tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Candel Therapeutics Inc

CADL
Thêm vào danh sách theo dõi
9.560USD
-0.300-3.04%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
524.83MVốn hóa
LỗP/E TTM

CADL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Candel Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-109.34%-18.04M
-81.77%-10.57M
-55.73%-10.24M
-43.45%-8.89M
-2.11%-8.62M
21.67%-5.81M
25.37%-6.57M
13.86%-6.20M
22.01%-8.44M
-7.80%-7.42M
6.14%-8.81M
-1.38%-7.20M
-34.35%-10.82M
-31.44%-6.88M
-36.12%-9.38M
-59.16%-7.10M
-43.11%-8.05M
-53.34%-5.24M
-358.07%-6.89M
-130.32%-4.46M
-154.16%-5.63M
---3.42M
---1.50M
---1.94M
---2.21M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-220.08%-8.86M
-109.59%-29.50M
-5.85%-11.27M
78.43%-4.80M
189.76%7.38M
-26.84%-14.07M
-26.21%-10.65M
-131.30%-22.24M
6.53%-8.22M
-118.28%-11.10M
2.91%-8.44M
-131.72%-9.61M
-906.29%-8.79M
-418.48%-5.08M
46.24%-8.69M
75.71%-4.15M
80.48%-874.00K
115.23%1.60M
-532.81%-16.16M
-493.88%-17.08M
-152.71%-4.48M
---10.48M
---2.55M
---2.88M
---1.77M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-39.18%149.00K
-40.56%170.00K
-20.00%196.00K
30.12%324.00K
-2.39%245.00K
-40.04%286.00K
-39.80%245.00K
5.51%249.00K
9.13%251.00K
115.84%477.00K
98.54%407.00K
26.20%236.00K
39.39%230.00K
-69.77%221.00K
876.19%205.00K
2571.43%187.00K
534.62%165.00K
12083.33%731.00K
-53.33%21.00K
-12.50%7.00K
-18.75%26.00K
--6.00K
--45.00K
--8.00K
--32.00K
Các mục phi tiền mặt khác
237.29%398.00K
183.87%352.00K
-22.73%102.00K
-22.14%109.00K
-20.27%118.00K
-16.78%124.00K
-8.33%132.00K
1.45%140.00K
12.12%148.00K
10.37%149.00K
-3.36%144.00K
2.99%138.00K
60.98%132.00K
--135.00K
14800.00%149.00K
128.88%134.00K
--82.00K
--0.00
--1.00K
---464.00K
----
----
--0.00
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-95.67%-3.57M
383.85%3.60M
-57.82%356.00K
-84.81%67.00K
-8.50%-1.82M
-53.48%743.00K
179.77%844.00K
-69.18%441.00K
32.59%-1.68M
2349.30%1.60M
26.78%-1.06M
15.40%1.43M
-819.02%-2.50M
-103.44%-71.00K
-55.04%-1.45M
427.18%1.24M
121.34%347.00K
168.71%2.06M
-206.88%-932.00K
-374.64%-379.00K
-54100.00%-1.63M
--767.00K
--872.00K
--138.00K
---3.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-854.49%-1.26M
218.83%1.20M
124.80%61.00K
-1464.79%-1.94M
528.21%167.00K
-48.57%377.00K
62.10%-246.00K
-87.64%142.00K
94.66%-39.00K
73400.00%733.00K
51.68%-649.00K
47.12%1.15M
-174.57%-730.00K
-100.38%-1.00K
45.27%-1.34M
277.29%781.00K
535.11%979.00K
5140.00%262.00K
-8988.89%-2.45M
298.08%207.00K
-850.00%-225.00K
--5.00K
---27.00K
--52.00K
--30.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-520.00%-21.00K
-116.67%-2.00K
-766.67%-40.00K
-38.10%13.00K
-64.29%5.00K
-47.83%12.00K
-70.00%6.00K
113.21%21.00K
--14.00K
--23.00K
--20.00K
---159.00K
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
1353.19%589.00K
-475.41%-229.00K
-1878.57%-277.00K
---83.00K
---47.00K
--61.00K
---14.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---22.00K
--178.00K
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-196.89%-156.00K
61.29%-12.00K
62.50%-12.00K
61.29%-12.00K
-61.20%161.00K
42.59%-31.00K
40.74%-32.00K
-40.91%-31.00K
7016.67%415.00K
-1250.00%-54.00K
-980.00%-54.00K
-300.00%-22.00K
---6.00K
---4.00K
---5.00K
--11.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-109.34%-18.04M
-81.77%-10.57M
-55.73%-10.24M
-43.45%-8.89M
-2.11%-8.62M
21.67%-5.81M
25.37%-6.57M
13.86%-6.20M
22.01%-8.44M
-7.80%-7.42M
6.14%-8.81M
-1.38%-7.20M
-34.35%-10.82M
-31.44%-6.88M
-36.12%-9.38M
-59.16%-7.10M
-43.11%-8.05M
-53.34%-5.24M
-358.07%-6.89M
-130.32%-4.46M
-154.16%-5.63M
---3.42M
---1.50M
---1.94M
---2.21M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
22400.00%675.00K
13533.33%409.00K
--117.00K
416.67%31.00K
-57.14%3.00K
-88.89%3.00K
-100.00%0.00
-96.45%6.00K
136.84%7.00K
-90.22%27.00K
-52.09%103.00K
-73.39%169.00K
-111.11%-19.00K
-45.24%276.00K
-45.15%215.00K
-10.56%635.00K
-25.33%171.00K
11.26%504.00K
-46.01%392.00K
139.06%710.00K
--229.00K
--453.00K
--726.00K
--297.00K
--0.00
Chi phí vốn
22400.00%675.00K
13533.33%409.00K
--144.00K
416.67%31.00K
-57.14%3.00K
-93.62%3.00K
-100.00%0.00
-96.45%6.00K
-94.93%7.00K
-82.97%47.00K
-52.09%103.00K
-73.39%169.00K
-19.30%138.00K
-45.24%276.00K
-45.15%215.00K
-10.56%635.00K
-25.33%171.00K
11.26%504.00K
-46.01%392.00K
139.06%710.00K
--229.00K
--453.00K
--726.00K
--297.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
22400.00%675.00K
13533.33%409.00K
--117.00K
416.67%31.00K
-57.14%3.00K
-88.89%3.00K
-100.00%0.00
-96.45%6.00K
136.84%7.00K
-90.22%27.00K
-52.09%103.00K
-73.39%169.00K
-111.11%-19.00K
-45.24%276.00K
-45.15%215.00K
-10.56%635.00K
-25.33%171.00K
11.26%504.00K
-46.01%392.00K
139.06%710.00K
--229.00K
--453.00K
--726.00K
--297.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--20.64M
---6.00K
--20.00K
--19.28M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--27.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-22400.00%-675.00K
-13533.33%-409.00K
---117.00K
-416.67%-31.00K
57.14%-3.00K
88.89%-3.00K
100.00%0.00
96.45%-6.00K
-136.84%-7.00K
90.22%-27.00K
52.09%-103.00K
73.39%-169.00K
111.11%19.00K
45.24%-276.00K
45.15%-215.00K
10.56%-635.00K
25.33%-171.00K
-102.50%-504.00K
46.45%-392.00K
-156.32%-710.00K
-101.19%-229.00K
--20.18M
---732.00K
---277.00K
--19.28M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
5116.84%93.81M
-52.24%43.90M
-301.01%-3.37M
796.86%17.44M
-49.00%-1.87M
76061.16%91.91M
--1.68M
--1.94M
---1.25M
-436.11%-121.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--36.00K
-100.00%0.00
-93.39%22.00K
17682.14%19.92M
-100.00%0.00
--71.36M
-27.61%333.00K
11100.00%112.00K
--29.00K
--0.00
--460.00K
--1.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
1848.52%43.71M
0.00%-2.50M
0.00%-2.50M
-49.97%-2.50M
---2.50M
---2.50M
---2.50M
---1.67M
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--19.91M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--460.00K
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
24323.70%93.79M
-100.00%0.00
-117.50%-713.00K
470.13%19.70M
106.45%384.00K
77821.49%94.04M
--4.07M
--3.46M
--186.00K
---121.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--71.33M
----
----
----
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-88.62%28.00K
-98.92%4.00K
-80.58%20.00K
-75.15%246.00K
8.85%246.00K
--370.00K
--103.00K
--990.00K
--226.00K
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--36.00K
--0.00
--22.00K
-82.86%6.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
3400.00%35.00K
--30.00K
---1.00K
--0.00
--1.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--20.00K
--333.00K
--77.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--178.00K
---178.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.00K
--1.00K
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
5116.84%93.81M
-52.24%43.90M
-301.01%-3.37M
796.86%17.44M
-49.00%-1.87M
76061.16%91.91M
--1.68M
--1.94M
---1.25M
-436.11%-121.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--36.00K
-100.00%0.00
-93.39%22.00K
17682.14%19.92M
-100.00%0.00
--71.36M
-27.61%333.00K
11100.00%112.00K
--29.00K
--0.00
--460.00K
--1.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
16.74%120.15M
418.48%87.23M
364.79%100.95M
255.79%92.43M
188.46%102.92M
-61.10%16.82M
-58.36%21.72M
-56.36%25.98M
-49.26%35.68M
-44.16%43.25M
-40.08%52.16M
-37.18%59.52M
-15.34%70.32M
-12.79%77.45M
251.87%87.05M
220.40%94.76M
135.19%83.07M
379.42%88.81M
19.16%24.74M
31.36%29.57M
548.65%35.32M
--18.52M
--20.76M
--22.51M
--5.45M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
816.02%75.10M
-61.77%32.92M
-180.31%-13.72M
300.09%8.52M
-8.13%-10.49M
1237.33%86.10M
45.06%-4.90M
42.16%-4.26M
10.19%-9.70M
-6.25%-7.57M
7.17%-8.91M
4.49%-7.36M
-192.37%-10.80M
-24.09%-7.13M
-114.98%-9.60M
-59.43%-7.71M
303.55%11.69M
-134.19%-5.74M
2964.06%64.07M
-175.87%-4.84M
-133.65%-5.74M
--16.80M
---2.24M
---1.75M
--17.07M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
111.24%195.25M
16.74%120.15M
418.48%87.23M
364.79%100.95M
255.79%92.43M
188.46%102.92M
-61.10%16.82M
-58.36%21.72M
-56.36%25.98M
-49.26%35.68M
-44.16%43.25M
-40.08%52.16M
-37.18%59.52M
-15.34%70.32M
-12.79%77.45M
251.87%87.05M
220.40%94.76M
135.19%83.07M
379.42%88.81M
19.16%24.74M
31.36%29.57M
--35.32M
--18.52M
--20.76M
--22.51M
Dòng tiền tự do
-117.10%-18.71M
-88.71%-10.98M
-57.92%-10.38M
-43.81%-8.92M
-2.06%-8.62M
22.12%-5.82M
26.24%-6.57M
15.75%-6.20M
22.93%-8.45M
-4.30%-7.47M
7.17%-8.91M
4.76%-7.36M
-33.23%-10.96M
-24.71%-7.16M
-31.75%-9.60M
-49.58%-7.73M
-40.44%-8.22M
-48.41%-5.74M
-226.58%-7.29M
-131.48%-5.17M
-164.50%-5.86M
---3.87M
---2.23M
---2.23M
---2.21M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Candel Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Candel Therapeutics Inc đã tạo ra -38.31M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Candel Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Candel Therapeutics Inc đã tăng -41.77% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Candel Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Candel Therapeutics Inc đã chi 587.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Candel Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Candel Therapeutics Inc đã sử dụng 56.10M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CADL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Candel Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -38.90M, phản ánh sự thay đổi -43.86% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.