tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Caribou Biosciences Inc

CRBU
Thêm vào danh sách theo dõi
1.460USD
-0.050-3.31%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
144.80MVốn hóa
LỗP/E TTM

CRBU Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Caribou Biosciences Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.52%-26.98M
41.29%-20.82M
22.89%-25.18M
14.02%-28.26M
1.28%-36.73M
-65.91%-35.47M
-13.45%-32.66M
-116.44%-32.87M
-33.16%-37.20M
14.63%-21.38M
-28.66%-28.79M
30.58%-15.19M
-28.91%-27.94M
-17.09%-25.04M
-49.50%-22.38M
-32.76%-21.87M
-206.70%-21.67M
-164.85%-21.39M
-72.21%-14.97M
-128.67%-16.48M
319.77%20.31M
---8.08M
---8.69M
---7.21M
---9.24M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
37.27%-25.09M
25.36%-26.49M
20.57%-27.55M
-43.51%-54.10M
3.01%-39.99M
-2.85%-35.49M
-246.77%-34.68M
-27.70%-37.70M
-47.03%-41.23M
-27.85%-34.51M
62.46%-10.00M
-10.57%-29.52M
-46.92%-28.04M
-46.05%-26.99M
-27.05%-26.65M
-86.55%-26.70M
-45.06%-19.09M
-25.68%-18.48M
-164.39%-20.97M
-664.48%-14.31M
-34.28%-13.16M
---14.70M
---7.93M
---1.87M
---9.80M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-44.29%649.00K
-42.40%682.00K
-46.39%631.00K
1455.72%13.32M
64.08%1.17M
60.00%1.18M
-25.46%1.18M
38.74%856.00K
20.54%710.00K
46.25%740.00K
250.89%1.58M
72.35%617.00K
91.23%589.00K
85.35%506.00K
73.08%450.00K
55.65%358.00K
39.37%308.00K
24.09%273.00K
15.04%260.00K
0.88%230.00K
-2.21%221.00K
--220.00K
--226.00K
--228.00K
--226.00K
Các mục phi tiền mặt khác
115.54%46.00K
134.70%262.00K
153.24%222.00K
338.33%8.88M
-262.64%-296.00K
-119.88%-755.00K
76.55%-417.00K
-92.56%-3.73M
114.75%182.00K
338.21%3.80M
-194.27%-1.78M
-834.78%-1.94M
-37.57%-1.23M
54.87%-1.59M
-21.51%1.89M
-113.85%-207.00K
-230.76%-897.00K
-165.82%-3.53M
3103.75%2.40M
119.93%1.50M
61.41%686.00K
--5.37M
---80.00K
---7.50M
--425.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-230.95%-4.95M
143.40%1.87M
50.11%-1.41M
-80.64%554.00K
-76.21%-1.50M
-185.63%-4.30M
87.20%-2.82M
-76.33%2.86M
64.06%-849.00K
4025.00%5.02M
-3021.50%-22.07M
595.17%12.09M
53.76%-2.36M
95.18%-128.00K
-129.35%-707.00K
159.94%1.74M
-115.86%-5.11M
-427.90%-2.66M
297.14%2.41M
-275.50%-2.90M
3127.73%32.22M
--810.00K
---1.22M
--1.65M
---1.06M
-Thay đổi các khoản phải thu
20.78%616.00K
91.65%-49.00K
-158.89%-149.00K
-105.74%-40.00K
108.16%510.00K
-145.93%-587.00K
118.15%253.00K
-36.64%697.00K
236.87%245.00K
284.94%1.28M
-294.42%-1.39M
238.46%1.10M
-108.58%-179.00K
198.52%332.00K
15.27%717.00K
112.59%325.00K
413.21%2.09M
77.52%-337.00K
202.98%622.00K
-326.09%-2.58M
-206.91%-666.00K
---1.50M
---604.00K
--1.14M
---217.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
10.83%522.00K
48160.00%2.40M
273.31%461.00K
-42.95%340.00K
162.14%471.00K
-100.55%-5.00K
82.31%-266.00K
9.36%596.00K
-141.86%-758.00K
43.26%914.00K
-18.80%-1.50M
-42.57%545.00K
239.74%1.81M
149.69%638.00K
-38.06%-1.27M
174.14%949.00K
-130.60%-1.30M
-14.13%-1.28M
-1248.53%-917.00K
-252.38%-1.28M
-178.60%-562.00K
---1.13M
---68.00K
--840.00K
--715.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-86.85%63.00K
306.28%1.61M
95.01%-155.00K
791.19%1.42M
329.19%479.00K
-4233.33%-780.00K
-1983.89%-3.10M
178.95%159.00K
-437.10%-209.00K
91.13%-18.00K
-325.71%-149.00K
-64.60%57.00K
112.73%62.00K
-23.03%-203.00K
---35.00K
-40.37%161.00K
-15.68%-487.00K
---165.00K
--0.00
--270.00K
-2115.79%-421.00K
--0.00
--0.00
--0.00
---19.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-0.90%-1.00M
-157.06%-874.00K
4.71%-627.00K
-3.41%-849.00K
-43.52%-996.00K
20.75%-340.00K
96.95%-658.00K
-112.97%-821.00K
36.74%-694.00K
74.19%-429.00K
-2572.61%-21.57M
432.18%6.33M
-89.14%-1.10M
-183.13%-1.66M
15.85%-807.00K
-174.21%-1.91M
-101.94%-580.00K
-292.46%-587.00K
-187.13%-959.00K
1487.57%2.57M
2802.89%29.95M
--305.00K
---334.00K
---185.00K
---1.11M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
26.52%-26.98M
41.29%-20.82M
22.89%-25.18M
14.02%-28.26M
1.28%-36.73M
-65.91%-35.47M
-13.45%-32.66M
-116.44%-32.87M
-33.16%-37.20M
14.63%-21.38M
-28.66%-28.79M
30.58%-15.19M
-28.91%-27.94M
-17.09%-25.04M
-49.50%-22.38M
-32.76%-21.87M
-206.70%-21.67M
-164.85%-21.39M
-72.21%-14.97M
-128.67%-16.48M
319.77%20.31M
---8.08M
---8.69M
---7.21M
---9.24M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-93.09%72.00K
-142.77%-216.00K
-82.91%115.00K
-81.35%418.00K
-28.04%1.04M
-77.82%505.00K
-85.84%673.00K
-12.22%2.24M
-28.71%1.45M
29.60%2.28M
250.96%4.75M
-2.56%2.55M
180.91%2.03M
156.50%1.76M
45.59%1.35M
441.32%2.62M
3186.36%723.00K
2437.04%685.00K
23150.00%930.00K
813.21%484.00K
-90.13%22.00K
--27.00K
--4.00K
--53.00K
--223.00K
Chi phí vốn
-93.09%72.00K
----
-82.91%115.00K
-81.35%418.00K
-28.04%1.04M
-77.25%518.00K
-85.84%673.00K
-12.22%2.24M
-28.71%1.45M
29.60%2.28M
250.96%4.75M
-2.56%2.55M
180.91%2.03M
156.50%1.76M
45.59%1.35M
441.32%2.62M
3186.36%723.00K
2437.04%685.00K
6542.86%930.00K
813.21%484.00K
-90.13%22.00K
--27.00K
--14.00K
--53.00K
--223.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-93.09%72.00K
-142.77%-216.00K
-82.91%115.00K
-81.35%418.00K
-28.04%1.04M
-77.82%505.00K
-85.84%673.00K
-12.22%2.24M
-28.71%1.45M
29.60%2.28M
250.96%4.75M
-2.56%2.55M
180.91%2.03M
156.50%1.76M
45.59%1.35M
441.32%2.62M
3186.36%723.00K
2437.04%685.00K
23150.00%930.00K
813.21%484.00K
-90.13%22.00K
--27.00K
--4.00K
--53.00K
--223.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-42.19%-22.09M
20.67%-44.03M
38.54%-57.45M
61.75%-32.22M
78.18%-15.53M
34.07%-55.50M
46.86%-93.47M
-43.40%-84.23M
6.25%-71.18M
2.68%-84.19M
-148.41%-175.89M
17.34%-58.74M
31.40%-75.93M
50.07%-86.51M
---70.81M
---71.06M
---110.68M
---173.28M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--7.67M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-30.04%46.14M
-14.11%61.79M
-43.30%68.41M
-47.37%56.67M
-31.00%65.95M
30.81%71.94M
7.57%120.66M
48.81%107.68M
-3.12%95.59M
-38.51%54.99M
75.75%112.17M
21.19%72.36M
151.06%98.67M
--89.44M
6482.10%63.82M
--59.71M
--39.30M
100.00%0.00
---1.00M
--0.00
100.00%0.00
---573.00K
----
--0.00
---425.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-51.43%23.98M
12.81%17.97M
-59.09%10.85M
13.38%24.04M
115.11%49.38M
150.61%15.93M
138.73%26.52M
91.61%21.20M
10.88%22.96M
-2790.09%-31.47M
-721.15%-68.48M
179.18%11.06M
128.71%20.70M
100.67%1.17M
-332.07%-8.34M
-2786.98%-13.97M
-327659.09%-72.11M
-28893.50%-173.96M
-48150.00%-1.93M
-813.21%-484.00K
-100.31%-22.00K
---600.00K
---4.00K
---53.00K
--7.02M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
476.07%2.70M
5.36%4.07M
13.52%277.00K
-95.45%6.00K
-96.25%468.00K
9083.72%3.86M
-99.82%244.00K
-99.25%132.00K
660.35%12.48M
-133.86%-43.00K
20561.77%135.13M
4753.87%17.57M
65.86%1.64M
-72.39%127.00K
-99.80%654.00K
-40.26%362.00K
-99.10%990.00K
460.98%460.00K
288009.82%322.68M
-61.43%606.00K
365700.00%109.68M
--82.00K
--112.00K
--1.57M
---30.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-25.81%1.15M
-296.67%-119.00K
---1.61M
---27.00K
--1.55M
---30.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--2.22M
5.36%4.07M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
3518.58%3.86M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
908.82%11.33M
---113.00K
--134.38M
--17.34M
--1.12M
--0.00
----
----
----
--0.00
--321.02M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---408.00K
--109.23M
--1.58M
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
1.92%477.00K
--0.00
13.52%277.00K
-95.45%6.00K
-59.52%468.00K
-100.00%0.00
-67.60%244.00K
-44.07%132.00K
122.74%1.16M
-44.88%70.00K
15.14%753.00K
-34.81%236.00K
-47.58%519.00K
-72.39%127.00K
-31.95%654.00K
-36.04%362.00K
75.53%990.00K
318.18%460.00K
591.37%961.00K
2595.24%566.00K
--564.00K
--110.00K
--139.00K
--21.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
--702.00K
---702.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
476.07%2.70M
5.36%4.07M
13.52%277.00K
-95.45%6.00K
-96.25%468.00K
9083.72%3.86M
-99.82%244.00K
-99.25%132.00K
660.35%12.48M
-133.86%-43.00K
20561.77%135.13M
4753.87%17.57M
65.86%1.64M
-72.39%127.00K
-99.80%654.00K
-40.26%362.00K
-99.10%990.00K
460.98%460.00K
288009.82%322.68M
-61.43%606.00K
365700.00%109.68M
--82.00K
--112.00K
--1.57M
---30.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-24.07%12.41M
-65.05%11.19M
-33.41%25.25M
-40.41%29.46M
-68.09%16.34M
-69.25%32.02M
-42.77%37.91M
-6.33%49.45M
-12.29%51.21M
26.75%104.10M
-40.96%66.24M
-64.24%52.79M
-75.72%58.38M
-81.13%82.13M
-13.41%112.19M
1.17%147.63M
1407.34%240.47M
1673.56%435.36M
291.10%129.57M
275.93%145.92M
-61.16%15.95M
--24.55M
--33.13M
--38.82M
--41.07M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-102.31%-303.00K
107.76%1.22M
-138.42%-14.06M
63.45%-4.22M
844.84%13.12M
70.36%-15.68M
-115.57%-5.90M
-185.75%-11.53M
68.50%-1.76M
-122.75%-52.90M
225.96%37.86M
137.90%13.45M
93.97%-5.59M
87.82%-23.75M
-109.83%-30.06M
-116.97%-35.48M
-171.39%-92.79M
-2167.74%-194.89M
3662.69%305.79M
-187.57%-16.35M
5868.80%129.97M
---8.59M
---8.58M
---5.69M
---2.25M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-58.92%12.10M
-24.07%12.41M
-65.05%11.19M
-33.41%25.25M
-40.41%29.46M
-68.09%16.34M
-69.25%32.02M
-42.77%37.91M
-6.33%49.45M
-12.29%51.21M
26.75%104.10M
-40.93%66.24M
-64.25%52.79M
-75.72%58.38M
-81.13%82.13M
-13.45%112.15M
1.20%147.68M
1407.34%240.47M
1673.56%435.36M
291.10%129.57M
275.93%145.92M
--15.95M
--24.55M
--33.13M
--38.82M
Dòng tiền tự do
28.36%-27.06M
42.14%-20.82M
24.10%-25.30M
18.32%-28.68M
2.29%-37.77M
-52.13%-35.99M
0.61%-33.33M
-97.92%-35.11M
-28.97%-38.65M
11.73%-23.66M
-41.34%-33.54M
27.58%-17.74M
-33.82%-29.97M
-21.41%-26.80M
-49.27%-23.73M
-44.42%-24.49M
-210.37%-22.40M
-172.42%-22.07M
-82.62%-15.90M
-133.67%-16.96M
314.36%20.29M
---8.10M
---8.71M
---7.26M
---9.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Caribou Biosciences Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Caribou Biosciences Inc đã tạo ra -110.99M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Caribou Biosciences Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Caribou Biosciences Inc đã tăng 19.69% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Caribou Biosciences Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Caribou Biosciences Inc đã chi 1.36M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Caribou Biosciences Inc đã thay đổi như thế nào?

Caribou Biosciences Inc đã sử dụng 4.82M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CRBU?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Caribou Biosciences Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -112.35M, phản ánh sự thay đổi 21.48% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.