tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bolt Biotherapeutics Inc

BOLT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.990USD
+0.100+2.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.66MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BOLT

Theo dõi tình hình tài chính của Bolt Biotherapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bolt Biotherapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-4.31/-2.85
Doanh thu / Dự báo
26.00K/1.50M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.70M
0.07%
EPS(YoY)
-17.85
46.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.15%-4.31
53.84%-3.84
53.09%-3.72
59.84%-4.46
-1.39%-5.76
11.79%-8.32
7.58%-7.94
-16.21%-11.12
36.97%-5.68
11.39%-9.44
---8.59
---9.57
---9.01
---10.65
---1.83
----
----
----
----
----
Doanh thu
-97.87%26.00K
--2.50M
90.10%2.17M
41.49%1.80M
-76.83%1.22M
-100.00%0.00
-54.87%1.14M
-11.03%1.27M
188.83%5.27M
48.05%2.09M
19.70%2.53M
2.87%1.43M
124.60%1.83M
177.76%1.41M
180.85%2.11M
--1.39M
--813.00K
--508.00K
--752.00K
-100.00%0.00
Lợi nhuận ròng
34.38%-7.24M
58.39%-6.63M
52.93%-7.14M
59.61%-8.56M
-2.12%-11.04M
10.99%-15.94M
6.65%-15.18M
-17.38%-21.20M
36.33%-10.81M
10.47%-17.90M
25.29%-16.26M
20.33%-18.06M
28.29%-16.98M
26.37%-20.00M
6.99%-21.76M
3.91%-22.66M
3.17%-23.68M
12.50%-27.16M
-133.93%-23.39M
-113.27%-23.59M
Biên lợi nhuận ròng
-2983.95%-27861.54%
---265.24%
75.24%-329.37%
71.45%-474.56%
-340.73%-903.44%
----
-106.83%-1330.06%
-31.92%-1662.35%
77.96%-204.99%
39.53%-857.01%
---643.08%
---1260.08%
---929.90%
---1417.22%
---1577.14%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-97.87%26.00K
--2.50M
90.10%2.17M
41.49%1.80M
-76.83%1.22M
-100.00%0.00
-54.87%1.14M
-11.03%1.27M
188.83%5.27M
48.05%2.09M
19.70%2.53M
2.87%1.43M
124.60%1.83M
177.76%1.41M
180.85%2.11M
--1.39M
--813.00K
--508.00K
--752.00K
-100.00%0.00
Lợi nhuận hoạt động
37.26%-7.60M
64.23%-5.61M
53.15%-7.70M
51.61%-9.21M
29.12%-12.12M
20.73%-15.67M
9.57%-16.44M
4.03%-19.03M
7.18%-17.09M
6.06%-19.77M
18.63%-18.18M
13.99%-19.83M
22.87%-18.41M
22.29%-21.04M
5.02%-22.35M
2.95%-23.06M
-29.58%-23.88M
-60.00%-27.07M
-89.65%-23.53M
-113.87%-23.76M
Lợi nhuận ròng
34.38%-7.24M
58.39%-6.63M
52.93%-7.14M
59.61%-8.56M
-2.12%-11.04M
10.99%-15.94M
6.65%-15.18M
-17.38%-21.20M
36.33%-10.81M
10.47%-17.90M
25.29%-16.26M
20.33%-18.06M
28.29%-16.98M
26.37%-20.00M
6.99%-21.76M
3.91%-22.66M
3.17%-23.68M
12.50%-27.16M
-133.93%-23.39M
-113.27%-23.59M
Tài sản ngắn hạn
-39.42%25.75M
-40.45%30.26M
-37.69%35.61M
-49.97%38.34M
-55.28%42.51M
-51.93%50.81M
-54.45%57.15M
-41.35%76.63M
-27.77%95.06M
-38.81%105.71M
-28.23%125.47M
-27.91%130.67M
-32.88%131.61M
-8.68%172.75M
-21.42%174.83M
-26.95%181.26M
-27.70%196.09M
645.87%189.16M
460.71%222.49M
354.26%248.15M
Tổng nợ ngắn hạn
-45.86%7.34M
-46.80%8.44M
-44.89%9.97M
-31.23%12.31M
-18.90%13.56M
-22.49%15.86M
-3.56%18.08M
1.60%17.90M
2.89%16.72M
-11.51%20.46M
-22.43%18.75M
-5.39%17.62M
-15.81%16.25M
8.39%23.12M
2.02%24.17M
-3.26%18.62M
60.72%19.31M
89.35%21.33M
139.25%23.70M
142.20%19.25M
Tổng tài sản
-44.06%48.03M
-43.04%56.75M
-40.50%65.05M
-39.20%75.50M
-39.91%85.86M
-37.65%99.63M
-37.65%109.33M
-34.88%124.18M
-30.70%142.89M
-29.86%159.78M
-28.57%175.35M
-26.72%190.70M
-27.09%206.18M
-25.97%227.81M
-26.40%245.50M
-25.02%260.24M
-12.89%282.79M
561.16%307.72M
440.28%333.55M
409.35%347.07M
Tổng các khoản nợ
-27.78%28.20M
-28.73%30.24M
-11.66%32.95M
-4.33%36.66M
0.82%39.05M
-9.80%42.43M
-20.79%37.30M
-21.10%38.32M
-20.13%38.73M
-16.44%47.04M
-17.46%47.10M
-7.09%48.56M
-10.85%48.49M
-2.25%56.30M
-2.69%57.06M
2.13%52.27M
154.33%54.40M
24.69%57.60M
88.99%58.64M
83.92%51.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
-57.65%19.82M
-53.66%26.50M
-55.43%32.10M
-54.76%38.84M
-55.06%46.81M
-49.27%57.20M
-43.84%72.03M
-39.59%85.86M
-33.95%104.16M
-34.26%112.74M
-31.94%128.26M
-31.66%142.13M
-30.96%157.69M
-31.43%171.51M
-31.45%188.45M
-29.72%207.97M
-24.68%228.39M
71567.34%250.12M
795.19%274.91M
633.96%295.90M
Thu nhập hoạt động ròng
39.97%-8.02M
50.41%-7.16M
30.32%-9.73M
40.55%-9.60M
20.21%-13.37M
-1.16%-14.43M
16.62%-13.97M
-6.82%-16.14M
28.41%-16.75M
20.54%-14.27M
-24.52%-16.75M
27.30%-15.11M
3.76%-23.40M
-0.89%-17.95M
28.17%-13.45M
-421.50%-20.79M
-46.83%-24.31M
-38.04%-17.79M
-49.64%-18.73M
67.50%-3.99M
Đầu tư ròng
-45.55%7.92M
-91.22%1.07M
4.35%17.88M
-40.05%10.79M
42.61%14.55M
-22.63%12.23M
35.39%17.14M
32.57%18.00M
-64.81%10.20M
-3.81%15.81M
772.97%12.66M
1664.52%13.58M
-29.02%28.99M
-21.86%16.43M
109.00%1.45M
98.14%-868.00K
121.44%40.84M
1134.33%21.03M
-23.03%-16.11M
-1157.45%-46.60M
Tài chính thuần
--6.00K
-82.76%5.00K
--0.00
-82.28%14.00K
--0.00
-72.64%29.00K
--0.00
-46.26%79.00K
----
-26.39%106.00K
--0.00
-41.67%147.00K
-100.00%0.00
-70.91%144.00K
-100.00%0.00
-98.12%252.00K
-99.96%107.00K
146.48%495.00K
120.04%185.00K
-67.73%13.41M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 7.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.69M.

Tài sản ngắn hạn của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 30.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.45.

Tổng tài sản của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bolt Biotherapeutics Inc là 56.75M, bao gồm 30.26M tài sản ngắn hạn và 26.49M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Bolt Biotherapeutics Inc là 30.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bolt Biotherapeutics Inc là 26.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bolt Biotherapeutics Inc là -34.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.25.

Giá trị đầu tư ròng của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Bolt Biotherapeutics Inc là 44.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bolt Biotherapeutics Inc là 19.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.41.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -17.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.01.

Thu nhập ròng của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -33.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.12.

Biên lợi nhuận ròng của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -433.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -79.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -42.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.28.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bolt Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bolt Biotherapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -34.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.