tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bridger Aerospace Group Holdings Inc

BAER
Thêm vào danh sách theo dõi
1.940USD
-0.040-2.02%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
111.61MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của BAER

Theo dõi tình hình tài chính của Bridger Aerospace Group Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bridger Aerospace Group Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.03
Doanh thu / Dự báo
--/37.04M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
122.83M
24.56%
EPS(YoY)
-0.42
47.81%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-68.83%-0.69
-11.00%-0.40
28.03%0.50
64.91%-0.12
25.61%-0.41
54.82%-0.36
58.21%0.39
38.80%-0.33
-140.62%-0.55
-57.79%-0.80
--0.25
---0.55
--1.36
---0.51
---7.93
----
----
----
----
Doanh thu
-45.60%8.51M
-45.16%8.55M
5.24%67.89M
136.29%30.75M
184.11%15.65M
1306.30%15.59M
20.31%64.51M
12.04%13.01M
1407.23%5.51M
-0.38%1.11M
65.22%53.62M
-8.93%11.62M
427.29%365.37K
65.56%1.11M
-7.20%32.45M
--12.75M
--69.29K
--671.94K
--34.97M
Lợi nhuận ròng
-73.46%-38.33M
-14.32%-22.09M
32.15%27.58M
60.88%-6.33M
15.90%-22.10M
48.05%-19.32M
82.43%20.87M
34.84%-16.18M
-144.46%-26.28M
-62.82%-37.19M
201.29%11.44M
91.04%-24.83M
407.62%59.10M
-54.39%-22.84M
-300.13%-11.29M
---277.13M
---19.21M
---14.80M
--5.64M
Biên lợi nhuận ròng
-270.32%-367.76%
-115.05%-177.24%
19.95%50.85%
101.31%1.00%
72.77%-99.31%
97.07%-82.42%
29.98%42.39%
53.17%-76.69%
97.02%-364.75%
-83.46%-2809.84%
--32.62%
---163.76%
---12229.95%
---1531.62%
---55.41%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-905.13%-100.28%
-5609.99%-65.05%
7.03%68.87%
62.06%39.19%
85.15%-9.98%
100.18%1.18%
-10.18%64.34%
154.15%24.18%
96.43%-67.17%
-73.36%-655.53%
--71.64%
--9.51%
---1883.92%
---378.13%
--36.90%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.96%69.64%
-8.23%64.58%
-2.25%65.26%
-0.10%72.94%
-9.32%74.05%
-6.89%70.37%
-6.31%66.76%
-10.84%73.01%
2.90%81.66%
11.22%75.58%
--71.26%
--81.88%
--79.36%
--67.95%
--64.94%
----
----
----
----
Doanh thu
-45.60%8.51M
-45.16%8.55M
5.24%67.89M
136.29%30.75M
184.11%15.65M
1306.30%15.59M
20.31%64.51M
12.04%13.01M
1407.23%5.51M
-0.38%1.11M
65.22%53.62M
-8.93%11.62M
427.29%365.37K
65.56%1.11M
-7.20%32.45M
--12.75M
--69.29K
--671.94K
--34.97M
Lợi nhuận hoạt động
-148.90%-25.27M
-166.92%-18.91M
18.76%39.03M
216.24%5.53M
33.69%-10.15M
69.65%-7.08M
45.30%32.87M
63.86%-4.75M
61.83%-15.31M
-122.54%-23.34M
775.68%22.62M
-710.82%-13.16M
-255.02%-40.11M
-50.06%-10.49M
-87.58%2.58M
---1.62M
---11.30M
---6.99M
--20.80M
Lợi nhuận ròng
-73.46%-38.33M
-14.32%-22.09M
32.15%27.58M
60.88%-6.33M
15.90%-22.10M
48.05%-19.32M
82.43%20.87M
34.84%-16.18M
-144.46%-26.28M
-62.82%-37.19M
201.29%11.44M
91.04%-24.83M
407.62%59.10M
-54.39%-22.84M
-300.13%-11.29M
---277.13M
---19.21M
---14.80M
--5.64M
Tài sản ngắn hạn
-58.56%19.22M
-36.97%40.22M
18.68%88.19M
37.68%53.58M
84.02%46.39M
41.19%63.81M
16.51%74.31M
-5.52%38.91M
-48.44%25.21M
-57.71%45.20M
-49.72%63.78M
-68.64%41.19M
--48.89M
--106.86M
--126.84M
--131.33M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
0.69%21.34M
-29.37%16.52M
2.77%22.35M
-1.12%24.65M
5.63%21.20M
-7.90%23.39M
41.57%21.75M
47.72%24.93M
5.42%20.07M
4.49%25.40M
-21.11%15.36M
-47.61%16.87M
--19.04M
--24.31M
--19.47M
--32.21M
----
----
----
Tổng tài sản
14.07%314.37M
13.58%330.31M
1.20%310.99M
-0.95%279.04M
9.18%275.60M
6.34%290.81M
5.71%307.31M
11.15%281.70M
-3.54%252.43M
-10.62%273.47M
-9.31%290.71M
-18.14%253.44M
--261.69M
--305.98M
--320.55M
--309.60M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
18.61%280.20M
11.93%265.64M
-2.06%233.06M
-2.40%236.65M
-1.60%236.23M
-3.73%237.33M
-0.92%237.96M
5.31%242.48M
4.00%240.07M
6.92%246.54M
6.26%240.17M
9.73%230.25M
--230.83M
--230.58M
--226.01M
--209.84M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-13.22%34.17M
20.92%64.67M
12.36%77.92M
8.06%42.39M
218.52%39.37M
98.57%53.48M
37.21%69.35M
69.17%39.23M
-59.95%12.36M
-64.28%26.93M
-46.54%50.55M
-76.76%23.19M
--30.86M
--75.40M
--94.55M
--99.77M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-19.60%-21.12M
-187.38%-8.03M
80.32%40.98M
151.54%1.44M
22.43%-17.66M
-37.42%9.19M
90.11%22.72M
83.35%-2.80M
37.90%-22.76M
838.93%14.68M
469.55%11.95M
---16.79M
-394.14%-36.65M
-153.19%-1.99M
1196.93%2.10M
----
---7.42M
--3.74M
---191.32K
Đầu tư ròng
-126.45%-5.99M
-1310.83%-23.93M
-384.43%-6.63M
-175.03%-1.25M
-194.87%-2.64M
122.73%1.98M
-118.78%-1.37M
-89.35%1.66M
-78.50%2.79M
85.15%-8.69M
132.71%7.29M
--15.61M
650.95%12.96M
-248.12%-58.54M
-111.69%-22.27M
----
---2.35M
---16.82M
---10.52M
Tài chính thuần
510.96%4.76M
-99.32%-1.46M
35.39%-847.00K
-111.18%-851.00K
-29.35%-1.16M
-1.14%-734.00K
-115.28%-1.31M
1917.78%7.61M
78.03%-896.00K
78.53%-725.75K
-111.30%-608.99K
---418.86K
-883.45%-4.08M
-122.23%-3.38M
-63.19%5.39M
----
---414.60K
--15.20M
--14.64M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 122.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 98.61M.

Tài sản ngắn hạn của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 40.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.97.

Tổng tài sản của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là 330.31M, bao gồm 40.22M tài sản ngắn hạn và 290.09M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là 265.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là 64.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là 15.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.07.

Giá trị đầu tư ròng của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là -34.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1775.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là -4.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -192.45.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.81.

Thu nhập ròng của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -22.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.93.

Biên lợi nhuận ròng của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 121.35.

Biên lợi nhuận gộp của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 42.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 64.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bridger Aerospace Group Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bridger Aerospace Group Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 15.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.07.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.