tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Candel Therapeutics Inc

CADL
Thêm vào danh sách theo dõi
9.560USD
-0.300-3.04%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
524.83MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CADL

Theo dõi tình hình tài chính của Candel Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Candel Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.14/-0.32
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.72
58.61%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-197.21%-0.14
-35.84%-0.54
38.27%-0.21
87.49%-0.09
151.91%0.15
-3.28%-0.40
-14.02%-0.33
-123.87%-0.74
7.42%-0.28
-117.65%-0.38
---0.29
---0.33
---0.30
---0.18
---0.48
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%31.00K
0.00%31.00K
0.00%31.00K
0.00%31.00K
0.00%31.00K
0.00%31.00K
0.00%31.00K
Lợi nhuận ròng
-220.08%-8.86M
-109.59%-29.50M
-5.85%-11.27M
78.43%-4.80M
189.76%7.38M
-26.84%-14.07M
-26.21%-10.65M
-131.30%-22.24M
6.53%-8.22M
-118.28%-11.10M
2.91%-8.44M
-131.72%-9.61M
-906.29%-8.79M
-418.48%-5.08M
46.24%-8.69M
75.71%-4.15M
80.48%-874.00K
115.23%1.60M
-532.81%-16.16M
-493.88%-17.08M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---16396.77%
---14586.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
123.79%23.51%
221.89%37.65%
-91.99%5.55%
-88.97%7.21%
-83.37%10.51%
-77.35%11.70%
63.97%69.32%
82.39%65.41%
102.76%63.18%
92.42%51.64%
--42.28%
--35.86%
--31.16%
--26.84%
--24.41%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%31.00K
0.00%31.00K
0.00%31.00K
0.00%31.00K
0.00%31.00K
0.00%31.00K
0.00%31.00K
Lợi nhuận hoạt động
-100.30%-16.28M
-92.40%-15.66M
-47.39%-12.91M
-30.40%-11.18M
-2.89%-8.13M
19.82%-8.14M
-1.25%-8.76M
10.41%-8.57M
17.87%-7.90M
-26.09%-10.15M
2.61%-8.65M
-9.30%-9.57M
-7.07%-9.62M
-6.09%-8.05M
-12.45%-8.88M
-86.39%-8.75M
-101.21%-8.99M
-27.07%-7.59M
-204.35%-7.90M
-90.66%-4.70M
Lợi nhuận ròng
-220.08%-8.86M
-109.59%-29.50M
-5.85%-11.27M
78.43%-4.80M
189.76%7.38M
-26.84%-14.07M
-26.21%-10.65M
-131.30%-22.24M
6.53%-8.22M
-118.28%-11.10M
2.91%-8.44M
-131.72%-9.61M
-906.29%-8.79M
-418.48%-5.08M
46.24%-8.69M
75.71%-4.15M
80.48%-874.00K
115.23%1.60M
-532.81%-16.16M
-493.88%-17.08M
Tài sản ngắn hạn
112.30%197.75M
16.94%121.39M
398.39%90.13M
355.72%103.61M
243.26%93.15M
182.10%103.80M
-59.90%18.09M
-57.39%22.73M
-56.14%27.14M
-48.85%36.80M
-42.96%45.10M
-38.89%53.36M
-35.31%61.88M
-15.30%71.94M
-13.06%79.07M
257.51%87.33M
224.54%95.65M
--84.94M
--90.95M
--24.43M
Tổng nợ ngắn hạn
-64.87%7.05M
-76.03%9.00M
-28.42%10.93M
5.14%14.71M
48.25%20.07M
164.59%37.53M
47.85%15.27M
71.46%14.00M
158.54%13.54M
152.61%14.18M
75.09%10.33M
38.87%8.16M
-4.31%5.24M
4.72%5.62M
34.14%5.90M
30.80%5.88M
-0.47%5.47M
--5.36M
--4.40M
--4.49M
Tổng tài sản
110.54%201.92M
17.15%125.19M
335.00%93.60M
300.11%105.97M
207.22%95.91M
159.38%106.87M
-57.02%21.52M
-54.89%26.48M
-53.57%31.22M
-46.97%41.20M
-41.11%50.06M
-37.08%58.71M
-33.80%67.24M
-12.91%77.69M
-11.41%85.01M
203.48%93.30M
189.40%101.56M
--89.20M
--95.96M
--30.74M
Tổng các khoản nợ
200.95%63.89M
80.75%73.27M
-63.36%13.47M
-56.78%15.76M
-15.88%21.23M
42.46%40.54M
36.00%36.77M
30.50%36.46M
-8.51%25.24M
-5.07%28.46M
-17.76%27.04M
-15.93%27.94M
-27.02%27.59M
19.58%29.98M
-0.28%32.88M
33.67%33.23M
179.36%37.80M
--25.07M
--32.97M
--24.86M
Tổng vốn chủ sở hữu
84.84%138.03M
-21.72%51.92M
625.16%80.12M
1004.63%90.21M
1148.95%74.67M
420.42%66.33M
-166.27%-15.26M
-132.41%-9.97M
-84.92%5.98M
-73.29%12.74M
-55.83%23.02M
-48.78%30.77M
-37.81%39.65M
-25.61%47.71M
-17.24%52.13M
920.76%60.07M
195.70%63.76M
--64.14M
--62.99M
--5.88M
Thu nhập hoạt động ròng
-109.34%-18.04M
-81.77%-10.57M
-55.73%-10.24M
-43.45%-8.89M
-2.11%-8.62M
21.67%-5.81M
25.37%-6.57M
13.86%-6.20M
22.01%-8.44M
-7.80%-7.42M
6.14%-8.81M
-1.38%-7.20M
-34.35%-10.82M
-31.44%-6.88M
-36.12%-9.38M
-59.16%-7.10M
-43.11%-8.05M
-53.34%-5.24M
-358.07%-6.89M
-130.32%-4.46M
Đầu tư ròng
-22400.00%-675.00K
-13533.33%-409.00K
---117.00K
-416.67%-31.00K
57.14%-3.00K
88.89%-3.00K
100.00%0.00
96.45%-6.00K
-136.84%-7.00K
90.22%-27.00K
52.09%-103.00K
73.39%-169.00K
111.11%19.00K
45.24%-276.00K
45.15%-215.00K
10.56%-635.00K
25.33%-171.00K
-102.50%-504.00K
46.45%-392.00K
-156.32%-710.00K
Tài chính thuần
5116.84%93.81M
-52.24%43.90M
-301.01%-3.37M
796.86%17.44M
-49.00%-1.87M
76061.16%91.91M
--1.68M
--1.94M
---1.25M
-436.11%-121.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--36.00K
-100.00%0.00
-93.39%22.00K
17682.14%19.92M
-100.00%0.00
--71.36M
-27.61%333.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 121.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.94.

Tổng tài sản của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Candel Therapeutics Inc là 125.19M, bao gồm 121.39M tài sản ngắn hạn và 3.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Candel Therapeutics Inc là 73.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.75.

Tổng vốn chủ sở hữu của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Candel Therapeutics Inc là 51.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.72.

Thu nhập hoạt động thuần của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Candel Therapeutics Inc là -47.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.47.

Giá trị đầu tư ròng của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Candel Therapeutics Inc là -560.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3400.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Candel Therapeutics Inc là 56.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.50.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.61.

Thu nhập ròng của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -38.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.80.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 37.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 221.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -64.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -32.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Candel Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -47.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.