tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dave Inc

DAVE
Thêm vào danh sách theo dõi
380.690USD
-10.170-2.60%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
4.85BVốn hóa
22.67P/E TTM

Tình hình tài chính của DAVE

Theo dõi tình hình tài chính của Dave Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dave Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.53/3.67
Doanh thu / Dự báo
170.79M/170.74M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
554.18M
59.67%
EPS(YoY)
14.65
217.04%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-22.27%0.53
96.46%4.31
271.83%4.88
18456.01%6.84
32.09%0.68
-21.67%2.19
8756.14%1.31
103.66%0.04
126.91%0.51
336.07%2.80
100.81%0.01
---1.01
---1.90
---1.19
---1.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.63%170.79M
46.71%158.41M
62.36%163.72M
62.97%150.72M
64.46%131.76M
46.65%107.98M
37.91%100.84M
40.54%92.49M
30.84%80.12M
24.95%73.63M
22.53%73.12M
15.85%65.81M
33.69%61.23M
38.49%58.93M
44.98%59.67M
41.32%56.81M
23.04%45.80M
23.60%42.55M
16.10%41.16M
--40.20M
Lợi nhuận ròng
-26.03%6.69M
101.08%57.94M
292.37%65.94M
19657.94%92.07M
42.18%9.04M
-15.86%28.81M
9288.83%16.81M
103.87%466.00K
128.11%6.36M
344.16%34.24M
100.83%179.00K
74.63%-12.05M
16.58%-22.62M
57.23%-14.03M
-41.47%-21.49M
-502.15%-47.50M
-3038.31%-27.11M
-929.83%-32.80M
56.11%-15.19M
---7.89M
Biên lợi nhuận ròng
-42.94%3.92%
37.06%36.57%
141.67%40.28%
12024.10%61.09%
-13.54%6.86%
-42.63%26.68%
6707.73%16.67%
102.75%0.50%
121.49%7.94%
295.41%46.51%
100.68%0.24%
---18.31%
---36.94%
---23.80%
---36.02%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
127.72%46.98%
112.43%50.47%
-38.59%15.39%
-37.16%17.31%
-32.02%20.63%
-25.36%23.76%
-59.17%25.06%
-54.85%27.55%
-49.78%30.34%
-45.40%31.83%
11.27%61.37%
--61.01%
--60.42%
--58.30%
--55.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.63%170.79M
46.71%158.41M
62.36%163.72M
62.97%150.72M
64.46%131.76M
46.65%107.98M
37.91%100.84M
40.54%92.49M
30.84%80.12M
24.95%73.63M
22.53%73.12M
15.85%65.81M
33.69%61.23M
38.49%58.93M
44.98%59.67M
41.32%56.81M
23.04%45.80M
23.60%42.55M
16.10%41.16M
--40.20M
Lợi nhuận hoạt động
34.37%55.20M
72.50%60.63M
207.22%64.49M
1699.92%45.90M
624.68%41.08M
551.03%35.15M
1084.04%20.99M
124.12%2.55M
127.10%5.67M
143.25%5.40M
108.53%1.77M
72.12%-10.57M
60.55%-20.92M
44.95%-12.48M
-42.34%-20.79M
-141.99%-37.92M
-745.26%-53.02M
-119.42%-22.67M
-43.92%-14.60M
---15.67M
Lợi nhuận ròng
-26.03%6.69M
101.08%57.94M
292.37%65.94M
19657.94%92.07M
42.18%9.04M
-15.86%28.81M
9288.83%16.81M
103.87%466.00K
128.11%6.36M
344.16%34.24M
100.83%179.00K
74.63%-12.05M
16.58%-22.62M
57.23%-14.03M
-41.47%-21.49M
-502.15%-47.50M
-3038.31%-27.11M
-929.83%-32.80M
56.11%-15.19M
---7.89M
Tài sản ngắn hạn
49.87%519.10M
60.53%479.63M
54.71%436.70M
51.56%385.97M
50.92%346.37M
36.84%298.78M
1.95%282.27M
-8.51%254.67M
-18.35%229.51M
-25.14%218.34M
-10.27%276.89M
-13.63%278.37M
-18.66%281.10M
-22.23%291.65M
207.94%308.57M
259.79%322.30M
--345.59M
--375.01M
--100.20M
--89.58M
Tổng nợ ngắn hạn
237.65%122.93M
257.56%124.34M
225.14%114.00M
18.64%44.39M
37.59%36.41M
18.91%34.77M
36.94%35.06M
7.27%37.42M
-17.26%26.46M
11.13%29.25M
-29.69%25.60M
-44.83%34.88M
-44.30%31.98M
-55.23%26.32M
-46.94%36.42M
40.82%63.23M
--57.42M
--58.79M
--68.63M
--44.90M
Tổng tài sản
57.00%570.78M
68.07%530.53M
62.84%487.42M
59.14%433.25M
47.09%363.56M
33.98%315.65M
1.80%299.33M
-7.54%272.24M
-16.50%247.16M
-22.87%235.60M
-8.54%294.02M
-11.90%294.45M
-17.43%296.01M
-21.23%305.44M
118.43%321.49M
149.69%334.23M
--358.50M
--387.77M
--147.19M
--133.86M
Tổng các khoản nợ
147.73%362.89M
181.21%326.75M
15.89%134.69M
21.91%141.94M
38.97%146.49M
7.30%116.19M
-43.84%116.23M
-45.91%116.43M
-50.25%105.41M
-47.27%108.28M
-3.71%206.96M
2.02%215.27M
8.54%211.89M
-7.07%205.36M
98.19%214.93M
159.76%211.00M
--195.23M
--220.98M
--108.45M
--81.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.23%207.89M
2.16%203.78M
92.64%352.73M
86.96%291.31M
53.13%217.07M
56.67%199.46M
110.31%183.10M
96.78%155.81M
68.52%141.76M
27.21%127.31M
-18.30%87.06M
-35.74%79.18M
-48.48%84.12M
-40.00%100.08M
175.09%106.56M
134.15%123.22M
--163.27M
--166.80M
--38.74M
--52.63M
Thu nhập hoạt động ròng
0.21%68.38M
81.28%82.03M
123.65%93.29M
124.80%83.25M
143.30%68.24M
146.66%45.25M
166.83%41.71M
140.95%37.03M
189.71%28.05M
364.74%18.34M
496.88%15.63M
207.36%15.37M
168.58%9.68M
44.62%-6.93M
-118.27%-3.94M
32.53%-14.32M
-303.20%-14.12M
-577.74%-12.51M
546.71%21.56M
---21.22M
Đầu tư ròng
150.97%27.42M
63.86%-10.14M
-89.55%-50.83M
-38.39%-70.07M
-55.83%-53.79M
-142.43%-28.06M
-54.36%-26.82M
-144.39%-50.63M
-185.51%-34.52M
84.68%66.13M
19.76%-17.37M
-224.33%-20.72M
-171.22%-12.09M
112.03%35.81M
41.46%-21.65M
24.79%16.66M
219.68%16.98M
-48881.64%-297.57M
-5097.57%-36.98M
--13.35M
Tài chính thuần
-4767.94%-19.51M
4.13%-19.08M
-9214.17%-11.83M
-40375.81%-24.97M
192.07%418.00K
71.75%-19.91M
-805.56%-127.00K
313.33%62.00K
-45500.00%-454.00K
-587200.00%-70.48M
-99.82%18.00K
-99.85%15.00K
102.00%1.00K
-100.00%-12.00K
-61.76%10.01M
-51.70%10.09M
-102.06%-50.00K
1837.98%301.72M
544.26%26.17M
--20.88M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, tổng doanh thu đạt 554.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 347.08M.

Tài sản ngắn hạn của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, tài sản ngắn hạn là 436.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.71.

Tổng tài sản của Dave Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dave Inc là 487.42M, bao gồm 436.70M tài sản ngắn hạn và 50.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, tổng nghĩa vụ của Dave Inc là 134.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dave Inc là 352.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.64.

Thu nhập hoạt động thuần của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dave Inc là 186.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 439.20.

Giá trị đầu tư ròng của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, giá trị đầu tư ròng của Dave Inc là -202.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -342.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dave Inc là -56.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 14.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 217.04.

Thu nhập ròng của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, lợi nhuận ròng là 195.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 238.44.

Biên lợi nhuận ròng của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, biên lợi nhuận ròng là 35.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.96.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 73.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 49.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dave Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dave Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 186.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 439.20.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.