Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1095
/
Giấy & Sản phẩm từ rừng
LIST1095
1246.230
USD
+13.591
+1.09%
(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch (ET)
32.00B
Vốn hóa
817.38K
Khối lượng
1248.849
Mở
1259.821
Cao
817.38K
Khối lượng
8
Tăng
2
Giảm
0
Bằng nhau
32.00B
Vốn hóa
1246.230
Giá đóng cửa trước đó
1241.640
Thấp
12.86M
Doanh thu
Giấy & Sản phẩm từ rừng
1246.230
+13.591
+1.09%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Sylvamo Corp
SLVM
41.740
+1.440
+3.57%
7.98
72.47K
1.67M
1.85B
44.23M
3.30
0.57
68.420
37.090
1.80
4.31
+8.02%
-0.60%
-9.73%
-13.31%
-3.85%
-37.77%
--
Mercer International Inc
MERC
1.345
+0.045
+3.48%
5.85
94.54K
103.86K
75.04M
55.78M
6.15
0.70
6.480
1.230
0.15
11.14
+3.48%
-7.86%
-24.84%
-32.06%
-53.61%
-78.13%
--
IT Tech Packaging Inc
ITP
0.183
+0.005
+2.63%
4.91
31.80K
3.69K
338.37K
1.85M
8.08
0.72
1.000
0.151
0.00
0.00
+0.99%
-3.07%
-5.42%
-16.19%
-28.65%
-33.08%
--
4
West Fraser Timber Co Ltd
WFG
64.893
+1.413
+2.23%
7.05
37.79K
1.49M
5.56B
85.71M
2.07
0.84
113.490
80.820
1.28
1.97
+4.04%
-1.02%
-2.12%
+6.19%
-7.98%
-15.66%
--
5
Clearwater Paper Corp
CLW
14.535
+0.245
+1.71%
7.35
20.03K
182.18K
341.46M
23.49M
2.16
0.35
30.960
12.520
0.00
0.00
+8.23%
+10.45%
-3.36%
-16.47%
-27.61%
-42.71%
--
6
Nature Wood Group Ltd
NWGL
0.640
+0.009
+1.51%
2.35
58.99K
7.14K
10.59M
16.55M
6.52
0.94
6.610
0.613
0.00
0.00
-19.70%
-41.82%
-50.77%
-54.93%
-63.01%
-51.15%
--
7
Ufp Industries Inc
UFPI
91.102
+0.422
+0.47%
7.51
77.17K
4.95M
5.39B
59.15M
2.11
0.60
118.000
84.820
1.40
1.53
+1.93%
+1.31%
-10.07%
+0.06%
-0.36%
-14.89%
--
8
Suzano SA
SUZ
9.625
+0.005
+0.05%
7.93
422.86K
1.52M
11.90B
1.24B
1.45
0.38
11.535
8.410
0.19
2.07
-1.69%
-5.08%
-13.91%
+3.05%
+2.83%
+3.61%
--
9
Louisiana-Pacific Corp
LPX
71.415
-1.055
-1.46%
7.09
110.78K
4.55M
9.82B
137.50M
2.20
0.52
102.860
69.630
1.12
1.56
-1.69%
-5.71%
-14.54%
-11.57%
-19.93%
-22.36%
--
10
Jewett-Cameron Trading Company Ltd
JCTC
1.620
-0.030
-1.82%
4.91
469.00
646.00
12.04M
7.43M
2.42
0.25
4.800
1.550
0.00
0.00
-10.99%
-7.95%
-9.50%
-28.00%
-54.75%
-64.71%
--
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí