
-62.43%204.00K
-18.51%295.00K
-10.80%380.00K
-5.93%460.00K
-1.27%543.00K
-40.75%362.00K
-37.72%426.00K
-35.15%489.00K
-43.30%550.00K
-58.83%611.00K
--684.00K
--754.00K
--970.00K
--1.48M
Nợ dài hạn khác
33.84%46.72M
52.54%9.50M
244.79%20.55M
502.50%22.39M
879.19%34.91M
74.02%6.23M
1546.69%5.96M
907.05%3.72M
472.23%3.56M
663.11%3.58M
-43.44%362.00K
-39.71%369.00K
-53.51%623.00K
-98.23%469.00K
-83.35%640.00K
-85.26%612.00K
--1.34M
--26.48M
--3.84M
--4.15M
Tổng nợ dài hạn
117.98%239.96M
148.60%202.41M
-74.50%20.69M
23.46%97.55M
39.44%110.08M
3.01%81.42M
-55.25%81.17M
-56.20%79.01M
-56.12%78.94M
-55.86%79.04M
1.59%181.36M
22.07%180.38M
30.55%179.91M
10.39%179.04M
348.36%178.51M
306.74%147.78M
--137.81M
--162.19M
--39.81M
--36.33M
Tổng các khoản nợ
147.73%362.89M
181.21%326.75M
15.89%134.69M
21.91%141.94M
38.97%146.49M
7.30%116.19M
-43.84%116.23M
-45.91%116.43M
-50.25%105.41M
-47.27%108.28M
-3.71%206.96M
2.02%215.27M
8.54%211.89M
-7.07%205.36M
98.19%214.93M
159.76%211.00M
--195.23M
--220.98M
--108.45M
--81.23M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.59%350.68M
1.35%334.30M
5.17%352.67M
6.45%345.77M
8.71%338.53M
8.72%329.83M
13.01%335.33M
11.94%324.82M
9.87%311.40M
9.61%303.39M
9.89%296.73M
8.86%290.19M
9.64%283.43M
19.06%276.80M
1742.24%270.04M
1906.47%266.56M
--258.51M
--232.49M
--14.66M
--13.29M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--59.56M
--59.56M
Lợi nhuận giữ lại
194.28%108.04M
181.98%101.35M
128.48%43.42M
86.69%-22.52M
32.48%-114.59M
29.78%-123.64M
27.52%-152.45M
19.59%-169.25M
14.48%-169.72M
-0.14%-176.08M
-29.99%-210.32M
-50.02%-210.50M
-113.83%-198.45M
-167.66%-175.83M
-391.85%-161.80M
-692.49%-140.31M
---92.81M
---65.69M
---32.90M
---17.70M
Vốn dự trữ
3.59%350.68M
1.35%334.30M
5.17%352.66M
6.45%345.77M
8.71%338.53M
8.72%329.83M
13.01%335.33M
11.94%324.82M
9.87%311.40M
9.61%303.39M
9.89%296.73M
8.88%290.19M
9.66%283.43M
19.08%276.80M
1742.25%270.04M
1906.21%266.52M
--258.47M
--232.45M
--14.66M
--13.29M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
3508.48%251.15M
3235.70%232.16M
--43.73M
--32.21M
--6.96M
--6.96M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--5.00K
--5.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
226.80%317.00K
29.26%296.00K
69.23%374.00K
11.79%275.00K
29.33%97.00K
7533.33%229.00K
-65.95%221.00K
148.43%246.00K
108.63%75.00K
100.34%3.00K
138.75%649.00K
83.21%-508.00K
64.24%-869.00K
---892.00K
---1.68M
---3.03M
---2.43M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.23%207.89M
2.16%203.78M
92.64%352.73M
86.96%291.31M
53.13%217.07M
56.67%199.46M
110.31%183.10M
96.78%155.81M
68.52%141.76M
27.21%127.31M
-18.30%87.06M
-35.74%79.18M
-48.48%84.12M
-40.00%100.08M
175.09%106.56M
134.15%123.22M
--163.27M
--166.80M
--38.74M
--52.63M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DAVE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Dave Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Dave Inc có 209.61M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Dave Inc là bao nhiêu?

Dave Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 134.69M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 114.00M nợ ngắn hạ và 20.69M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Dave Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dave Inc là 487.42M, bao gồm 436.70M tài sản ngắn hạn và 50.72M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Dave Inc là bao nhiêu?

Dave Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 352.73M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.