tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Caribou Biosciences Inc

CRBU
Thêm vào danh sách theo dõi
1.460USD
-0.050-3.31%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
144.80MVốn hóa
LỗP/E TTM

CRBU Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Caribou Biosciences Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-43.58%117.63M
-33.50%139.34M
-35.46%147.26M
-29.70%183.95M
-29.09%208.47M
-36.28%209.54M
-32.59%228.18M
0.93%261.65M
28.64%293.99M
32.77%328.83M
15.38%338.49M
-23.74%259.23M
-35.39%228.54M
-34.10%247.66M
-32.61%293.37M
162.44%339.92M
142.41%353.73M
--375.83M
--435.31M
--129.52M
--145.92M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-59.01%12.06M
-24.14%12.36M
-65.14%11.14M
-33.45%25.20M
-40.45%29.42M
-68.15%16.29M
-69.28%31.97M
-42.80%37.87M
-6.34%49.40M
-12.30%51.16M
26.77%104.06M
-40.98%66.19M
-64.27%52.74M
-75.73%58.34M
-81.14%82.08M
-13.42%112.15M
1.17%147.63M
--240.42M
--435.31M
--129.52M
--145.92M
-Đầu tư ngắn hạn
-41.04%105.57M
-34.29%126.98M
-30.63%136.12M
-29.06%158.75M
-26.80%179.05M
-30.40%193.24M
-16.30%196.21M
15.93%223.78M
39.13%244.59M
46.66%277.67M
10.95%234.43M
-15.25%193.04M
-14.70%175.79M
39.81%189.32M
--211.28M
--227.78M
--206.10M
--135.41M
----
----
----
Các khoản phải thu
-13.76%2.36M
-8.37%2.98M
9.94%2.93M
-4.66%2.78M
-24.16%2.74M
-15.76%3.25M
-48.11%2.67M
-22.07%2.92M
-25.38%3.61M
-17.26%3.86M
2.82%5.14M
-34.48%3.74M
-19.79%4.84M
-42.59%4.66M
-35.84%5.00M
-32.07%5.71M
3.64%6.04M
--8.12M
--7.79M
--8.41M
--5.83M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
157.95%227.00K
-73.96%69.00K
31.52%242.00K
-66.98%71.00K
-90.40%88.00K
79.05%265.00K
-83.76%184.00K
-71.93%215.00K
-40.18%917.00K
-26.73%148.00K
185.39%1.13M
46.18%766.00K
309.89%1.53M
-82.48%202.00K
-31.31%397.00K
26100.00%524.00K
392.11%374.00K
--1.15M
--578.00K
--2.00K
--76.00K
-Các khoản phải thu khác
-19.46%2.14M
-2.55%2.91M
8.34%2.69M
0.30%2.71M
-1.63%2.65M
-19.54%2.99M
-38.02%2.48M
-9.24%2.70M
-18.53%2.70M
-16.83%3.71M
-12.94%4.00M
-42.63%2.98M
-41.57%3.31M
-35.99%4.46M
-36.20%4.60M
-38.29%5.19M
-1.50%5.66M
--6.97M
--7.21M
--8.40M
--5.75M
Chi phí trả trước
-37.95%2.39M
-39.41%2.91M
-55.99%1.93M
-22.20%3.06M
-23.92%3.85M
-2.57%4.81M
-19.77%4.38M
-3.58%3.93M
3.92%5.07M
-27.45%4.94M
-26.79%5.46M
-30.66%4.08M
-32.99%4.88M
3.61%6.80M
43.67%7.46M
56.50%5.88M
135.01%7.28M
--6.56M
--5.19M
--3.76M
--3.10M
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
53.81%3.39M
14.01%2.72M
22.59%2.26M
45.98%1.78M
36.81%2.20M
60.54%2.38M
49.59%1.85M
9.03%1.22M
46.06%1.61M
5.32%1.48M
27.74%1.23M
66.77%1.12M
44.56%1.10M
10.42%1.41M
-10.56%966.00K
--671.00K
--763.00K
--1.28M
--1.08M
Tổng tài sản ngắn hạn
-43.69%122.38M
-33.80%145.23M
-34.50%155.51M
-28.93%192.51M
-28.63%217.32M
-35.26%219.38M
-32.30%237.43M
0.87%270.88M
27.15%304.51M
30.20%338.84M
14.26%350.69M
-23.91%268.54M
-34.92%239.49M
-33.47%260.25M
-31.65%306.92M
146.86%352.93M
136.02%368.01M
--391.19M
--449.05M
--142.97M
--155.93M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-38.28%23.48M
-37.82%24.43M
-41.08%23.60M
-39.92%24.64M
-6.83%38.04M
-2.87%39.29M
1.99%40.06M
6.15%41.01M
12.28%40.83M
15.88%40.45M
16.95%39.28M
16.17%38.63M
14.47%36.36M
614.30%34.91M
650.17%33.59M
654.45%33.26M
839.79%31.77M
--4.89M
--4.48M
--4.41M
--3.38M
-Tài sản cố định
-27.71%37.66M
-27.25%37.96M
-29.63%36.49M
-28.58%36.90M
2.78%52.09M
5.20%52.17M
8.77%51.87M
13.66%51.67M
19.05%50.68M
22.29%49.60M
23.00%47.68M
19.67%45.46M
17.76%42.57M
352.44%40.56M
368.08%38.77M
377.73%37.99M
439.96%36.15M
--8.96M
--8.28M
--7.95M
--6.70M
-Khấu hao lũy kế
0.90%14.18M
4.98%13.53M
9.20%12.89M
15.01%12.26M
42.58%14.05M
40.91%12.88M
40.48%11.81M
56.21%10.66M
58.71%9.85M
61.87%9.14M
62.23%8.40M
44.22%6.83M
41.60%6.21M
38.56%5.65M
36.16%5.18M
33.55%4.73M
32.28%4.38M
--4.08M
--3.81M
--3.54M
--3.31M
Tài sản dài hạn khác
-57.62%2.14M
-60.15%2.20M
-20.27%3.78M
121.58%3.63M
181.05%5.04M
248.11%5.52M
202.36%4.74M
15.29%1.64M
21.54%1.79M
3.12%1.59M
17.37%1.57M
8.90%1.42M
0.82%1.48M
57.74%1.54M
64.94%1.34M
-61.63%1.30M
41.59%1.46M
--975.00K
--810.00K
--3.40M
--1.03M
Tổng tài sản dài hạn
-52.75%26.62M
-67.92%30.14M
-63.07%39.48M
-72.18%28.40M
-44.94%56.33M
0.61%93.94M
0.07%106.91M
25.83%102.06M
-5.24%102.31M
-17.75%93.37M
16.24%106.83M
18.51%81.11M
38.45%107.97M
121.87%113.52M
611.69%91.90M
343.55%68.44M
547.73%77.99M
--51.16M
--12.91M
--15.43M
--12.04M
Tổng tài sản
-45.55%149.00M
-44.03%175.37M
-43.37%194.98M
-40.77%220.90M
-32.73%273.66M
-27.51%313.31M
-24.74%344.33M
6.66%372.94M
17.08%406.82M
15.64%432.21M
14.72%457.52M
-17.02%349.65M
-22.09%347.46M
-15.51%373.76M
-13.67%398.82M
166.02%421.37M
165.53%446.00M
--442.36M
--461.96M
--158.40M
--167.97M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-52.59%732.00K
-51.40%816.00K
87.87%1.86M
-2.22%2.07M
-10.54%1.54M
13.22%1.68M
-52.88%989.00K
10.36%2.12M
4.16%1.73M
-1.85%1.48M
11.35%2.10M
10.66%1.92M
107.13%1.66M
44.32%1.51M
14.80%1.89M
-23.12%1.74M
-64.11%800.00K
--1.05M
--1.64M
--2.26M
--2.23M
Chi phí trích trước
-28.28%13.16M
-28.36%15.72M
-28.48%17.49M
-14.19%18.45M
6.26%18.34M
11.65%21.94M
51.63%24.46M
53.83%21.51M
58.57%17.26M
34.90%19.65M
26.49%16.13M
6.12%13.98M
4.78%10.89M
20.51%14.57M
3.78%12.75M
19.39%13.17M
-4.93%10.39M
--12.09M
--12.29M
--11.03M
--10.93M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--655.00K
Nợ phải trả hoãn lại
-64.86%994.00K
-39.44%1.90M
-21.63%2.22M
0.00%2.83M
0.07%2.83M
9.91%3.13M
0.11%2.83M
-78.17%2.83M
-74.02%2.83M
-71.35%2.85M
-76.52%2.83M
2.53%12.96M
-15.23%10.88M
14.18%9.94M
37.62%12.04M
45.63%12.64M
143.37%12.84M
--8.70M
--8.75M
--8.68M
--5.28M
Nợ ngắn hạn khác
-60.53%1.73M
-43.61%2.71M
6.73%4.08M
-0.95%4.90M
-3.95%4.37M
11.04%4.81M
-22.48%3.82M
-66.75%4.95M
-63.69%4.55M
-62.18%4.33M
-64.62%4.92M
3.51%14.88M
-8.05%12.54M
17.42%11.45M
34.01%13.92M
31.44%14.38M
81.74%13.64M
--9.75M
--10.39M
--10.94M
--7.50M
Tổng nợ ngắn hạn
-30.95%19.67M
-17.09%25.41M
-12.75%28.06M
-6.65%28.89M
-1.83%28.49M
8.30%30.65M
30.88%32.16M
-9.98%30.94M
7.09%29.02M
0.62%28.30M
-14.72%24.57M
19.13%34.38M
1.62%27.10M
8.90%28.13M
10.15%28.81M
10.95%28.86M
20.07%26.67M
--25.83M
--26.16M
--26.01M
--22.21M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
5.49%25.66M
3.85%26.03M
-10.55%22.78M
-7.69%23.56M
-6.07%24.32M
-3.27%25.06M
-3.24%25.46M
-2.40%25.53M
-1.92%25.89M
-3.26%25.91M
-2.38%26.32M
-3.45%26.16M
-3.07%26.40M
--26.78M
--26.96M
--27.09M
2841.47%27.24M
--0.00
--0.00
--0.00
--926.00K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--926.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
5.49%25.66M
3.85%26.03M
-10.55%22.78M
-7.69%23.56M
-6.07%24.32M
-3.27%25.06M
-3.24%25.46M
-2.40%25.53M
-1.92%25.89M
-3.26%25.91M
-2.38%26.32M
-3.45%26.16M
-3.07%26.40M
--26.78M
--26.96M
--27.09M
--27.24M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-37.12%1.65M
-47.18%1.75M
-55.51%1.76M
-61.51%1.77M
-51.71%2.62M
-45.64%3.32M
-41.33%3.95M
-74.65%4.60M
-60.98%5.43M
-61.75%6.10M
-56.38%6.73M
16.23%18.16M
-19.71%13.91M
-27.59%15.95M
-33.01%15.42M
-35.45%15.63M
-32.81%17.33M
--22.03M
--23.02M
--24.21M
--25.79M
Nợ dài hạn khác
-46.35%1.65M
-57.29%1.75M
-64.54%1.76M
-67.46%1.77M
-61.90%3.07M
-54.63%4.10M
-37.98%4.95M
-71.76%5.45M
-47.32%8.06M
-48.65%9.04M
-56.75%7.98M
13.02%19.28M
-22.77%15.31M
-37.63%17.61M
-40.91%18.46M
-42.71%17.06M
-34.40%19.82M
--28.23M
--31.25M
--29.78M
--30.21M
Tổng nợ dài hạn
-2.28%27.31M
-6.51%27.78M
-19.02%25.08M
-17.91%25.88M
-19.04%27.94M
-16.32%29.71M
-10.69%30.97M
-31.18%31.53M
-18.00%34.52M
-20.69%35.51M
-24.43%34.68M
2.67%45.81M
-11.45%42.09M
55.97%44.77M
46.16%45.90M
49.09%44.62M
51.89%47.53M
--28.70M
--31.40M
--29.93M
--31.29M
Tổng các khoản nợ
-16.75%46.98M
-11.88%53.19M
-15.83%53.14M
-12.33%54.77M
-11.18%56.43M
-5.40%60.36M
6.54%63.13M
-22.09%62.47M
-8.17%63.54M
-12.46%63.81M
-20.69%59.25M
9.13%80.19M
-6.75%69.19M
33.67%72.89M
29.80%74.71M
31.36%73.48M
38.68%74.20M
--54.53M
--57.56M
--55.94M
--53.50M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.58%723.64M
2.50%718.59M
2.66%711.78M
2.84%708.57M
3.11%705.44M
5.01%701.09M
4.41%693.31M
31.14%689.00M
35.67%684.13M
33.64%667.66M
33.78%664.03M
6.56%525.37M
2.96%504.26M
2.85%499.60M
2.62%496.38M
4529.57%493.05M
5771.81%489.77M
--485.75M
--483.72M
--10.65M
--8.34M
Lợi nhuận giữ lại
-27.28%-621.60M
-33.03%-596.51M
-38.05%-570.03M
-43.43%-542.48M
-43.42%-488.38M
-49.82%-448.39M
-55.94%-412.90M
-48.45%-378.22M
-51.17%-340.52M
-51.76%-299.29M
-55.55%-264.78M
-77.45%-254.78M
-92.72%-225.26M
-101.66%-197.22M
-114.62%-170.23M
-146.10%-143.58M
-165.46%-116.88M
---97.79M
---79.31M
---58.34M
---44.03M
Vốn dự trữ
2.58%723.63M
2.50%718.58M
2.66%711.77M
2.84%708.56M
3.11%705.43M
5.01%701.08M
4.41%693.30M
31.14%688.99M
35.67%684.12M
33.64%667.65M
33.78%664.02M
6.56%525.37M
2.96%504.25M
2.85%499.60M
2.62%496.37M
4529.95%493.04M
5772.45%489.76M
--485.75M
--483.71M
--10.65M
--8.34M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-113.77%-23.00K
-59.61%103.00K
-88.21%93.00K
112.54%40.00K
151.86%167.00K
750.00%255.00K
180.43%789.00K
71.92%-319.00K
55.89%-322.00K
101.98%30.00K
51.79%-981.00K
28.15%-1.14M
32.97%-730.00K
-1024.44%-1.52M
---2.04M
---1.58M
---1.09M
---135.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-53.04%102.02M
-51.70%122.17M
-49.56%141.84M
-46.49%166.13M
-36.72%217.22M
-31.34%252.95M
-29.39%281.20M
15.22%310.46M
23.36%343.29M
22.44%368.40M
22.88%398.27M
-22.54%269.46M
-25.15%278.27M
-22.42%300.87M
-19.85%324.11M
239.54%347.89M
224.82%371.80M
--387.82M
--404.40M
--102.46M
--114.46M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CRBU?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Caribou Biosciences Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Caribou Biosciences Inc có 12.06M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Caribou Biosciences Inc là bao nhiêu?

Caribou Biosciences Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 53.19M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 25.41M nợ ngắn hạ và 27.78M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Caribou Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Caribou Biosciences Inc là 175.37M, bao gồm 145.23M tài sản ngắn hạn và 30.14M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Caribou Biosciences Inc là bao nhiêu?

Caribou Biosciences Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 122.17M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.