tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bolt Biotherapeutics Inc

BOLT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.990USD
+0.100+2.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.66MVốn hóa
LỗP/E TTM

BOLT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bolt Biotherapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
39.97%-8.02M
50.41%-7.16M
30.32%-9.73M
40.55%-9.60M
20.21%-13.37M
-1.16%-14.43M
16.62%-13.97M
-6.82%-16.14M
28.41%-16.75M
20.54%-14.27M
-24.52%-16.75M
27.30%-15.11M
3.76%-23.40M
-0.89%-17.95M
28.17%-13.45M
-421.50%-20.79M
-46.83%-24.31M
-38.04%-17.79M
-49.64%-18.73M
67.50%-3.99M
-71.81%-16.56M
-105.84%-12.89M
-51.11%-12.52M
---12.27M
---9.64M
---6.26M
---8.28M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
34.38%-7.24M
58.39%-6.63M
52.93%-7.14M
59.61%-8.56M
-2.12%-11.04M
10.99%-15.94M
6.65%-15.18M
-17.38%-21.20M
36.33%-10.81M
10.47%-17.90M
25.29%-16.26M
20.33%-18.06M
28.29%-16.98M
26.37%-20.00M
6.99%-21.76M
3.91%-22.66M
3.17%-23.68M
12.50%-27.16M
-133.93%-23.39M
-113.27%-23.59M
-183.26%-24.45M
-231.50%-31.04M
-39.21%-10.00M
---11.06M
---8.63M
---9.36M
---7.18M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-49.12%203.00K
-86.54%255.00K
-34.09%290.00K
-24.07%347.00K
-12.88%399.00K
305.78%1.90M
-4.76%440.00K
-0.22%457.00K
-1.93%458.00K
1.08%467.00K
5.24%462.00K
12.25%458.00K
30.81%467.00K
27.98%462.00K
44.41%439.00K
59.38%408.00K
31.25%357.00K
63.35%361.00K
69.83%304.00K
132.73%256.00K
169.31%272.00K
130.21%221.00K
110.59%179.00K
--110.00K
--101.00K
--96.00K
--85.00K
Các mục phi tiền mặt khác
52.96%621.00K
230.67%490.00K
58.13%506.00K
15233.33%454.00K
256.15%406.00K
13.99%-375.00K
154.15%320.00K
99.21%-3.00K
-95.49%-260.00K
-286.32%-436.00K
-191.77%-591.00K
-142.62%-381.00K
-108.12%-133.00K
-82.86%234.00K
-59.32%644.00K
-35.40%894.00K
-76.22%1.64M
-90.73%1.36M
184.11%1.58M
214.55%1.38M
1651.91%6.88M
3473.06%14.72M
-622.78%-1.88M
--440.00K
--393.00K
--412.00K
--360.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
40.38%-2.12M
-93.23%-2.31M
-555.88%-3.79M
-238.78%-2.46M
57.93%-3.55M
-177.71%-1.20M
78.53%-578.00K
242.47%1.77M
8.55%-8.44M
298.84%1.54M
-152.97%-2.69M
128.52%518.00K
-66.32%-9.23M
-114.37%-774.00K
815.68%5.08M
-111.40%-1.82M
-304.74%-5.55M
104.52%5.39M
145.72%555.00K
905.26%15.94M
20.48%-1.37M
13.58%2.63M
25.52%-1.21M
---1.98M
---1.72M
--2.32M
---1.63M
-Thay đổi chi phí trả trước
53.25%-79.00K
430.67%398.00K
-121.61%-86.00K
-103.01%-67.00K
-30.00%-169.00K
-95.70%75.00K
131.34%398.00K
396.21%2.23M
90.56%-130.00K
1017.89%1.74M
-203.42%-1.27M
150.84%449.00K
35.05%-1.38M
-102.87%-190.00K
118.73%1.23M
-75.10%179.00K
-56.92%-2.12M
2081.74%6.62M
-464.11%-6.55M
273.25%719.00K
-4193.94%-1.35M
-139.11%-334.00K
-79.32%-1.16M
---415.00K
--33.00K
--854.00K
---648.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
44.13%-1.40M
92.70%-197.00K
-523.87%-1.88M
-191.80%-840.00K
29.15%-2.51M
-327.10%-2.70M
-46.31%444.00K
-22.65%915.00K
46.39%-3.54M
313.94%1.19M
-85.15%827.00K
270.22%1.18M
-176.38%-6.61M
152.28%287.00K
78.75%5.57M
-116.56%-695.00K
-2618.18%-2.39M
-117.69%-549.00K
1335.48%3.12M
4015.69%4.20M
83.70%-88.00K
76.71%3.10M
128.48%217.00K
--102.00K
---540.00K
--1.76M
---762.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
104.04%15.00K
-336.01%-1.88M
-74.08%-1.23M
-48.48%-1.03M
90.98%-371.00K
205.56%797.00K
56.79%-706.00K
-29.78%-693.00K
-503.23%-4.11M
-213.28%-755.00K
-35.15%-1.63M
34.96%-534.00K
-1140.00%-682.00K
28.06%-241.00K
-126.58%-1.21M
-107.23%-821.00K
-2850.00%-55.00K
-11266.67%-335.00K
2724.84%4.55M
16810.29%11.36M
-66.67%2.00K
-98.47%3.00K
287.21%161.00K
---68.00K
--6.00K
--196.00K
---86.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
39.97%-8.02M
50.41%-7.16M
30.32%-9.73M
40.55%-9.60M
20.21%-13.37M
-1.16%-14.43M
16.62%-13.97M
-6.82%-16.14M
28.41%-16.75M
20.54%-14.27M
-24.52%-16.75M
27.30%-15.11M
3.76%-23.40M
-0.89%-17.95M
28.17%-13.45M
-421.50%-20.79M
-46.83%-24.31M
-38.04%-17.79M
-49.64%-18.73M
67.50%-3.99M
-71.81%-16.56M
-105.84%-12.89M
-51.11%-12.52M
---12.27M
---9.64M
---6.26M
---8.28M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
96.78%-31.00K
--0.00
167.29%72.00K
--0.00
---963.00K
-100.00%0.00
-164.85%-107.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.74%6.00K
-77.55%165.00K
-92.54%32.00K
-99.50%3.00K
-67.26%184.00K
-27.59%735.00K
-38.98%429.00K
943.10%605.00K
-37.42%562.00K
-11.82%1.01M
-16.31%703.00K
-84.45%58.00K
1240.30%898.00K
381.59%1.15M
--840.00K
--373.00K
--67.00K
--239.00K
Chi phí vốn
----
--0.00
75.61%72.00K
----
----
-100.00%0.00
-75.15%41.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.74%6.00K
-77.55%165.00K
-92.54%32.00K
-99.50%3.00K
-67.26%184.00K
-27.59%735.00K
-38.98%429.00K
943.10%605.00K
-37.42%562.00K
-11.82%1.01M
-16.31%703.00K
-84.45%58.00K
1240.30%898.00K
381.59%1.15M
--840.00K
--373.00K
--67.00K
--239.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
96.78%-31.00K
--0.00
167.29%72.00K
--0.00
---963.00K
-100.00%0.00
-164.85%-107.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-96.74%6.00K
-77.55%165.00K
-92.54%32.00K
-99.50%3.00K
-67.26%184.00K
-27.59%735.00K
-38.98%429.00K
943.10%605.00K
-37.42%562.00K
-11.82%1.01M
-16.31%703.00K
-84.45%58.00K
1240.30%898.00K
381.59%1.15M
--840.00K
--373.00K
--67.00K
--239.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-41.92%7.89M
-91.22%1.07M
5.43%17.96M
-40.05%10.79M
33.18%13.59M
-22.66%12.23M
32.82%17.03M
32.26%18.00M
-64.81%10.20M
-4.84%15.81M
486.86%12.82M
3200.68%13.61M
-30.05%28.99M
-23.04%16.62M
114.47%2.19M
99.04%-439.00K
121.76%41.45M
729.94%21.59M
-26.39%-15.10M
-974.77%-45.90M
-1339.09%-190.46M
--2.60M
---11.94M
--5.25M
---13.23M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-45.55%7.92M
-91.22%1.07M
4.35%17.88M
-40.05%10.79M
42.61%14.55M
-22.63%12.23M
35.39%17.14M
32.57%18.00M
-64.81%10.20M
-3.81%15.81M
772.97%12.66M
1664.52%13.58M
-29.02%28.99M
-21.86%16.43M
109.00%1.45M
98.14%-868.00K
121.44%40.84M
1134.33%21.03M
-23.03%-16.11M
-1157.45%-46.60M
-1300.07%-190.52M
2643.28%1.70M
-5379.08%-13.10M
--4.41M
---13.61M
---67.00K
---239.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--6.00K
-82.76%5.00K
--0.00
-82.28%14.00K
--0.00
-72.64%29.00K
--0.00
-46.26%79.00K
----
-26.39%106.00K
--0.00
-41.67%147.00K
-100.00%0.00
-70.91%144.00K
-100.00%0.00
-98.12%252.00K
-99.96%107.00K
146.48%495.00K
120.04%185.00K
-67.73%13.41M
873485.29%297.02M
-4196.15%-1.06M
-104.12%-923.00K
--41.55M
--34.00K
--26.00K
--22.38M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
----
--0.00
---21.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--6.00K
-82.76%5.00K
--0.00
-82.28%14.00K
----
-72.64%29.00K
--0.00
-46.26%79.00K
----
-26.39%106.00K
--0.00
-41.67%147.00K
-100.00%0.00
-70.91%144.00K
-100.00%0.00
-98.12%252.00K
-99.96%107.00K
534.62%495.00K
4.52%185.00K
268080.00%13.41M
720832.35%245.12M
200.00%78.00K
--177.00K
--5.00K
--34.00K
--26.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--51.90M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.14M
-104.91%-1.10M
--41.55M
----
--0.00
--22.40M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--6.00K
-82.76%5.00K
--0.00
-82.28%14.00K
--0.00
-72.64%29.00K
--0.00
-46.26%79.00K
----
-26.39%106.00K
--0.00
-41.67%147.00K
-100.00%0.00
-70.91%144.00K
-100.00%0.00
-98.12%252.00K
-99.96%107.00K
146.48%495.00K
120.04%185.00K
-67.73%13.41M
873485.29%297.02M
-4196.15%-1.06M
-104.12%-923.00K
--41.55M
--34.00K
--26.00K
--22.38M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
49.84%13.44M
75.22%19.52M
42.66%11.37M
68.51%10.16M
-28.67%8.97M
1.96%11.14M
-46.94%7.97M
-63.25%6.03M
16.34%12.57M
-10.32%10.93M
-37.91%15.02M
-64.02%16.40M
-62.66%10.81M
-51.69%12.18M
-59.61%24.18M
-53.03%45.59M
307.32%28.95M
30.25%25.21M
30.45%59.87M
695.59%97.05M
-79.93%7.11M
-53.59%19.36M
64.73%45.89M
--12.20M
--35.41M
--41.71M
--27.86M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-107.93%-94.00K
-180.18%-6.08M
157.00%8.15M
-37.63%1.21M
118.11%1.19M
-231.45%-2.17M
177.54%3.17M
240.07%1.94M
-217.10%-6.55M
220.17%1.65M
65.91%-4.09M
93.53%-1.39M
-66.39%5.59M
-136.77%-1.37M
65.37%-12.00M
42.43%-21.40M
-81.50%16.64M
130.48%3.73M
-30.60%-34.65M
-210.35%-37.18M
487.47%89.94M
-94.37%-12.25M
-291.50%-26.53M
--33.69M
---23.21M
---6.30M
--13.86M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
31.42%13.35M
49.84%13.44M
75.22%19.52M
42.66%11.37M
68.51%10.16M
-28.67%8.97M
1.96%11.14M
-46.94%7.97M
-63.25%6.03M
16.34%12.57M
-10.32%10.93M
-37.91%15.02M
-64.02%16.40M
-62.66%10.81M
-51.69%12.18M
-59.61%24.18M
-53.03%45.59M
307.32%28.95M
30.25%25.21M
30.45%59.87M
695.59%97.05M
-79.93%7.11M
-53.59%19.36M
--45.89M
--12.20M
--35.41M
--41.71M
Dòng tiền tự do
39.97%-8.02M
50.41%-7.16M
30.01%-9.80M
40.55%-9.60M
20.21%-13.37M
-1.11%-14.43M
17.19%-14.01M
-6.59%-16.14M
28.42%-16.75M
21.31%-14.27M
-19.23%-16.91M
28.62%-15.14M
6.09%-23.40M
1.20%-18.14M
28.14%-14.19M
-352.46%-21.22M
-49.96%-24.92M
-33.13%-18.36M
-44.46%-19.74M
64.22%-4.69M
-65.99%-16.62M
-117.85%-13.79M
-60.38%-13.67M
---13.11M
---10.01M
---6.33M
---8.52M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Bolt Biotherapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Bolt Biotherapeutics Inc đã tạo ra -39.85M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Bolt Biotherapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Bolt Biotherapeutics Inc đã tăng 34.98% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Bolt Biotherapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Bolt Biotherapeutics Inc đã chi 72.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Bolt Biotherapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Bolt Biotherapeutics Inc đã sử dụng 19.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với BOLT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Bolt Biotherapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -39.92M, phản ánh sự thay đổi 34.91% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.