Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1033
/
Tài nguyên ứng dụng
LIST1033
1290.910
USD
+24.569
+1.94%
Đóng cửa 02/06, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
203.10B
Vốn hóa
52.10M
Khối lượng
1266.330
Mở
1294.504
Cao
52.10M
Khối lượng
30
Tăng
5
Giảm
0
Bằng nhau
203.10B
Vốn hóa
1266.340
Giá đóng cửa trước đó
1266.330
Thấp
1.34B
Doanh thu
Tài nguyên ứng dụng
1290.910
+24.569
+1.94%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Ranpak Holdings Corp
PACK
5.750
+0.840
+17.11%
7.08
758.67K
2.17M
485.10M
84.37M
15.07
1.66
8.030
2.910
0.00
0.00
+14.09%
+5.50%
-3.04%
+15.00%
+35.61%
-23.84%
+6.28%
Jewett-Cameron Trading Company Ltd
JCTC
1.950
+0.150
+8.33%
5.07
171.27K
299.54K
6.86M
3.52M
15.00
6.23
4.920
1.660
0.00
0.00
+2.09%
-3.47%
-20.41%
-25.29%
-48.28%
-59.29%
-13.33%
Aptargroup Inc
ATR
134.310
+10.260
+8.28%
8.02
1.05M
65.34M
8.81B
65.60M
6.82
1.18
164.280
103.227
1.83
1.36
+7.49%
+6.60%
+9.69%
+15.41%
-3.18%
-6.19%
+10.13%
4
Nature Wood Group Ltd
NWGL
1.250
+0.087
+7.49%
2.35
31.85K
30.88K
20.69M
16.55M
9.45
0.46
6.610
0.910
0.00
0.00
-13.19%
+9.65%
+0.00%
+5.04%
+0.00%
-16.67%
-11.97%
5
International Paper Co
IP
46.580
+2.210
+4.98%
7.97
7.55M
186.21M
24.59B
527.90M
5.61
0.69
57.550
35.560
1.85
3.97
+15.53%
+8.22%
+10.69%
+22.81%
-0.04%
-16.93%
+18.25%
6
IT Tech Packaging Inc
ITP
0.203
+0.008
+4.14%
4.57
201.07K
28.46K
3.44M
16.97M
6.00
0.60
1.000
0.151
0.00
0.00
-9.58%
-9.37%
-13.69%
-21.41%
+0.50%
-39.78%
-7.18%
7
TriMas Corp
TRS
36.110
+1.330
+3.82%
7.91
403.04K
11.30M
1.47B
40.64M
3.62
1.43
40.339
19.330
0.16
0.44
+3.85%
+4.67%
+3.35%
+14.34%
-1.79%
+51.98%
+1.86%
8
Millennium Group International Holdings Ltd
MGIH
1.495
+0.050
+3.50%
2.60
13.43K
14.38K
16.82M
11.25M
5.24
0.35
4.840
1.110
0.00
0.00
-8.84%
+5.28%
+5.28%
-4.78%
-7.14%
-12.06%
+20.56%
9
Myers Industries Inc
MYE
22.170
+0.750
+3.50%
8.29
318.36K
2.69M
828.87M
37.39M
4.00
1.12
21.860
9.060
0.54
2.43
+7.26%
+8.78%
+13.11%
+25.18%
+37.53%
+83.83%
+18.43%
10
Louisiana-Pacific Corp
LPX
96.970
+3.140
+3.35%
8.02
1.15M
66.29M
6.79B
70.00M
3.28
0.78
119.910
73.420
1.09
1.13
+15.80%
+6.27%
+14.78%
+26.21%
-2.55%
-15.84%
+20.07%
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí