tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Candel Therapeutics Inc

CADL
Thêm vào danh sách theo dõi
9.560USD
-0.300-3.04%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
524.83MVốn hóa
LỗP/E TTM

CADL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Candel Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
111.40%194.83M
16.64%119.73M
425.20%86.96M
369.32%100.69M
258.44%92.17M
189.88%102.65M
-61.48%16.56M
-58.66%21.45M
-56.61%25.71M
-49.45%35.41M
-44.31%42.98M
-40.20%51.89M
-37.17%59.26M
-15.23%70.06M
-12.67%77.18M
256.89%86.78M
223.55%94.32M
--82.64M
--88.39M
--24.32M
--29.15M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
111.40%194.83M
16.64%119.73M
425.20%86.96M
369.32%100.69M
258.44%92.17M
189.88%102.65M
-61.48%16.56M
-58.66%21.45M
-56.61%25.71M
-49.45%35.41M
-44.31%42.98M
-40.20%51.89M
-37.17%59.26M
-15.23%70.06M
-12.67%77.18M
256.89%86.78M
223.55%94.32M
--82.64M
--88.39M
--24.32M
--29.15M
Chi phí trả trước
196.85%2.92M
44.17%1.66M
107.66%3.17M
128.02%2.92M
-30.92%983.00K
-16.91%1.15M
-27.90%1.53M
-12.74%1.28M
-45.62%1.42M
-26.66%1.38M
12.24%2.12M
169.85%1.47M
97.51%2.62M
-18.06%1.89M
-26.43%1.89M
394.55%544.00K
315.36%1.32M
--2.30M
--2.56M
--110.00K
--319.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--112.39M
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
112.30%197.75M
16.94%121.39M
398.39%90.13M
355.72%103.61M
243.26%93.15M
182.10%103.80M
-59.90%18.09M
-57.39%22.73M
-56.14%27.14M
-48.85%36.80M
-42.96%45.10M
-38.89%53.36M
-35.31%61.88M
-15.30%71.94M
-13.06%79.07M
257.51%87.33M
224.54%95.65M
--84.94M
--90.95M
--24.43M
--29.47M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
49.77%3.64M
20.86%3.30M
0.71%3.11M
-39.79%2.05M
-34.47%2.43M
-32.05%2.73M
-32.14%3.09M
-30.85%3.40M
-27.15%3.71M
-26.61%4.02M
-19.68%4.55M
-13.80%4.92M
-6.97%5.10M
42.86%5.48M
23.63%5.67M
23.95%5.71M
28.52%5.48M
--3.84M
--4.59M
--4.61M
--4.26M
-Tài sản cố định
27.69%7.35M
18.11%6.86M
10.38%6.54M
-6.43%5.61M
-4.96%5.75M
-4.94%5.81M
-7.35%5.92M
-8.04%5.99M
-6.24%6.05M
-7.54%6.11M
-2.81%6.39M
1.61%6.52M
7.67%6.46M
57.81%6.61M
37.80%6.58M
34.36%6.41M
35.56%6.00M
--4.19M
--4.78M
--4.77M
--4.42M
-Khấu hao lũy kế
11.51%3.70M
15.67%3.56M
20.92%3.43M
37.43%3.56M
41.88%3.32M
47.25%3.08M
54.02%2.83M
62.32%2.59M
72.19%2.34M
85.03%2.09M
102.42%1.84M
126.56%1.59M
162.86%1.36M
220.74%1.13M
383.51%909.00K
321.56%704.00K
223.13%517.00K
--352.00K
--188.00K
--167.00K
--160.00K
Tài sản dài hạn khác
61.73%524.00K
52.89%503.00K
2.93%351.00K
-10.37%311.00K
-11.96%324.00K
-13.87%329.00K
-15.80%341.00K
-18.35%347.00K
38.35%368.00K
43.61%382.00K
52.26%405.00K
59.77%425.00K
-39.13%266.00K
-37.26%266.00K
-37.12%266.00K
-84.46%266.00K
-67.87%437.00K
--424.00K
--423.00K
--1.71M
--1.36M
Tổng tài sản dài hạn
51.18%4.17M
24.30%3.81M
0.93%3.46M
-37.07%2.36M
-32.44%2.76M
-30.47%3.06M
-30.81%3.43M
-29.85%3.75M
-23.90%4.08M
-23.36%4.40M
-16.46%4.96M
-10.53%5.35M
-9.35%5.36M
34.88%5.75M
18.50%5.94M
-5.43%5.97M
5.21%5.92M
--4.26M
--5.01M
--6.32M
--5.62M
Tổng tài sản
110.54%201.92M
17.15%125.19M
335.00%93.60M
300.11%105.97M
207.22%95.91M
159.38%106.87M
-57.02%21.52M
-54.89%26.48M
-53.57%31.22M
-46.97%41.20M
-41.11%50.06M
-37.08%58.71M
-33.80%67.24M
-12.91%77.69M
-11.41%85.01M
203.48%93.30M
189.40%101.56M
--89.20M
--95.96M
--30.74M
--35.09M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-91.90%579.00K
-97.50%553.00K
--55.00K
--1.41M
--7.15M
--22.11M
----
----
----
-100.00%0.00
54.84%48.00K
-23.81%48.00K
-48.94%48.00K
-85.63%48.00K
-86.46%31.00K
-71.88%63.00K
-57.85%94.00K
--334.00K
--229.00K
--224.00K
--223.00K
Chi phí trích trước
23.88%2.98M
45.46%6.87M
11.49%5.09M
26.03%4.05M
-13.13%2.41M
8.43%4.72M
33.25%4.57M
-8.01%3.21M
-3.31%2.77M
-7.77%4.36M
-22.86%3.43M
-7.81%3.50M
-19.53%2.87M
37.38%4.72M
37.06%4.45M
7.97%3.79M
8.04%3.56M
--3.44M
--3.24M
--3.51M
--3.30M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-57.11%4.22M
-31.65%6.70M
-6.09%9.17M
11.27%9.89M
61.49%9.85M
168.59%9.81M
679.49%9.77M
--8.89M
--6.10M
--3.65M
--1.25M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--464.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--464.00K
Nợ ngắn hạn khác
-91.90%579.00K
-97.50%553.00K
--55.00K
--1.41M
--7.15M
--22.11M
----
----
----
-100.00%0.00
54.84%48.00K
-23.81%48.00K
-48.94%48.00K
-85.63%48.00K
-86.46%31.00K
-71.88%63.00K
-57.85%94.00K
--334.00K
--229.00K
--224.00K
--223.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-64.87%7.05M
-76.03%9.00M
-28.42%10.93M
5.14%14.71M
48.25%20.07M
164.59%37.53M
47.85%15.27M
71.46%14.00M
158.54%13.54M
152.61%14.18M
75.09%10.33M
38.87%8.16M
-4.31%5.24M
4.72%5.62M
34.14%5.90M
30.80%5.88M
-0.47%5.47M
--5.36M
--4.40M
--4.49M
--5.50M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4104.82%48.82M
1514.25%48.59M
-54.72%2.54M
-87.30%1.04M
-89.24%1.16M
-77.46%3.01M
-65.25%5.62M
-55.94%8.21M
-48.76%10.79M
-40.20%13.36M
-27.67%16.17M
-16.62%18.64M
-5.83%21.06M
3888.57%22.34M
4032.35%22.36M
4190.79%22.36M
4354.78%22.36M
--560.00K
--541.00K
--521.00K
--502.00K
-Nợ dài hạn
5151.66%47.48M
1710.60%47.13M
-80.79%973.00K
-87.50%939.00K
-90.92%904.00K
-78.98%2.60M
-66.38%5.07M
-56.82%7.51M
-49.46%9.96M
-40.61%12.38M
-27.40%15.06M
-15.64%17.40M
-4.03%19.70M
3623.21%20.85M
3735.12%20.75M
3859.69%20.63M
3988.65%20.52M
--560.00K
--541.00K
--521.00K
--502.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
422.57%1.34M
258.48%1.46M
183.24%1.57M
-85.10%104.00K
-69.30%257.00K
-58.17%407.00K
-49.86%555.00K
-43.57%698.00K
-38.59%837.00K
-34.52%973.00K
-31.16%1.11M
-28.29%1.24M
-25.84%1.36M
--1.49M
--1.61M
--1.73M
--1.84M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--67.00K
--89.00K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--108.00K
--120.00K
--132.00K
--144.00K
----
----
----
----
--31.00K
--63.00K
--94.00K
Nợ dài hạn khác
--8.02M
--15.69M
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2836.41%15.89M
1156.44%14.25M
-29.53%909.00K
-54.79%916.00K
-88.31%541.00K
-77.30%1.13M
-87.05%1.29M
-89.42%2.03M
-83.50%4.63M
-74.82%5.00M
32.32%9.96M
--19.15M
--28.04M
--19.84M
--7.53M
Tổng nợ dài hạn
4795.78%56.84M
2035.42%64.28M
-88.17%2.54M
-95.36%1.04M
-90.08%1.16M
-78.91%3.01M
28.69%21.51M
13.59%22.46M
-47.65%11.70M
-41.42%14.27M
-38.06%16.71M
-27.70%19.77M
-30.86%22.35M
23.63%24.36M
-5.58%26.98M
34.30%27.35M
302.44%32.33M
--19.71M
--28.58M
--20.36M
--8.03M
Tổng các khoản nợ
200.95%63.89M
80.75%73.27M
-63.36%13.47M
-56.78%15.76M
-15.88%21.23M
42.46%40.54M
36.00%36.77M
30.50%36.46M
-8.51%25.24M
-5.07%28.46M
-17.76%27.04M
-15.93%27.94M
-27.02%27.59M
19.58%29.98M
-0.28%32.88M
33.67%33.23M
179.36%37.80M
--25.07M
--32.97M
--24.86M
--13.53M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
45.31%377.73M
9.18%282.76M
72.34%281.46M
77.44%280.28M
71.38%259.95M
72.40%258.98M
9.32%163.32M
6.22%157.96M
2.49%151.68M
2.02%150.22M
1.93%149.40M
1.97%148.72M
2.11%147.98M
1.95%147.25M
1.18%146.58M
546.62%145.84M
585.19%144.93M
--144.43M
--144.88M
--22.55M
--21.15M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--49.06M
--26.56M
Lợi nhuận giữ lại
-29.44%-239.25M
-19.87%-230.39M
-12.78%-200.89M
-13.22%-189.62M
-27.25%-184.83M
-40.27%-192.21M
-41.45%-178.13M
-42.54%-167.49M
-34.63%-145.25M
-38.29%-137.03M
-33.96%-125.93M
-37.72%-117.50M
-32.91%-107.88M
-23.41%-99.09M
-14.79%-94.01M
-29.80%-85.32M
-66.85%-81.17M
---80.30M
---81.89M
---65.73M
---48.65M
Vốn dự trữ
45.30%376.99M
9.17%282.21M
72.34%280.91M
77.43%279.73M
71.39%259.46M
72.42%258.51M
9.31%163.00M
6.22%157.66M
2.50%151.38M
2.02%149.93M
1.93%149.11M
1.98%148.43M
2.11%147.69M
1.95%146.96M
1.18%146.29M
548.70%145.55M
593.24%144.64M
--144.15M
--144.59M
--22.44M
--20.86M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%448.00K
0.00%448.00K
0.00%448.00K
0.00%448.00K
0.00%448.00K
0.00%448.00K
0.00%448.00K
0.00%448.00K
0.00%448.00K
0.00%448.00K
0.00%448.00K
0.00%448.00K
--448.00K
--448.00K
--448.00K
--448.00K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
84.84%138.03M
-21.72%51.92M
625.16%80.12M
1004.63%90.21M
1148.95%74.67M
420.42%66.33M
-166.27%-15.26M
-132.41%-9.97M
-84.92%5.98M
-73.29%12.74M
-55.83%23.02M
-48.78%30.77M
-37.81%39.65M
-25.61%47.71M
-17.24%52.13M
920.76%60.07M
195.70%63.76M
--64.14M
--62.99M
--5.88M
--21.56M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CADL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Candel Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Candel Therapeutics Inc có 194.83M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Candel Therapeutics Inc là 125.19M, bao gồm 121.39M tài sản ngắn hạn và 3.81M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Candel Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Candel Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 51.92M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.